Menu

THƯƠNG HIỆU

Tổng Hợp

Kho Thiết Bị Điện ABB Chính Hãng Hồ Chí Minh Giá Cạnh Tranh

24/02/2026
ORDER CODE DESCRIPTION (ENG) DESCRIPTION (VNM) CO
1SAM250000R1001 MS116-0.16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.16 CN
1SAM250000R1002 MS116-0.25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.25 CN
1SAM250000R1003 MS116-0.4 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.4 CN
1SAM250000R1004 MS116-0.63 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.63 CN
1SAM250000R1005 MS116-1.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-1.0 CN
1SAM250000R1006 MS116-1.6 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-1.6 CN
1SAM250000R1007 MS116-2.5 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-2.5 CN
1SAM250000R1008 MS116-4.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-4.0 CN
1SAM250000R1009 MS116-6.3 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-6.3 CN
1SAM250000R1010 MS116-10 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-10 CN
1SAM250000R1012 MS116-12 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-12 CN
1SAM250000R1011 MS116-16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-16 CN
1SAM250000R1013 MS116-20 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-20 CN
1SAM250000R1014 MS116-25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-25 CN
1SAM250000R1015 MS116-32 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-32 CN
1SAM350000R1001 MS132-0.16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.16 CN
1SAM350000R1002 MS132-0.25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.25 CN
1SAM350000R1003 MS132-0.4 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.4 CN
1SAM350000R1004 MS132-0.63 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.63 CN
1SAM350000R1005 MS132-1.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-1.0 CN
1SAM350000R1006 MS132-1.6 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-1.6 CN
1SAM350000R1007 MS132-2.5 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-2.5 CN
1SAM350000R1008 MS132-4.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-4.0 CN
1SAM350000R1009 MS132-6.3 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-6.3 CN
1SAM350000R1010 MS132-10 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-10 CN
1SAM350000R1012 MS132-12 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-12 CN
1SAM350000R1011 MS132-16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-16 CN
1SAM350000R1013 MS132-20 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-20 CN
1SAM350000R1014 MS132-25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-25 CN
1SAM350000R1015 MS132-32 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-32 CN
1SAM451000R1011 Manual Motor Starter MS165-16 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-16 CN
1SAM451000R1012 Manual Motor Starter MS165-20 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-20 CN
1SAM451000R1013 Manual Motor Starter MS165-25 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-25 CN
1SAM451000R1014 Manual Motor Starter MS165-32 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-32 CN
1SAM451000R1015 Manual Motor Starter MS165-42 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-42 CN
1SAM451000R1016 Manual Motor Starter MS165-54 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-54 CN
1SAM451000R1017 Manual Motor Starter MS165-65 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-65 CN
1SAM201901R1001 HKF1-11 Aux.-contact for front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-11 BG
1SAM201901R1003 HKF1-10 Aux.-contact for front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-10 BG
1SAM201901R1004 HKF1-01 Aux.-contact for front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-01 BG
1SAM201901R1002 HKF1-20 Aux.-contact 2NO, front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-20 BG
1SAM201902R1001 HK1-11 Aux.-contact 1 NO + 1 NC Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-11 BG
1SAM201902R1002 HK1-20 Aux.-contact 2 NO Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-20 BG
1SAM201902R1003 HK1-02 Aux.-contact 2 NC Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-02 BG
1SAM201902R1004 HK1-20L Aux.-cont. w. 2 lead contacts Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-20L BG
1SAM201903R1001 SK1-11 Signaling Contact Tiếp điểm phụ của công tắc loại SK1-11 BG
1SAM201903R1002 SK1-20 Signaling Contact 2 NO Tiếp điểm phụ của công tắc loại SK1-20 BG
1SAM201903R1003 SK1-02 Signaling Contact 2 NC Tiếp điểm phụ của công tắc loại SK1-02 BG
1SAM201910R1001 AA1-24 Shunt Trip 20-24V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-24 DE
1SAM201910R1002 AA1-110 Shunt Trip 110V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-110 DE
1SAM201910R1003 AA1-230 Shunt Trip 200-240V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-230 DE
1SAM201910R1004 AA1-400 Shunt Trip 350-415V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-400 DE
1SAM201904R1001 UA1-24 Undervoltage release 24 V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-24 DE
1SAM201904R1002 UA1-48 Undervoltage release 48V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-48 DE
1SAM201904R1004 UA1-110 Undervoltage release 110V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-110 DE
1SAM201904R1005 UA1-230 Undervoltage release 230 V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-230 DE
1SAM201906R1102 PS1-2-0-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-2-0-65 DE
1SAM201906R1103 PS1-3-0-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-3-0-65 DE
1SAM201906R1104 PS1-4-0-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-4-0-65 DE
1SAM201906R1112 PS1-2-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-2-1-65 DE
1SAM201906R1113 PS1-3-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-3-1-65 DE
1SAM201906R1114 PS1-4-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-4-1-65 DE
1SAM201906R1115 PS1-5-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-5-1-65 DE
1SAM201906R1122 PS1-2-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-2-2-65 DE
1SAM201906R1123 PS1-3-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-3-2-65 DE
1SAM201906R1124 PS1-4-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-4-2-65 DE
1SAM201906R1125 PS1-5-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-5-2-65 DE
1SBL137001R1110 AF09-30-10-11 Công tắc tơ loại AF09-30-10-11 CN
1SBL137001R1101 AF09-30-01-11 Công tắc tơ loại AF09-30-01-11 CN
1SBL137001R1210 AF09-30-10-12 Công tắc tơ loại AF09-30-10-12 CN
1SBL137001R1201 AF09-30-01-12 Công tắc tơ loại AF09-30-01-12 CN
1SBL137001R1310 AF09-30-10-13 Công tắc tơ loại AF09-30-10-13 CN
1SBL137001R1301 AF09-30-01-13 Công tắc tơ loại AF09-30-01-13 CN
1SBL137001R1410 AF09-30-10-14 Công tắc tơ loại AF09-30-10-14 CN
1SBL137001R1401 AF09-30-01-14 Công tắc tơ loại AF09-30-01-14 CN
1SBL157001R1110 AF12-30-10-11 Công tắc tơ loại AF12-30-10-11 CN
1SBL157001R1101 AF12-30-01-11 Công tắc tơ loại AF12-30-01-11 CN
1SBL157001R1210 AF12-30-10-12 Công tắc tơ loại AF12-30-10-12 CN
1SBL157001R1201 AF12-30-01-12 Công tắc tơ loại AF12-30-01-12 CN
1SBL157001R1310 AF12-30-10-13 Công tắc tơ loại AF12-30-10-13 CN
1SBL157001R1301 AF12-30-01-13 Công tắc tơ loại AF12-30-01-13 CN
1SBL157001R1410 AF12-30-10-14 Công tắc tơ loại AF12-30-10-14 CN
1SBL157001R1401 AF12-30-01-14 Công tắc tơ loại AF12-30-01-14 CN
1SBL177001R1110 AF16-30-10-11 Công tắc tơ loại AF16-30-10-11 CN
1SBL177001R1101 AF16-30-01-11 Công tắc tơ loại AF16-30-01-11 CN
1SBL177001R1210 AF16-30-10-12 Công tắc tơ loại AF16-30-10-12 CN
1SBL177001R1201 AF16-30-01-12 Công tắc tơ loại AF16-30-01-12 CN
1SBL177001R1310 AF16-30-10-13 Công tắc tơ loại AF16-30-10-13 CN
1SBL177001R1301 AF16-30-01-13 Công tắc tơ loại AF16-30-01-13 CN
1SBL177001R1410 AF16-30-10-14 Công tắc tơ loại AF16-30-10-14 CN
1SBL177001R1401 AF16-30-01-14 Công tắc tơ loại AF16-30-01-14 CN
1SBL237001R1100 AF26-30-00-11 Công tắc tơ loại AF26-30-00-11 CN
1SBL237001R1200 AF26-30-00-12 Công tắc tơ loại AF26-30-00-12 CN
1SBL237001R1300 AF26-30-00-13 Công tắc tơ loại AF26-30-00-13 CN
1SBL237001R1400 AF26-30-00-14 Công tắc tơ loại AF26-30-00-14 CN
1SBL277001R1100 AF30-30-00-11 Công tắc tơ loại AF30-30-00-11 CN
1SBL277001R1200 AF30-30-00-12 Công tắc tơ loại AF30-30-00-12 CN
1SBL277001R1300 AF30-30-00-13 Công tắc tơ loại AF30-30-00-13 CN
1SBL277001R1400 AF30-30-00-14 Công tắc tơ loại AF30-30-00-14 CN
1SBL297001R1100 AF38-30-00-11 Công tắc tơ loại AF38-30-00-11 CN
1SBL297001R1200 AF38-30-00-12 Công tắc tơ loại AF38-30-00-12 CN
1SBL297001R1300 AF38-30-00-13 Công tắc tơ loại AF38-30-00-13 CN
1SBL297001R1400 AF38-30-00-14 Công tắc tơ loại AF38-30-00-14 CN
1SBL347001R1200 AF40-30-00-12 Công tắc tơ loại AF40-30-00-12 CN
1SBL347001R1300 AF40-30-00-13 Công tắc tơ loại AF40-30-00-13 CN
1SBL347001R1400 AF40-30-00-14 Công tắc tơ loại AF40-30-00-14 CN
1SBL367001R1200 AF52-30-00-12 Công tắc tơ loại AF52-30-00-12 CN
1SBL367001R1300 AF52-30-00-13 Công tắc tơ loại AF52-30-00-13 CN
1SBL367001R1400 AF52-30-00-14 Công tắc tơ loại AF52-30-00-14 CN
1SBL387001R1100 AF65-30-00-11 Công tắc tơ loại AF65-30-00-11 CN
1SBL387001R1200 AF65-30-00-12 Công tắc tơ loại AF65-30-00-12 CN
1SBL387001R1300 AF65-30-00-13 Công tắc tơ loại AF65-30-00-13 CN
1SBL387001R1400 AF65-30-00-14 Công tắc tơ loại AF65-30-00-14 CN
1SBL397001R1200 AF80-30-00-12 Công tắc tơ loại AF80-30-00-12 CN
1SBL397001R1300 AF80-30-00-13 Công tắc tơ loại AF80-30-00-13 CN
1SBL397001R1400 AF80-30-00-14 Công tắc tơ loại AF80-30-00-14 CN
1SBL407001R1200 AF96-30-00-12 Công tắc tơ loại AF96-30-00-12 CN
1SBL407001R1300 AF96-30-00-13 Công tắc tơ loại AF96-30-00-13 CN
1SBL407001R1400 AF96-30-00-14 Công tắc tơ loại AF96-30-00-14 CN
1SFL427001R1111 CONTACTOR#AF116-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF116-30-11-11 CN
1SFL427001R1211 CONTACTOR#AF116-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF116-30-11-12 CN
1SFL427001R1311 CONTACTOR#AF116-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF116-30-11-13 CN
1SFL447001R1111 CONTACTOR#AF140-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF140-30-11-11 CN
1SFL447001R1211 CONTACTOR#AF140-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF140-30-11-12 CN
1SFL447001R1311 CONTACTOR#AF140-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF140-30-11-13 CN
1SFL467001R1111 CONTACTOR#AF146-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF146-30-11-11 CN
1SFL467001R1211 CONTACTOR#AF146-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF146-30-11-12 CN
1SFL467001R1311 CONTACTOR#AF146-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF146-30-11-13 CN
1SFL487002R1111 CONTACTOR#AF190-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF190-30-11-11 CN
1SFL487002R1211 CONTACTOR#AF190-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF190-30-11-12 CN
1SFL487002R1311 CONTACTOR#AF190-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF190-30-11-13 CN
1SFL527002R1111 CONTACTOR#AF205-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF205-30-11-11 CN
1SFL527002R1211 CONTACTOR#AF205-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF205-30-11-12 CN
1SFL527002R1311 CONTACTOR#AF205-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF205-30-11-13 CN
1SFL547002R1111 CONTACTOR#AF265-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF265-30-11-11 CN
1SFL547002R1211 CONTACTOR#AF265-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF265-30-11-12 CN
1SFL547002R1311 CONTACTOR#AF265-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF265-30-11-13 CN
1SFL587002R1111 CONTACTOR#AF305-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF305-30-11-11 CN
1SFL587002R1211 CONTACTOR#AF305-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF305-30-11-12 CN
1SFL587002R1311 CONTACTOR#AF305-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF305-30-11-13 CN
1SFL607002R1111 CONTACTOR#AF370-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF370-30-11-11 CN
1SFL607002R1211 CONTACTOR#AF370-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF370-30-11-12 CN
1SFL607002R1311 CONTACTOR#AF370-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF370-30-11-13 CN
1SFL577001R6811 Contactor AF400-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL577001R6911 Contactor AF400-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL577001R7011 Contactor AF400-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL577001R7111 Contactor AF400-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL597001R6811 Contactor AF460-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL597001R6911 Contactor AF460-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL597001R7011 Contactor AF460-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL597001R7111 Contactor AF460-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL617001R6811 Contactor AF580-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL617001R6911 Contactor AF580-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL617001R7011 Contactor AF580-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL617001R7111 Contactor AF580-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL637001R6811 Contactor AF750-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL637001R6911 Contactor AF750-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL637001R7011 Contactor AF750-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL637001R7111 Contactor AF750-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL647001R6811 Contactor AF1250-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL647001R6911 Contactor AF1250-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL647001R7011 Contactor AF1250-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL647001R7111 Contactor AF1250-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL657001R7011 CONTACTOR#AF1350-30-11#100-250V a.c./d.c Công tắc tơ loại AF1350-30-11 CN
1SFL677001R7011 CONTACTOR#AF1650-30-11#100-250V a.c./d.c Công tắc tơ loại AF1650-30-11 CN
1SFL707001R7011 CONTACTOR#AF2050-30-11#100-250V a.c./d.c Công tắc tơ loại AF2050-30-11 CN
1SFL667001R7011 CONTACTOR#AF2650-30-11#100-250V,50/60Hz Công tắc tơ loại AF2650-30-11 CN
1SFL687001R7022 CONTACTOR#AF2850-30-22#100-250V,50/60Hz Công tắc tơ loại AF2850-30-22 SE
1SBN010110R1010 CA4-10 Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-10 CN
1SBN010110T1010 CA4-10-T Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-10-T CZ
1SBN010110R1001 CA4-01 Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-01 CN
1SBN010110T1001 CA4-01-T Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-01-T CZ
1SBN010120R1011 CAL4-11 Tiếp điểm phụ của công tắc CAL4-11 CN
1SBN010120T1011 CAL4-11-T Tiếp điểm phụ của công tắc CAL4-11-T CZ
1SFN010820R1011 AUX. CONT. BLOCK#CAL19-11 Tiếp điểm phụ của công tắc CAL19-11 CN
1SFN010820R3311 AUX. CONT. BLOCK#CAL19-11B Tiếp điểm phụ của công tắc CAL19-11B CN
1SFN010720R1011 Auxiliary Contact Block CAL18-11 Tiếp điểm phụ của công tắc CAL18-11 CN
1SFN010720R3311 AUX. CONTACT#CAL18-11B Tiếp điểm phụ của công tắc CAL18-11B CN
1SBN030105T1000 VM4 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM4 PL
1SBN033405T1000 VM96-4 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM96-4 PL
1SFN030300R1000 Mech.interlock#VM19 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM19 SE
1SFN034403R1000 MECH. INTERLOCK#VM140/190 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM140/190 SE
1SFN035203R1000 MECH. INTERLOCK#VM205/265 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM205/265 SE
1SFN035700R1000 MECH. INTERLOCK#VM750H Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM750H SE
1SBN030111R1000 VEM4 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VEM4 PL
1SBN020112R1000 TEF4-ON Rơ le thời gian mở TEF4-ON CN
1SBN020114R1000 TEF4-OFF Rơ le thời gian đóng TEF4-OFF CN
1SBN081306T1000 BEA16-4 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ BEA16-4 CN
1SBN082306T1000 BEA26-4 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ BEA26-4 CN
1SBN082306T2000 BEA38-4 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ BEA38-4 CN
1SBL137201R1100 AF09-40-00-11 Công tắc tơ loại AF09-40-00-11 CN
1SBL177201R1100 AF16-40-00-11 Công tắc tơ loại AF16-40-00-11 CN
1SBL237201R1100 AF26-40-00-11 Công tắc tơ loại AF26-40-00-11 FR
1SBL297201R1100 AF38-40-00-11 Công tắc tơ loại AF38-40-00-11 FR
1SBL137201R1200 AF09-40-00-12 Công tắc tơ loại AF09-40-00-12 CN
1SBL137201R1300 AF09-40-00-13 Công tắc tơ loại AF09-40-00-13 CN
1SBL177201R1200 AF16-40-00-12 Công tắc tơ loại AF16-40-00-12 CN
1SBL177201R1300 AF16-40-00-13 Công tắc tơ loại AF16-40-00-13 CN
1SBL237201R1200 AF26-40-00-12 Công tắc tơ loại AF26-40-00-12 FR
1SBL237201R1300 AF26-40-00-13 Công tắc tơ loại AF26-40-00-13 FR
1SBL297201R1200 AF38-40-00-12 Công tắc tơ loại AF38-40-00-12 FR
1SBL297201R1300 AF38-40-00-13 Công tắc tơ loại AF38-40-00-13 FR
1SBL347201R1100 AF40-40-00-11 Công tắc tơ loại AF40-40-00-11 CN
1SBL347201R1200 AF40-40-00-12 Công tắc tơ loại AF40-40-00-12 CN
1SBL347201R1300 AF40-40-00-13 Công tắc tơ loại AF40-40-00-13 CN
1SBL367201R1100 AF52-40-00-11 Công tắc tơ loại AF52-40-00-11 CN
1SBL367201R1200 AF52-40-00-12 Công tắc tơ loại AF52-40-00-12 CN
1SBL367201R1300 AF52-40-00-13 Công tắc tơ loại AF52-40-00-13 CN
1SBL397201R1100 AF80-40-00-11 Công tắc tơ loại AF80-40-00-11 CN
1SBL397201R1200 AF80-40-00-12 Công tắc tơ loại AF80-40-00-12 CN
1SBL397201R1300 AF80-40-00-13 Công tắc tơ loại AF80-40-00-13 CN
1SFL427101R1100 Contactor#AF116-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF116-40-00-11 SE
1SFL427101R1200 Contactor#AF116-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF116-40-00-12 SE
1SFL427101R1300 Contactor#AF116-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF116-40-00-13 SE
1SFL447101R1100 Contactor#AF140-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF140-40-00-11 SE
1SFL447101R1200 Contactor#AF140-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF140-40-00-12 SE
1SFL447101R1300 Contactor#AF140-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF140-40-00-13 SE
1SFL487102R1100 Contactor#AF190-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF190-40-00-11 SE
1SFL487102R1200 Contactor#AF190-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF190-40-00-12 SE
1SFL487102R1300 Contactor#AF190-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF190-40-00-13 SE
1SFL527102R1100 Contactor#AF205-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF205-40-00-11 SE
1SFL527102R1200 Contactor#AF205-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF205-40-00-12 SE
1SFL527102R1300 Contactor#AF205-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF205-40-00-13 SE
1SFL547102R1100 Contactor#AF265-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF265-40-00-11 SE
1SFL547102R1200 Contactor#AF265-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF265-40-00-12 SE
1SFL547102R1300 Contactor#AF265-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF265-40-00-13 SE
1SFL587102R1100 Contactor#AF305-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF305-40-00-11 SE
1SFL587102R1200 Contactor#AF305-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF305-40-00-12 SE
1SFL587102R1300 Contactor#AF305-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF305-40-00-13 SE
1SFL607102R1100 Contactor#AF370-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF370-40-00-11 SE
1SFL607102R1200 Contactor#AF370-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF370-40-00-12 SE
1SFL607102R1300 Contactor#AF370-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF370-40-00-13 SE
SK827041-EM CONTACTOR EK550-40-11 220-230V 50Hz Công tắc tơ loại EK550-40-11 BG
SK827044-EM CONTACTOR EK1000-40-11 220-230V 50Hz Công tắc tơ loại EK1000-40-11 BG
1SBN010140R1022 CA4-22E Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CA4-22E PL
1SBN081313R2000 BEY16-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY16-4 CN
1SBN082713R2000 BEY38-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY38-4 CN
1SBN083413R2000 BEY65-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY65-4 CN
1SBN083913R2000 BEY96-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY96-4 CN
1SBL901074R8110 Contactor AX09-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-81 CN
1SBL901074R8101 Contactor AX09-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-81 CN
1SBL901074R8410 Contactor AX09-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-84 CN
1SBL901074R8401 Contactor AX09-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-84 CN
1SBL901074R8010 Contactor AX09-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-80 CN
1SBL901074R8001 Contactor AX09-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-80 CN
1SBL901074R8810 Contactor AX09-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-88 CN
1SBL901074R8801 Contactor AX09-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-88 CN
1SBL911074R8110 Contactor AX12-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-81 CN
1SBL911074R8101 Contactor AX12-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-81 CN
1SBL911074R8410 Contactor AX12-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-84 CN
1SBL911074R8401 Contactor AX12-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-84 CN
1SBL911074R8010 Contactor AX12-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-80 CN
1SBL911074R8001 Contactor AX12-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-80 CN
1SBL911074R8810 Contactor AX12-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-88 CN
1SBL911074R8801 Contactor AX12-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-88 CN
1SBL921074R8110 Contactor AX18-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-81 CN
1SBL921074R8101 Contactor AX18-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-81 CN
1SBL921074R8410 Contactor AX18-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-84 CN
1SBL921074R8401 Contactor AX18-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-84 CN
1SBL921074R8010 Contactor AX18-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-80 CN
1SBL921074R8001 Contactor AX18-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-80 CN
1SBL921074R8810 Contactor AX18-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-88 CN
1SBL921074R8801 Contactor AX18-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-88 CN
1SBL931074R8110 Contactor AX25-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-81 CN
1SBL931074R8101 Contactor AX25-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-81 CN
1SBL931074R8410 Contactor AX25-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-84 CN
1SBL931074R8401 Contactor AX25-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-84 CN
1SBL931074R8010 Contactor AX25-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-80 CN
1SBL931074R8001 Contactor AX25-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-80 CN
1SBL931074R8810 Contactor AX25-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-88 CN
1SBL931074R8801 Contactor AX25-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-88 CN
1SBL281074R8110 Contactor AX32-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-81 CN
1SBL281074R8101 Contactor AX32-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-81 CN
1SBL281074R8410 Contactor AX32-30-10 110V50/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-84 CN
1SBL281074R8401 Contactor AX32-30-01 110V50/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-84 CN
1SBL281074R8010 Contactor AX32-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-80 CN
1SBL281074R8001 Contactor AX32-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-80 CN
1SBL281074R8810 Contactor AX32-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-88 CN
1SBL281074R8801 Contactor AX32-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-88 CN
1SBL321074R8110 Contactor AX40-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-81 CN
1SBL321074R8101 Contactor AX40-30-01 24V50HZ/60HZ Công tắc tơ loại AX40-30-01-81 CN
1SBL321074R8410 Contactor AX40-30-10 110V50/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-84 CN
1SBL321074R8401 Contactor AX40-30-01 110V50HZ/110-120V60 Công tắc tơ loại AX40-30-01-84 CN
1SBL321074R8010 Contactor AX40-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-80 CN
1SBL321074R8001 Contactor AX40-30-01 220-230V50HZ/230-24 Công tắc tơ loại AX40-30-01-80 CN
1SBL321074R8810 Contactor AX40-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-88 CN
1SBL321074R8801 Contactor AX40-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX40-30-01-88 CN
1SBL351074R8100 Contactor AX50-30 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-81 CN
1SBL351074R8400 Contactor AX50-30 110V50HZ/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-84 CN
1SBL351074R8000 Contactor AX50-30-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-80 CN
1SBL351074R8800 Contactor AX50-30-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-88 CN
1SBL351074R8111 Contactor AX50-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-81 CN
1SBL351074R8411 Contactor AX50-30-11-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-84 CN
1SBL351074R8011 Contactor AX50-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-80 CN
1SBL351074R8811 Contactor AX50-30-11-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-88 CN
1SBL371074R8100 Contactor AX65-30 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-81 CN
1SBL371074R8400 Contactor AX65-30 110V50HZ/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-84 CN
1SBL371074R8000 Contactor AX65-30-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-80 CN
1SBL371074R8800 Contactor AX65-30-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-88 CN
1SBL371074R8111 Contactor AX65-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-81 CN
1SBL371074R8411 Contactor AX65-30-11-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-84 CN
1SBL371074R8011 Contactor AX65-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-80 CN
1SBL371074R8811 Contactor AX65-30-11-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-88 CN
1SBL411074R8100 Contactor AX80-30 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-81 CN
1SBL411074R8400 Contactor AX80-30 110V50HZ/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-84 CN
1SBL411074R8000 Contactor AX80-30-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-80 CN
1SBL411074R8800 Contactor AX80-30-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-88 CN
1SBL411074R8111 Contactor AX80-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-81 CN
1SBL411074R8411 Contactor AX80-30-11-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-84 CN
1SBL411074R8011 Contactor AX80-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-80 CN
1SBL411074R8811 Contactor AX80-30-11-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-88 CN
1SFL431074R8111 Contactor AX95-30-11 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX95-30-11-81 CN
1SFL431074R8411 Contactor AX95-30-11 110V 50Hz/110-120V Công tắc tơ loại AX95-30-11-84 CN
1SFL431074R8011 Contactor AX95-30-11 220-230V 50Hz/230-2 Công tắc tơ loại AX95-30-11-80 CN
1SFL431074R8811 Contactor AX95-30-11 230-240V 50Hz/240V- Công tắc tơ loại AX95-30-11-88 CN
1SFL981074R8111 Contactor AX115-30-11 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX115-30-11-81 CN
1SFL981074R8411 Contactor AX115-30-11 110V 50Hz/110-120V Công tắc tơ loại AX115-30-11-84 CN
1SFL981074R8011 Contactor AX115-30-11 220-230V 50Hz/230- Công tắc tơ loại AX115-30-11-80 CN
1SFL981074R8811 Contactor AX115-30-11 230-240V 50Hz/240V Công tắc tơ loại AX115-30-11-88 CN
1SFL991074R8111 Contactor AX150-30-11 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX150-30-11-81 CN
1SFL991074R8411 Contactor AX150-30-11 110V 50Hz/110-120V Công tắc tơ loại AX150-30-11-84 CN
1SFL991074R8011 Contactor AX150-30-11 220-230V 50Hz/230- Công tắc tơ loại AX150-30-11-80 CN
1SFL991074R8811 Contactor AX150-30-11230-240V 50Hz/240V- Công tắc tơ loại AX150-30-11-88 CN
1SFL491074R8111 Contactor AX185-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX185-30-11-81 CN
1SFL491074R8411 Contactor AX185-30-11 110V50/110-120V60H Công tắc tơ loại AX185-30-11-84 CN
1SFL491074R8011 Contactor AX185-30-11 220V-230V50Hz/230- Công tắc tơ loại AX185-30-11-80 CN
1SFL491074R8811 Contactor AX185-30-11 230-240V 50Hz/240V Công tắc tơ loại AX185-30-11-88 CN
1SFL491074R8611 Contactor AX185-30-11 400-415V 50Hz/415V Công tắc tơ loại AX185-30-11-86 CN
1SFL501074R8111 Contactor AX205-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX205-30-11-81 CN
1SFL501074R8411 Contactor AX205-30-11 110V50/110-120V60H Công tắc tơ loại AX205-30-11-84 CN
1SFL501074R8011 Contactor AX205-30-11 220V-230V50Hz/230- Công tắc tơ loại AX205-30-11-80 CN
1SFL501074R8811 Contactor AX205-30-11 230-240V 50Hz/240V Công tắc tơ loại AX205-30-11-88 CN
1SFL501074R8611 Contactor AX205-30-11 400-415V 50Hz/415V Công tắc tơ loại AX205-30-11-86 CN
1SFL547074R8111 Contactor AX260 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-81 CN
1SFL547074R8411 Contactor AX260 110V 50Hz/110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-84 CN
1SFL547074R8011 Contactor AX260 220-230V50Hz230-240V60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-80 CN
1SFL547074R8811 Contactor AX260 230-240V50Hz240-260V60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-88 CN
1SFL587074R8111 Contactor AX300 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-81 CN
1SFL587074R8411 Contactor AX300 110V 50Hz/110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-84 CN
1SFL587074R8011 Contactor AX300 220-230V50Hz230-240V60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-80 CN
1SFL587074R8811 Contactor AX300 230-240V50Hz240-260V60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-88 CN
1SFL607074R8111 Contactor AX370 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-81 CN
1SFL607074R8411 Contactor AX370 110V 50Hz/110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-84 CN
1SFL607074R8011 Contactor AX370 220-230V50Hz230-240V60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-80 CN
1SFL607074R8811 Contactor AX370 230-240V50Hz240-260V60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-88 CN
1SBN019010R1010 CA5X-10 CONTACT AUX. Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CA5X-10 CN
1SBN019010R1001 CA5X-01 CONTACT AUX. Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CA5X-01 CN
1SBN019020R1011 CAL5X-11 CONTACT AUX. Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CAL5X-11 CN
1SFN019820R1011 Auxiliary Contact Block CAL18X-11 Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CAL18X-11 CN
1SBN030100R1000 VM5-1 VERROUILL.MECA Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM5-1 CZ
1SBN030110R1000 VE5-1 VERROUILL.MECA.EL. Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VE5-1 CZ
1SBN030210R1000 VE5-2 VERROUILL.MECA.EL. Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VE5-2 CZ
1SBN020312R1000 TEF5-ON Rơ le thời gian mở TEF5-ON CN
1SBN020314R1000 TEF5-OFF Rơ le thời gian đóng TEF5-OFF CN
1SBN081406R1000 BEA16/116 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ loại BEA16/116 RO
1SBN089306T1000 CONNECTING KIT BEA25/116 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ loại BEA25/116 CN
1SBN089306T1001 CONNECTING KIT BEA25/132 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ loại BEA25/132 CN
1SFN019820R3311 Auxiliary Contact Block CAL18X-11B Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CAL18X-11B CN
1SVR730210R3300 CT-SDS.22S Time relay, star-delta Rơ-le thời gian trễ dùng cho khởi động Star-delta ON-delay DE
1SVR730100R0300 CT-ERS.21S Time relay, ON-delay Rơ-le thời gian trễ kiểu ON-delay DE
1SAZ721201R1005 TF42-0.13 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.13 DE
1SAZ721201R1008 TF42-0.17 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.17 DE
1SAZ721201R1009 TF42-0.23 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.23 DE
1SAZ721201R1013 TF42-0.31 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.31 DE
1SAZ721201R1014 TF42-0.41 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.41 DE
1SAZ721201R1017 TF42-0.55 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.55 DE
1SAZ721201R1021 TF42-0.74 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.74 DE
1SAZ721201R1023 TF42-1.0 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-1.0 DE
1SAZ721201R1025 TF42-1.3 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-1.3 DE
1SAZ721201R1028 TF42-1.7 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-1.7 DE
1SAZ721201R1031 TF42-2.3 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-2.3 DE
1SAZ721201R1033 TF42-3.1 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-3.1 DE
1SAZ721201R1035 TF42-4.2 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-4.2 DE
1SAZ721201R1038 TF42-5.7 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-5.7 DE
1SAZ721201R1040 TF42-7.6 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-7.6 DE
1SAZ721201R1043 TF42-10 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-10 DE
1SAZ721201R1045 TF42-13 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-13 DE
1SAZ721201R1047 TF42-16 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-16 DE
1SAZ721201R1049 TF42-20 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-20 DE
1SAZ721201R1051 TF42-24 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-24 DE
1SAZ721201R1052 TF42-29 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-29 DE
1SAZ721201R1053 TF42-35 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-35 DE
1SAZ721201R1055 TF42-38 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-38 DE
1SAZ811201R1001 Thermal Overload Relay TF65 28A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-28 CN
1SAZ811201R1002 Thermal Overload Relay TF65 33A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-33 CN
1SAZ811201R1003 Thermal Overload Relay TF65 40A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-40 CN
1SAZ811201R1004 Thermal Overload Relay TF65 47A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-47 CN
1SAZ811201R1005 Thermal Overload Relay TF65 53A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-53 CN
1SAZ811201R1006 Thermal Overload Relay TF65 60A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-60 CN
1SAZ811201R1007 Thermal Overload Relay TF65 67A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-67 CN
1SAZ911201R1001 Thermal Overload Relay TF96 51A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-51 CN
1SAZ911201R1002 Thermal Overload Relay TF96 60A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-60 CN
1SAZ911201R1003 Thermal Overload Relay TF96 68A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-68 CN
1SAZ911201R1004 Thermal Overload Relay TF96 78A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-78 CN
1SAZ911201R1005 Thermal Overload Relay TF96 87A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-87 CN
1SAZ911201R1006 Thermal Overload Relay TF96 96A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-96 CN
1SAZ431201R1001 TF140DU-90 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-90 BG
1SAZ431201R1002 TF140DU-110 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-110 BG
1SAZ431201R1003 TF140DU-135 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-135 BG
1SAZ431201R1004 TF140DU-142 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-142 BG
1SAZ431301R1001 TF140DU-90-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-90-V1000* CZ
1SAZ431301R1002 TF140DU-110-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-110-V1000* CZ
1SAZ431301R1003 TF140DU-135-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-135-V1000* CZ
1SAZ431301R1004 TF140DU-142-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-142-V1000* CZ
1SAZ421201R1001 TA200DU-90 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-90 BG
1SAZ421201R1002 TA200DU-110 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-110 BG
1SAZ421201R1003 TA200DU-135 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-135 BG
1SAZ421201R1004 TA200DU-150 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-150 BG
1SAZ421201R1005 TA200DU-175 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-175 BG
1SAZ421201R1006 TA200DU-200 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-200 BG
1SAX121001R1101 Electronic Overload Relay EF19 0.32A Rơ le điện tử loại EF19-0.32 CN
1SAX121001R1102 Electronic Overload Relay EF19 1.0A Rơ le điện tử loại EF19-1.0 CN
1SAX121001R1103 Electronic Overload Relay EF19 2.7A Rơ le điện tử loại EF19-2.7 CN
1SAX121001R1104 Electronic Overload Relay EF19 6.3A Rơ le điện tử loại EF19-6.3 CN
1SAX121001R1105 Electronic Overload Relay EF19 18.9A Rơ le điện tử loại EF19-18.9 CN
1SAX221001R1101 Electronic Overload Relay EF45 30A Rơ le điện tử loại EF45-30 CN
1SAX221001R1102 Electronic Overload Relay EF45 45A Rơ le điện tử loại EF45-45 CN
1SAX331001R1102 Electronic Overload Relay EF65 56A Rơ le điện tử loại EF65-56 CN
1SAX331001R1101 Electronic Overload Relay EF65 70A Rơ le điện tử loại EF65-70 CN
1SAX341001R1102 Electronic Overload Relay EF96 56A Rơ le điện tử loại EF96-56 CN
1SAX341001R1101 Electronic Overload Relay EF96 100A Rơ le điện tử loại EF96-100 CN
1SAX351001R1101 Electronic Overload Relay EF146 150A Rơ le điện tử loại EF146-150 CN
1SAX531001R1101 Electronic Overload Relay EF205 Rơ le điện tử loại EF205-210 CN
1SAX611001R1101 Electronic Overload Relay EF370 Rơ le điện tử loại EF370-380 CN
1SAX721001R1101 Electronic Overload Relay EF460 Rơ le điện tử loại EF460-500 CN
1SAX821001R1101 Electronic Overload Relay EF750 Rơ le điện tử loại EF750-800 CN
1SAZ211201R2005 TA25DU-0.16M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.16M IN
1SAZ211201R2009 TA25DU-0.25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.25M IN
1SAZ211201R2013 TA25DU-0.4M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.4M IN
1SAZ211201R2017 TA25DU-0.63M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.63M IN
1SAZ211201R2021 TA25DU-1.0M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-1.0M IN
1SAZ211201R2023 TA25DU-1.4M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-1.4M IN
1SAZ211201R2025 TA25DU-1.8M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-1.8M IN
1SAZ211201R2028 TA25DU-2.4M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-2.4M IN
1SAZ211201R2031 TA25DU-3.1M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-3.1M IN
1SAZ211201R2033 TA25DU-4.0M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-4.0M IN
1SAZ211201R2035 TA25DU-5.0M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-5.0M IN
1SAZ211201R2038 TA25DU-6.5M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-6.5M IN
1SAZ211201R2040 TA25DU-8.5M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-8.5M IN
1SAZ211201R2043 TA25DU-11M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-11M IN
1SAZ211201R2045 TA25DU-14M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-14M IN
1SAZ211201R2047 TA25DU-19M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-19M IN
1SAZ211201R2051 TA25DU-25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-25M IN
1SAZ211201R2053 TA25DU-32M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-32M IN
1SAZ311201R2001 TA42DU-25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA42DU-25M IN
1SAZ311201R2002 TA42DU-32M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA42DU-32M IN
1SAZ311201R2003 TA42DU-42M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA42DU-42M IN
1SAZ321201R2001 TA75DU-25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-25M IN
1SAZ321201R2002 TA75DU-32M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-32M IN
1SAZ321201R2003 TA75DU-42M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-42M IN
1SAZ321201R2004 TA75DU-52M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-52M IN
1SAZ321201R2005 TA75DU-63M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-63M IN
1SAZ321201R2006 TA75DU-80M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-80M IN
1SAX111001R1101 Electronic Overload Relay E16DU 0.32A Rơ le điện tử loại E16DU-0.32 CN
1SAX111001R1102 Electronic Overload Relay E16DU 1.0A Rơ le điện tử loại E16DU-1.0 CN
1SAX111001R1103 Electronic Overload Relay E16DU 2.7A Rơ le điện tử loại E16DU-2.7 CN
1SAX111001R1104 Electronic Overload Relay E16DU 6.3A Rơ le điện tử loại E16DU-6.3 CN
1SAX111001R1105 Electronic Overload Relay E16DU 18.9A Rơ le điện tử loại E16DU-18.9 CN
1SBE111111R0620 ESB16-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB16-20N-06 BG
1SBE111111R0602 ESB16-02N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB16-02N-06 BG
1SBE111111R0611 ESB16-11N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB16-11N-06 BG
1SBE121111R0620 ESB20-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB20-20N-06 BG
1SBE121111R0602 ESB20-02N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB20-02N-06 BG
1SBE121111R0611 ESB20-11N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB20-11N-06 BG
1SAE231111R0640 ESB25-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-40N-06 DE
1SAE231111R0604 ESB25-04N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-04N-06 DE
1SAE231111R0622 ESB25-22N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-22N-06 DE
1SAE231111R0631 ESB25-31N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-31N-06 DE
1SAE231111R0613 ESB25-13N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-13N-06 DE
1SAE341111R0640 ESB40-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-40N-06 DE
