| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| ĐÈN LED: LOẠI UNIBODY, BÓNG CỐ ĐỊNH, KHÔNG BIẾN THẾ ( Đầu to) | |||
| 3PLBR1L(S) | Trắng | ||
| 3PLBR3L | Xanh lá | ||
| 3PLBR4L | Đỏ | ||
| 3PLBR5L | Hổ phách | ||
| 3PLBR6L | Xanh dương | ||
| 3PLBR7L(S) | Trắng trong | ||
| 3PLBR8L | Vàng | ||
| ĐÈN LED: LOẠI UNIBODY, BÓNG CỐ ĐỊNH, KHÔNG BIẾN THẾ (Đầu nhỏ) | |||
| 3EPLBR3L | Xanh lá | ||
| 3EPLBR4L | Đỏ | ||
| 3EPLBR5L | Hổ phách | ||
| 3EPLBR6L | Xanh dương | ||
| 3EPLBR8L | Vàng | ||
| Vui lòng chọn mức điện áp khi đặt hàng: 24VDC, 110 VDC, 220VAC/DC | |||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN, NHẤN NHẢ, TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT | |||
| P2AF1 + S1 | 1NO | Trắng | |
| P2AF2 + S1 | 1NO | Đen | |
| P2AF3 + S1 | 1NO | Xanh lá | |
| P2AF4 + S1 | 1NO | Đỏ | |
| P2AF5 + S1 | 1NO | Xanh dương | |
| P2AF6 + S1 | 1NO | Vàng | |
| P2AF1 + 2S1 | 2NO | Trắng | |
| P2AF2 + 2S1 | 2NO | Đen | |
| P2AF3 + 2S1 | 2NO | Xanh lá | |
| P2AF4 + 2S1 | 2NO | Đỏ | |
| P2AF5 + 2S1 | 2NO | Xanh dương | |
| P2AF6 + 2S1 | 2NO | Vàng | |
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN CÓ ĐÈN, LOẠI PHẲNG, NHẤN NHẢ, BÓNG LED BA9S, TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT | |||
| P2ALF1LB + S1 | 1NO | Trắng | |
| P2ALF3LB + S1 | 1NO | Xanh lá | |
| P2ALF4LB + S1 | 1NO | Đỏ | |
| P2ALF5LB + S1 | 1NO | Hổ phách | |
| P2ALF6LB + S1 | 1NO | Xanh dương | |
| P2ALF7LB + S1 | 1NO | Trắng trong | |
| P2ALF8LB + S1 | 1NO | Vàng | |
| P2ALF1LB + 2S1 | 2NO | Trắng | |
| P2ALF3LB + 2S1 | 2NO | Xanh lá | |
| P2ALF4LB + 2S1 | 2NO | Đỏ | |
| P2ALF5LB + 2S1 | 2NO | Hổ phách | |
| P2ALF6LB + 2S1 | 2NO | Xanh dương | |
| P2ALF7LB + 2S1 | 2NO | Trắng trong | |
| P2ALF8LB + 2S1 | 2NO | Vàng | |
| Vui lòng chọn mức điện áp khi đặt hàng: 24VDC, 110 VDC, 220VAC/DC | |||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN CÓ ĐÈN, LOẠI LÒI, NHẤN NHẢ, BÓNG LED BA9S, TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT | |||
| P2ALP1LB + S1 | 1NO | Trắng | |
| P2ALP3LB + S1 | 1NO | Xanh lá | |
| P2ALP4LB + S1 | 1NO | Đỏ | |
| P2ALP5LB + S1 | 1NO | Hổ phách | |
| P2ALP6LB + S1 | 1NO | Xanh dương | |
| P2ALP7LB + S1 | 1NO | Trắng trong | |
| P2ALP8LB + S1 | 1NO | Vàng | |
| P2ALP1LB + 2S1 | 2NO | Trắng | |
| P2ALP3LB + 2S1 | 2NO | Xanh lá | |
| P2ALP4LB + 2S1 | 2NO | Đỏ | |
| P2ALP5LB + 2S1 | 2NO | Hổ phách | |
| P2ALP6LB + 2S1 | 2NO | Xanh dương | |
| P2ALP7LB + 2S1 | 2NO | Trắng trong | |
| P2ALP8LB + 2S1 | 2NO | Vàng | |
| Vui lòng chọn mức điện áp khi đặt hàng: 24VDC, 110 VDC, 220VAC/DC | |||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN MŨI TÊN TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT | |||
