| Điện áp nguồn | 5…12VDC |
| Khoảng cách di chuyển trên 1 xung | 0.1yd |
| Pha ngõ ra | Pha A, B, Z |
| Loại ngõ ra | Ngõ ra kiểu Totem Pole (Đẩy/ Kéo) |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100kHz |
| Phụ kiện bán riêng | Không |
| Loại | Bộ mã hóa vòng quay tương đối (Incremental encoder), Bộ mã hóa dạng bánh xe |
| Chu vi bánh xe | 228.6mm |
| Độ phân giải | 10 xung/vòng (pulses/rotation) |
| Tỷ số truyền | 4:1 |
| Tốc độ cho phép tối đa | 5000 vòng/phút (rpm) |
| Giao tiếp (Truyền thông) | Không |
| Kiểu kết nối | Cáp nối sẵn (Pre-wired) |
| Chiều dài cáp | 1.5m |
| Môi trường hoạt động | Tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ hoạt động | -10…60°C |
| Độ ẩm môi trường | 35…70% |
| Tính năng | Cáp 8 dây |
| Trọng lượng xấp xỉ | 625g |
| Tổng chiều rộng | 98mm |
| Tổng chiều cao | 228.6mm |
| Tổng chiều sâu | 220.3mm |
| Cấp độ bảo vệ | IP50 |
Bộ mã hóa vòng quay dạng bánh xe
- Cấu tạo dạng bánh xe phù hợp để đo chiều dài và tốc độ
- Dải đo đa dạng (6 loại)
- Giá thành kinh tế
- Cấu trúc lắp đặt đơn giản