1SAE341111R0622 ESB40-22N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-22N-06 DE
1SAE341111R0631 ESB40-31N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-31N-06 DE
1SAE341111R0630 ESB40-30N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-30N-06 DE
1SAE341111R0620 ESB40-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-20N-06 DE
1SAE351111R0640 ESB63-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-40N-06 DE
1SAE351111R0631 ESB63-31N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-31N-06 DE
1SAE351111R0630 ESB63-30N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-30N-06 DE
1SAE351111R0620 ESB63-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-20N-06 DE
1SAE661111R0640 ESB100-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB100-40N-06 DE
1SAE361111R0620 ESB100-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB100-20N-06 DE
1SAE901901R1011 EH04-11N Auxiliary contact block Tiếp điểm phụ loại EH04-11N BG
1SAE901901R1020 EH04-20N Auxiliary contact block Tiếp điểm phụ loại EH04-20N BG
1SBL181022R8010 UA16-30-10 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 16-30-10 CN
1SBL241022R8010 UA26-30-10 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 26-30-10 CN
1SBL281022R8010 UA30-30-10 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 30-30-10 CN
1SBL351022R8011 UA50-30-11 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 50-30-11 CN
1SBL371022R8011 UA63-30-11 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 63-30-11 CN
1SBL411022R8011 UA75-30-11 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 75-30-11 CN
1SFL431022R8011 Contactor UA95-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại UA 95-30-11 CN
1SFL451022R8011 Contactor UA110-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại UA 110-30-11 CN
1SBL181024R8010 UA16-30-10RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA16-30-10RA 220-230V50HZ BG
1SBL241024R8010 UA26-30-10RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA26-30-10RA 220-230V50HZ BG
1SBL281024R8010 UA30-30-10RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA30-30-10RA 220-230V50HZ BG
1SBL351024R8000 UA50-30-00 RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA50-30-00 RA 220-230V50HZ BG
1SBL371024R8000 UA63-30-00 RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA63-30-00 RA 220-230V50HZ BG
1SBL411024R8000 UA75-30-00 RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA75-30-00 RA 220-230V50HZ BG
1SFL431024R8000 CONTACTOR#UA95-30-00RA#220-230V 50Hz Công tắc tơ loại UA95-30-00RA#220-230V 50Hz IN
1SFL451024R8000 CONTACTOR#UA110-30-00RA#220-230V 50Hz Công tắc tơ loại UA110-30-00RA#220-230V 50Hz IN
1SVR730840R0400 CM-SRS.21S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.21S 24-240 V AC/DC DE
1SVR730841R0400 CM-SRS.21S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.21S 110-130 V AC DE
1SVR730841R1400 CM-SRS.21S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.21S 220-240 V AC DE
1SVR730840R0500 CM-SRS.22S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.22S 24-240 V AC/DC DE
1SVR730841R0500 CM-SRS.22S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.22S 110-130 V AC DE
1SVR730841R1500 CM-SRS.22S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.22S 220-240 V AC DE
1SVR730830R0400 CM-ESS.2S Voltage monitoring relay Rơ le giám sát điện áp một pha loại CM-ESS.2S 24-240 V AC/DC DE
1SVR730831R0400 CM-ESS.2S Voltage monitoring relay Rơ le giám sát điện áp một pha loại CM-ESS.2S 110-130 V AC DE
1SVR730831R1400 CM-ESS.2S Voltage monitoring relay Rơ le giám sát điện áp một pha loại CM-ESS.2S 220-240 V AC DE
1SVR730794R1300 CM-PVS.31S Three-phase monitoring relay Rơ le giám sát 3 pha điện áp loại CM-PVS.31S DE
1SVR730794R3300 CM-PVS.41S Three-phase monitoring relay Rơ le giám sát 3 pha điện áp loại CM-PVS.41S DE
1SVR730660R0100 CM-IWS.1S Insulation monitoring relay Rơ le giám sát cách ly trung tính loại CM-IWS.1S DE
1SVR730740R0100 CM-TCS.11S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.11S DE
1SVR730740R0200 CM-TCS.12S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.12S DE
1SVR730740R0300 CM-TCS.13S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.13S DE
1SVR730740R9100 CM-TCS.21S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.21S DE
1SVR730740R9200 CM-TCS.22S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.22S DE
1SVR730740R9300 CM-TCS.23S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.23S DE
1SVR427033R3000 CP-E 5/3.0  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 5/3.0 CN
1SVR427032R1000 CP-E 12/2.5  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 12/2.5 CN
1SVR427035R1000 CP-E 12/10.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 12/10.0 CN
1SVR427030R0000 CP-E 24/0.75 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/0.75 CN
1SVR427031R0000 CP-E 24/1.25  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/1.25 CN
1SVR427032R0000 CP-E 24/2.5  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/2.5 CN
1SVR427034R0000 CP-E 24/5.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/5.0 CN
1SVR427035R0000 CP-E 24/10.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/10.0 CN
1SVR427036R0000 CP-E 24/20.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/20.0 CN
1SVR427030R2000 CP-E 48/0.62  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/0.62 TW
1SVR427031R2000 CP-E 48/1.25  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/1.25 CN
1SVR427034R2000 CP-E 48/5.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/5.0 CN
1SVR427035R2000 CP-E 48/10.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/10.0 CN
1SVR405631R1000 CR-MX024DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2 CN
1SVR405631R8000 CR-MX110DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2 CN
1SVR405631R3000 CR-MX230AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2 CN
1SVR405641R1000 CR-MX024DC2T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2T CN
1SVR405641R8000 CR-MX110DC2T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2T CN
1SVR405641R3000 CR-MX230AC2T Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2 CN
1SVR405633R1000 CR-MX024DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4 CN
1SVR405633R8000 CR-MX110DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4 CN
1SVR405633R3000 CR-MX230AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4 CN
1SVR405643R1000 CR-MX024DC4T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4T CN
1SVR405643R8000 CR-MX110DC4T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4T CN
1SVR405643R3000 CR-MX230AC4T Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4T CN
1SVR405631R1100 CR-MX024DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2L CN
1SVR405631R8100 CR-MX110DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2L CN
1SVR405631R3100 CR-MX230AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2L CN
1SVR405641R1100 CR-MX024DC2LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2LT CN
1SVR405641R8100 CR-MX110DC2LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2LT CN
1SVR405641R3100 CR-MX230AC2LT Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2LT CN
1SVR405633R1100 CR-MX024DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4L CN
1SVR405633R8100 CR-MX110DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4L CN
1SVR405633R3100 CR-MX230AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4L CN
1SVR405643R1100 CR-MX024DC4LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4LT CN
1SVR405643R8100 CR-MX110DC4LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4LT CN
1SVR405643R3100 CR-MX230AC4LT Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4LT CN
1SVR405651R1400 CR-M2SFB Standard socket, fork type Ổ cắm loại CR-M2SFB CN
1SVR405651R3400 CR-M4SFB Standard socket, fork type Ổ cắm loại CR-M4SFB CN
1SVR405659R1100 CR-MH1 Metal holder for CR-M sockets Đế của ổ cắm bằng thép loại CR-MH1 CN
1SVR405651R0000 CR-P/M 22 Pluggable module Thiết bị bảo vệ cực tính CR-P/M 22 CN
1SVR405611R4000 CR-M012DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M012DC2 PL
1SVR405611R1000 CR-M024DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024DC2 PL
1SVR405611R8000 CR-M110DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110DC2 PL
1SVR405611R9000 CR-M220DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M220DC2 PL
1SVR405611R0000 CR-M024AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024AC2 PL
1SVR405611R7000 CR-M110AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110AC2 PL
1SVR405611R3000 CR-M230AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M230AC2 PL
1SVR405612R4000 CR-M012DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M012DC3 PL
1SVR405612R1000 CR-M024DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024DC3 PL
1SVR405612R8000 CR-M110DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110DC3 PL
1SVR405612R9000 CR-M220DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M220DC3 PL
1SVR405612R0000 CR-M024AC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024AC3 PL
1SVR405612R7000 CR-M110AC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110AC3 PL
1SVR405612R3000 CR-M230AC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M230AC3 PL
1SVR405613R4000 CR-M012DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M012DC4 PL
1SVR405613R1000 CR-M024DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024DC4 PL
1SVR405613R8000 CR-M110DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110DC4 PL
1SVR405613R9000 CR-M220DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M220DC4 PL
1SVR405613R0000 CR-M024AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024AC4 PL
1SVR405613R7000 CR-M110AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110AC4 PL
1SVR405613R3000 CR-M230AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M230AC4 PL
1SVR405611R4100 CR-M012DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M012DC2L PL
1SVR405611R1100 CR-M024DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024DC2L PL
1SVR405611R8100 CR-M110DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110DC2L PL
1SVR405611R9100 CR-M220DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M220DC2L PL
1SVR405611R0100 CR-M024AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024AC2L PL
1SVR405611R7100 CR-M110AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110AC2L PL
1SVR405611R3100 CR-M230AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M230AC2L PL
1SVR405612R4100 CR-M012DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M012DC3L PL
1SVR405612R1100 CR-M024DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024DC3L PL
1SVR405612R8100 CR-M110DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110DC3L PL
1SVR405612R9100 CR-M220DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M220DC3L PL
1SVR405612R0100 CR-M024AC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024AC3L PL
1SVR405612R7100 CR-M110AC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110AC3L PL
1SVR405612R3100 CR-M230AC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M230AC3L PL
1SVR405613R4100 CR-M012DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M012DC4L PL
1SVR405613R1100 CR-M024DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024DC4L PL
1SVR405613R8100 CR-M110DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110DC4L PL
1SVR405613R9100 CR-M220DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M220DC4L PL
1SVR405613R0100 CR-M024AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024AC4L PL
1SVR405613R7100 CR-M110AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110AC4L PL
1SVR405613R3100 CR-M230AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M230AC4L PL
1SVR405651R1100 CR-M2LS Logical socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M2LS CN
1SVR405651R2100 CR-M3LS Logical socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M3LS CN
1SVR405651R3100 CR-M4LS Logical socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M4LS CN
1SVR405651R1000 CR-M2SS Standard socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M2SS CN
1SVR405651R2000 CR-M3SS Standard socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M3SS CN
1SVR405651R3000 CR-M4SS Standard socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M4SS CN
1SVR405651R1300 CR-M2SF Standard socket, fork type Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M2SF CN
1SVR405651R3300 CR-M4SF Standard socket, fork type Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M4SF CN
1SVR405659R1000 CR-MH Holder for CR-M socket Thanh giữ rơ-le bằng nhựa CR-MH CN
1SVR405658R6000 CR-MJ Jumper bar Thanh nối cho rơ le kiếng loại CR-MJ DE
1SVR405658R1000 CR-MM Marker for CR-M socket Nhãn bằng nhựa cho rơ le kiếng loại CR-MM CN
1SVR730010R0200 CT-MFS.21S Time relay, multifunction Rơ le thời gian loại CT-MFS.21S,  đa chức năng DE
1SVR730020R0200 CT-MVS.21S Time relay, multifunction Rơ le thời gian loại CT-MVS.21S,  đa chức năng DE
1SVR730040R3300 CT-WBS.22S Time relay, impulse & flasher Rơ le thời gian loại CT-WBS.22S, impulse & flasher DE
1SVR730100R3100 CT-ERS.12S Time relay, ON-delay Rơ le thời gian loại CT-ERS.12S, ON-delay DE
1SVR730100R3300 CT-ERS.22S Time relay, ON-delay Rơ le thời gian loại CT-ERS.22S, ON-delay DE
1SVR730110R3300 CT-AHS.22S Time relay, OFF-delay Rơ le thời gian loại CT-AHS.22S, OFF-delay DE
1SVR740110R3300 CT-AHS.22P Time relay, OFF-delay Rơ le thời gian loại CT-AHS.22P, OFF-delay DE
1SFA619403R5021 Compact LED Pilot Light (CL2-502R) Đèn báo loại CL2-502R CN
1SFA619403R5022 Compact LED Pilot Light (CL2-502G) Đèn báo loại CL2-502G CN
1SFA619403R5023 Compact LED Pilot Light (CL2-502Y) Đèn báo loại CL2-502Y CN
1SFA619403R5024 Compact LED Pilot Light (CL2-502L) Đèn báo loại CL2-502L CN
1SFA619403R5028 Compact LED Pilot Light (CL2-502C) Đèn báo loại CL2-502C CN
1SFA619403R5131 Compact LED Pilot Light (CL2-513R) Đèn báo loại CL2-513R CN
1SFA619403R5132 Compact LED Pilot Light (CL2-513G) Đèn báo loại CL2-513G CN
1SFA619403R5133 Compact LED Pilot Light (CL2-513Y) Đèn báo loại CL2-513Y CN
1SFA619403R5151 Compact LED Pilot Light (CL2-515R) Đèn báo loại CL2-515R CN
1SFA619403R5152 Compact LED Pilot Light (CL2-515G) Đèn báo loại CL2-515G CN
1SFA619403R5153 Compact LED Pilot Light (CL2-515Y) Đèn báo loại CL2-515Y CN
1SFA619403R5201 Compact LED Pilot Light (CL2-520R) Đèn báo loại CL2-520R CN
1SFA619403R5202 Compact LED Pilot Light (CL2-520G) Đèn báo loại CL2-520G CN
1SFA619403R5203 Compact LED Pilot Light (CL2-520Y) Đèn báo loại CL2-520Y CN
1SFA619403R5231 Compact LED Pilot Light (CL2-523R) Đèn báo loại CL2-523R CN
1SFA619403R5232 Compact LED Pilot Light (CL2-523G) Đèn báo loại CL2-523G CN
1SFA619403R5233 Compact LED Pilot Light (CL2-523Y) Đèn báo loại CL2-523Y CN
1SFA619403R5234 Compact LED Pilot Light (CL2-523L) Đèn báo loại CL2-523L CN
1SFA619403R5238 Compact LED Pilot Light (CL2-523C) Đèn báo loại CL2-523C CN
1SFA619403R5421 Compact LED Pilot Light (CL2-542R) Đèn báo loại CL2-524R CN
1SFA619403R5422 Compact LED Pilot Light (CL2-542G) Đèn báo loại CL2-524G CN
1SFA619200R1016 SELE. SWITCH#C2SS1-10B-10 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS1-10B-10 CN
1SFA619200R1026 SELE. SWITCH#C2SS1-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS1-10B-20 CN
1SFA619200R1076 SELE. SWITCH#C2SS1-10B-11 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS1-10B-11 CN
1SFA619201R1016 SELE. SWITCH#C2SS2-10B-10 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS2-10B-10 CN
1SFA619201R1026 SELE. SWITCH#C2SS2-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS2-10B-20 CN
1SFA619201R1076 SELE. SWITCH#C2SS2-10B-11 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS2-10B-11 CN
1SFA619210R1026 SELE. SWITCH#C3SS1-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS1-10B-20 CN
1SFA619210R3026 SELE. SWITCH#C3SS1-30B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS1-30B-20 CN
1SFA619210R1076 SELE. SWITCH#C3SS1-10B-11 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS1-10B-11 CN
1SFA619211R1026 SELE. SWITCH#C3SS2-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS2-10B-20 CN
1SFA619500R1041 Red E-Stop Twistφ30mm#CE3T-10R-01 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE3T-10R-01 CN
1SFA619500R1051 Red E-Stop Twistφ30mm#CE3T-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE3T-10R-02 CN
1SFA619500R1071 Red E-Stop Twistφ30mm#CE3T-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE3T-10R-11 CN
1SFA619550R1041 Red E-Stop Twistφ40mm#CE4T-10R-01 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4T-10R-01 CN
1SFA619550R1051 Red E-Stop Twistφ40mm#CE4T-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4T-10R-02 CN
1SFA619550R1071 Red E-Stop Twistφ40mm#CE4T-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4T-10R-11 CN
1SFA619551R1051 Red E-Stop Pullφ40mm#CE4P-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4P-10R-02 CN
1SFA619551R1071 Red E-Stop Pullφ40mm#CE4P-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4P-10R-11 CN
1SFA619552R1051 Emergency stop#CE4K1-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4K1-10R-02 CN
1SFA619552R1071 Emergency stop#CE4K1-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4K1-10R-11 CN
1SFA619100R1011 PUSHBUTTON#CP1-10R-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10R-10 CN
1SFA619100R1041 PUSHBUTTON#CP1-10R-01 Nút nhấn của công tắc CP1-10R-01 CN
1SFA619100R3041 PUSHBUTTON#CP1-30R-01 Nút nhấn của công tắc CP1-30R-01 CN
1SFA619100R1071 PUSHBUTTON#CP1-10R-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10R-11 CN
1SFA619100R1012 PUSHBUTTON#CP1-10G-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10G-10 CN
1SFA619100R3012 PUSHBUTTON#CP1-30G-10 Nút nhấn của công tắc CP1-30G-10 CN
1SFA619100R1022 PUSHBUTTON#CP1-10G-20 Nút nhấn của công tắc CP1-10G-20 CN
1SFA619100R1072 PUSHBUTTON#CP1-10G-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10G-11 CN
1SFA619100R1013 PUSHBUTTON#CP1-10Y-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10Y-10 CN
1SFA619100R1073 PUSHBUTTON#CP1-10Y-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10Y-11 CN
1SFA619100R1014 PUSHBUTTON#CP1-10L-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10L-10 CN
1SFA619100R1015 PUSHBUTTON#CP1-10W-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10W-10 CN
1SFA619100R1016 PUSHBUTTON#CP1-10B-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10B-10 CN
1SFA619100R1026 PUSHBUTTON#CP1-10B-20 Nút nhấn của công tắc CP1-10B-20 CN
1SFA619100R1076 PUSHBUTTON#CP1-10B-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10B-11 CN
1SFA619100R1111 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-11R-10 CN
1SFA619100R1141 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-11R-01 CN
1SFA619100R1112 Illuminated Push Button Green Nút nhấn của công tắc CP1-11G-10 CN
1SFA619100R1211 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-12R-10 CN
1SFA619100R1241 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-12R-01 CN
1SFA619100R1212 Illuminated Push Button Green Nút nhấn của công tắc CP1-12G-10 CN
1SFA619100R1311 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-13R-10 CN
1SFA619100R1341 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-13R-01 CN
1SFA619100R1312 Illuminated Push Button Green Nút nhấn của công tắc CP1-13G-10 CN
1SFA619600R6103 Compact Buzzer#CB1-610Y Còi cảnh báo CB1-610Y CN
1SFA619600R6133 Compact Buzzer#CB1-613Y Còi cảnh báo CB1-613Y CN
1SFA619600R6306 Compact Buzzer#CB1-630B Còi cảnh báo CB1-630B CN
1SFA619600R6336 Compact Buzzer#CB1-633B Còi cảnh báo CB1-633B CN
1SBL131001R8110 AFC09-30-10-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-10-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL131001R8101 AFC09-30-01-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-01-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL131001R8410 AFC09-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL131001R8401 AFC09-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL131001R8010 AFC09-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC09-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL131001R8001 AFC09-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC09-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL131001R8810 AFC09-30-10-88 240V 50Hz/240-260V 60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-10-88 240V 50Hz/240-260V 60Hz CN
1SBL131001R8801 AFC09-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC09-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL151001R8110 AFC12-30-10-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-10-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL151001R8101 AFC12-30-01-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-01-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL151001R8410 AFC12-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL151001R8401 AFC12-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL151001R8010 AFC12-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL151001R8001 AFC12-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL151001R8810 AFC12-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL151001R8801 AFC12-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL171001R8110 AFC16-30-10-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-10-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL171001R8101 AFC16-30-01-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-01-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL171001R8410 AFC16-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL171001R8401 AFC16-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL171001R8010 AFC16-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL171001R8001 AFC16-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL171001R8810 AFC16-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL171001R8801 AFC16-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL231001R8100 AFC26-30-00-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC26-30-00-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL231001R8400 AFC26-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC26-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL231001R8000 AFC26-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC26-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL231001R8800 AFC26-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC26-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL271001R8100 AFC30-30-00-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC30-30-00-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL271001R8400 AFC30-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC30-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL271001R8000 AFC30-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC30-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL271001R8800 AFC30-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC30-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL291001R8100 AFC38-30-00-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC38-30-00-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL291001R8400 AFC38-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC38-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL291001R8000 AFC38-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC38-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL291001R8800 AFC38-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC38-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SFA896103R7000 Softstarter PSR3-600-70 Khởi động mềm PSR3-600-70 CN
1SFA896104R7000 Softstarter PSR6-600-70 Khởi động mềm PSR6-600-70 CN
1SFA896105R7000 Softstarter PSR9-600-70 Khởi động mềm PSR9-600-70 CN
1SFA896106R7000 Softstarter PSR12-600-70 Khởi động mềm PSR12-600-70 CN
1SFA896107R7000 Softstarter PSR16-600-70 Khởi động mềm PSR16-600-70 CN
1SFA896108R7000 Softstarter PSR25-600-70 Khởi động mềm PSR25-600-70 CN
1SFA896109R7000 Softstarter PSR30-600-70 Khởi động mềm PSR30-600-70 CN
1SFA896110R7000 Softstarter PSR37-600-70 Khởi động mềm PSR37-600-70 CN
1SFA896111R7000 Softstarter PSR45-600-70 Khởi động mềm PSR45-600-70 CN
1SFA896112R7000 Softstarter PSR60-600-70 Khởi động mềm PSR60-600-70 CN
1SFA896113R7000 Softstarter PSR72-600-70 Khởi động mềm PSR72-600-70 CN
1SFA896114R7000 Softstarter PSR85-600-70 Khởi động mềm PSR85-600-70 CN
1SFA896115R7000 Softstarter PSR105-600-70 Khởi động mềm PSR105-600-70 CN
1SFA896103R1100 Softstarter PSR3-600-11 Khởi động mềm PSR3-600-11 CN
1SFA896104R1100 Softstarter PSR6-600-11 Khởi động mềm PSR6-600-11 CN
1SFA896105R1100 Softstarter PSR9-600-11 Khởi động mềm PSR9-600-11 CN
1SFA896106R1100 Softstarter PSR12-600-11 Khởi động mềm PSR12-600-11 CN
1SFA896107R1100 Softstarter PSR16-600-11 Khởi động mềm PSR16-600-11 CN
1SFA896108R1100 Softstarter PSR25-600-11 Khởi động mềm PSR25-600-11 CN
1SFA896109R1100 Softstarter PSR30-600-11 Khởi động mềm PSR30-600-11 CN
1SFA896110R1100 Softstarter PSR37-600-11 Khởi động mềm PSR37-600-11 CN
1SFA896111R1100 Softstarter PSR45-600-11 Khởi động mềm PSR45-600-11 CN
1SFA896112R1100 Softstarter PSR60-600-11 Khởi động mềm PSR60-600-11 CN
1SFA896113R1100 Softstarter PSR72-600-11 Khởi động mềm PSR72-600-11 CN
1SFA896114R1100 Softstarter PSR85-600-11 Khởi động mềm PSR85-600-11 CN
1SFA896115R1100 Softstarter PSR105-600-11 Khởi động mềm PSR105-+C61:C85600-11 CN
1SFA896211R1001 Connection-kit PSR16-MS116 Bộ đấu nối PSR16-MS116 CN
1SFA896212R1001 Connection-kit PSR30-MS132 Bộ đấu nối PSR30-MS132 CN
1SFA896216R1001 Connection kit#PSR45-MS165 Bộ đấu nối PSR45-MS165 CN
1SFA896215R1001 PSR60-MS165 connection kit Bộ đấu nối PSR60-MS165 CN
1SFA896311R1001 Fan PSR-FAN 3-45A Quạt PSR-FAN 3-45A CN
1SFA896313R1001 Fan PSR-FAN 60-105A Quạt PSR-FAN 60-105A CN
1SFA899002R1072 TERMINAL ENLARG#PSLW-72 Bộ nối đầu cực PSLW-72 SE
1SFA896312R1002 Complete PS-FBPA Bộ kết nối Fieldbus PS-FBPA CN
1SFA897101R7000 SOFTSTARTER#PSE18-600-70 Khởi động mềm PSE18-600-70 SE
1SFA897102R7000 SOFTSTARTER#PSE25-600-70 Khởi động mềm PSE25-600-70 SE
1SFA897103R7000 SOFTSTARTER#PSE30-600-70 Khởi động mềm PSE30-600-70 SE
1SFA897104R7000 SOFTSTARTER#PSE37-600-70 Khởi động mềm PSE37-600-70 SE
1SFA897105R7000 SOFTSTARTER#PSE45-600-70 Khởi động mềm PSE45-600-70 SE
1SFA897106R7000 SOFTSTARTER#PSE60-600-70 Khởi động mềm PSE60-600-70 SE
1SFA897107R7000 SOFTSTARTER#PSE72-600-70 Khởi động mềm PSE72-600-70 SE
1SFA897108R7000 SOFTSTARTER#PSE85-600-70 Khởi động mềm PSE85-600-70 SE
1SFA897109R7000 SOFTSTARTER#PSE105-600-70 Khởi động mềm PSE105-600-70 SE
1SFA897110R7000 SOFTSTARTER#PSE142-600-70 1 Khởi động mềm PSE142-600-70 1 SE
1SFA897111R7000 SOFTSTARTER#PSE170-600-70 Khởi động mềm PSE170-600-70 SE
1SFA897112R7001 Softstarter#PSE210-600-70-1 Khởi động mềm PSE210-600-70-1 SE
1SFA897113R7001 Softstarter#PSE250-600-70-1 Khởi động mềm PSE250-600-70-1 SE
1SFA897114R7001 Softstarter#PSE300-600-70-1 Khởi động mềm PSE300-600-70-1 SE
1SFA897115R7001 Softstarter#PSE370-600-70-1 Khởi động mềm PSE370-600-70-1 SE
1SFN074307R1000 TERMINAL ENLARG#LW110 Bộ nối đầu cực LW110 SE
1SFN074707R1000 TERMINAL ENLARG#LW185 Bộ nối đầu cực LW185 SE
1SFN075107R1000 TERMINAL ENLARG#LW300 Bộ nối đầu cực LW300 SE
1SFA899221R1002 Terminal kit # PSLE-185 Bộ nối đầu cực PSLE-185 CN
1SFA899221R1003 Terminal kit # PSLE-300 Bộ nối đầu cực PSLE-300 US
1SFN074810R1000 Terminal enlargement#LX205 Bộ nối đầu cực LX205 SE
1SFN075410R1000 Terminal enlargement#LX370 Bộ nối đầu cực LX370 SE
1SFA897100R1001 EXTERNAL KEYPAD#PSEEK Bộ phím điều khiển rời PSEEK CN
1SFA897201R1001 PSECA Cáp kết nối UPS loại PSECA CN
1SFA899222R1003 Terminal Extensions retrofit kit#LXR370 Bộ nối đầu cực LXR370 SE
1SFA899300R1020 Modbus adapter PS-MBIA Bộ chuyển đổi Modbus PS-MBIA SE
1SFA898103R7000 SOFTSTARTER#PSTX30-600-70 Khởi động mềm PSTX30-600-70 CN
1SFA898104R7000 SOFTSTARTER#PSTX37-600-70 Khởi động mềm PSTX37-600-70 CN
1SFA898105R7000 SOFTSTARTER#PSTX45-600-70 Khởi động mềm PSTX45-600-70 CN
1SFA898106R7000 SOFTSTARTER#PSTX60-600-70 Khởi động mềm PSTX60-600-70 CN
1SFA898107R7000 SOFTSTARTER#PSTX72-600-70 Khởi động mềm PSTX72-600-70 CN
1SFA898108R7000 SOFTSTARTER#PSTX85-600-70 Khởi động mềm PSTX85-600-70 CN
1SFA898109R7000 SOFTSTARTER#PSTX105-600-70 Khởi động mềm PSTX105-600-70 CN
1SFA898110R7000 SOFTSTARTER#PSTX142-600-70 Khởi động mềm PSTX142-600-70 CN
1SFA898111R7000 SOFTSTARTER#PSTX170-600-70 Khởi động mềm PSTX170-600-70 CN
1SFA898112R7000 SOFTSTARTER#PSTX210-600-70 Khởi động mềm PSTX210-600-70 CN
1SFA898113R7000 SOFTSTARTER#PSTX250-600-70 Khởi động mềm PSTX250-600-70 CN
1SFA898114R7000 SOFTSTARTER#PSTX300-600-70 Khởi động mềm PSTX300-600-70 CN
1SFA898115R7000 SOFTSTARTER#PSTX370-600-70 Khởi động mềm PSTX370-600-70 CN
1SFA898116R7000 Softstarter#PSTX470-600-70 Khởi động mềm PSTX470-600-70 CN
1SFA898117R7000 Softstarter#PSTX570-600-70 Khởi động mềm PSTX570-600-70 CN
1SFA898118R7000 Softstarter#PSTX720-600-70 Khởi động mềm PSTX720-600-70 CN
1SFA898119R7000 Softstarter#PSTX840-600-70 Khởi động mềm PSTX840-600-70 CN
1SFA898120R7000 Softstarter#PSTX1050-600-70 Khởi động mềm PSTX1050-600-70 CN
1SFA898121R7000 Softstarter#PSTX1250-600-70 Khởi động mềm PSTX1250-600-70 CN
1SFA898103R7000 SOFTSTARTER#PSTX30-600-70 Khởi động mềm PSTX30-600-70 CN
1SFA898104R7000 SOFTSTARTER#PSTX37-600-70 Khởi động mềm PSTX37-600-70 CN
1SFA898105R7000 SOFTSTARTER#PSTX45-600-70 Khởi động mềm PSTX45-600-70 CN
1SFA898106R7000 SOFTSTARTER#PSTX60-600-70 Khởi động mềm PSTX60-600-70 CN
1SFA898107R7000 SOFTSTARTER#PSTX72-600-70 Khởi động mềm PSTX72-600-70 CN
1SFA898108R7000 SOFTSTARTER#PSTX85-600-70 Khởi động mềm PSTX85-600-70 CN
1SFA898109R7000 SOFTSTARTER#PSTX105-600-70 Khởi động mềm PSTX105-600-70 CN
1SFA898110R7000 SOFTSTARTER#PSTX142-600-70 Khởi động mềm PSTX142-600-70 CN
1SFA898111R7000 SOFTSTARTER#PSTX170-600-70 Khởi động mềm PSTX170-600-70 CN
1SFA898112R7000 SOFTSTARTER#PSTX210-600-70 Khởi động mềm PSTX210-600-70 CN
1SFA898113R7000 SOFTSTARTER#PSTX250-600-70 Khởi động mềm PSTX250-600-70 CN
1SFA898114R7000 SOFTSTARTER#PSTX300-600-70 Khởi động mềm PSTX300-600-70 CN
1SFA898115R7000 SOFTSTARTER#PSTX370-600-70 Khởi động mềm PSTX370-600-70 CN
1SFA898116R7000 Softstarter#PSTX470-600-70 Khởi động mềm PSTX470-600-70 CN
1SFA898117R7000 Softstarter#PSTX570-600-70 Khởi động mềm PSTX570-600-70 CN
1SFA898118R7000 Softstarter#PSTX720-600-70 Khởi động mềm PSTX720-600-70 CN
1SFA898119R7000 Softstarter#PSTX840-600-70 Khởi động mềm PSTX840-600-70 CN
1SFA898120R7000 Softstarter#PSTX1050-600-70 Khởi động mềm PSTX1050-600-70 CN
1SFA898121R7000 Softstarter#PSTX1250-600-70 Khởi động mềm PSTX1250-600-70 CN
1SFA899314R1001 PSTX USB CABLE#PSCA-1 Cáp kết nối UPS loại PSCA-1 SE
1SAJ622000R0101 DX122-FBP.0 IO-Module for UMC100 Mô đun tín hiệu vào/ra DX122-FBP.0 cho UMC100 DE
1SFA899300R1001 AB-PROFIBUS-1 Mô đun truyền thông AB-PROFIBUS-1 SE
1SFA899300R1002 AB-DEVICENET-1 Mô đun truyền thông AB-DEVICENET-1 SE
1SFA899300R1003 AB-MODBUS-RTU-1 Mô đun truyền thông AB-MODBUS-RTU-1 SE
1SFA899300R1004 AB-BACNET-IP-2 Mô đun truyền thông AB-BACNET-IP-2 SE
1SFA899300R1006 AB-ETHERNET-IP-2 Mô đun truyền thông AB-ETHERNET-IP-2 SE
1SFA899300R1008 AB-MODBUS-TCP-2 Mô đun truyền thông AB-MODBUS-TCP-2 SE
1SFA899300R1010 AB-PROFINET-IO-2 Mô đun truyền thông AB-PROFINET-IO-2 SE
1SFA899300R1011 AB-BACNET-MSTP-1 Mô đun truyền thông AB-BACNET-MSTP-1 SE
1SFA899300R1012 AB-ETHERCAT-IP-2 Mô đun truyền thông AB-ETHERCAT-IP-2 SE
1SFN075710R1000 TERMINAL EXTENS#LX460 Bộ nối đầu cực LX460 SE
1SFN074807R1000 Terminal enlargement#LW205 Bộ nối đầu cực LW205 SE
1SFN075407R1000 Terminal enlargement#LW370 Bộ nối đầu cực LW370 SE
1SFN075707R1000 TERMINAL ENLARG#LW460 Bộ nối đầu cực LW460 SE
1SFN076107R1000 TERMINAL ENLARG#LW750 Bộ nối đầu cực LW750 SE
1SBL347001R1100 AF40-30-00-11 Công tắc tơ loại AF40-30-00-11 CN
1SBL367001R1100 AF52-30-00-11 Công tắc tơ loại AF52-30-00-11 CN
1SBL397001R1100 AF80-30-00-11 Công tắc tơ loại AF80-30-00-11 CN
1SBL407001R1100 AF96-30-00-11 Công tắc tơ loại AF96-30-00-11 CN
1SDA079800R1 A0A 100 TMF 30-300 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079801R1 A0A 100 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079802R1 A0A 100 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079803R1 A0A 100 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079804R1 A0A 100 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079805R1 A0B 100 TMF 30-300 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079806R1 A0B 100 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079807R1 A0B 100 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079808R1 A0B 100 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079809R1 A0B 100 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079810R1 A0C 100 TMF 30-300 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079811R1 A0C 100 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079812R1 A0C 100 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079813R1 A0C 100 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079814R1 A0C 100 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA066510R1 A1A 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068746R1 A1A 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066511R1 A1A 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066512R1 A1A 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066513R1 A1A 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068757R1 A1A 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066514R1 A1A 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066515R1 A1A 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066516R1 A1A 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068768R1 A1A 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066517R1 A1A 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066518R1 A1A 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066519R1 A1A 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066520R1 A1A 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066521R1 A1A 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066524R1 A1A 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068750R1 A1A 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066525R1 A1A 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066526R1 A1A 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066527R1 A1A 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068761R1 A1A 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066528R1 A1A 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066529R1 A1A 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066530R1 A1A 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068772R1 A1A 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066531R1 A1A 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066532R1 A1A 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066533R1 A1A 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066534R1 A1A 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066535R1 A1A 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066697R1 A1B 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068747R1 A1B 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066698R1 A1B 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066699R1 A1B 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066700R1 A1B 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068758R1 A1B 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066701R1 A1B 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066702R1 A1B 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066703R1 A1B 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068769R1 A1B 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066704R1 A1B 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066705R1 A1B 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066706R1 A1B 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066707R1 A1B 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066708R1 A1B 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066733R1 A1B 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068751R1 A1B 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066734R1 A1B 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066735R1 A1B 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066736R1 A1B 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068762R1 A1B 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066737R1 A1B 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066738R1 A1B 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066739R1 A1B 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068773R1 A1B 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066740R1 A1B 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066741R1 A1B 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066742R1 A1B 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066743R1 A1B 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066744R1 A1B 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066548R1 A2B 250 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068779R1 A2B 250 TMF 150-1500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066549R1 A2B 250 TMF 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066550R1 A2B 250 TMF 175-1750 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066551R1 A2B 250 TMF 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066552R1 A2B 250 TMF 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066553R1 A2B 250 TMF 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066554R1 A2B 250 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068782R1 A2B 250 TMF 150-1500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066555R1 A2B 250 TMF 160-1600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066556R1 A2B 250 TMF 175-1750 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066557R1 A2B 250 TMF 200-2000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066558R1 A2B 250 TMF 225-2250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066559R1 A2B 250 TMF 250-2500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066485R1 A1C 125 TMF 15-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068745R1 A1C 125 TMF 16-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066486R1 A1C 125 TMF 20-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066487R1 A1C 125 TMF 25-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066488R1 A1C 125 TMF 30-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068754R1 A1C 125 TMF 32-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066489R1 A1C 125 TMF 40-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066490R1 A1C 125 TMF 50-500 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066491R1 A1C 125 TMF 60-600 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068765R1 A1C 125 TMF 63-630 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066492R1 A1C 125 TMF 70-700 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066493R1 A1C 125 TMF 80-800 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066494R1 A1C 125 TMF 90-900 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066495R1 A1C 125 TMF 100-1000 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066496R1 A1C 125 TMF 125-1250 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066686R1 A1N 125 TMF 20-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066687R1 A1N 125 TMF 25-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066688R1 A1N 125 TMF 30-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068755R1 A1N 125 TMF 32-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066689R1 A1N 125 TMF 40-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066690R1 A1N 125 TMF 50-500 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066691R1 A1N 125 TMF 60-600 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068766R1 A1N 125 TMF 63-630 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066692R1 A1N 125 TMF 70-700 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066693R1 A1N 125 TMF 80-800 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066694R1 A1N 125 TMF 90-900 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066695R1 A1N 125 TMF 100-1000 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066696R1 A1N 125 TMF 125-1250 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066497R1 A1N 125 TMF 20-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066498R1 A1N 125 TMF 25-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066499R1 A1N 125 TMF 30-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068756R1 A1N 125 TMF 32-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066500R1 A1N 125 TMF 40-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066501R1 A1N 125 TMF 50-500 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066502R1 A1N 125 TMF 60-600 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068767R1 A1N 125 TMF 63-630 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066503R1 A1N 125 TMF 70-700 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066504R1 A1N 125 TMF 80-800 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066505R1 A1N 125 TMF 90-900 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066506R1 A1N 125 TMF 100-1000 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066507R1 A1N 125 TMF 125-1250 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066542R1 A2N 250 TMF 125-1250 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA068778R1 A2N 250 TMF 150-1500 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066543R1 