| P2AF6DWA90 + S1 | 1NO | Nút nhấn màu xanh dương, mũi tên 2 chiều màu trắng | |
| P2AF6DWA90 + S2 | 1NC | ||
| P2AF6DWA90 + S1 +S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AF6DWA90 + 2S1 | 2NO | ||
| P2AF6DWA90 + 2S2 | 2NC | ||
| P2AF1BA90 + S1 | 1NO | Nút nhấn trắng mũi tên 1 chiều màu đen | |
| P2AF1BA90 + S2 | 1NC | ||
| P2AF1BA90 + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AF1BA90 + 2S1 | 2NO | ||
| P2AF1BA90 + 2S2 | 2NC | ||
| P2AF2WA90 + S1 | 1NO | Nút nhấn đen mũi tên 1 chiều màu trắng | |
| P2AF2WA90 + S2 | 1NC | ||
| P2AF2WA90 + S1 +S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AF2WA90 + 2S1 | 2NO | ||
| P2AF2WA90 + 2S2 | 2NC | ||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN KHẨN TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT (E-STOP) | |||
| P2AML4 + S2 | 1NC | Đỏ | |
| P2AML4 + 2S2 | 2NC | ||
| P2AML4 + 3S2 | 3NC | ||
| P2AML4 + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AML4 + S1 + 2S2 | 1NO-2NC | ||
| P2AML4 + 2S1 + S2 | 2NO-1NC | ||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN KHẨN CÓ KHÓA TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT (E-STOP) | |||
| P2AMLKB4 + S2 | 1NC | Đỏ | |
| P2AMLKB4 + 2S2 | 2NC | ||
| P2AMLKB4 + 3S2 | 3NC | ||
| P2AMLKB4 + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AMLKB4 + S1 + 2S2 | 1NO-2NC | ||
| P2AMLKB4 + 2S1 + S2 | 2NO-1NC | ||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN ĐÔI TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT | |||
| P2ATF3F4(IO) + S1 | 1NO | Xanh lá – đỏ | |
| P2ATF3F4(IO) + S2 | 1NC | ||
| P2ATF3F4(IO) + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2ATF3F4(IO) + 2S1 | 2NO | ||
| P2ATF3F4(IO) + 2S2 | 2NC | ||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ, TỰ GiỮ, TIẾP ĐIỂM BẮT VÍT | |||
| P2AS2-2P + S1 | 1NO | Đen | |
| P2AS2-2P + S2 | 1NC | ||
| P2AS2-2P + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AS2-2P + 2S1 | 2NO | ||
| P2AS2-2P + 2S2 | 2NC | ||
| CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ, TỰ TRẢ VỀ | |||
| P2AS2-2PSR + S1 | 1NO | Đen | |
| P2AS2-2PSR + S2 | 1NC | ||
| P2AS2-2PSR + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AS2-2PSR + 2S1 | 2NO | ||
| P2AS2-2PSR + 2S2 | 2NC | ||
| CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ, CÓ KHÓA, TỰ GIỮ | |||
| P2AK2-2PB + S1 | 1NO | Đen | |
| P2AK2-2PB + S2 | 1NC | ||
| P2AK2-2PB + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AK2-2PB + 2S1 | 2NO | ||
| P2AK2-2PB + 2S2 | 2NC | ||
| CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ, CÓ KHÓA, TỰ TRẢ VỀ | |||
| P2AK2-2POSR + S1 | 1NO | Đen | |
| P2AK2-2POSR + S2 | 1NC | ||
| P2AK2-2POSR + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2AK2-2POSR + 2S1 | 2NO | ||
