| Nguồn cấp | 100 – 240 V a.c. (50/60 Hz), biến động điện áp ±10% |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5.5 VA |
| Tín hiệu đầu vào (Input) | Cặp nhiệt điện (TC): K, J, R, T (chọn qua tham số) |
| Nhiệt điện trở (RTD): Pt100 Ω (chọn qua tham số, tối đa 10 Ω/dây) | |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.3% F.S ±1 digit (Riêng loại R: ±1.0% trong dải 0 ~ 600 ℃) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 0.1 giây (100 ms) |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển PID (Auto-tuning), điều khiển P, điều khiển ON/OFF |
| Tác động điều khiển | Thuận (Direct) / Nghịch (Reverse) (chọn qua cài đặt tham số) |
| Đầu ra điều khiển (Control Output) | Relay (Rơ le): 3A / 240V AC hoặc 3A / 30V DC (tải thuần trở) |
| SSR (Điện áp xung): 12 – 15 V d.c. | |
| Current (Dòng điện): 4 ~ 20 mA DC (tải tối đa 600 Ω) | |
| Cảnh báo (Alarm) | Tối đa 3 Relay (tùy chọn ngõ ra cho Alarm 1, Alarm 2 hoặc LBA – Loop Break Alarm) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: -5 ~ 50 ℃ |
| Độ ẩm: 35 ~ 85 % RH (không ngưng tụ) |
Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Temperature Hanyoung Nux AX4-3A là giải pháp tự động hóa công nghiệp vượt trội.
Thiết bị tích hợp tính năng đa ngõ vào và đa ngõ ra linh hoạt.
Chu kỳ lấy mẫu tốc độ cao đạt 0,1 giây giúp xử lý tín hiệu tức thì.
Kích thước chuẩn 48×48 mm cùng chiều sâu thân ngắn 63 mm tối ưu diện tích lắp đặt.
Sản phẩm cho phép tùy chọn tác động thuận hoặc tác động ngược linh hoạt.
Tính năng PID auto tuning giúp tự động tối ưu hóa các thông số điều khiển chính xác.
Cấu hình ngõ ra chuyên dụng gồm ngõ ra dòng 4-20mA kết hợp với Relay 2.
Khả năng đáp ứng nhanh giúp duy trì mức nhiệt độ ổn định trong mọi hệ thống.
Giao diện thân thiện hỗ trợ thao tác vận hành và cài đặt thông số dễ dàng.
Cấu trúc cứng cáp đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Đây là dòng thiết bị cao cấp đáp ứng tối đa các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Temperature Hanyoung Nux AX4-3A là lựa chọn tối ưu cho hệ thống.