A2N 250 TMF 160-1600 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066544R1 A2N 250 TMF 175-1750 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066545R1 A2N 250 TMF 200-2000 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066546R1 A2N 250 TMF 225-2250 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066547R1 A2N 250 TMF 250-2500 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066709R1 A1C 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068748R1 A1C 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066710R1 A1C 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066711R1 A1C 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066712R1 A1C 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068759R1 A1C 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066713R1 A1C 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066714R1 A1C 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066715R1 A1C 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068770R1 A1C 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066716R1 A1C 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066717R1 A1C 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066718R1 A1C 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066719R1 A1C 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066720R1 A1C 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066745R1 A1C 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068752R1 A1C 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066746R1 A1C 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066747R1 A1C 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066748R1 A1C 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068763R1 A1C 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066749R1 A1C 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066750R1 A1C 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066751R1 A1C 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068774R1 A1C 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066752R1 A1C 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066753R1 A1C 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066754R1 A1C 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066755R1 A1C 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066756R1 A1C 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066775R1 A2C 250 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068780R1 A2C 250 TMF 150-1500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066776R1 A2C 250 TMF 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066777R1 A2C 250 TMF 175-1750 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066778R1 A2C 250 TMF 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066779R1 A2C 250 TMF 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066780R1 A2C 250 TMF 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066787R1 A2C 250 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068783R1 A2C 250 TMF 150-1500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066788R1 A2C 250 TMF 160-1600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066789R1 A2C 250 TMF 175-1750 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066790R1 A2C 250 TMF 200-2000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066791R1 A2C 250 TMF 225-2250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066792R1 A2C 250 TMF 250-2500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066721R1 A1N 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068749R1 A1N 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066722R1 A1N 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066723R1 A1N 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066724R1 A1N 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068760R1 A1N 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066725R1 A1N 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066726R1 A1N 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066727R1 A1N 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068771R1 A1N 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066728R1 A1N 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066729R1 A1N 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066730R1 A1N 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066731R1 A1N 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066732R1 A1N 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066757R1 A1N 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068753R1 A1N 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066758R1 A1N 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066759R1 A1N 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066760R1 A1N 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068764R1 A1N 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066761R1 A1N 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066762R1 A1N 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066763R1 A1N 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068775R1 A1N 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066764R1 A1N 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066765R1 A1N 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066766R1 A1N 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066767R1 A1N 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066768R1 A1N 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066781R1 A2N 250 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068781R1 A2N 250 TMF 150-1500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066782R1 A2N 250 TMF 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066783R1 A2N 250 TMF 175-1750 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066784R1 A2N 250 TMF 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066785R1 A2N 250 TMF 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066786R1 A2N 250 TMF 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066793R1 A2N 250 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068784R1 A2N 250 TMF 150-1500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066794R1 A2N 250 TMF 160-1600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066795R1 A2N 250 TMF 175-1750 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066796R1 A2N 250 TMF 200-2000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066797R1 A2N 250 TMF 225-2250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066798R1 A2N 250 TMF 250-2500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066560R1 A3N 400 TMF 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB Formula 320A CN
1SDA066561R1 A3N 400 TMF 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 400A CN
1SDA066564R1 A3N 630 TMF 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 500A CN
1SDA066566R1 A3N 630 ELT-LI In=630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066568R1 A3N 400 TMF 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066569R1 A3N 400 TMF 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066572R1 A3N 630 TMF 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066574R1 A3N 630 ELT-LI In=630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066562R1 A3S 400 TMF 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB Formula320A CN
1SDA066563R1 A3S 400 TMF 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 400A CN
1SDA066565R1 A3S 630 TMF 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066567R1 A3S 630 ELT-LI In=630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066570R1 A3S 400 TMF 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 320A CN
1SDA066571R1 A3S 400 TMF 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 400A CN
1SDA066573R1 A3S 630 TMF 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 500A CN
1SDA066575R1 A3S 630 ELT-LI In=630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066133R1 SOR-C A1-A2 12 Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066134R1 SOR-C A1-A2 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066135R1 SOR-C A1-A2 48-60 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066136R1 SOR-C A1-A2 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066137R1 SOR-C A1-A2 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066138R1 SOR-C A1-A2 380-440 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066141R1 SOR-C A1-A2 480-525 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054869R1 SOR-C T4-T5-T6 12 Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054870R1 SOR-C T4-T5-T6 24…30 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054871R1 SOR-C T4-T5-T6 48…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054872R1 SOR-C T4-T5-T6 110..127Vac – 110..125Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054873R1 SOR-C T4-T5-T6 220..240Vac – 220..250Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054874R1 SOR-C T4-T5-T6 380…440 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054875R1 SOR-C T4-T5-T6 480…500 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066149R1 AUX-C 1Q+1SY 250 Va.c./d.c. A1-A2 3p-4p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066150R1 AUX-C 2Q+1SY 250 Va.c/d.c. A1-A2 3p-4p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066151R1 AUX-C 1Q+1SY 250 Va.c./d.c. A1 2p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066152R1 AUX-C 2Q+1SY 250 V A2 2p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula IT
1SDA054910R1 AUX-C T4-T5-T6 1Q 1SY 250 Vac/dc Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA054911R1 AUX-C T4-T5-T6 3Q 1SY 250 Vac/dc Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066153R1 AUE 2 CONTACTS x RHx A1-A2 Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula IT
1SDA054925R1 AUE T4-T5 250Vac/dc 2 EARLY CONTACTS Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula IT
1SDA066143R1 UVR-C A1-A2 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066144R1 UVR-C A1-A2 48 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066145R1 UVR-C A1-A2 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066146R1 UVR-C A1-A2 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066147R1 UVR-C A1-A2 380-440 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066148R1 UVR-C A1-A2 480-525 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054887R1 UVR-C T4-T5-T6 24…30 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054888R1 UVR-C T4-T5-T6 48 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054890R1 UVR-C T4-T5-T6 110..127Vac – 110..125Vdc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054891R1 UVR-C T4-T5-T6 220…250 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054892R1 UVR-C T4-T5-T6 380…440 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054893R1 UVR-C T4-T5-T6 480…500 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066154R1 RHD A1-A2 STAND. DIRECT Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066158R1 RHE A1-A2 STAND. RETURNED Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066155R1 RHD A3 F/P STAND. DIRECT Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066159R1 RHE A3 F/P STAND. RETURNED Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066179R1 FLD A3 F/P Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066799R1 XT1B 160 TMD 16-450 3p F F Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066800R1 XT1B 160 TMD 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066801R1 XT1B 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066802R1 XT1B 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066803R1 XT1B 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066804R1 XT1B 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066805R1 XT1B 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066806R1 XT1B 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066807R1 XT1B 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066808R1 XT1B 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066809R1 XT1B 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066810R1 XT1B 160 TMD 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066811R1 XT1B 160 TMD 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066812R1 XT1B 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066813R1 XT1B 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066814R1 XT1B 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066815R1 XT1B 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066816R1 XT1B 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066817R1 XT1B 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066818R1 XT1B 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066888R1 XT1B 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066821R1 XT1B 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066819R1 XT1B 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA066820R1 XT1B 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080825R1 XT1C 160 TMD 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080826R1 XT1C 160 TMD 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067391R1 XT1C 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067392R1 XT1C 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067393R1 XT1C 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067394R1 XT1C 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067395R1 XT1C 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067396R1 XT1C 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067397R1 XT1C 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067398R1 XT1C 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067399R1 XT1C 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080840R1 XT1C 160 TMD 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080841R1 XT1C 160 TMD 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067400R1 XT1C 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067401R1 XT1C 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067402R1 XT1C 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067403R1 XT1C 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067404R1 XT1C 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067405R1 XT1C 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067406R1 XT1C 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067409R1 XT1C 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067410R1 XT1C 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067407R1 XT1C 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067408R1 XT1C 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080827R1 XT1N 160 TMF 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080828R1 XT1N 160 TMF 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080829R1 XT1N 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067411R1 XT1N 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067412R1 XT1N 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067413R1 XT1N 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067414R1 XT1N 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067415R1 XT1N 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067416R1 XT1N 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067417R1 XT1N 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067418R1 XT1N 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080842R1 XT1N 160 TMF 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080843R1 XT1N 160 TMF 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080844R1 XT1N 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067419R1 XT1N 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067420R1 XT1N 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067421R1 XT1N 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067422R1 XT1N 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067423R1 XT1N 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067424R1 XT1N 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067427R1 XT1N 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067428R1 XT1N 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067425R1 XT1N 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067426R1 XT1N 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080830R1 XT1S 160 TMF 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080831R1 XT1S 160 TMF 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080832R1 XT1S 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080833R1 XT1S 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080834R1 XT1S 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067431R1 XT1S 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067432R1 XT1S 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067433R1 XT1S 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067434R1 XT1S 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067435R1 XT1S 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067436R1 XT1S 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080845R1 XT1S 160 TMF 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080846R1 XT1S 160 TMF 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080847R1 XT1S 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080848R1 XT1S 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080849R1 XT1S 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067439R1 XT1S 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067440R1 XT1S 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067441R1 XT1S 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067442R1 XT1S 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067445R1 XT1S 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067446R1 XT1S 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067443R1 XT1S 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067444R1 XT1S 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080835R1 XT1H 160 TMF 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080836R1 XT1H 160 TMF 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080837R1 XT1H 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080838R1 XT1H 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080839R1 XT1H 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067449R1 XT1H 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067450R1 XT1H 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067451R1 XT1H 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067452R1 XT1H 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067453R1 XT1H 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067454R1 XT1H 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080850R1 XT1H 160 TMF 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080851R1 XT1H 160 TMF 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080852R1 XT1H 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080853R1 XT1H 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080854R1 XT1H 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067457R1 XT1H 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067458R1 XT1H 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067459R1 XT1H 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067460R1 XT1H 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067463R1 XT1H 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067464R1 XT1H 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067461R1 XT1H 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067462R1 XT1H 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067000R1 XT2N 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067001R1 XT2N 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067002R1 XT2N 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067003R1 XT2N 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067004R1 XT2N 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067005R1 XT2N 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067006R1 XT2N 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067007R1 XT2N 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067008R1 XT2N 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067009R1 XT2N 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067010R1 XT2N 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067011R1 XT2N 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067012R1 XT2N 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067013R1 XT2N 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067021R1 XT2N 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067022R1 XT2N 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067023R1 XT2N 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067024R1 XT2N 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067025R1 XT2N 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067026R1 XT2N 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067027R1 XT2N 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067028R1 XT2N 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067029R1 XT2N 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067030R1 XT2N 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067031R1 XT2N 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067032R1 XT2N 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067033R1 XT2N 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067034R1 XT2N 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067014R1 XT2N 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067015R1 XT2N 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067016R1 XT2N 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067017R1 XT2N 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067018R1 XT2N 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067019R1 XT2N 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067020R1 XT2N 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067035R1 XT2N 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067036R1 XT2N 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067037R1 XT2N 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067038R1 XT2N 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067039R1 XT2N 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067042R1 XT2N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067043R1 XT2N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067040R1 XT2N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067041R1 XT2N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067054R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067055R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=25A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067056R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067057R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067058R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067090R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067091R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=25A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067092R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067093R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067095R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=160A 4pFF InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067540R1 XT2S 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067541R1 XT2S 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067542R1 XT2S 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067543R1 XT2S 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067544R1 XT2S 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067545R1 XT2S 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067546R1 XT2S 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067547R1 XT2S 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067548R1 XT2S 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067549R1 XT2S 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067550R1 XT2S 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067551R1 XT2S 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067552R1 XT2S 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067553R1 XT2S 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067561R1 XT2S 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067562R1 XT2S 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067563R1 XT2S 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067564R1 XT2S 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067565R1 XT2S 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067566R1 XT2S 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067567R1 XT2S 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067568R1 XT2S 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067569R1 XT2S 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067570R1 XT2S 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067571R1 XT2S 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067572R1 XT2S 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067573R1 XT2S 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067574R1 XT2S 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067554R1 XT2S 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067555R1 XT2S 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067556R1 XT2S 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067557R1 XT2S 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067558R1 XT2S 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067559R1 XT2S 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067560R1 XT2S 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067575R1 XT2S 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067576R1 XT2S 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067577R1 XT2S 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067578R1 XT2S 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067579R1 XT2S 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067582R1 XT2S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067583R1 XT2S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067580R1 XT2S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067581R1 XT2S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067800R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067801R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=25A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067802R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067803R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067804R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067833R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067834R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=25A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067835R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067836R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067838R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=160A 4pFF InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067584R1 XT2H 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067585R1 XT2H 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067586R1 XT2H 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067587R1 XT2H 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067588R1 XT2H 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067589R1 XT2H 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067590R1 XT2H 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067591R1 XT2H 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067592R1 XT2H 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067593R1 XT2H 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067594R1 XT2H 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067595R1 XT2H 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067596R1 XT2H 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067597R1 XT2H 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067605R1 XT2H 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067606R1 XT2H 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067607R1 XT2H 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067608R1 XT2H 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067609R1 XT2H 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067610R1 XT2H 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067611R1 XT2H 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067612R1 XT2H 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067613R1 XT2H 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067614R1 XT2H 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067615R1 XT2H 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067616R1 XT2H 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067617R1 XT2H 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067618R1 XT2H 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067598R1 XT2H 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067599R1 XT2H 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067600R1 XT2H 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067601R1 XT2H 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067602R1 XT2H 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067603R1 XT2H 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067604R1 XT2H 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067619R1 XT2H 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067620R1 XT2H 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067621R1 XT2H 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067622R1 XT2H 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067623R1 XT2H 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067626R1 XT2H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067627R1 XT2H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067624R1 XT2H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067625R1 XT2H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067857R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067858R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=25A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067859R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067860R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067861R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067890R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067891R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=25A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067892R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067893R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067895R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=160A 4pFF InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067628R1 XT2L 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067629R1 XT2L 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067630R1 XT2L 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067631R1 XT2L 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067632R1 XT2L 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067633R1 XT2L 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067634R1 XT2L 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067635R1 XT2L 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067636R1 XT2L 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067637R1 XT2L 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067649R1 XT2L 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067650R1 XT2L 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067651R1 XT2L 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067652R1 XT2L 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067653R1 XT2L 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067654R1 XT2L 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067655R1 XT2L 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067656R1 XT2L 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067657R1 XT2L 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067658R1 XT2L 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067914R1 XT2L 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067947R1 XT2L 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067919R1 XT2L 160 Ekip I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067953R1 XT2L 160 Ekip I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067924R1 XT2L 160 Ekip LSI In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067959R1 XT2L 160 Ekip LSI In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067929R1 XT2L 160 Ekip LSIG In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067965R1 XT2L 160 Ekip LSIG In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA101950R1 XT2L 160 Ekip Dip LIG In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA101951R1 XT2L 160 Ekip Dip LIG In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067672R1 XT2V 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067673R1 XT2V 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067674R1 XT2V 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067675R1 XT2V 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067676R1 XT2V 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067677R1 XT2V 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067678R1 XT2V 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067679R1 XT2V 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067680R1 XT2V 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067681R1 XT2V 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067693R1 XT2V 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067694R1 XT2V 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067695R1 XT2V 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067696R1 XT2V 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067697R1 XT2V 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067698R1 XT2V 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067699R1 XT2V 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067700R1 XT2V 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067701R1 XT2V 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067702R1 XT2V 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067971R1 XT2V 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA068004R1 XT2V 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA068053R1 XT3N 250 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068054R1 XT3N 250 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068055R1 XT3N 250 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068056R1 XT3N 250 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068057R1 XT3N 250 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068058R1 XT3N 250 TMD 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068059R1 XT3N 250 TMD 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068215R1 XT3S 250 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068216R1 XT3S 250 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068217R1 XT3S 250 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068218R1 XT3S 250 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068219R1 XT3S 250 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068220R1 XT3S 250 TMD 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068221R1 XT3S 250 TMD 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068060R1 XT3N 250 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068061R1 XT3N 250 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068062R1 XT3N 250 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068067R1 XT3N 250 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068068R1 XT3N 250 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068063R1 XT3N 250 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068064R1 XT3N 250 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068069R1 XT3N 250 TMD 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068070R1 XT3N 250 TMD 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068065R1 XT3N 250 TMD 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068066R1 XT3N 250 TMD 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068222R1 XT3S 250 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068223R1 XT3S 250 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068224R1 XT3S 250 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068229R1 XT3S 250 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068230R1 XT3S 250 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068225R1 XT3S 250 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068226R1 XT3S 250 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068231R1 XT3S 250 TMD 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068232R1 XT3S 250 TMD 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068227R1 XT3S 250 TMD 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068228R1 XT3S 250 TMD 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068076R1 XT4N 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068080R1 XT4N 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068081R1 XT4N 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068082R1 XT4N 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068083R1 XT4N 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068084R1 XT4N 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068085R1 XT4N 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068086R1 XT4N 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068087R1 XT4N 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068088R1 XT4N 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068089R1 XT4N 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068090R1 XT4N 250 TMA 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068091R1 XT4N 250 TMA 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068092R1 XT4N 250 TMA 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068122R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=40A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068123R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068124R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068125R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068126R1 XT4N 250 Ekip LS/I In=250A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068299R1 XT4S 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068300R1 XT4S 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068301R1 XT4S 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068302R1 XT4S 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068303R1 XT4S 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068304R1 XT4S 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068305R1 XT4S 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068306R1 XT4S 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068307R1 XT4S 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068308R1 XT4S 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068309R1 XT4S 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068109R1 XT4N 250 TMA 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068110R1 XT4N 250 TMA 225-2250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068111R1 XT4N 250 TMA 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068104R1 XT4N 250 TMA 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068105R1 XT4N 250 TMA 225-2250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068106R1 XT4N 250 TMA 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068142R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=40A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068144R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068145R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068146R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068147R1 XT4N 250 Ekip LS/I In=250A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068313R1 XT4S 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068314R1 XT4S 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068315R1 XT4S 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068316R1 XT4S 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068317R1 XT4S 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068318R1 XT4S 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068319R1 XT4S 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068320R1 XT4S 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068321R1 XT4S 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068327R1 XT4S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068328R1 XT4S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068322R1 XT4S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068323R1 XT4S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068310R1 XT4S 250 TMA 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068311R1 XT4S 250 TMA 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068312R1 XT4S 250 TMA 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068471R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=40A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068472R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068473R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068474R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068475R1 XT4S 250 Ekip LS/I In=250A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068332R1 XT4H 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068333R1 XT4H 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068334R1 XT4H 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068335R1 XT4H 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068336R1 XT4H 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068337R1 XT4H 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068338R1 XT4H 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068339R1 XT4H 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068340R1 XT4H 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068341R1 XT4H 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068342R1 XT4H 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068343R1 XT4H 250 TMA 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068344R1 XT4H 250 TMA 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068345R1 XT4H 250 TMA 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068511R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=40A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068512R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068513R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068514R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068515R1 XT4H 250 Ekip LS/I In=250A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068329R1 XT4S 250 TMA 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068330R1 XT4S 250 TMA 225-2250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068331R1 XT4S 250 TMA 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068324R1 XT4S 250 TMA 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068325R1 XT4S 250 TMA 225-2250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068326R1 XT4S 250 TMA 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068491R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=40A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068492R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068493R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068494R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068495R1 XT4S 250 Ekip LS/I In=250A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068346R1 XT4H 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068347R1 XT4H 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068348R1 XT4H 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068349R1 XT4H 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068350R1 XT4H 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068351R1 XT4H 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068352R1 XT4H 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068353R1 XT4H 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068354R1 XT4H 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068360R1 XT4H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068361R1 XT4H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068355R1 XT4H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068356R1 XT4H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068362R1 XT4H 250 TMA 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068363R1 XT4H 250 TMA 225-2250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068364R1 XT4H 250 TMA 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068357R1 XT4H 250 TMA 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068358R1 XT4H 250 TMA 225-2250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068359R1 XT4H 250 TMA 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068531R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=40A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068532R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068533R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068534R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068535R1 XT4H 250 Ekip LS/I In=250A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA100344R1 XT5N 400 TMA 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100345R1 XT5N 400 TMA 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100346R1 XT5N 630 TMA 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100347R1 XT5N 630 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100352R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=250 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100353R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=320 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100354R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=400 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100355R1 XT5N 630 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A CN