| P2AK2-2POSR + 2S2 | 2NC | ||
| CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ, TỰ GIỮ | |||
| Đen | |||
| P2AS2-3P + 2S1 | 2NO | ||
| P2AS2-3P + 2S2 | 2NC | ||
| P2AS2-3P + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ, CÓ KHÓA, TỰ GIỮ | |||
| P2AK2-3PB + 2S1 | 2NO | Đen | |
| P2AK2-3PB + 2S2 | 2NC | ||
| P2AK2-3PB + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ CÓ ĐÈN, TỰ GiỮ | |||
| P2ASL3LB-2P + S1 | 1NO | Xanh lá | |
| P2ASL3LB-2P + S2 | 1NC | ||
| P2ASL3LB-2P + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| P2ASL3LB-2P + 2S1 | 2NO | ||
| P2ASL3LB-2P + 2S2 | 2NC | ||
| CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ CÓ ĐÈN, TỰ GiỮ | |||
| P2ASL3LB-3P + 2S1 | 2NO | ||
| P2ASL3LB-3P + 2S2 | 2NC | ||
| P2ASL3LB-3P + S1 + S2 | 1NO-1NC | ||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN TIẾP ĐIỂM GÀI |
|||
| EP4PSF401 | 1NC | Đỏ | |
| P4AF3 + EC1 | 1NO | Xanh lá | |
| EP4PSF810 | 1NO | Vàng | |
| EP4PSF401 + EC2 | 2NC | Đỏ | |
| EP4PSF310 + EC1 | 2NO | Xanh lá | |
| EP4PSF810 + EC1 | 2NO | Vàng | |
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN CÓ ĐÈN, LOẠI PHẲNG, NHẤN NHẢ, BÓNG LED BA9S, TIẾP ĐIỂM GÀI | |||
| EP4PSLF3LB10 | 1NO | Xanh lá | |
| EP4PSLF4LB01 | 1NC | Đỏ | |
| EP4PSLF8LB10 | 1NO | Vàng | |
| EP4PSLF3LB10 + EC1 | 2NO | Xanh lá | |
| EP4PSLF4LB01 + EC2 | 2NC | Đỏ | |
| EP4PSLF8LB10 + EC1 | 2NO | Vàng | |
| Vui lòng chọn mức điện áp khi đặt hàng: 24VDC, 110 VDC, 220VAC/DC | |||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN KHẨN TIẾP ĐIỂM GÀI (E-STOP) | |||
| EP4PSML401 | 1C2 | Đỏ | |
| EP4PSML401 + EC2 | 2C2 | Đỏ | |
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ, TỰ GIỮ, TIẾP ĐIỂM GÀI | |||
| EP4PSS210-2P | 1NO | Đen | |
| EP4PSS210-2P | 2NO | ||
| CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ, TỰ GIỮ | |||
| EP4PSS220-3P | 2NO | Đen | |
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| DÒNG SẢN PHẨM ECONOMY | |||
| Nút nhấn nhả | 3PSF310 | 1NO | Xanh lá |
| 3PSF320 | 2NO | ||
| 3PSF311 | 1NO-1NC | ||
| 3PSF410 | 1NO | Đỏ | |
| 3PSF420 | 2NO | ||
| 3PSF411 | 1NO-1NC | ||
| Nút nhấn tự giữ | 3PSFPP310 | 1NO | Xanh lá |
| Công tắc xoay 2 vị trí | 3PSS210-2P | 1NO | Đen |
| 3PSS220-2P | 2NO | ||
| Công tắc xoay 3 vị trí | 3PSS220-3P | 2NO | |
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| NÚT NHẤN KHẨN ECONNOMY (E-STOP) |
|||
| 3PSML401 | 1NC | Đỏ | |
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| Tiếp điểm dạng bắt vít | |||
| S1 | NO | Xanh lá | |
| S2 | NC | Đỏ | |
| Tiếp điểm dạng gài | |||
| EC1 | NO | Trắng | |
| EC2 | NC | ||
| MÃ HÀNG | TIẾP ĐIỂM | MÀU | |
| Còi báo Economy | |||
| 3PLBR4LBZ (240VAC) 3PLBR4LBZ (24VDC) |
Đỏ | ||
