| DC V | 0.1/0.25/2.5/10/50/250V ±3.0%, 1000V ±5.0% |
| DC A | 50µ/2.5m/25m/0.25A ±3.0% |
| AC V | 10/50/250V ±4.0%, 1000V ±5.0% |
| Đo ohm Ω | 2K/20K/200K/2M (X1/X10/X100/X1K) ±3.0% |
| 200M (X100K) ±5.0% | |
| Đo điện dung | 10µF |
| Db | -10dB ~ +22dB |
| hFE | 0 – 1000 |
| LI | 1.5µA/150µA/1.5mA/15mA/150mA |
| Bảng điều khiển | Nút chỉnh vặn thang đo, có thang OFF và nút điều chỉnh điện trở về 0Ω |
| Nguồn điện | 1.5V AA x 2 viên |
| Kích thước | 160 x 129 x 41mm |
| Trọng lượng | 370g |
| Phụ kiện | Hộp, HDSD |
● Có cầu chì bảo vệ
● Kích thước nhỏ gọn
● Đo số liệu nhanh với độ chính xác cao
● Nút vặn điều chỉnh các thang đo linh hoạt