1SDA100414R1 XT5S 400 TMA 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100415R1 XT5S 400 TMA 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100416R1 XT5S 630 TMA 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100417R1 XT5S 630 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A CN
1SDA100422R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=250 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100423R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=320 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100424R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=400 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100425R1 XT5S 630 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A CN
1SDA100484R1 XT5H 400 TMA 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100485R1 XT5H 400 TMA 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100486R1 XT5H 630 TMA 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100487R1 XT5H 630 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100488R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=250 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100489R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=320 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100490R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=400 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100491R1 XT5H 630 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100383R1 XT5N 400 TMA 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100385R1 XT5N 400 TMA 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100382R1 XT5N 400 TMA 320-3200 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100384R1 XT5N 400 TMA 400-4000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100387R1 XT5N 630 TMA 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100389R1 XT5N 630 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100386R1 XT5N 630 TMA 500-5000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100388R1 XT5N 630 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100394R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=250 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100395R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=320 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100396R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100397R1 XT5N 630 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100453R1 XT5S 400 TMA 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100455R1 XT5S 400 TMA 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100452R1 XT5S 400 TMA 320-3200 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100454R1 XT5S 400 TMA 400-4000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100457R1 XT5S 630 TMA 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100459R1 XT5S 630 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100456R1 XT5S 630 TMA 500-5000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100458R1 XT5S 630 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100464R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=250 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100465R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=320 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100466R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100467R1 XT5S 630 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100519R1 XT5H 400 TMA 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100521R1 XT5H 400 TMA 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100518R1 XT5H 400 TMA 320-3200 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100520R1 XT5H 400 TMA 400-4000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100523R1 XT5H 630 TMA 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100525R1 XT5H 630 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100522R1 XT5H 630 TMA 500-5000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100524R1 XT5H 630 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100526R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=250 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100527R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=320 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100528R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100529R1 XT5H 630 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA107561R1 XT6N 800 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100718R1 XT6N 800 TMA 800-8000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107562R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100719R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=800 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100720R1 XT6N 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA107574R1 XT6S 800 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100740R1 XT6S 800 TMA 800-8000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107575R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100741R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=800 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100742R1 XT6S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A CN
1SDA107587R1 XT6H 800 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100762R1 XT6H 800 TMA 800-8000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107588R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100763R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=800 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100764R1 XT6H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA107569R1 XT6N 800 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA107568R1 XT6N 800 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100731R1 XT6N 800 TMA 800-8000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100730R1 XT6N 800 TMA 800-8000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107570R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100732R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100733R1 XT6N 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 4p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A CN
1SDA107582R1 XT6S 800 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA107581R1 XT6S 800 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100753R1 XT6S 800 TMA 800-8000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100752R1 XT6S 800 TMA 800-8000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107583R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100754R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100755R1 XT6S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 4p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA107595R1 XT6H 800 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA107594R1 XT6H 800 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100775R1 XT6H 800 TMA 800-8000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100774R1 XT6H 800 TMA 800-8000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107596R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100776R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100777R1 XT6H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 4p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA100826R1 XT7S 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA100827R1 XT7S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA100828R1 XT7S 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA100829R1 XT7S 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA100890R1 XT7H 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA100891R1 XT7H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA100892R1 XT7H 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA100893R1 XT7H 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101114R1 XT7S 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101115R1 XT7S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101116R1 XT7S 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101117R1 XT7S 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101170R1 XT7H 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101171R1 XT7H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101172R1 XT7H 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101173R1 XT7H 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA100954R1 XT7L 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA100955R1 XT7L 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA100956R1 XT7L 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA100957R1 XT7L 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101226R1 XT7L 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101227R1 XT7L 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101228R1 XT7L 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101229R1 XT7L 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101366R1 XT7S M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101367R1 XT7S M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101368R1 XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101369R1 XT7S M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101430R1 XT7H M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101431R1 XT7H M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101432R1 XT7H M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101433R1 XT7H M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101654R1 XT7S M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101655R1 XT7S M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101656R1 XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101657R1 XT7S M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101710R1 XT7H M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101711R1 XT7H M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101712R1 XT7H M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101713R1 XT7H M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101494R1 XT7L M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101495R1 XT7L M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101496R1 XT7L M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101497R1 XT7L M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101766R1 XT7L M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101767R1 XT7L M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101768R1 XT7L M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101769R1 XT7L M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA068183R1 XT1 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068184R1 XT1 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068187R1 XT2 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068189R1 XT2 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068192R1 XT3 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068193R1 XT3 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068196R1 XT4 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA068197R1 XT4 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104668R1 XT5 P FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104670R1 XT5 P FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA112961R1 XT5 P FP 400A 3p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104676R1 XT5 P FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104677R1 XT5 P FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104678R1 XT5 P FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA068185R1 XT1 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực CN
1SDA068186R1 XT1 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực BG
1SDA068190R1 XT2 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068191R1 XT2 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068194R1 XT3 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực IT
1SDA068195R1 XT3 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực CN
1SDA068198R1 XT4 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA068199R1 XT4 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA104672R1 XT5 P FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104674R1 XT5 P FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112963R1 XT5 P FP 400A 4p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104679R1 XT5 P FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104680R1 XT5 P FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104681R1 XT5 P FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112953R1 XT5 P FP 400A 3p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA112955R1 XT5 P FP 630A 3p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA112954R1 XT5 P FP 400A 4p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA112956R1 XT5 P FP 630A 4p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA068200R1 XT2 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực BG
1SDA068201R1 XT2 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068204R1 XT4 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA068205R1 XT4 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104682R1 XT5 W FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104684R1 XT5 W FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA112965R1 XT5 W FP 400A 3p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104690R1 XT5 W FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104691R1 XT5 W FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104692R1 XT5 W FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104696R1 XT6 W FP 800A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104697R1 XT6 W FP 800A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực IT
1SDA104698R1 XT6 W FP 800A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104702R1 XT7-XT7M W FP 3p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA104703R1 XT7-XT7M W FP 3p HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068202R1 XT2 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068203R1 XT2 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068206R1 XT4 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực IT
1SDA068207R1 XT4 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực BG
1SDA104686R1 XT5 W FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104688R1 XT5 W FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112967R1 XT5 W FP 400A 4p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104693R1 XT5 W FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104694R1 XT5 W FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104695R1 XT5 W FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104699R1 XT6 W FP 800A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104700R1 XT6 W FP 800A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104701R1 XT6 W FP 800A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104704R1 XT7-XT7M W FP 4p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA104705R1 XT7-XT7M W FP 4p HR/VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068093R1 XT4N 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068094R1 XT4N 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068095R1 XT4N 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068096R1 XT4N 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068097R1 XT4N 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068098R1 XT4N 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068099R1 XT4N 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068100R1 XT4N 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068101R1 XT4N 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068107R1 XT4N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068108R1 XT4N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068102R1 XT4N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068103R1 XT4N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA066321R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066322R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066323R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 48-60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066324R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066325R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066326R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 380-440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066327R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 480-525 Vac Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA104932R1 YO-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104933R1 YO-C XT5-XT6 F/P 24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104934R1 YO-C XT5-XT6 F/P 110..240Vac-110..250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104935R1 YO-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104932R1 YO-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104933R1 YO-C XT5-XT6 F/P 24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104934R1 YO-C XT5-XT6 F/P 110..240Vac-110..250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104935R1 YO-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA066328R1 SOR-C XT2-XT4 W 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066329R1 SOR-C XT2-XT4 W 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066330R1 SOR-C XT2-XT4 W 48-60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066331R1 SOR-C XT2-XT4 W 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066332R1 SOR-C XT2-XT4 W 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066333R1 SOR-C XT2-XT4 W 380-440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066334R1 SOR-C XT2-XT4 W 480-525 Vac Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA104928R1 YO-C XT5 W 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5 CN
1SDA104929R1 YO-C XT5 W24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT5 CN
1SDA104930R1 YO-C XT5 W 110..240 Vac – 110..250 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5 CN
1SDA104931R1 YO-C XT5 W 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT5 IT
1SDA104936R1 YO-C XT6 W 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT6 IT
1SDA104937R1 YO-C XT6 W 24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT7 CN
1SDA104938R1 YO-C XT6 W 110..240 Vac – 110..250 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT8 CN
1SDA104939R1 YO-C XT6 W 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT9 CN
1SDA073668R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073669R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073670R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073671R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073672R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073673R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073674R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073675R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073677R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073678R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073679R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA066396R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 24-30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA069065R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 48 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066397R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066398R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066399R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066400R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 380-440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066401R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 480-525 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA104954R1 YU-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104955R1 YU-C XT5-XT6 F/P 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104956R1 YU-C XT5-XT6 F/P 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104957R1 YU-C XT5-XT6 F/P 110..127Vac-110..125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104958R1 YU-C XT5-XT6 F/P 220..240Vac-220..250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104959R1 YU-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104954R1 YU-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104955R1 YU-C XT5-XT6 F/P 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104956R1 YU-C XT5-XT6 F/P 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104957R1 YU-C XT5-XT6 F/P 110..127Vac-110..125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104958R1 YU-C XT5-XT6 F/P 220..240Vac-220..250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104959R1 YU-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA066403R1 UVR-C XT2-XT4 W 24-30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA069066R1 UVR-C XT2-XT4 W 48 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066404R1 UVR-C XT2-XT4 W 60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066405R1 UVR-C XT2-XT4 W 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066406R1 UVR-C XT2-XT4 W 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066407R1 UVR-C XT2-XT4 W 380-440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066408R1 UVR-C XT2-XT4 W 480-525 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA104947R1 YU-C XT5 W 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104948R1 YU-C XT5 W 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104949R1 YU-C XT5 W 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104950R1 YU-C XT5 W 110..127 Vac – 110..125 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104951R1 YU-C XT5 W 220..240 Vac – 220..250 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104952R1 YU-C XT5 W 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104961R1 YU-C XT6 W 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 IT
1SDA104962R1 YU-C XT6 W 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104963R1 YU-C XT6 W 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104964R1 YU-C XT6 W 110..127 Vac – 110..125 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104965R1 YU-C XT6 W 220..240 Vac – 220..250 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104966R1 YU-C XT6 W 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA073694R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073695R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073696R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073697R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073698R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073699R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073700R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073701R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073703R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073704R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073705R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA066426R1 AUX-C 3Q L 250Vac/dc XT1 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066428R1 AUX-C 3Q L 250Vac/dc XT3 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066427R1 AUX-C 3Q L 250Vac/dc XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066438R1 AUX-C 2Q+2SY+1S51 250Vac/dc XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066436R1 AUX-C 3Q+2SY 250Vac/dc XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066429R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc XT2-XT4…XT6F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA067116R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066444R1 AUX-C 1Q+1SY 400Vac XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066440R1 AUX-C 2Q 400Vac XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104787R1 AUX-C 1Q + 1SY L 250V AC/DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066429R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc XT2-XT4…XT6F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104800R1 AUX-C 1S52 250V AC/DC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104786R1 AUX-C 1Q + 1SY L 24V DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA067116R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104799R1 AUX-C 1S52 24VDC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104784R1 AUX-C 1Q + 1SY 400V AC/DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104795R1 AUX-C 2Q 400V AC/DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066429R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc XT2-XT4…XT6F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104800R1 AUX-C 1S52 250V AC/DC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA067116R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104799R1 AUX-C 1S52 24VDC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066432R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066439R1 AUX-C 2Q+2SY+1S51 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066435R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066437R1 AUX-C 3Q+2SY 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066430R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc  XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066447R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ TN
1SDA066449R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA067117R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ TN
1SDA066445R1 AUX-C 1Q+1SY 400Vac XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066443R1 AUX-C 2Q 400Vac XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104789R1 AUX-C 1Q+1SY 250V AC/DC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104796R1 AUX-C 2Q+1SY 250V AC/CC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104798R1 AUX-C 3Q+1SY 250V AC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104791R1 AUX-C 1S51 250V AC/dC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104793R1 AUX-C 1S52 250V AC/dC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104788R1 AUX-C 1Q+1SY 24VDC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104797R1 AUX-C 3Q+1SY 24VDC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104790R1 AUX-C 1S51 24VdC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104792R1 AUX-C 1S52 24VdC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104785R1 AUX-C 1Q + 1SY 400V AC/DC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104794R1 AUX-C 2Q  400V AC/DC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104802R1 AUX-C 1Q+1SY 250V AC/DC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104807R1 AUX-C 2Q+1SY 250V AC/CC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104809R1 AUX-C 3Q+1SY 250V AC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104804R1 AUX-C 1S51 250V AC/dC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104806R1 AUX-C 1S52 250V AC/dC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104801R1 AUX-C 1Q+1SY 24VDC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104808R1 AUX-C 3Q+1SY 24VDC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104803R1 AUX-C 1S51 24VdC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104805R1 AUX-C 1S52 24VdC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA073750R1 AUX 4Q 400V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073751R1 AUX 4Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073752R1 AUX 2Q 400VAC + 2Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073776R1 S51 250V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073777R1 S51 24V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104813R1 AUX 1SY 400V AC XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104812R1 AUX 1SY 24V DC XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104811R1 AUX 1S52 250V XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104810R1 AUX 1S52 24V XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA073758R1 AUX 15Q 400V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073759R1 AUX 15Q 24V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066424R1 AUX-SA 250 V 1 CONT. XT2-XT4 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066425R1 AUX-SA 24 Vdc 1 CONT. XT2-XT4 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA073770R1 RTC 250VAC E1.2-XT7M RTC 250VAC E1.2-XT7M CN
1SDA073771R1 RTC 24VDC E1.2-XT7M RTC 24VDC E1.2-XT7M CN
1SDA104825R1 AUX-SC S33 M/2 250V AC/DC XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104824R1 AUX-SC M/2 24V DC XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066458R1 MOD XT1-XT3 48…60V dc Mô tơ sạc CN
1SDA066460R1 MOD XT1-XT3 220…250V ac/dc Mô tơ sạc CN
1SDA066464R1 MOE XT2-XT4 48…60V dc Mô tơ sạc CN
1SDA066466R1 MOE XT2-XT4 220…250V ac/dc Mô tơ sạc CN
1SDA104879R1 MOE XT5 24V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104881R1 MOE XT5 48…60V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104883R1 MOE XT5 110…125V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104885R1 MOE XT5 220…250V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104887R1 MOE XT5 380V AC Mô tơ sạc CN
1SDA104889R1 MOE XT6 24V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104891R1 MOE XT6 48…60V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104893R1 MOE XT6 110…125V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104895R1 MOE XT6 220…250V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104897R1 MOE XT6 380V AC Mô tơ sạc CN
1SDA074172R1 EKIP SUPPLY 110-240VAC/DC E1.2..E6.2-XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074173R1 EKIP SUPPLY 24-48VDC E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA105173R1 EKIP COM ETHERNET/IP XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105160R1 EKIP COM HUB XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105174R1 EKIP COM IEC61850 XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105175R1 SLIM EKIP COM MODBUSRS-485 XT2-4 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105177R1 EKIP COM MODBUS TCP XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105180R1 EKIP COM PROFINET XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105197R1 EKIP LINK XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105183R1 EKIP COM STA MODBUS TCP XT2-XT4 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105181R1 EKIP COM STA MODB.RS-485 XT2-XT4 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105185R1 EKIP COM ETHERNET/IP XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105161R1 EKIP COM HUB XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105186R1 EKIP COM IEC61850 XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105187R1 EKIP COM MODBUS RS-485 XT5 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105189R1 EKIP COM MODBUS TCP XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105192R1 EKIP COM PROFINET XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105198R1 EKIP LINK XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105195R1 EKIP COM STA MODBUS TCP XT5 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105193R1 EKIP COM STA MODBUS RS-485 XT5 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105166R1 EKIP COM MODBUS RS-485 Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA105167R1 EKIP COM MODBUS TCP Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA105170R1 EKIP COM PROFIBUS Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105171R1 EKIP COM PROFINET Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105162R1 EKIP COM DEVICENET Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105163R1 EKIP COM ETHERNET/IP Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105165R1 EKIP COM IEC61850 Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105172R1 EKIP LINK Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105164R1 Ekip Com Hub Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA074166R1 EKIP COM ACTUATOR E1.2..E6.2-XT7-XT7M Mô đun truyền thông CN
1SDA105208R1 SW Measuring for XT2-XT4 Chức năng đo lường IT
1SDA105215R1 SW Frequency Protection for XT2-XT4 Chức năng đo lường IT
1SDA105211R1 SW Voltages Protection for XT2-XT4 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105213R1 SW Voltages Protection Advanced XT2-XT4 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105215R1 SW Frequency Protection for XT2-XT4 Chức năng đo lường IT
1SDA105217R1 SW Power Protection for XT2-XT4 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105221R1 SW Adaptive Protection for XT2-XT4 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105223R1 SW Datalogger for XT2-XT4 Chức năng ghi dữ liệu IT
1SDA105209R1 SW Measuring for XT5-XT7 Chức năng phân tích IT
1SDA105216R1 SW Frequency Protection for XT5-XT7 Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA105212R1 SW Voltages Protection for XT5-XT7 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105214R1 SW Voltages Protection Advanced XT5-XT7 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105218R1 SW Power Protection for XT5-XT7 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105222R1 SW Adaptive Protection for XT5-XT7 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105224R1 SW Datalogger for XT5-XT7 Chức năng ghi dữ liệu IT
1SDA105226R1 SW Network Analyzer for XT5-XT7 Chức năng phân tích IT
1SDA114809R1 Lite Panel Lite Panel CN
1SDA101991R1 RATING PLUG In=250A XT5 IEC Bộ định dòng In=250A XT5 IEC IT
1SDA101994R1 RATING PLUG In=320 A XT5 IEC Bộ định dòng In=320 A XT5 IEC IT
1SDA101995R1 RATING PLUG In=400A XT5 IEC Bộ định dòng In=400A XT5 IEC IT
1SDA101997R1 RATING PLUG In=500 A XT5 IEC Bộ định dòng In=500 A XT5 IEC IT
1SDA102000R1 RATING PLUG In=630 A XT5 IEC Bộ định dòng In=630 A XT5 IEC IT
1SDA107617R1 RATING PLUG BASIC In=630 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=630 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102011R1 RATING PLUG BASIC In=800A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=800A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102014R1 RATING PLUG BASIC In=1000A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=1000A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102018R1 RATING PLUG BASIC In=1250A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=1250A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102020R1 RATING PLUG BASIC In=1600A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=1600A XT7-XT7M IEC CN
1SDA107619R1 RATING PLUG In=630 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=630 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102001R1 RATING PLUG In=800 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=800 A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102004R1 RATING PLUG In=1000 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=1000 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102008R1 RATING PLUG In=1250 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=1250 A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102010R1 RATING PLUG In=1600 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=1600 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102021R1 RATING PLUG RC In=800 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng RC In=800 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102023R1 RATING PLUG RC In=1250 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng RC In=1250 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA066637R1 MIR-HR XT1..XT4 Khóa liên động IT
1SDA066638R1 MIR-VR XT1..XT4 Khóa liên động IT
1SDA066639R1 MIR-P x XT1 F Khóa liên động IT
1SDA066640R1 MIR-P x XT1 P Khóa liên động IT
1SDA066643R1 MIR-P x XT3 F Khóa liên động IT
1SDA066644R1 MIR-P x XT3 P Khóa liên động IT
1SDA066641R1 MIR-P x XT2 F Khóa liên động IT
1SDA066642R1 MIR-P x XT2 P/W Khóa liên động IT
1SDA066645R1 MIR-P x XT4 F Khóa liên động IT
1SDA066646R1 MIR-P x XT4 P/W Khóa liên động IT
1SDA105117R1 MIR-H XT5 MECH,LOCK REAR HO. 2 C.BREAKER Khóa liên động CN
1SDA105119R1 MIR-V XT5 MECH,LOCK REAR VE. 2 C.BREAKER Khóa liên động CN
1SDA105122R1 MIR-P x XT5 F Khóa liên động CN
1SDA105123R1 MIR-P x XT5 P/W 400A FP Khóa liên động CN
1SDA105124R1 MIR-P x XT5 P/W 630A FP Khóa liên động CN
1SDA105121R1 MIR-P XT4 F x MIR-H/V XT5 Khóa liên động CN
1SDA105125R1 MIR-P XT4 W/P x MIR-H/V XT5 Khóa liên động CN
1SDA105118R1 MIR-H XT6 MECH,LOCK REAR HO. 2 C.BREAKER Khóa liên động IT
1SDA105120R1 MIR-V XT6 MECH,LOCK REAR VE. 2 C.BREAKER Khóa liên động IT
1SDA105126R1 MIR-P x XT6 F Khóa liên động IT
1SDA105127R1 MIR-P x XT6 P/W Khóa liên động IT
1SDA101988R1 MIR-P XT5 F x MIR-H/V XT6 Khóa liên động IT
1SDA101989R1 MIR-P XT5 W/P 400A FP x MIR-H/V XT6 Khóa liên động IT
1SDA101990R1 MIR-P XT5 W/P 630A FP x MIR-H/V XT6 Khóa liên động IT