| HỘP NHỰA | MÃ HÀNG | KÍCH THƯỚC | |
| LOẠI VỎ MÀU VÀNG / ĐẾ MÀU ĐEN | |||
| Hộp 1 lỗ | 4006A10 | 73 mm x 73 mm x 51 mm | |
| Hộp 2 lỗ | 4006C10 | 73 mm x 113 mm x 51 mm | |
| Hộp 3 lỗ | 4006E10 | 73 mm x 153 mm x 51 mm | |
| Hộp 4 lỗ | 4006G10 | 73 mm x 193 mm x 51 mm | |
| Hộp 5 lỗ | 4006S10 | 73 mm x 233 mm x 51 mm | |
| Hộp 6 lỗ | 4006I10 | 73 mm x 273 mm x 51 mm | |
| MÃ HÀNG | MÔ TẢ | ||
| HỘP ĐIỀU KHIỂN CHO THANG MÁY | |||
| 5WAY TOCI (P4PSF110BA+P4PSF210WA+P4PSF610WA+P4PML401+ROTARY SWITCH) | Nút dừng khẩn cấp Emergency
Nút nhấn mũi tên thể hiện trực quan, thuận tiện sử dụng Nhấn tổ hợp COM+UP : lên; COM+DOWN : xuống Công tắc xoay chọn chế độ làm việc Đạt tiêu chuẩn IP 65 |
||
| 5WAY TOCI (P2PSML401+P2PSF110BA+P2PSF210+P2PSF610WA+P2PSF810-BELL+CABLE GLAND) | |||
| 1WAY Y/B (P2PSML401+CABLE GLAND) | Hộp nút dừng khẩn cấp Emergency Đạt tiêu chuẩn IP 65 |
||
| PHỤ KIỆN | MÃ HÀNG | MÔ TẢ | |
| 2ESS1 | Chụp bảo vệ cho nút dừng khẩn | ||
| 2ESS3 | Cover E Stop | ||
| 2LP41 | Nhãn tròn E-Stop Ø 60mm | ||
| 2BP2 | Bịt lỗ nút nhấn | ||
| 2PAM7 | Chụp bảo vệ cho Nút nhấn / Công tắc Chiều cao: 35mm, Đường kính thân: 40mm) |
||
| MCB94240 MCB93240 |
Bóng đèn led BA9S màu đỏ / xanh lá (220VAC) | ||
| MÃ HÀNG | MÔ TẢ | ||
| CÔNG TẮC CHUYỂN MẠCH | |||
| R6A11939Y ( 1 cực ) 48×48 |
-Công tắc chuyển mạch ON/OFF -Góc xoay 90 độ -Dòng tải định mức: 6A-10A -Điện áp định mức : 415V -Tiêu chuẩn cho thiết bị chuyển mạch IEC 60947 – 3 – Tiêu chuẩn an toàn điện IEC 60204-1 -Tuổi thọ cơ: 2.000.000 lần chuyển mạch – Tuổi thọ điện: 100.000 lần chuyển mạch ( ở dòng định mức ) |
||
| R6A21939Y ( 2 cực ) 48×48 |
|||
| R6B11468Y ĐK chạy thuận nghịch (48×48) |
-Công tắc chuyển mạch điều khiển động cơ chạy thuận – nghịch -Góc xoay 360 độ -Dòng tải định mức: 6A-10A -Điện áp định mức : 415V -Tiêu chuẩn cho thiết bị chuyển mạch IEC 60947 – 3 – Tiêu chuẩn an toàn điện IEC 60204-1 -Tuổi thọ cơ: 2.000.000 lần chuyển mạch – Tuổi thọ điện: 100.000 lần chuyển mạch ( ở dòng định mức ) |
||
| R6R33964Y Dòng điện 4 vị trí (48×48) |
-Công tắc chuyển mạch dòng điện ba pha R – Y – B + 1 OFF -Góc xoay 360 độ -Dòng tải định mức: 6A-10A -Điện áp định mức : 415V -Tiêu chuẩn cho thiết bị chuyển mạch IEC 60947 – 3 – Tiêu chuẩn an toàn điện IEC 60204-1 -Tuổi thọ cơ: 2.000.000 lần chuyển mạch – Tuổi thọ điện: 100.000 lần chuyển mạch ( ở dòng định mức ) |
||
| R6B11468Y ĐK chạy thuận nghịch (48×48) |
-Công tắc chuyển mạch điện áp dây ba pha+ điện áp pha ba pha + 1 OFF -Góc xoay 360 độ -Dòng tải định mức: 6A-10A -Điện áp định mức : 415V -Tiêu chuẩn cho thiết bị chuyển mạch IEC 60947 – 3 – Tiêu chuẩn an toàn điện IEC 60204-1 -Tuổi thọ cơ: 2.000.000 lần chuyển mạch – Tuổi thọ điện: 100.000 lần chuyển mạch ( ở dòng định mức ) |
||