| Nối ống khí nén loại thẳng 1 đầu phi D4 1 đầu |
ren M5 | GPC04M5 | Nối ống khí nén loại thẳng 2 đầu phi | D4 | GPUC04 |
| ren M6 | GPC04M6 | D6 | GPUC06 | ||
| ren M9.6 | GPC0401 | D8 | GPUC08 | ||
| ren M13 | GPC0402 | D10 | GPUC10 | ||
| Nối ống khí nén loại thẳng 1 đầu phi D6 1 đầu |
ren M5 | GPC06M5 | D12 | GPUC12 | |
| ren M9.6 | GPC0601 | D16 | GPUC16 | ||
| ren M13 | GPC0602 | Nối ống khí nén loại co | D4 | GPUL04 | |
| ren M17 | GPC0603 | D6 | GPUL06 | ||
| ren M21 | GPC0604 | D8 | GPUL08 | ||
| Nối ống khí nén loại thẳng 1 đầu phi D8 1 đầu ren |
ren M9.6 | GPC0801 | D10 | GPUL10 | |
| ren M13 | GPC0802 | D12 | GPUL12 | ||
| ren M17 | GPC0803 | Nối ống khí nén loại chữ tê | D4 | GPUT04 | |
| ren M21 | GPC0804 | D6 | GPUT06 | ||
| Nối ống khí nén loại thẳng 1 đầu phi D10 1 đầu ren |
ren M9.6 | GPC1001 | D8 | GPUT08 | |
| ren M13 | GPC1002 | D10 | GPUT10 | ||
| ren M17 | GPC1003 | D12 | GPUT12 | ||
| ren M21 | GPC1004 | D16 | GPUT16 | ||
| Nối ống khí nén loại thẳng 1 đầu phi D12 1 đầu ren |
ren M13 | GPC1202 | Nối ống khí nén hình chữ Y | D6 | GPY06 |
| ren M17 | GPC1203 | D8 | GPY08 | ||
| ren M21 | GPC1204 | D10 | GPY10 | ||
| Nối ống khí nén loại thẳng 1 đầu phi D16 1 đầu ren |
ren M17 | GPC1603 | D12 | GPY12 | |
| ren M21 | GPC1604 | Nối ống khí nén hình chữ T phi D4 | ren M5 | GPT04M5 | |
| Nối ống khí nén loại co 1 đầu phi D4 1 đầu ren |
ren M5 | GPL04M5 | ren M9.6 | GPT0401 | |
| ren M9.6 | GPL0401 | ren M13 | GPT0402 | ||
| ren M13 | GPL0402 | Nối ống khí nén hình chữ T phi D6 | ren M13 | GPT0602 | |
| Nối ống khí nén loại co 1 đầu phi D6 1 đầu ren |
ren M5 | GPL06M5 | ren M17 | GPT0603 | |
| ren M9.6 | GPL0601 | Nối ống khí nén hình chữ T phi D8 |
ren M9.6 | GPT0801 | |
| ren M13 | GPL0602 | ren M13 | GPT0802 | ||
| ren M17 | GPL0603 | ren M17 | GPT0803 | ||
| Nối ống khí nén loại co 1 đầu phi D8 1 đầu ren |
ren M9.6 | GPL0801 | ren M21 | GPT0804 | |
| ren M13 | GPL0802 | Nối ống khí nén hình chữ T phi D10 |
ren M13 | GPT1002 | |
| ren M17 | GPL0803 | ren M17 | GPT1003 | ||
| ren M21 | GPL0804 | ren M21 | GPT1004 | ||
| Nối ống khí nén loại co 1 đầu phi D10 1 đầu ren |
ren M9.6 | GPL1001 | Nối ống khí nén hình chữ T phi D12 |
ren M13 | GPT1202 |
| ren M13 | GPL1002 | ren M17 | GPT1203 | ||
| ren M17 | GPL1003 | Nối ống khí nén hình chữ T phi D16 |
ren M17 | GPT1603 | |
| ren M21 | GPL1004 | ren M21 | GPT1604 | ||
| Nối ống khí nén loại co 1 đầu phi D12 1 đầu ren |
ren M13 | GPL1202 | Van khí nén 1 chiều | D6-D6 | GPCVU0606 |
| ren M17 | GPL1203 | Van khí nén 1 chiều | D8-D8 | GPCVU0808 | |
| ren M21 | GPL1204 | Nối ống chữ thập D10 | D10 | GPZA10 | |
| Nối ống khí nén loại co 1 đầu phi D16 1 đầu ren |
ren M17 | GPL1603 | Van tiết lưu khí nén ống D8 |
ren M9.6 | GNSE0801 |
| ren M21 | GPL1604 | ren M13 | GNSE0802 | ||
| Nối ống khí nén loại thẳng 2 đầu |
D6-D4 | GPG0604 | ren M17 | GNSE0803 | |
| D8-D6 | GPG0806 | ren M21 | GNSE0804 | ||
| D10-D8 | GPG1008 | Van tiết lưu khí nén ống D10 |
ren M13 | GNSE1002 | |
| D12-D10 | GPG1210 | ren M17 | GNSE1003 | ||
| Van tiết lưu khí nén ống D4 |
ren M5 | GNSE04M5 | ren M21 | GNSE1004 | |
| ren M9.6 | GNSE0401 | Van tiết lưu khí nén ống D12 |
ren M13 | GNSE1202 | |
| ren M13 | GNSE0402 | ren M17 | GNSE1203 | ||
| Van tiết lưu khí nén ống D6 |
ren M5 | GNSE06M5 | ren M21 | GNSE1204 | |
| ren M9.6 | GNSE0601 | Tiết lưu 2 đầu ống khí nén | D4 | GNSF04 | |
| ren M13 | GNSE0602 | D6 | GNSF06 | ||
| ren M17 | GNSE0603 | D8 | GNSF08 | ||
| Ống dẫn khí nén | D4 | U0420 | D10 | GNSF10 | |
| D6 | U0640 | D12 | GNSF12 | ||
| D8 | U0855 | Giảm âm | ren M9.6 | ST01 | |
| D10 | U1065 | ren M13 | ST02 | ||
| D12 | U1290 | ren M17 | ST03 | ||
| D16 | U1611 | ren M21 | ST04 |