1SDA073881R1 Cable interlock A – HR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073885R1 Cable interlock A – VR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073896R1 Support for fixed part Type A E1.2-XT7/M Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073893R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M floor mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073894R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M wall mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA066475R1 RHD XT1-XT3 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA069053R1 RHD XT2-XT4 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104826R1 RHD XT5 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104832R1 RHD XT6 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104838R1 RHD XT7 F/W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA066476R1 RHD XT2-XT4 W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104828R1 RHD XT5 W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104834R1 RHD XT6 W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104838R1 RHD XT7 F/W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA066479R1 RHE XT1-XT3 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA069055R1 RHE XT2-XT4 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104843R1 RHE XT5 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104853R1 RHE XT6 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104863R1 RHE XT7 F/W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA066480R1 RHE XT2-XT4 W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104844R1 RHE XT5 W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104854R1 RHE XT6 W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104863R1 RHE XT7 F/W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA066587R1 RHEIP54 XT1..XT4 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay IT
1SDA104876R1 IP54RHD XT5 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay CN
1SDA104877R1 IP54RHD XT6 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay CN
1SDA104878R1 IP54RHD XT7 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay IT
1SDA068183R1 XT1 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068192R1 XT3 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068187R1 XT2 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068196R1 XT4 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104668R1 XT5 P FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104676R1 XT5 P FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA068184R1 XT1 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068193R1 XT3 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068189R1 XT2 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068197R1 XT4 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104670R1 XT5 P FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA112961R1 XT5 P FP 400A 3p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104677R1 XT5 P FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104678R1 XT5 P FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA068185R1 XT1 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực CN
1SDA068194R1 XT3 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực IT
1SDA068190R1 XT2 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068198R1 XT4 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA104672R1 XT5 P FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104679R1 XT5 P FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA068186R1 XT1 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực BG
1SDA068195R1 XT3 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực CN
1SDA068191R1 XT2 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068199R1 XT4 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA104674R1 XT5 P FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112963R1 XT5 P FP 400A 4p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104680R1 XT5 P FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104681R1 XT5 P FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA066276R1 KIT P MP XT1 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066280R1 KIT P MP XT3 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066278R1 KIT P MP XT2 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066282R1 KIT P MP XT4 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT IT
1SDA104707R1 Kit P MP XT5 400A 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA104709R1 Kit P MP XT5 630A 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066277R1 KIT P MP XT1 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066281R1 KIT P MP XT3 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066279R1 KIT P MP XT2 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066283R1 KIT P MP XT4 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA104708R1 Kit P MP XT5 400A 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA104710R1 Kit P MP XT5 630A 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA068200R1 XT2 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực BG
1SDA068204R1 XT4 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104682R1 XT5 W FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104690R1 XT5 W FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104696R1 XT6 W FP 800A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104702R1 XT7-XT7M W FP 3p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068201R1 XT2 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068205R1 XT4 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104684R1 XT5 W FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104691R1 XT5 W FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104692R1 XT5 W FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104697R1 XT6 W FP 800A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực IT
1SDA104698R1 XT6 W FP 800A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104703R1 XT7-XT7M W FP 3p HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068202R1 XT2 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068206R1 XT4 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực IT
1SDA104686R1 XT5 W FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104693R1 XT5 W FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104699R1 XT6 W FP 800A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104704R1 XT7-XT7M W FP 4p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068203R1 XT2 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068207R1 XT4 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực BG
1SDA104688R1 XT5 W FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104694R1 XT5 W FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104695R1 XT5 W FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104700R1 XT6 W FP 800A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104701R1 XT6 W FP 800A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104705R1 XT7-XT7M W FP 4p HR/VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA066284R1 KIT W MP XT2 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA066286R1 KIT W MP XT4 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104711R1 Kit W MP XT5 400A 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104713R1 Kit W MP XT5 630A 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104715R1 Kit W MP XT6 800A 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT IT
1SDA104717R1 Kit W MP XT7 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA066285R1 KIT W MP XT2 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA066287R1 KIT W MP XT4 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104712R1 Kit W MP XT5 400A 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104714R1 Kit W MP XT5 630A 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104716R1 Kit W MP XT6 800A 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT IT
1SDA104718R1 Kit W MP XT7 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA067122R1 RC Inst HV 85…690Vac XT1 3p F RC Inst HV 85…690Vac XT1 3p F CN
1SDA067123R1 RC Sel HV 85…690Vac XT1 3p F RC Sel HV 85…690Vac XT1 3p F CN
1SDA067127R1 RC Inst HV 85…690Vac XT3 3p F RC Inst HV 85…690Vac XT3 3p F CN
1SDA067128R1 RC Sel HV 85…690Vac XT3 3p F RC Sel HV 85…690Vac XT3 3p F CN
1SDA067124R1 RC Inst HV 85…690Vac XT1 4p F RC Inst HV 85…690Vac XT1 4p F IT
1SDA067125R1 RC Sel HV 85…690Vac XT1 4p F RC Sel HV 85…690Vac XT1 4p F CN
1SDA067126R1 RC Sel x XT2 4p RC Sel x XT2 4p CN
1SDA067129R1 RC Inst HV 85…690Vac XT3 4p F RC Inst HV 85…690Vac XT3 4p F CN
1SDA067130R1 RC Sel HV 85…690Vac XT3 4p F RC Sel HV 85…690Vac XT3 4p F IT
1SDA067131R1 RC Sel x XT4 4p RC Sel x XT4 4p CN
1SDA105131R1 RC Sel x XT5 4p RC Sel x XT5 4p CN
1SDA066664R1 HTC XT1 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066666R1 HTC XT2 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066668R1 HTC XT3 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066670R1 HTC XT4 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA054960R1 HTC T5 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA014040R1 TERMINAL COVERS HIGH 3P S6-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066665R1 HTC XT1 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066667R1 HTC XT2 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066669R1 HTC XT3 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066671R1 HTC XT4 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA054961R1 HTC T5 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA014041R1 TERMINAL COVERS HIGH 4P S6-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066676R1 PB 100mm 4pcs XT1-XT3 3p PAR.DIV.PH.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA066675R1 PB 100mm 4pcs XT2-XT4 3p KIT PA.DI.PH.LO Tấm che đầu cực CN
1SDA054970R1 PB100 T4-5-T7-X1-A3 3p PART.DIV.PHA.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA050696R1 KIT INSUL. PARTIT. DIV.PHASE 3p S6-S7-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066681R1 PB 100mm 6pcs XT1-XT3 4p PAR.DIV.PH.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA066680R1 PB 100mm 6pcs XT2-XT4 4p KIT PA.DI.PH.LO Tấm che đầu cực CN
1SDA054971R1 PB100 T4-5-T7-X1-A3 4p PART.DIV.PHA.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA050697R1 KIT INSULAT. PART. DIV.PHASE 4p S6-S7-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066937R1 KIT R XT1 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066941R1 KIT R XT2 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066945R1 KIT R XT3 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066949R1 KIT R XT4 3pcs Kit đầu cực MCCB CN
1SDA104760R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT5 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA104762R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT6 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA063120R1 KIT HR T7-T7M-X1-XT7-XT7M 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073981R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073983R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066938R1 KIT R XT1 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066942R1 KIT R XT2 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066946R1 KIT R XT3 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066950R1 KIT R XT4 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA104761R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT5 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA104763R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT6 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA063121R1 KIT HR T7-T7M-X1-XT7-XT7M 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073982R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073984R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA065523R1 ATS021 AUTO.TRAN.SWITCH MULTI VOLTAGE Bộ chuyển nguồn tự động IT
1SDA065524R1 ATS022 AUTO.TRAN.SWITCH ADVANCED CONTROL Bộ chuyển nguồn tự động EE
1SDA070701R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070702R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070703R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070741R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070742R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070743R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070781R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070782R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070783R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070821R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070822R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070823R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070861R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070862R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070863R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070711R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070712R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070713R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070751R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070752R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070753R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070791R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070792R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070793R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070831R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070832R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070833R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070871R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070872R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070873R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070721R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070722R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070723R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070761R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070762R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070763R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070801R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070802R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070803R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070841R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070842R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070843R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070881R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070882R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070883R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071331R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071332R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071333R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071371R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071372R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071373R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071411R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071412R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071413R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071451R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071452R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071453R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071491R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071492R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071493R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071341R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071342R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071343R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071381R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071382R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071383R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071421R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071422R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071423R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071461R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071462R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071463R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071501R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071502R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071503R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071351R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071352R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071353R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071391R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071392R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071393R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071431R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071432R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071433R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071471R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071472R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071473R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071511R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071512R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071513R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070981R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA070982R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA070983R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071021R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071022R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071023R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA070891R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070892R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070893R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070921R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070922R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070923R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070951R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070952R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070953R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070991R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070992R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070993R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071031R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071032R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071033R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071061R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071062R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071063R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA070901R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070902R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070903R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070931R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070932R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070933R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070961R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070962R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070963R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071001R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071002R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071003R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071041R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071042R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071043R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071071R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071072R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071073R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA070911R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA070912R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070913R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070941R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070942R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070943R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071611R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071612R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071613R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071651R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071652R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071653R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071521R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071522R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071523R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071551R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071552R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071553R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071581R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071582R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071583R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071621R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071622R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071623R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071661R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071662R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071663R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071691R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071692R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071693R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071531R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071532R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071533R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071561R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071562R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071563R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071591R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071592R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071593R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071631R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071632R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071633R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071671R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071672R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071673R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071701R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071702R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071703R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071541R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071542R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071543R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071571R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071572R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071573R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070971R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070972R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070973R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071011R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071012R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071013R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071051R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071052R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071053R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071081R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071082R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071083R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071141R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071142R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071143R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071191R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071192R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071193R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071151R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071152R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071153R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071201R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071202R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071203R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071161R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071162R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071163R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071211R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071212R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071213R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071101R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071102R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071103R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071121R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071122R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071123R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071171R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071172R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071173R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071221R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071222R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071223R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071231R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071232R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071233R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071261R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071262R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071263R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071291R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071292R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071293R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071241R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071242R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071243R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071601R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071602R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071603R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071641R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071642R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071643R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071681R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071682R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071683R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071711R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071712R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071713R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071771R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071772R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071773R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071821R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071822R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071823R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071781R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071782R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071783R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071831R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071832R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071833R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071791R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071792R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071793R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071841R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071842R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071843R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071731R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071732R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071733R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071751R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071752R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071753R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071801R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071802R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071803R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071851R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071852R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071853R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071861R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071862R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071863R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071891R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071892R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071893R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071921R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071922R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071923R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071871R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071872R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071873R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071271R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071272R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071273R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071301R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071302R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071303R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071251R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071252R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071253R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071281R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071282R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071283R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071311R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071312R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071313R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071901R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071902R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071903R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071931R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071932R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071933R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071881R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071882R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071883R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071911R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071912R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071913R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071941R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071942R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071943R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071951R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071952R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071953R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071981R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071982R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071983R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA072011R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072012R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072013R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071961R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071962R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071963R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071991R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071992R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071993R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA072021R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072022R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072023R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071971R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071972R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071973R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA072001R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA072002R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA072003R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA072031R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA072032R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA072033R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA072051R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072052R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072053R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072091R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072092R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072093R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072131R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072132R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072133R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072171R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072172R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072173R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072211R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072212R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072213R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072061R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072062R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072063R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072101R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072102R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072103R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072141R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072142R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072143R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072181R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072182R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072183R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072221R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072222R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072223R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072681R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072682R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072683R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072721R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072722R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072723R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072761R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072762R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072763R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072801R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072802R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072803R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072841R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072842R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072843R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072691R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072692R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072693R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072731R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072732R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072733R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072771R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072772R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072773R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072811R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072812R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072813R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072851R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072852R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072853R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072071R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072072R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072073R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072111R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072112R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072113R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072151R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072152R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072153R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072191R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072192R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072193R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072231R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072232R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072233R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072331R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072332R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072333R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072371R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072372R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072373R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072241R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072242R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072243R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072271R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072272R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072273R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072301R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072302R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072303R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072341R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072342R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072343R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072701R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072702R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072703R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072741R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072742R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072743R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072781R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072782R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072783R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072821R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072822R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072823R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072861R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072862R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072863R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072961R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072962R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072963R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073001R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073002R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073003R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072871R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072872R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072873R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072901R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072902R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072903R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072931R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072932R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072933R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072971R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072972R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072973R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072381R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072382R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072383R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072411R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072412R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072413R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072251R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072252R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072253R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072281R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072282R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072283R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072311R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072312R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072313R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072351R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072352R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072353R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072391R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072392R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072393R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072421R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072422R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072423R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA072261R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072262R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072263R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072291R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072292R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072293R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072321R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072322R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072323R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA073011R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073012R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073013R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073041R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073042R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073043R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072881R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072882R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072883R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072911R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072912R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072913R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072941R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072942R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072943R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072981R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072982R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072983R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073021R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073022R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073023R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073051R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073052R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073053R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072891R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072892R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072893R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072921R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072922R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072923R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072951R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072952R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072953R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072361R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072362R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072363R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072401R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072402R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072403R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072431R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072432R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA072433R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072491R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072492R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072493R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072541R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072542R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072543R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072501R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA072502R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA072503R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072551R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA072552R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA072553R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA072511R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072512R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072513R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072561R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072562R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072563R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072451R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA072452R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA072453R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA072471R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA072472R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA072473R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA072521R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072522R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072523R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072991R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072992R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072993R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073031R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073032R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073033R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073061R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073062R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073063R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073121R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073122R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073123R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073171R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073172R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073173R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073131R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073132R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073133R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073181R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073182R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA073183R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA073141R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073142R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073143R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073191R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073192R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073193R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073081R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073082R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073083R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073101R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073102R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073103R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073151R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073152R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073153R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072571R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072572R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072573R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072581R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072582R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072583R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072611R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072612R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072613R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072641R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072642R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072643R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072591R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072592R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072593R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072621R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072622R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072623R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072651R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072652R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072653R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072601R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA072602R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA072603R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA072631R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA072632R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA072633R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA072661R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA072662R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA072663R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073201R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073202R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073203R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073211R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073212R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073213R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073241R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073242R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073243R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073271R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073272R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073273R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073221R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073222R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073223R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073251R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073252R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073253R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073281R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073282R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073283R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073231R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073232R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073233R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073261R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073262R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073263R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073291R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073292R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073293R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073301R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073302R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073303R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073331R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073332R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073333R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073361R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073362R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073363R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073311R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073312R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073313R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073341R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073342R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073343R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073371R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073372R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073373R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073321R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073322R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073323R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073351R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073352R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073353R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073381R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073382R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073383R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073392R1 E1.2B/MS 630 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073394R1 E1.2B/MS 800 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073396R1 E1.2B/MS 1000 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073398R1 E1.2B/MS 1250 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073400R1 E1.2B/MS 1600 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073393R1 E1.2N/MS 630 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073395R1 E1.2N/MS 800 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073397R1 E1.2N/MS 1000 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073399R1 E1.2N/MS 1250 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073401R1 E1.2N/MS 1600 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073408R1 E2.2B/MS 1600 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073411R1 E2.2B/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073402R1 E2.2N/MS 800 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073404R1 E2.2N/MS 1000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073406R1 E2.2N/MS 1250 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073409R1 E2.2N/MS 1600 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073412R1 E2.2N/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073414R1 E2.2N/MS 2500 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073403R1 E2.2H/MS 800 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073405R1 E2.2H/MS 1000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073407R1 E2.2H/MS 1250 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073410R1 E2.2H/MS 1600 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073413R1 E2.2H/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073415R1 E2.2H/MS 2500 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073418R1 E4.2N/MS 3200 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073421R1 E4.2N/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073419R1 E4.2H/MS 3200 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073422R1 E4.2H/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073416R1 E4.2V/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073417R1 E4.2V/MS 2500 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073420R1 E4.2V/MS 3200 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073423R1 E4.2V/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073424R1 E6.2H/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073426R1 E6.2H/MS 5000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073428R1 E6.2H/MS 6300 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073425R1 E6.2X/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073427R1 E6.2X/MS 5000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073429R1 E6.2X/MS 6300 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073431R1 E1.2B/MS 630 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073433R1 E1.2B/MS 800 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073435R1 E1.2B/MS 1000 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073437R1 E1.2B/MS 1250 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073439R1 E1.2B/MS 1600 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073432R1 E1.2N/MS 630 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073434R1 E1.2N/MS 800 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073436R1 E1.2N/MS 1000 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073438R1 E1.2N/MS 1250 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073440R1 E1.2N/MS 1600 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073447R1 E2.2B/MS 1600 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073450R1 E2.2B/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073441R1 E2.2N/MS 800 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073443R1 E2.2N/MS 1000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073445R1 E2.2N/MS 1250 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073448R1 E2.2N/MS 1600 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073451R1 E2.2N/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073453R1 E2.2N/MS 2500 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073442R1 E2.2H/MS 800 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073444R1 E2.2H/MS 1000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073446R1 E2.2H/MS 1250 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073449R1 E2.2H/MS 1600 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073452R1 E2.2H/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073454R1 E2.2H/MS 2500 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073457R1 E4.2N/MS 3200 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073460R1 E4.2N/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073458R1 E4.2H/MS 3200 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073461R1 E4.2H/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073455R1 E4.2V/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073456R1 E4.2V/MS 2500 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073459R1 E4.2V/MS 3200 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073462R1 E4.2V/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073463R1 E6.2H/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073465R1 E6.2H/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073467R1 E6.2H/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073464R1 E6.2X/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073466R1 E6.2X/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073468R1 E6.2X/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073469R1 E6.2H/f/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073471R1 E6.2H/f/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073473R1 E6.2H/f/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073470R1 E6.2X/f/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073472R1 E6.2X/f/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073474R1 E6.2X/f/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073476R1 E1.2B/MS 630 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073478R1 E1.2B/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073480R1 E1.2B/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073482R1 E1.2B/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073484R1 E1.2B/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073477R1 E1.2N/MS 630 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073479R1 E1.2N/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073481R1 E1.2N/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073483R1 E1.2N/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073485R1 E1.2N/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073492R1 E2.2B/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA073495R1 E2.2B/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073486R1 E2.2N/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A CN
1SDA073488R1 E2.2N/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073490R1 E2.2N/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA073493R1 E2.2N/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA073496R1 E2.2N/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073498R1 E2.2N/MS 2500 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073487R1 E2.2H/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A CN
1SDA073489R1 E2.2H/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073491R1 E2.2H/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA073494R1 E2.2H/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073497R1 E2.2H/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073499R1 E2.2H/MS 2500 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073502R1 E4.2N/MS 3200 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073505R1 E4.2N/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073503R1 E4.2H/MS 3200 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073506R1 E4.2H/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073500R1 E4.2V/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA073501R1 E4.2V/MS 2500 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA073504R1 E4.2V/MS 3200 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073507R1 E4.2V/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073508R1 E6.2H/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073510R1 E6.2H/MS 5000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073512R1 E6.2H/MS 6300 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073509R1 E6.2X/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073511R1 E6.2X/MS 5000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073513R1 E6.2X/MS 6300 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073515R1 E1.2B/MS 630 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073517R1 E1.2B/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073519R1 E1.2B/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073521R1 E1.2B/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073523R1 E1.2B/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073514R1 E1.2N/MS 250 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 250A CN
1SDA073516R1 E1.2N/MS 630 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073518R1 E1.2N/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073520R1 E1.2N/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073522R1 E1.2N/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073524R1 E1.2N/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073531R1 E2.2B/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073534R1 E2.2B/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073525R1 E2.2N/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A IT
1SDA073527R1 E2.2N/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073529R1 E2.2N/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA073532R1 E2.2N/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA073535R1 E2.2N/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073537R1 E2.2N/MS 2500 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073526R1 E2.2H/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A IT
1SDA073528R1 E2.2H/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073530R1 E2.2H/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA073533R1 E2.2H/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073536R1 E2.2H/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073538R1 E2.2H/MS 2500 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073541R1 E4.2N/MS 3200 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073544R1 E4.2N/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073542R1 E4.2H/MS 3200 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073545R1 E4.2H/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073539R1 E4.2V/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA073540R1 E4.2V/MS 2500 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA073543R1 E4.2V/MS 3200 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073546R1 E4.2V/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073547R1 E6.2H/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073549R1 E6.2H/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073551R1 E6.2H/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073548R1 E6.2X/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073550R1 E6.2X/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073552R1 E6.2X/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073553R1 E6.2H/f/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073555R1 E6.2H/f/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073557R1 E6.2H/f/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073554R1 E6.2X/f/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073556R1 E6.2X/f/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073558R1 E6.2X/f/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073907R1 E1.2 W FP Iu=1600 3p HR HR Phần cố định máy cắt E1.2 1600A CN
1SDA073909R1 E2.2 W FP Iu=2000 3p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2000A CN
1SDA073911R1 E2.2 W FP Iu=2500 3p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2500A CN
1SDA073913R1 E4.2 W FP Iu=3200 3p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 3200A CN
1SDA073915R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 3p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073915R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 3p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073917R1 E6.2 W FP Iu=5000 3p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 5000A CN
1SDA073920R1 E6.2 W FP Iu=6300 or X version 3p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 6300A CN
1SDA073908R1 E1.2 W FP Iu=1600 4p HR HR Phần cố định máy cắt E1.2 1600A CN
1SDA073910R1 E2.2 W FP Iu=2000 4p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2000A CN
1SDA073912R1 E2.2 W FP Iu=2500 4p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2500A CN
1SDA073914R1 E4.2 W FP Iu=3200 4p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 3200A CN
1SDA073916R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 4p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073916R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 4p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073918R1 E6.2 W FP Iu=5000 4p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 5000A CN
1SDA073919R1 E6.2 W FP Iu=5000 4p/f HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 5000A CN
1SDA073921R1 E6.2 W FP Iu=6300 or X version 4p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 6300A CN
1SDA073922R1 E6.2 W FP Iu=6300 or X version 4p/f HRHR Phần cố định máy cắt E6.2 6300A CN
1SDA073668R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073669R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073670R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073671R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073672R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073673R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073674R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073675R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073677R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073678R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073679R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073681R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073682R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073683R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073684R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073685R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073686R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073687R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073688R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073690R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073691R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073692R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA082751R1 YO/YC TEST UNIT TmaxT/XT-X1-Emax-Emax2 Phụ kiện cuộn đóng, mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073694R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073695R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073696R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073697R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073698R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073699R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073700R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073701R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073703R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073704R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073705R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA038316R1 UVD 24/30VE1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7/M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA038317R1 UVD 48V E1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7-XT7M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA038318R1 UVD 60V E1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7-XT7M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA038319R1 UVD 110/127VE1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7/M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA038320R1 UVD 220/250VE1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7/M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073744R1 YR 24 VDC E1.2-XT7M Phụ kiện bộ khởi động từ xa E1.2 CN
1SDA073745R1 YR 110 VAC/DC E1.2-XT7M Phụ kiện bộ khởi động từ xa E1.2 IT
1SDA073746R1 YR 220 VAC/DC E1.2-XT7M Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 CN
1SDA073747R1 YR 24 VDC E2.2…E6.2 Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 CN
1SDA073748R1 YR 110 VAC/DC E2.2…E6.2 Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 IT
1SDA073749R1 YR 220 VAC/DC E2.2…E6.2 Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 IT
1SDA073708R1 M  E1.2 24-30 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073709R1 M  E1.2 48-60 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073710R1 M  E1.2 100-130 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 CN
1SDA073711R1 M  E1.2 220-250 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 CN
1SDA073713R1 M  E1.2 380-415 VAC Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073722R1 M  E2.2…E6.2 24-30 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073723R1 M  E2.2…E6.2 48-60 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073724R1 M  E2.2…E6.2 100-130 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073725R1 M  E2.2…E6.2 220-250 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073727R1 M  E2.2…E6.2 380-415 VAC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073715R1 M  E1.2 24-30 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073716R1 M  E1.2 48-60 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073717R1 M E1.2 100-130 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073718R1 M E1.2 220-250 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 IT
1SDA073720R1 M  E1.2 380-415 VAC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073729R1 M E2.2…E6.2 24-30 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073730R1 M E2.2…E6.2 48-60 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073731R1 M E2.2…E6.2 100-130 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073732R1 M E2.2…E6.2 220-250 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073736R1 EXT CS N E1.2-E2.2-XT7-XT7M 2000A Biến dòng trung tính E1.2-E2.2 2000A CN
1SDA073737R1 EXT CS N E2.2 2500A Biến dòng trung tính E2.2 2500A CN
1SDA073738R1 EXT CS N E4.2 3200A Biến dòng trung tính E4.2 3200A CN
1SDA073739R1 EXT CS E4.2 4000A – E6.2 N 50% Biến dòng trung tính E4.2 4000A – 50% CN
1SDA073740R1 EXT CS N E6.2 Biến dòng trung tính E6.2 CN
1SDA107553R1 Ext CS N XT7/E1.2 – E2.2 2000A for 1% CB Biến dòng trung tính E1.2-E2.2 2000A CN
1SDA107554R1 Ext CS N E2.2 2500A for 1% CB Biến dòng trung tính E2.2 2500A CN
1SDA107555R1 Ext CS N E4.2 3200A for 1% CB Biến dòng trung tính E4.2 3200A CN
1SDA107556R1 Ext CS E4.2 4000A – E6.2 N 50% for 1% CB Biến dòng trung tính E4.2 4000A – 50% CN
1SDA107557R1 Ext CS N E6.2 for 1% CB Biến dòng trung tính E6.2 CN
1SDA073743R1 Homopolar toroid E1.2..E6.2-XT7-XT7M100A Biến áp toroid E1.2-E6.2 100A IT
1SDA076248R1 Toroide omopol. E1.2..E6.2-XT7-XT7M 250A Biến áp toroid E1.2-E6.2 250A IT
1SDA076249R1 Toroide omopol. E1.2..E6.2-XT7-XT7M 400A Biến áp toroid E1.2-E6.2 500A IT
1SDA076250R1 Toroide omopol. E1.2..E6.2-XT7-XT7M 800A Biến áp toroid E1.2-E6.2 800A IT
1SDA073741R1 Toroid RC E1.2 3p/4p E2.2 3p-XT7/M 3p/4p Toroid E2.2 IT
1SDA073742R1 Toroid RC E2.2 4p, E4.2 3p Toroid E2.2 IT
1SDA073750R1 AUX 4Q 400V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073751R1 AUX 4Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073752R1 AUX 2Q 400VAC + 2Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073753R1 AUX 4Q 400VAC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073754R1 AUX 4Q 24VDC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073755R1 AUX 2Q 400V + 2Q 24V E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073756R1 AUX 6Q 400VAC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073757R1 AUX 6Q 24VDC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA075973R1 AUX 3Q 400VAC + 3Q 24VDC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073758R1 AUX 15Q 400V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073759R1 AUX 15Q 24V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA073760R1 AUX 15Q SUPPL.400Vac F-W/FPIns E2.2/E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073761R1 AUX 15Q SUPPL. 24Vac F-W/FPIns E2.2/E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073846R1 AUX15Q SUPPL.400Vac W/FP Ins/TestE2-E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073847R1 AUX15Q SUPPL.24Vdc W/FP Ins/Test E2-E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073762R1 AUP 6 contacts 400Vac E1.2-XT7-XT7M Tiếp điểm phụ E1.2 CN
1SDA073763R1 AUP 6 contacts 24Vdc E1.2-XT7-XT7M Tiếp điểm phụ E1.2 IT
1SDA073764R1 AUP 5 contacts 400Vac SX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073765R1 AUP 5 contacts 24Vdc SX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073766R1 AUP 5 suppl.cont. 400Vac DX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073767R1 AUP 5 suppl.cont. 24Vdc DX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073768R1 AUP Ekip aux pos. cont. E1.2..E6.2-XT7/M Tiếp điểm phụ E1.2-E6.2 CN
1SDA073770R1 RTC 250VAC E1.2-XT7M RTC 250VAC E1.2-XT7M CN
1SDA073771R1 RTC 24VDC E1.2-XT7M RTC 24VDC E1.2-XT7M CN
1SDA073772R1 RTC EKIP 24VDC E1.2-XT7M RTC EKIP 24VDC E1.2-XT7M CN
1SDA073773R1 RTC 250VAC E2.2…E6.2 RTC 250VAC E2.2…E6.2 CN
1SDA073774R1 RTC 24VDC E2.2…E6.2 RTC 24VDC E2.2…E6.2 CN
1SDA073775R1 RTC EKIP 24VDC E2.2…E6.2 RTC EKIP 24VDC E2.2…E6.2 CN
1SDA073776R1 S51 250V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073777R1 S51 24V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073778R1 S51 250V E2.2…E6.2 Tiếp điểm báo trip E2.2-E6.2 CN
1SDA073779R1 S51 24V E2.2…E6.2 Tiếp điểm báo trip E2.2-E6.2 CN
1SDA073906R1 Terminals term.box E1.2..E6.2-XT7/M 10pz Cầu đấu E1.2-E6.2 CN
1SDA073780R1 MOC MECC.OPERATION COUNTER E1.2 Bộ đếm số lần đóng cắt E1.2 IT
1SDA073781R1 MOC MECC.OPERATION COUNTER E2.2…E6.2 Bộ đếm số lần đóng cắt E2.2-E6.2 CN
1SDA073782R1 KLC-D Key lock open E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073783R1 KLC-S Key lock open N.20005 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073784R1 KLC-S Key lock open N.20006 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073785R1 KLC-S Key lock open N.20007 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073786R1 KLC-S Key lock open N.20008 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073787R1 KLC-S Key lock open N.20009 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073788R1 KLC-A Key lock open Castell E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073789R1 KLC-A Key lock open Kirk E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073790R1 KLC-A Key lock open STI E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073791R1 KLC-D Key lock open E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073792R1 KLC-S Key lock open N.20005 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073793R1 KLC-S Key lock open N.20006 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073794R1 KLC-S Key lock open N.20007 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073795R1 KLC-S Key lock open N.20008 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073796R1 KLC-S Key lock open N.20009 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073797R1 KLC-A Key lock open Castell E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073798R1 KLC-A Key lock open Kirk E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073799R1 KLC-A STI key lock open E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073800R1 PLC E1.2-XT7M Padlocks open pos. D=4mm Khóa E1.2 CN
1SDA073801R1 PLC E1.2-XT7M Padlocks open pos. D=7mm Khóa E1.2 CN
1SDA073802R1 PLC E1.2-XT7M Padlocks open pos. D=8mm Khóa E1.2 CN
1SDA073803R1 PLC E2.2..E6.2 Padlocks in open D=4mm Khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073804R1 PLC E2.2..E6.2 Padlocks in open D=7mm Khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073805R1 PLC E2.2..E6.2 Padlocks in open D=8mm Khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073822R1 KLP-D Pos.lock E1.2-XT7-XT7M 1key Khóa vị trí E1.2 IT
1SDA073823R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 IT
1SDA073824R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073825R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073826R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073827R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073828R1 KLP-D Pos.lock E1.2-XT7-XT7M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073829R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073830R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073831R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073832R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073833R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073834R1 KLP-A Pos.lockRonProfKirk E1.2-XT7/M1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073835R1 KLP-A Pos.lockRonProfKirk E1.2-XT7/M2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073806R1 KLP-D Pos.lock E2.2…E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073807R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073808R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073809R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073810R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073811R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073812R1 KLP-D Pos.lock E2.2…E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073813R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073814R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073815R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073816R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073817R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073818R1 KLP-A Pos.lock RoProKirk E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073819R1 KLP-A Pos.lock RoProKirk E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073820R1 KLP-A Pos.lock Castell E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073838R1 Suppl. locks in racked-out E1.2-XT7-XT7M Khóa bổ sung E1.2 CN
1SDA073839R1 Suppl. locks in racked-out E2.2…E6.2 Khóa bổ sung E2.2-E6.2 CN
1SDA073840R1 PLP Pos. padlock D=4/6/8mm E1.2-XT7/M Ổ khóa vị trí ra vào E1.2 IT
1SDA073841R1 PLP Position padlock D=4/6/8mmE2.2..E6.2 Ổ khóa vị trí ra vào E2.2-E6.2 CN
1SDA073845R1 DLR Padlock Door Con/Iso FP E2.2-E6.2 Khóa rack E1.2 CN
1SDA073849R1 DLP E2.2…E6.2 Khóa rack E2.2-E6.2 CN
1SDA073853R1 DLC Interlock direct door E2.2…E6.2 Khóa chống mở E2.2-E6.2 IT
1SDA073854R1 PBC Prot. Pushbuttons AP/CH E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073855R1 PBC Prot. Pushbutt.AP/CH D=4mm E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073856R1 PBC Prot. Pushbutt.AP/CH D=7mm E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073857R1 PBC Prot. Pushbutt.AP/CH D=8mm E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073858R1 PBC Prot. Pushbuttons AP/CH E2.2…E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073859R1 PBC Prot.Pushb. AP/CH D=4mm E2.2..E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073860R1 PBC Prot.Pushb. AP/CH D=7mm E2.2..E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073861R1 PBC Prot.Pushb. AP/CH D=8mm E2.2..E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073862R1 IP30 Flange E1.2-XT7-XT7M F Tấm che E1.2 CN
1SDA073863R1 IP30 Flange E1.2-XT7-XT7M W Tấm che E1.2 CN
1SDA073864R1 IP30 Flange E2.2…E6.2 F Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073865R1 IP30 Flange E2.2…E6.2 W Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073866R1 IP54 Flange different keys E1.2-XT7M Tấm che E1.2 CN
1SDA073867R1 IP54 Flange different keys E2.2…E6.2 Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073868R1 IP54 Flange key No. 20005 E1.2-XT7M Tấm che E1.2 CN
1SDA073869R1 IP54 Flange key No. 20005 E2.2…E6.2 Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073870R1 Sealable trip unit cover E2.2…E6.2 Tấm che trip unit E2.2-E6.2 CN
1SDA085528R1 RRD Emax2 E1.2…E6.2 110 Vac/dc Thiết bị xếp chồng từ xa CN
1SDA085529R1 RRD Emax2 E1.2…E6.2 220 Vac/dc Thiết bị xếp chồng từ xa CN
1SDA085530R1 Kit for Remote Racking Device E2.2..E6.2 Thiết bị xếp chồng từ xa CN
1SDA073871R1 HTC high terminal covers E1.2 3p 2pcs Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073873R1 LTC low terminal covers E1.2 F 3p 2pcs Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073872R1 HTC high terminal covers E1.2 4p 2pcs Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073874R1 LTC low terminal covers E1.2 F 4p 2pcs Tấm che đầu cực ACB IT
1SDA073877R1 PB Sep. H=100mm 4pz E1.2-XT7-XT7M F 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073878R1 PB Sep. H=100mm 6pz E1.2-XT7-XT7M F 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073879R1 PB Sep. H=200mm 4pz E1.2-XT7-XT7M F 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073880R1 PB Sep. H=200mm 6pz E1.2-XT7-XT7M F 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076164R1 PB Separatori 2pz E1.2-XT7-XT7M W FP 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076165R1 PB Separatori 3pz E1.2-XT7-XT7M W FP 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076166R1 PB Separatori 2pz E2.2..E6.2 F 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076167R1 PB Separatori 3pz E2.2..E6.2 F 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076168R1 PB Separatori 2pz E2.2..E6.2 W FP 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076169R1 PB Separatori 3pz E2.2..E6.2 W FP 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073881R1 Cable interlock A – HR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073882R1 Cable interlock B, C, D – HR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073885R1 Cable interlock A – VR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073886R1 Cable interlock B, C, D – VR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073891R1 Lever interlock E6.2 3p Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073892R1 Lever interlock E6.2 4p Khóa liên động ACB CN
1SDA073893R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M floor mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073894R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M wall mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073896R1 Support for fixed part Type A E1.2-XT7/M Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA065523R1 ATS021 AUTO.TRAN.SWITCH MULTI VOLTAGE Bộ chuyển nguồn tự động IT
1SDA065524R1 ATS022 AUTO.TRAN.SWITCH ADVANCED CONTROL Bộ chuyển nguồn tự động EE
1SDA107526R1 Ekip Dip LI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107527R1 Ekip Dip LSI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107528R1 Ekip Dip LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107529R1 Ekip Touch LI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107530R1 Ekip Touch LSI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107531R1 Ekip Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107532R1 Ekip Hi-Touch LSI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107533R1 Ekip Hi-Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107534R1 Ekip G Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107535R1 Ekip G Hi-Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA074193R1 Ekip Battery  E1.2..E6.2 Pin trip unit IT
1SDA074172R1 EKIP SUPPLY 110-240VAC/DC E1.2..E6.2-XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074173R1 EKIP SUPPLY 24-48VDC E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074150R1 EKIP COM MODBUS RS-485 E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA074151R1 EKIP COM MODBUS TCP E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA074152R1 EKIP COM PROFIBUS E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074153R1 EKIP COM PROFINET E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA074154R1 EKIP COM DEVICENET E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074155R1 EKIP COM ETHERNET/IP E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074156R1 EKIP COM IEC61850 E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA082894R1 Ekip Com Hub E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074163R1 EKIP LINK E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074166R1 EKIP COM ACTUATOR E1.2..E6.2-XT7-XT7M Mô đun truyền thông CN
1SDA074167R1 EKIP 2K-1 E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074168R1 EKIP 2K-2 E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074169R1 RELT-Ekip 2K-3 E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074170R1 Ekip 4K E2.2..E6.2 Ed.2 Black Mô đun truyền thông CN
1SDA074171R1 EKIP 10K E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA085693R1 Ekip Signalling 3T-1 Mô đun truyền thông IT
1SDA085694R1 Ekip Signalling 3T-2 Mô đun truyền thông IT
1SDA082485R1 Ekip Signalling Modbus TCP E1.2…E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA107543R1 Measurement Enabler E1.2 Bộ đo lường IT
1SDA107544R1 Measur Enabler with voltage sockets E1.2 Bộ đo lường IT
1SDA107545R1 Measurement Enabler E2.2 Bộ đo lường IT
1SDA107546R1 Measur Enabler with voltage sockets E2.2 Bộ đo lường IT
1SDA107547R1 Measurement Enabler E4.2 Bộ đo lường IT
1SDA107548R1 Measur Enabler with voltage sockets E4.2 Bộ đo lường IT
1SDA107549R1 Measurement Enabler E6.2 Bộ đo lường IT
1SDA107550R1 Measur Enabler with voltage sockets E6.2 Bộ đo lường IT
1SDA074183R1 EKIP SYNCHROCHECK E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun đồng bộ IT
1SDA085695R1 External Probe PT1000 3mt Đầu dò bên ngoài IT
1SDA066989R1 Ekip T e P TEST AND PROGRAMMING UNIT Bộ lập trình và test trip unit IT
1SDA066988R1 Ekip TT Emax 2/XT2-XT4 Bộ test trip unit CN
1SDA076154R1 Ekip Programming Emax2 – Tmax XT Bộ lập trình trip unit IT
1SDA074192R1 EKIP MULTIMETER E1.2…E6.2-Tmax XT Bộ đo lường IT
1SDA074299R1 Ekip View software 60 interruttori Bộ theo dõi thiết bị IT
1SDA114809R1 Lite Panel Lite Panel CN
1SDA082921R1 Adaptive Load Shedding Emax 2 Chức năng phân tải EE
1SDA074212R1 Power Controller Emax 2 Bộ điều khiển công suất IT
1SDA107525R1 SW Measuring package for Emax 2 Chức năng đo lường IT
1SDA105227R1 SW Voltages Protection for Emax 2 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105228R1 SW Voltages Protection Advanced Emax 2 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105229R1 SW Frequency Protection for Emax 2 Chức năng bảo vệ tần số IT
1SDA105230R1 SW Power Protection for Emax 2 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105232R1 SW Adaptive Protection for Emax 2 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105233R1 SW Datalogger for Emax 2 Chức năng ghi dữ liệu IT
1SDA105234R1 SW Network Analyzer for Emax 2 Chức năng phân tích IT
1SDA107551R1 Class 1 Power&Energy Metering E1.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA107675R1 Class 1 Power&Energy Metering E2.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA107676R1 Class 1 Power&Energy Metering E4.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA107677R1 Class 1 Power&Energy Metering E6.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA112840R1 Rating Plug 100 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng 100 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112841R1 Rating Plug 200 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng 200 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112842R1 Rating Plug 250 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng 250 E1.2..E2.2 ed.2 CN
1SDA112843R1 Rating Plug 400 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 400 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112845R1 Rating Plug 630 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 630 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112846R1 Rating Plug 800 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 800 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112847R1 Rating Plug 1000 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 1000 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112849R1 Rating Plug 1250 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 1250 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112850R1 Rating Plug 1600 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 1600 E2.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112851R1 Rating Plug 2000 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 2000 E2.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112852R1 Rating Plug 2500 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 2500 E2.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112854R1 Rating Plug 3200 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 3200 E4.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112856R1 Rating Plug 4000 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 4000 E4.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112857R1 Rating Plug 5000 E6.2 ed.2 Bộ định dòng 5000 E6.2 ed.2 CN
1SDA112859R1 Rating Plug 6300 E6.2 ed.2 Bộ định dòng 6300 E6.2 ed.2 CN
1SDA112879R1 Rating Plug RC R100 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng RC R100 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112880R1 Rating Plug RC R200 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng RC R200 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112881R1 Rating Plug RC R250 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng RC R250 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112882R1 Rating Plug RC R400 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R400 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112884R1 Rating Plug RC R630 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R630 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112885R1 Rating Plug RC R800 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R800 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112887R1 Rating Plug RC R1250 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R1250 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112888R1 Rating Plug RC R2000 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R2000 E2.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112889R1 Rating Plug RC R3200 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R3200 E4.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112891R1 Rating Plug RC R4000 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R4000 E4.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA073963R1 Kit EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST IT
1SDA073965R1 Kit EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST IT
1SDA073981R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073983R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA074045R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Up E2.2 Iu=2000 3pcs INST IT
1SDA074047R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Low E2.2 Iu=2000 3pcs INST IT
1SDA074051R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2500 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Up E2.2 Iu=2500 3pcs INST IT
1SDA074053R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2500 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Low E2.2 Iu=2500 3pcs INST IT
1SDA082816R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=3200 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Sup E4.2 Iu=3200 3pcs INST IT
1SDA082818R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=3200 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Inf E4.2 Iu=3200 3pcs INST IT
1SDA082822R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=4000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Sup E4.2 Iu=4000 3pcs INST IT
1SDA082824R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=4000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Inf E4.2 Iu=4000 3pcs INST IT
1SDA073964R1 Kit EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Bộ đầu cực ACB EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST IT
1SDA073966R1 Kit EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Bộ đầu cực ACB EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST IT
1SDA073982R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073984R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA074046R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Up E2.2 Iu=2000 4pcs INST IT
1SDA074048R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Low E2.2 Iu=2000 4pcs INST IT
1SDA074052R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2500 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Up E2.2 Iu=2500 4pcs INST IT
1SDA074054R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2500 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Low E2.2 Iu=2500 4pcs INST IT
1SDA082817R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=3200 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Sup E4.2 Iu=3200 4pcs INST IT
1SDA082819R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=3200 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Inf E4.2 Iu=3200 4pcs INST IT
1SDA082823R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=4000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Sup E4.2 Iu=4000 4pcs INST IT
1SDA082825R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=4000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Inf E4.2 Iu=4000 4pcs INST IT
1SDA074027R1 Kit VR Up E6.2 Iu=5000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=5000 3pcs INST IT
1SDA074030R1 Kit VR Low E6.2 Iu=5000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=5000 3pcs INST IT
1SDA074028R1 Kit VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST IT
1SDA074031R1 Kit VR Low E6.2 Iu=5000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=5000 4pcs INST IT
1SDA074029R1 Kit VR Up E6.2 Iu=5000 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST, full neutral IT
1SDA074032R1 Kit VR Low E6.2 Iu=5000 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB  VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST, full neutral IT
1SDA074036R1 Kit VR Up E6.2 Iu=6300 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  VR Up E6.2 Iu=6300 3pcs INST IT
1SDA074037R1 Kit VR Up E6.2 Iu=6300 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=6300 4pcs INST IT
1SDA074040R1 Kit VR Low E6.2 Iu=6300 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=6300 4pcs INST IT
1SDA074038R1 Kit VR Up E6.2 Iu=6300 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=6300 4pcs INST, full neutral IT
1SDA074041R1 Kit VR Low E6.2 Iu=6300 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=6300 4pcs INST, full neutral IT
1SDA065523R1 ATS021 AUTO.TRAN.SWITCH MULTI VOLTAGE Bộ chuyển nguồn tự động IT
1SDA065524R1 ATS022 AUTO.TRAN.SWITCH ADVANCED CONTROL Bộ chuyển nguồn tự động EE
1SDA073736R1 EXT CS N E1.2-E2.2-XT7-XT7M 2000A Biến dòng trung tính E1.2-E2.2 2000A CN
1SDA073737R1 EXT CS N E2.2 2500A Biến dòng trung tính E2.2 2500A CN
1SDA073738R1 EXT CS N E4.2 3200A Biến dòng trung tính E4.2 3200A CN
1SDA073739R1 EXT CS E4.2 4000A – E6.2 N 50% Biến dòng trung tính E4.2 4000A – 50% CN
1SDA073740R1 EXT CS N E6.2 Biến dòng trung tính E6.2 CN
1SDA073782R1 KLC-D Key lock open E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073791R1 KLC-D Key lock open E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073792R1 KLC-S Key lock open N.20005 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073793R1 KLC-S Key lock open N.20006 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073881R1 Cable interlock A – HR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073882R1 Cable interlock B, C, D – HR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073885R1 Cable interlock A – VR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073886R1 Cable interlock B, C, D – VR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073891R1 Lever interlock E6.2 3p Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073892R1 Lever interlock E6.2 4p Khóa liên động ACB CN
1SDA073893R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M floor mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073894R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M wall mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073896R1 Support for fixed part Type A E1.2-XT7/M Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA104919R1 M XT7M 24-30 V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104920R1 M XT7M 48-60 V AC/DC Mô tơ sạc IT
1SDA104921R1 M XT7M 100-130 V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104922R1 M XT7M 220-250 V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104923R1 M XT7M 380-415 V AC/DC Mô tơ sạc IT
1SDA066635R1 FLD XT2-XT4 F/P Mặt che phía trước CN
1SDA104871R1 FLD – XT5 F/P Mặt che phía trước CN
1SDA104873R1 FLD – XT6 F/P Mặt che phía trước CN
1SDA066636R1 FLD XT2-XT4 W Mặt che phía trước CN
1SDA104872R1 FLD – XT5 W Mặt che phía trước CN
1SDA104874R1 FLD – XT6 W Mặt che phía trước CN
1SCA104811R1001 OT16F3 Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 16A CN
1SCA104857R1001 OT25F3 Cầu dao cách ly 25A CN
1SCA104902R1001 OT40F3 Cầu dao cách ly 40A CN
1SCA105332R1001 OT63F3 Cầu dao cách ly 63A CN
1SCA105798R1001 OT80F3 Cầu dao cách ly 80A CN
1SCA105004R1001 OT100F3 Cầu dao cách ly 100A CN
1SCA105033R1001 OT125F3 Cầu dao cách ly 125A CN
1SCA135139R1001 OT160G03P Cầu dao cách ly 160A, có tay vặn FI
1SCA022712R0800 OT200E03P Cầu dao cách ly 200A CN
1SCA022710R0100 OT250E03P Cầu dao cách ly 250A CN
1SCA022718R8510 OT315E03P Cầu dao cách ly 315A CN
1SCA022718R8780 OT400E03P Cầu dao cách ly 400A CN
1SCA022718R8940 OT630E03P Cầu dao cách ly 630A CN
1SCA022718R9410 OT800E03P Cầu dao cách ly 800A CN
1SCA022860R5930 OT1000E03P Cầu dao cách ly 1000A CN
1SCA022860R6230 OT1250E03P Cầu dao cách ly 1250A CN
1SCA022860R6580 OT1600E03P Cầu dao cách ly 1600A CN
1SCA108036R1001 OT2000E03P Cầu dao cách ly 2000A CN
1SCA104972R1001 OT2500E03P Cầu dao cách ly 2500A CN
1SCA128481R1001 OT3200E03P Cầu dao cách ly 3200A FI
1SCA124848R1001 OT4000E03P Cầu dao cách ly 4000A FI
1SCA115283R1001 OTM160E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A FI
1SCA115284R1001 OTM200E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A FI
1SCA115334R1001 OTM315E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A FI
1SCA115333R1001 OTM400E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A FI
1SCA115354R1001 OTM630E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A FI
1SCA115355R1001 OTM800E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A FI
1SCA115364R1001 OTM1000E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A FI
1SCA115365R1001 OTM1250E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A FI
1SCA115366R1001 OTM1600E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A FI
1SCA115372R1001 OTM2000E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A FI
1SCA115373R1001 OTM2500E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A FI
1SCA104829R1001 OT16F4N2 Cầu dao cách ly 16A CN
1SCA104886R1001 OT25F4N2 Cầu dao cách ly 25A CN
1SCA104932R1001 OT40F4N2 Cầu dao cách ly 40A CN
1SCA105365R1001 OT63F4N2 Cầu dao cách ly 63A CN
1SCA105413R1001 OT80F4N2 Cầu dao cách ly 80A CN
1SCA105018R1001 OT100F4N2 Cầu dao cách ly 100A CN
1SCA105051R1001 OT125F4N2 Cầu dao cách ly 125A CN
1SCA135140R1001 OT160G04P Cầu dao cách ly 160A FI
1SCA022713R4930 OT200E04P Cầu dao cách ly 200A CN
1SCA022710R0520 OT250E04P Cầu dao cách ly 250A CN
1SCA022719R1730 OT315E04P Cầu dao cách ly 315A CN
1SCA022719R1810 OT400E04P Cầu dao cách ly 400A CN
1SCA022719R2030 OT630E04P Cầu dao cách ly 630A CN
1SCA022719R2110 OT800E04P Cầu dao cách ly 800A CN
1SCA022860R6150 OT1000E04P Cầu dao cách ly 1000A CN
1SCA022860R6310 OT1250E04P Cầu dao cách ly 1250A CN
1SCA022860R6740 OT1600E04P Cầu dao cách ly 1600A CN
1SCA108038R1001 OT2000E04P Cầu dao cách ly 2000A CN
1SCA105140R1001 OT2500E04P Cầu dao cách ly 2500A CN
1SCA128482R1001 OT3200E04P Cầu dao cách ly 3200A FI
1SCA124856R1001 OT4000E04P Cầu dao cách ly 4000A FI
1SCA115293R1001 OTM160E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A FI
1SCA115292R1001 OTM200E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A FI
1SCA115335R1001 OTM315E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A FI
1SCA115336R1001 OTM400E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A FI
1SCA115357R1001 OTM630E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A FI
1SCA115356R1001 OTM800E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A FI
1SCA115368R1001 OTM1000E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A FI
1SCA115367R1001 OTM1250E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A FI
1SCA115369R1001 OTM1600E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A FI
1SCA115374R1001 OTM2000E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A FI
1SCA115375R1001 OTM2500E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A FI
1SCA109087R1001 OHBS1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA109095R1001 OHRS1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA108252R1001 OHBS12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA108253R1001 OHRS12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA102680R1001 OHBS1AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105290R1001 OHYS1AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao LT
1SCA105210R1001 OHBS1AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105291R1001 OHYS1AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105234R1001 OHBS3AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105325R1001 OHYS3AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105235R1001 OHBS3AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105326R1001 OHYS3AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022380R8770 OHB45J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R8930 OHY45J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9820 OHY65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R0240 OHB80J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R0410 OHY80J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R0830 OHB95J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R1050 OHY95J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R1560 OHB125J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R1720 OHY125J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022865R9430 OHB150J12P Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA101586R1001 OHY150J12P Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA115920R1001 OHB274J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA115919R1001 OHY274J12 Cầu dao cách ly 274A EE
1SCA022399R8110 OHB65J6T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022456R9540 OHY65J6T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022736R1750 OHB95J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022736R1910 OHY95J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022652R2220 OHB125J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022652R2310 OHY125J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA120250R1001 OHB274J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022353R4890 OA1G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022379R8100 OA2G11 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao BG
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022744R2240 OA8G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022714R8810 OEA28 Phụ kiện bộ gá tiếp điểm Phụ cho cầu dao FI
1SCA114581R1001 OS32GD12P Cầu dao bảo vệ bằng chì 32A CN
1SCA115227R1001 OS63GD12P Cầu daobảo vệ bằng chì 63A CN
1SCA115641R1001 OS125GD12P Cầu dao bảo vệ bằng chì 125A CN
1SCA115643R1001 OS160GD12P Cầu dao bảo vệ bằng chì 160A CN
1SCA022709R9500 OS200D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 200A FI
1SCA022719R0090 OS250D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 250A FI
1SCA022719R0250 OS400D03P cầu dao bảo vệ bằng chì 400A FI
1SCA022825R2830 OS630D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 630A FI
1SCA022825R4880 OS800D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 800A FI
1SCA105475R1001 OS1250D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 1250A FI
1SCA115202R1001 OS32GD22N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 32A CN
1SCA115230R1001 OS63GD22N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 63A CN
1SCA115880R1001 OS125GD22N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 125A CN
1SCA115882R1001 OS160GD04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 160A CN
1SCA022709R9680 OS200D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 200A FI
1SCA022719R2380 OS250D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 250A IN
1SCA022719R2460 OS400D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 400A FI
1SCA022825R4290 OS630D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 630A IN
1SCA022825R5180 OS800D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 800A FI
1SCA105248R1001 OS1250D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 1250A FI
1SCA022295R5600 OXP6X150 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022295R6080 OXP6X210 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022295R6080 OXP6X210 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6980 OXP12X250 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022137R5140 OXP12X280 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022137R5140 OXP12X280 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R0830 OHB95J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R2110 OHB145J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022865R9510 OHB200J12P Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA104816R1001 OT16F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 16A FI
1SCA104863R1001 OT25F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 25A FI
1SCA104913R1001 OT40F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 40A FI
1SCA105338R1001 OT63F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 63A FI
1SCA105402R1001 OT80F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 80A FI
1SCA105008R1001 OT100F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 100A FI
1SCA105037R1001 OT125F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 125A FI
1SCA022772R6510 OT160E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 160A CN
1SCA022771R7520 OT200E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 200A CN
1SCA022771R3450 OT250E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 250A CN
1SCA022772R6780 OT315E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 315A CN
1SCA022771R8500 OT400E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 400A CN
1SCA022785R6050 OT630E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 630A CN
1SCA022785R6300 OT800E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 800A CN
1SCA022872R1680 OT1000E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1000A CN
1SCA022872R0790 OT1250E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1250A CN
1SCA022872R1840 OT1600E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1600A CN
1SCA103908R1001 OT2000E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2000A CN
1SCA105615R1001 OT2500E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2500A CN
1SCA129156R1001 OT3200E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 3200A FI
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R7100 OXP12x166 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022383R2480 OHB65J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022621R0760 OHB95J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022589R3340 OHB125J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022845R8610 OTM160E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A CN
1SCA022845R8960 OTM200E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A CN
1SCA022845R9260 OTM250E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 250A CN
1SCA022847R1210 OTM315E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A CN
1SCA022847R1630 OTM400E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A CN
1SCA103567R1001 OTM630E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A CN
1SCA103570R1001 OTM800E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A CN
1SCA112677R1001 OTM1000E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A CN
1SCA112676R1001 OTM1250E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A CN
1SCA112678R1001 OTM1600E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A CN
1SCA112709R1001 OTM2000E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A CN
1SCA112710R1001 OTM2500E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A CN
1SCA104831R1001 OT16F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 16A FI
1SCA104877R1001 OT25F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 25A FI
1SCA104934R1001 OT40F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 40A FI
1SCA105369R1001 OT63F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 63A FI
1SCA105418R1001 OT80F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 80A FI
1SCA105019R1001 OT100F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 100A FI
1SCA105054R1001 OT125F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 125A FI
1SCA022775R9440 OT160E04CP Cầu dao cách ly 160A CN
1SCA022771R7280 OT200E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 200A CN
1SCA022775R4640 OT250E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 250A CN
1SCA022775R7150 OT315E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 315A CN
1SCA022771R8680 OT400E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 400A CN
1SCA022785R6130 OT630E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 630A CN
1SCA022785R6210 OT800E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 800A CN
1SCA022872R1500 OT1000E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1000A CN
1SCA022872R1250 OT1250E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1250A CN
1SCA022872R2310 OT1600E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1600A CN
1SCA103912R1001 OT2000E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2000A CN
1SCA103906R1001 OT2500E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2500A CN
1SCA129158R1001 OT3200E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 3200A FI
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R7100 OXP12x166 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022383R2480 OHB65J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022621R0760 OHB95J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022589R3340 OHB125J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022848R1510 OTM160E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A CN
1SCA022846R1590 OTM200E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A CN
1SCA022846R1910 OTM250E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 250A CN
1SCA022847R2870 OTM315E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A CN
1SCA022847R3250 OTM400E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A CN
1SCA022873R1990 OTM630E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A CN
1SCA022872R8340 OTM800E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A CN
1SCA112703R1001 OTM1000E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A CN
1SCA112702R1001 OTM1250E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A CN
1SCA112704R1001 OTM1600E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A CN
1SCA112712R1001 OTM2000E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A CN
1SCA112713R1001 OTM2500E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A CN
1SCA108320R1001 OHBS3 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA108665R1001 OHBS9 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA109089R1001 OHBS2 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA109092R1001 OHBS11 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105220R1001 OHBS2AJE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022594R7110 OHB45J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022383R2480 OHB65J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022621R0760 OHB95J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022589R3340 OHB125J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022353R4890 OA1G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022379R8100 OA2G11 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao BG
1SCA022379R8100 OA2G11 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao BG
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA116892R1001 ODPSE230C Cầu dao cách ly 230A EE
1SCA101647R1001 OXS6X85 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA108043R1001 OXS6X105 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA101654R1001 OXS6X120 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA101655R1001 OXS6X130 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA022057R0570 OXP6X130 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022295R6080 OXP6X210 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6370 OXP6X290 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R7100 OXP12X166 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6980 OXP12X250 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R5810 OXP12X325 Phụ kiện cầu dao CN
1SCA022042R5990 OXP12X395 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6980 OXP12X250 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R5810 OXP12X325 Phụ kiện cầu dao CN
1SCA022042R5990 OXP12X395 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6020 OXP12X465 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R5810 OXP12X325 Phụ kiện cầu dao CN
1SCA022042R5990 OXP12X395 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6020 OXP12X465 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6110 OXP12X535 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA151252R1001 OTM40F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151421R1001 OTM63F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151423R1001 OTM63F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151254R1001 OTM63F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151417R1001 OTM125F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151419R1001 OTM125F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151250R1001 OTM125F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA153423R1001 OXB200E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153452R1001 OXB250E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153497R1001 OXB315E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153511R1001 OXB400E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151023R1001 OXB500E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151049R1001 OXB630E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA150929R1001 OXB800E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153433R1001 OXB200E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153459R1001 OXB250E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153506R1001 OXB315E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA152049R1001 OXB400E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA151027R1001 OXB500E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151062R1001 OXB630E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA149960R1001 OXB800E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA152411R1001 OXB1000E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153616R1001 OXB1250E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153625R1001 OXB1600E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153427R1001 OXB200E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153456R1001 OXB250E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153501R1001 OXB315E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153515R1001 OXB400E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA151025R1001 OXB500E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151054R1001 OXB630E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA150934R1001 OXB800E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153577R1001 OXB1000E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153610R1001 OXB1250E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153622R1001 OXB1600E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA148926R1001 OXEA1 Tếp điểm phụ cho bộ ATS PL
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA151252R1001 OTM40F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151421R1001 OTM63F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151423R1001 OTM63F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151254R1001 OTM63F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151417R1001 OTM125F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151419R1001 OTM125F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151250R1001 OTM125F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA153424R1001 OXB200E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153453R1001 OXB250E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153498R1001 OXB315E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153512R1001 OXB400E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151024R1001 OXB500E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151050R1001 OXB630E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA150930R1001 OXB800E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153434R1001 OXB200E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153460R1001 OXB250E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153507R1001 OXB315E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153520R1001 OXB400E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151028R1001 OXB500E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA149957R1001 OXB630E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA150940R1001 OXB800E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA152413R1001 OXB1600E3S4QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153617R1001 OXB1250E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153626R1001 OXB1600E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153428R1001 OXB200E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153457R1001 OXB250E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153502R1001 OXB315E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153516R1001 OXB400E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151026R1001 OXB500E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151055R1001 OXB630E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA150935R1001 OXB800E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153578R1001 OXB1000E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153611R1001 OXB1250E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153623R1001 OXB1600E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA151422R1001 OTM63F2C21D230C Dao cắt tải có động cơ 63A CN
1SCA151418R1001 OTM125F2C21D230C Dao cắt tải có động cơ 125A CN
1SCA151424R1001 OTM63F3C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151420R1001 OTM125F3C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151253R1001 OTM40F4C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151255R1001 OTM63F4C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151251R1001 OTM125F4C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA153426R1001 OXB200E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 200A FI
1SCA153455R1001 OXB250E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 250A FI
1SCA153500R1001 OXB315E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 315A FI
1SCA153514R1001 OXB400E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 400A FI
1SCA151740R1001 OXB500E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 500A FI
1SCA151053R1001 OXB630E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 630A FI
1SCA150933R1001 OXB800E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 800A FI
1SCA153435R1001 OXB200E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 200A CN
1SCA153462R1001 OXB250E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 250A CN
1SCA153509R1001 OXB315E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 315A FI
1SCA153522R1001 OXB400E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 400A FI
1SCA151745R1001 OXB500E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 500A CN
1SCA151065R1001 OXB630E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 630A FI
1SCA150943R1001 OXB800E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 800A FI
1SCA151492R1001 OXB1000E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1000A FI
1SCA153619R1001 OXB1250E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1250A CN
1SCA153628R1001 OXB1600E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1600A FI
1SCA153430R1001 OXB200E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 200A CN
1SCA153458R1001 OXB250E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 250A CN
1SCA153503R1001 OXB315E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 315A FI
1SCA153518R1001 OXB400E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 400A CN
1SCA151742R1001 OXB500E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 500A FI
1SCA151058R1001 OXB630E3S3QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne 630A CN
1SCA150937R1001 OXB800E3S3QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne 800A CN
1SCA153580R1001 OXB1000E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1000A CN
1SCA153613R1001 OXB1250E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1250A CN
1SCA153624R1001 OXB1600E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1600A CN
1SCA148926R1001 OXEA1 Tếp điểm phụ cho bộ ATS PL
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022627R0230 OFAF000H2 Cầu chì 2A HU
1SCA022627R0310 OFAF000H4 Cầu chì 4A HU
1SCA022627R0400 OFAF000H6 Cầu chì 6A HU
1SCA022627R0580 OFAF000H10 Cầu chì 10A HU
1SCA022627R0660 OFAF000H16 Cầu chì 16A HU
1SCA022627R0740 OFAF000H20 Cầu chì 20A HU
1SCA022627R0820 OFAF000H25 Cầu chì 25A HU
1SCA022627R0910 OFAF000H32 Cầu chì 32A HU
1SCA022627R1040 OFAF000H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R1120 OFAF000H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R1210 OFAF000H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R1390 OFAF000H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R1470 OFAF000H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R1550 OFAF000H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R1630 OFAF00H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R1710 OFAF00H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R1800 OFAF0H6 Cầu chì 6A HU
1SCA022627R1980 OFAF0H10 Cầu chì 10A HU
1SCA022627R2010 OFAF0H16 Cầu chì 16A HU
1SCA022627R2100 OFAF0H20 Cầu chì 20A HU
1SCA022627R2280 OFAF0H25 Cầu chì 25A HU
1SCA022627R2360 OFAF0H32 Cầu chì 32A HU
1SCA022627R2440 OFAF0H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R2520 OFAF0H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R2610 OFAF0H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R2790 OFAF0H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R2870 OFAF0H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R2950 OFAF0H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R3090 OFAF0H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R3170 OFAF0H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022629R5140 OFAF0H200 Cầu chì 200A HU
1SCA022629R5220 OFAF0H224 Cầu chì 224A HU
1SCA022627R3170 OFAF0H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R3250 OFAF1H16 Cầu chì 16A HU
1SCA022627R3330 OFAF1H20 Cầu chì 20A HU
1SCA022627R3410 OFAF1H25 Cầu chì 25A HU
1SCA022627R3500 OFAF1H32 Cầu chì 32A HU
1SCA022627R3680 OFAF1H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R3760 OFAF1H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R3840 OFAF1H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R3920 OFAF1H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R4060 OFAF1H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R4140 OFAF1H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R4220 OFAF1H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R4310 OFAF1H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R4490 OFAF1H200 Cầu chì 200 HU
1SCA022627R4570 OFAF1H224 Cầu chì 224A HU
1SCA022627R4650 OFAF1H250 Cầu chì 250A HU
1SCA022627R4730 OFAF1H315 Cầu chì 135A HU
1SCA022701R4520 OFAF1H355 Cầu chì 355A HU
1SCA022627R4810 OFAF2H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R4900 OFAF2H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R5030 OFAF2H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R5110 OFAF2H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R5200 OFAF2H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R5380 OFAF2H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R5460 OFAF2H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R5540 OFAF2H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R5620 OFAF2H200 Cầu chì 200A HU
1SCA022627R5710 OFAF2H224 Cầu chì 224A HU
1SCA022627R5890 OFAF2H250 Cầu chì 250A HU
1SCA022627R5970 OFAF2H300 Cầu chì 300 HU
1SCA022627R6010 OFAF2H315 Cầu chì 314A HU
1SCA022627R6190 OFAF2H355 Cầu chì 355A HU
1SCA022627R6270 OFAF2H400 Cầu chì 400A HU
1SCA022706R3900 OFAF2H425 Cầu chì 425A FR
1SCA022701R4610 OFAF2H500 Cầu chì 500A HU
1SCA022627R6350 OFAF3H250 Cầu chì 250A HU
1SCA022627R6430 OFAF3H300 Cầu chì 300A HU
1SCA022627R6510 OFAF3H315 Cầu chì 315A HU
1SCA022627R6600 OFAF3H355 Cầu chì 355A HU
1SCA022627R6780 OFAF3H400 Cầu chì 400A HU
1SCA022627R6860 OFAF3H425 Cầu chì 425A HU
1SCA022627R6940 OFAF3H450 Cầu chì 450A HU
1SCA022627R7080 OFAF3H500 Cầu chì 500A HU
1SCA022627R7160 OFAF3H630 Cầu chì 630A HU
1SCA022627R7240 OFAF3H800 Cầu chì 800A HU
1SCA022627R7320 OFAF4H400 Cầu chì 400A HU
1SCA022627R7410 OFAF4H500 Cầu chì 500A HU
1SCA022627R7590 OFAF4H630 Cầu chì 630A HU
1SCA022627R7670 OFAF4H800 Cầu chì 800A HU
1SCA022627R7750 OFAF4H1000 Cầu chì 1000A HU
1SCA022627R7830 OFAF4H1250 Cầu chì 1250A HU
1SCA022637R3980 OFAF4AH500 Cầu chì 500A HU
1SCA022637R4010 OFAF4AH630 Cầu chì 630A HU
1SCA022637R4100 OFAF4AH800 Cầu chì 800A HU
2CDS241001R0064 MCB SH201L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS241001R0104 MCB SH201L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS241001R0164 MCB SH201L C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS241001R0204 MCB SH201L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS241001R0254 MCB SH201L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS241001R0324 MCB SH201L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS241001R0404 MCB SH201L-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS242001R0064 MCB SH202L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS242001R0104 MCB SH202L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS242001R0164 MCB SH202L-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS242001R0204 MCB SH202L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS242001R0254 MCB SH202L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS242001R0324 MCB SH202L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS242001R0404 MCB SH202L-C 40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS242001R0504 MCB SH202L-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS242001R0634 MCB SH202L-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS243001R0064 MCB SH203L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS243001R0104 MCB SH203L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS243001R0164 MCB SH203L-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS243001R0204 MCB SH203L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS243001R0254 MCB SH203L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS243001R0324 MCB SH203L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS243001R0404 MCB SH203L-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS243001R0504 MCB SH203L-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS243001R0634 MCB SH203L-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS244001R0064 MCB SH204L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS244001R0104 MCB SH204L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS244001R0164 MCB SH204L-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS244001R0204 MCB SH204L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS244001R0254 MCB SH204L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS244001R0324 MCB SH204L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS244001R0404 MCB SH204L-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS244001R0504 MCB SH204L-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS244001R0634 MCB SH204L-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS211001R0064 MCB SH201-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS211001R0104 MCB SH201-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS211001R0164 MCB SH201-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS211001R0204 MCB SH201-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS211001R0254 MCB SH201-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS211001R0324 MCB SH201-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS211001R0404 MCB SH201-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS211001R0504 SH 201 -C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS211001R0634 SH201-C 63 MiniCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS251001R0804 S201-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS251001R0824 S201-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS212001R0064 MCB SH202-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS212001R0104 MCB SH202-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS212001R0164 MCB SH202-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS212001R0204 MCB SH202-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS212001R0254 MCB SH202-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS212001R0324 MCB SH202-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS212001R0404 MCB SH202-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS212001R0504 MCB SH202-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS212001R0634 MCB SH202-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS252001R0804 S202-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS252001R0824 S202-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS213001R0064 MCB SH203-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS213001R0104 MCB SH203-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS213001R0164 MCB SH203-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS213001R0204 MCB SH203-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS213001R0254 MCB SH203-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS213001R0324 MCB SH203-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS213001R0404 MCB SH203-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS213001R0504 MCB SH203-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS213001R0634 MCB SH203-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS253001R0804 S203-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS253001R0824 S203-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS214001R0064 MCB SH204-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS214001R0104 MCB SH204-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS214001R0164 MCB SH204-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS214001R0204 MCB SH204-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS214001R0254 MCB SH204-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS214001R0324 MCB SH204-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS214001R0404 MCB SH204-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS214001R0504 MCB SH204-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS214001R0634 MCB SH204-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS254001R0804 S204-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A DE
2CDS254001R0824 S204-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A DE
2CDS271001R0064 MCB S201M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS271001R0104 MCB S201M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS271001R0164 MCB S201M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS271001R0204 MCB S201M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS271001R0254 MCB S201M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS271001R0324 MCB S201M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS271001R0404 MCB S201M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS271001R0504 MCB S201M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS271001R0634 MCB S201M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS272001R0064 MCB S202M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS272001R0104 MCB S202M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS272001R0164 MCB S202M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS272001R0204 MCB S202M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS272001R0254 MCB S202M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS272001R0324 MCB S202M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS272001R0404 MCB S202M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS272001R0504 MCB S202M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS272001R0634 MCB S202M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS252230R0804 MCB  SY202-C80 Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS252230R0824 MCB  SY202-C100 Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS273001R0064 MCB S203M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS273001R0104 MCB S203M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS273001R0164 MCB S203M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS273001R0204 MCB S203M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS273001R0254 MCB S203M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS273001R0324 MCB S203M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS273001R0404 MCB S203M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS273001R0504 MCB S203M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS273001R0634 MCB S203M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS274001R0064 MCB S204M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS274001R0104 MCB S204M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS274001R0164 MCB S204M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS274001R0204 MCB S204M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS274001R0254 MCB S204M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS274001R0324 MCB S204M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS274001R0404 MCB S204M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS274001R0504 MCB S204M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS274001R0634 MCB S204M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS271061R0064 S201M-C6UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS271061R0104 S201M-C10UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS271061R0164 S201M-C16UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS271061R0204 S201M-C20UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS271061R0254 S201M-C25UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS271061R0324 S201M-C32UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS271061R0404 S201M-C40UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS271061R0504 S201M-C50UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS271061R0634 S201M-C63UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS272061R0064 S202M-C6UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS272061R0104 S202M-C10UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS272061R0164 S202M-C16UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS272061R0204 S202M-C20UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS272061R0254 S202M-C25UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS272061R0324 S202M-C32UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS272061R0404 S202M-C40UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS272061R0504 S202M-C50UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS272061R0634 S202M-C63UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS273061R0064 S203M-C6UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS273061R0104 S203M-C10UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS273061R0164 S203M-C16UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS273061R0204 S203M-C20UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS273061R0254 S203M-C25UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS273061R0324 S203M-C32UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS273061R0404 S203M-C40UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS273061R0504 S203M-C50UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS273061R0634 S203M-C63UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS274061R0064 S204M-C6UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS274061R0104 S204M-C10UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS274061R0164 S204M-C16UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS274061R0204 S204M-C20UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS274061R0254 S204M-C25UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS274061R0324 S204M-C32UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS274061R0404 S204M-C40UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS274061R0504 S204M-C50UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS274061R0634 S204M-C63UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS200912R0001 S2C-H6R Auxiliary Contact Tiếp điểm phụ cho cầu dao tự động dạng tép DE
2CDS200922R0001 S2C-S/H6R Universal Auxiliary/Signal Con Tiếp điểm phụ/trạng thái cho cầu dao tự động dạng tép DE
2CDS200909R0001 S2C-A1 Shunt Trip, 12…60V Phụ kiện cuộn ngắt cho cầu dao tự động dạng tép DE
2CDS200909R0002 S2C-A2 Shunt Trip, 110…415V Phụ kiện cuộn ngắt cho cầu dao tự động dạng tép DE
GHV0360876R0003 SZ-6/3 Conductor Terminal Cầu nối dây DE
GJI2320131R0001 SZ-KLB 8  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2320071R0013 SZ-KLB 12  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2320072R0017 SZ-KLB 16  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2320073R0016 SZ-KLB 24  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2024027R0001 KTR  CARRIER FOR TERMINALS Đế cầu nối dây DE
GJI2024027R0001 KTR  CARRIER FOR TERMINALS Đế cầu nối dây DE
2CSF202006R1250 FH202AC-25/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF202006R1400 FH202AC-40/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF202006R1630 FH202AC-63/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF202005R1800 F202AC-80/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF202005R1900 F202AC-100/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF202006R2250 FH202AC-25/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF202006R2400 FH202AC-40/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF202006R2630 FH202AC-63/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF202005R2800 F202AC-80/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF202005R2900 F202AC-100/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF202006R3250 FH202AC-25/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF202006R3400 FH202AC-40/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF202006R3630 FH202AC-63/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF202005R3800 F202AC-80/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF202005R3900 F202AC-100/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF204006R1250 FH204AC-25/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF204006R1400 FH204AC-40/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF204006R1630 FH204AC-63/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF204005R1800 F204AC-80/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF204005R1900 F204AC-100/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF204006R2250 FH204AC-25/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF204006R2400 FH204AC-40/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF204006R2630 FH204AC-63/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF204005R2800 F204AC-80/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF204005R2900 F204AC-100/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF204006R3250 FH204AC-25/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF204006R3400 FH204AC-40/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF204006R3630 FH204AC-63/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF204005R3800 F204AC-80/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF204005R3900 F204AC-100/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSR245080R1064 DS201LC6AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR245080R1104 DS201LC10AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR245080R1164 DS201LC16AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR245080R1204 DS201LC20AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR245080R1254 DS201LC25AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR245080R1324 DS201LC32AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR245080R3064 DS201LC6AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR245080R3104 DS201LC10AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR245080R3164 DS201LC16AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR245080R3204 DS201LC20AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR245080R3254 DS201LC25AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR245080R3324 DS201LC32AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR255080R1064 DS201C6AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR255080R1104 DS201C10AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR255080R1164 DS201C16AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR255080R1204 DS201C20AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR255080R1254 DS201C25AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR255080R1324 DS201C32AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR255080R1404 DS201C40AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 40A IT
2CSR255080R2064 DS201C6AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR255080R2104 DS201C10AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR255080R2164 DS201C16AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR255080R2204 DS201C20AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR255080R2254 DS201C25AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR255080R2324 DS201C32AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR255080R2404 DS201C40AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 40A IT
2CSG452120R1202 ELR72V24 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG252120R1202 ELR72 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452130R1202 ELR96V24 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG152130R1202 ELR96 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452211R1202 ELR48V24P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG252211R1202 ELR48P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452424R1202 ELR72V24P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG152424R1202 ELR72P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452434R1202 ELR96V24P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG152434R1202 ELR96P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG035100R1211 TR1 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG060100R1211 TR2 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG080100R1211 TR3 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG110100R1211 TR4 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG160100R1211 TR160 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG210100R1211 TR5 Biến dòng thứ tự không IT
2CTB815710R1300 OVR T1-T2 1N 12.5-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T1-T2 1P+N 12.5KA BG
2CTB815710R1900 OVR T1-T2 3N 12.5-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T1-T2 1P+N 12.5KA BG
2CTB803972R1100 OVR T2 1N 40-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T1 1P+N 25KA BG
2CTB815708R1400 OVR T2 1N 80-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T1+2 1P+N 12.5KA BG
2CTB803973R1100 OVR T2 3N 40-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T1+2 3P+N 12.5KA BG
2CTB815708R2000 OVR T2 3N 80-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T2 1P+N 40KA BG
2CTB803972R1200 OVR T2 1N 20-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T2 1P+N 80KA BG
2CTB803973R1200 OVR T2 3N 20-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T2 3P+N 40KA BG
2CSM200983R1801 E91/20 Hộp cầu chỉ  20A RO
2CSM200893R1801 E91N/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM200953R1801 E92/20 Hộp cầu chỉ  20A RO
2CSM200883R1801 E92/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM200943R1801 E93/20 Hộp cầu chỉ  20A RO
2CSM204753R1801 E93/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM204733R1801 E93N/32 Hộp cầu chỉ  32A IT
2CSM204723R1801 E94/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM279022R1801 E91/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277572R1801 E91/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277982R1801 E91N/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277352R1801 E91N/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277972R1801 E92/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277132R1801 E92/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277962R1801 E93/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277502R1801 E93/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277952R1801 E93N/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM296532R1801 E93N/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CDD271111R0016 SHD201/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD271111R0025 SHD201/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD271111R0032 SHD201/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD271111R0040 SHD201/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD271111R0063 SHD201/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CDD272111R0016 SHD202/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD272111R0025 SHD202/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD272111R0032 SHD202/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD272111R0040 SHD202/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD272111R0063 SHD202/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CDD273111R0016 SHD203/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD273111R0025 SHD203/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD273111R0032 SHD203/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD273111R0040 SHD203/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD273111R0063 SHD203/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CDD274111R0016 SHD204/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD274111R0025 SHD204/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD274111R0032 SHD204/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD274111R0040 SHD204/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD274111R0063 SHD204/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CSM229921R1341 TL1 Công tắc cảm biến ánh sáng TL1 AL
2CSM229931R1341 TLs Công tắc cảm biến ánh sáng TL2 BG
2CSM229911R1341 TL1POLE Công tắc cảm biến ánh sáng TL1POLE AL
2CSM222471R1000 AD1NO-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222461R1000 AD1NO-R-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222451R1000 AD1CO-30m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222441R1000 AD1CO-R-30m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222431R1000 AW1CO-R-210m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222421R1000 AD1CO-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM208151R1000 AD1CO-R-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM208141R1000 AW1CO-R-120m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM208131R1000 AD1-R-15m-72 Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222531R1000 DW1 Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  kỹ thuật số IT
2CSM222521R1000 DW2 Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  kỹ thuật số IT
2CSG251151R4051 M4M 20 Đồng hồ đa năng M4M 20 IT
2CSG251141R4051 M4M 20 MODBUS Đồng hồ đa năng M4M 20 MODBUS IT
2CSG204471R4051 M4M 20 ETHERNET Đồng hồ đa năng M4M 20 ETHERNET IT
2CSG251131R4051 M4M 20 PROFIBUS Đồng hồ đa năng M4M 20 PROFIBUS IT
2CSG236831R4051 M4M 20 BACNET Đồng hồ đa năng M4M 20 BACNET IT
2CSG274761R4051 M4M 30 MODBUS Đồng hồ đa năng M4M 30 MODBUS IT
2CSG274681R4051 M4M 30 ETHERNET Đồng hồ đa năng M4M 30 ETHERNET IT
2CSG236791R4051 M4M 30 PROFIBUS Đồng hồ đa năng M4M 30 PROFIBUS IT
2CSG202471R4051 M4M 30 I/O Đồng hồ đa năng M4M 30 I/O IT
1SYG235081R4051 M1M 10 Đồng hồ đa năng M1M 10 IN
1SYG207591R4051 M1M 12 Đồng hồ đa năng M1M 12 IN
1SYG207581R4051 M1M 12 Modbus Đồng hồ đa năng M1M 12 Modbus IN
2TAZ662010R2000 M1M 20 Đồng hồ đa năng M1M 20 CN
2TAZ662012R2000 M1M 20 MODBUS Đồng hồ đa năng M1M 20 MODBUS CN
2TAZ662014R2000 M1M 20 ETHERNET Đồng hồ đa năng M1M 20 ETHERNET CN
2TAZ662012R2001 M1M 20 I/O Đồng hồ đa năng M1M 20 I/O CN
2TAZ663012R2000 M1M 30 MODBUS Đồng hồ đa năng M1M 30 MODBUS CN
2TAZ663014R2000 M1M 30 ETHERNET Đồng hồ đa năng M1M 30 ETHERNET CN
2TAZ663012R2001 M1M 30 I/O Đồng hồ đa năng M1M 30 I/O CN
1SLM004100A1200 MISTRAL41Fflushtransparentdoor4M Tủ điện nhựa âm tường 4 đường BG
1SLM004100A1201 MISTRAL41Fflushtransparentdoor6M Tủ điện nhựa âm tường 6 đường BG
1SLM004100A1202 MISTRAL41Fflushtransparentdoor8M Tủ điện nhựa âm tường 8 đường IT
1SLM004100A1203 MISTRAL41Fflushtransparentdoor12M Tủ điện nhựa âm tường 12 đường IT
1SLM004100A1204 MISTRAL41Fflushtransparentdoor18M Tủ điện nhựa âm tường 18 đường IT
1SLM004100A1205 MISTRAL41Fflushtransparentdoor24M Tủ điện nhựa âm tường 24 đường IT
1SLM004100A1206 MISTRAL41Fflushtransparentdoor36M2F Tủ điện nhựa âm tường 36 đường (loại 2 dãy) IT
1SLM004100A1209 MISTRAL41Fflushtransparentdoor54M Tủ điện nhựa âm tường 54 đường IT
1SLM004100A1210 MISTRAL41Fflushtransparentdoor72M Tủ điện nhựa âm tường 72 đường IT
1SPE007715F5650 MCBCover12MGWT650MISTRAL41W Tấm che mặt tủ 12 mô đun BG
1SPE007717F0100 MISTRAL41W650wallwithoutdoor2M Tủ điện nhựa lắp nổi 4 đường BG
1SPE007717F0220 MISTRAL41W650walltrasparentdoor4M Tủ điện nhựa lắp nổi 6 đường BG
1SPE007717F0320 MISTRAL41W650walltrasparentdoor8M Tủ điện nhựa lắp nổi 8 đường BG
1SPE007717F0420 MISTRAL41W650walltrasparentdoor12M Tủ điện nhựa lắp nổi 12 đường BG
1SPE007717F0820 MISTRAL41W650walltrasparentdoor18M Tủ điện nhựa lắp nổi 18 đường BG
1SPE007717F0520 MISTRAL41W650walltrasparentdoor24M Tủ điện nhựa lắp nổi 24 đường BG
1SPE007717F0920 MISTRAL41W650walltrasp.door36M2F Tủ điện nhựa lắp nổi 36 đường (loại 2 dãy) BG
1SPE007717F1020 MISTRAL41W650walltrasparentdoor54M Tủ điện nhựa lắp nổi 54 đường BG
1SPE007717F1120 MISTRAL41W650walltrasparentdoor72M Tủ điện nhựa lắp nổi 72 đường BG
1SPE007715F5650 MCBCover12MGWT650MISTRAL41W Tấm che mặt tủ 12 mô đun BG
M125310000 TERMINALBAR5HD.4.5MM Cầu đấu dây IT
M125320000 TERMINALBAR10HD.4.5MMAND3HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
M125330000 TERMINALBAR16HD.4.5MMAND3HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
M125340000 TERMINALBAR15HD.4.5MMAND6HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
M125350000 TERMINALBAR19HD.4.5MMAND6HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
1SLM004100A1953 Terminalholder8modulesMISTRAL Đế giữ cầu đấu dây 8 module BG
1SLM004100A1954 Terminalholder12modulesMISTRAL Đế giữ cầu đấu dây 12 module BG
1SLM004100A1955 Terminalholder18modulesMISTRAL Đế giữ cầu đấu dây 18 module BG
CBA031A011S1010 AC101 1G 1W switch,10AX Công tắc đơn, một chiều 10A CN
CBA031A021S1010 AC105 1G 2W switch,10AX Công tắc đơn, hai chiều 10A CN
CBA031A013S1010 AC110 1G 1W switch,20AX Công tắc đơn, một chiều 20A CN
CBA031A023S1010 AC112 1G 2W switch,20AX Công tắc đơn, hai chiều 20A CN
CBA031A031S1010 AC102 2G 1W switch,10AX Công tắc đôi, một chiều 10A CN
CBA031A041S1010 AC106 2G 2W switch,10AX Công tắc đôi, hai chiều 10A CN
CBA031A033S1010 AC114 2G 1W switch,20AX Công tắc đôi, một chiều 20A CN
CBA031A043S1010 AC115 2G 2W switch,20AX Công tắc đôi, hai chiều 20A CN
CBA031A051S1010 AC103 3G 1W switch,10AX Công tắc ba 1 chiều, 10A CN
CBA031A061S1010 AC107 3G 2W switch,10AX Công tắc ba 2 chiều, 10A CN
CBA031A052S1010 AC116 3G 1W switch,16AX Công tắc ba 1 chiều, 16A CN
CBA031A062S1010 AC121 3G 2W switch,16AX Công tắc ba 2 chiều, 16A CN
CBA031A191S1010 AC104 4G 1W switch,10AX Công tắc bốn 1 chiều, 10A CN
CBA031A311S1010 AC108 4G 2W switch,10AX Công tắc bốn 2 chiều, 10A CN
CBA031A192S1010 AC117 4G 1W switch,16AX Công tắc bốn 1 chiều, 16A CN
CBA031A081S1010 AC161 1G 1W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đơn 1 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A101S1010 AC164 1G 2W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đơn 2 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A083S1010 AC170 1G 1W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đơn 1 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A103S1010 AC172 1G 2W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đơn 2 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A121S1010 AC162 2G 1W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đôi 1 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A141S1010 AC165 2G 2W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đôi 2 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A123S1010 AC173 2G 1W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đôi 1 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A143S1010 AC174 2G 2W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đôi 2 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A161S1010 AC163 3G 1W switch w/LED/DL,10AX Công tắc ba hiển thị LED 1 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A181S1010 AC166 3G 2W switch w/LED/DL,10AX Công tắc ba hiển thị LED 2 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A182S1010 AC175 3G 2W switch w/LED/DL,16AX Công tắc ba hiển thị LED 2 chiều, 16A hiển thị LED CN
CBA031A293R9410 AC171WH-G 1G 1W DP switch w/LED/DL,w/M”On”,”WH”,20AX Công tắc đơn 1 chiều, 2P 20A, dùng cho máy nước nóng CN
CBA032A166S1020 AC208 1G BS SO,13A Ổ cắm đơn 3 chấu, 13A CN
CBA032A176S1020 AC224 1G BS switched SO,13A Ổ cắm đơn 3 chấu, 13A, gồm công tắc
chuẩn BS
CN
CBA032A186S1020 AC229 1G BS switched SO w/Neon,13A Ổ cắm công tắc đơn 3 chấu, 13A, chuẩn BS, có đèn neon CN
CBA032A216R1420 AC227-G 2G BS switched SO,13A Ổ cắm công tắc đôi 3 chấu, 13A, chuẩn BS CN
CBA032A226S1020 AC230 2G BS switched SO w/Neon,13A Ổ cắm công tắc đôi 3 chấu, 13A, chuẩn BS, có đèn neon CN
CBA032A081S1010 AC212 2G SO,10A Ổ cắm đôi 10A CN
CBA032A071S1010 AC222 2G switched SO,10A Ổ cắm công tắc đôi 10A CN
CBA032A121S1010 AC234 2G switched SO w/Neon,10A Ổ cắm công tắc đôi 10A,
có đèn neon
CN
CBA035A040S1010 AC504 Blank plate Mặt che trơn CN
CBA035A130S1010 AC505 2G Blank plate Mặt che trơn CN
CBA035A120S1010 AC5201 2G frame Concept BS Khung viền đôi CN
CBA035A230S1010 AC5103 3G frame concept bs Khung viền ba CN
CBA035A240R1410 AC5104-G 4G frame concept bs Khung viền bốn CN
2TCZ751006R0001 WSD220CL 20A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 20A CN
2TCZ751006R0002 WSD232CL 32A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 32A CN
2TCZ751006R0003 WSD245CL 45A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 45A CN
2TCZ751006R0004 WSD263CL 63A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 63A CN
2TCZ751006R0005 WSD420CL 20A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 20A CN
2TCZ751006R0006 WSD432CL 32A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 32A CN
2TCZ751006R0007 WSD445CL 45A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 45A CN
2TCZ751006R0008 WSD463CL 63A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 63A CN
2TCZ751003R0030 WSW101CL WEATHERPROOF 10AX 1W SW Cầu dao chống nước 1 chiều 10A CN
2TCZ751004R0030 WSW102CL WEATHERPROOF 10AX 2W SW Cầu dao chống nước 2 chiều 10A CN
2TCZ751005R0070 WSW114CL WEATHERPROOF 20AX 2P SW Cầu dao chống nước 1 chiều, 2 cực, 20A CN
2TCZ752001R0040 WSO123CL WEATHERPROOF 13A UN-SW SOCKET OUTLET Ổ cắm chống nước bao gồm công tắc, 13A CN
2CDS381001R0064 LS  S301P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 6A DE
2CDS381001R0104 LS  S301P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 10A DE
2CDS381001R0164 LS  S301P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 16A DE
2CDS381001R0204 LS  S301P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 20A DE
2CDS381001R0254 LS  S301P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 25A DE
2CDS381001R0324 LS  S301P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 32A DE
2CDS381001R0404 LS  S301P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 40A DE
2CDS381001R0504 LS  S301P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 50A DE
2CDS381001R0634 LS  S301P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 63A DE
2CDS382001R0064 LS  S302P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 6A DE
2CDS382001R0104 LS  S302P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 10A DE
2CDS382001R0164 LS  S302P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 16A DE
2CDS382001R0204 LS  S302P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 20A DE
2CDS382001R0254 LS  S302P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 25A DE
2CDS382001R0324 LS  S302P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 32A DE
2CDS382001R0404 LS  S302P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 40A DE
2CDS382001R0504 LS  S302P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 50A DE
2CDS382001R0634 LS  S302P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 63A DE
2CDS383001R0064 LS  S303P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 6A DE
2CDS383001R0104 LS  S303P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 10A DE
2CDS383001R0164 LS  S303P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 16A DE
2CDS383001R0204 LS  S303P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 20A DE
2CDS383001R0254 LS  S303P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 25A DE
2CDS383001R0324 LS  S303P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 32A DE
2CDS383001R0404 LS  S303P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 40A DE
2CDS383001R0504 LS  S303P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 50A DE
2CDS383001R0634 LS  S303P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 63A DE
2CDS384001R0064 LS  S304P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 6A DE
2CDS384001R0104 LS  S304P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 10A DE
2CDS384001R0164 LS  S304P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 16A DE
2CDS384001R0204 LS  S304P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 20A DE
2CDS384001R0254 LS  S304P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 25A DE
2CDS384001R0324 LS  S304P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 32A DE
2CDS384001R0404 LS  S304P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 40A DE
2CDS384001R0504 LS  S304P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 50A DE
2CDS384001R0634 LS  S304P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 63A DE
2CDS200936R0001 HS  S2C-H11 L Tiếp điểm phụ loại 1 NO/1NC BG
2CDS200936R0002 HS  S2C-H20L Tiếp điểm phụ loại 2 NO BG
2CDS200936R0003 HS  S2C-H02L Tiếp điểm phụ loại 2 NC BG
2CDS200946R0001 HS  S2C-H6-11R Tiếp điểm phụ loại 1 NO/1NC CN
2CDS200946R0002 HS  S2C-H6-20R Tiếp điểm phụ loại 2 NO CN
2CDS200946R0003 HS  S2C-H6-02R Tiếp điểm phụ loại 2 NC CN
GJF1101903R0001 SCHALTSPERRE SA 1 Phụ kiện khóa cầu dao tự động loại SA1 ID
GJF1101903R0004 SCHLOSSADAPTER SA 1 E Phụ kiện khóa cầu dao tự động loại SA1E ID
2CSS200911R0001 S 2C – UA 12 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 12VDC IT
2CSS200911R0002 S 2C – UA 24 AC Cuộn ngắt điện áp thấp 24VAC IT
2CSS200911R0005 S 2C – UA 230 AC Cuộn ngắt điện áp thấp 230VDC IT
2CSS200911R0007 S 2C – UA 24 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 24VDC IT
2CSS200911R0008 S 2C – UA 48 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 48VDC IT
2CSS200911R0009 S 2C – UA 110 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 110VDC IT
2TAZ190100R0804 SH801-C80 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 80A CN
2TAZ190200R0804 SH802-C80 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 80A CN
2TAZ190300R0804 SH803-C80 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 80A CN
2TAZ190400R0804 SH804-C80 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 80A CN
2TAZ190100R0824 SH801-C100 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 100A CN
2TAZ190200R0824 SH802-C100 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 100A CN
2TAZ190300R0824 SH803-C100 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 100A CN
2TAZ190400R0824 SH804-C100 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 100A CN
2TAZ190100R0844 SH801-C125 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 125A CN
2TAZ190200R0844 SH802-C125 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 125A CN
2TAZ190300R0844 SH803-C125 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 125A CN
2TAZ190400R0844 SH804-C125 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 125A CN
2CCS891001R0104 S801N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 10A CH
2CCS891001R0164 S801N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 16A CH
2CCS891001R0204 S801N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 20A CH
2CCS891001R0254 S801N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 25A CH
2CCS891001R0324 S801N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 32A CH
2CCS891001R0404 S801N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 40A CH
2CCS891001R0504 S801N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 50A CH
2CCS891001R0064 S801N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 6A CH
2CCS891001R0634 S801N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 63A CH
2CCS892001R0104 S802N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 10A CH
2CCS892001R0164 S802N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 16A CH
2CCS892001R0204 S802N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 20A CH
2CCS892001R0254 S802N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 25A CH
2CCS892001R0324 S802N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 32A CH
2CCS892001R0404 S802N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 40A CH
2CCS892001R0504 S802N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 50A CH
2CCS892001R0064 S802N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 6A CH
2CCS892001R0634 S802N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 63A CH
2CCS893001R0104 S803N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 10A CH
2CCS893001R0164 S803N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 16A CH
2CCS893001R0204 S803N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 20A CH
2CCS893001R0254 S803N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 25A CH
2CCS893001R0324 S803N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 32A CH
2CCS893001R0404 S803N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 40A CH
2CCS893001R0504 S803N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 50A CH
2CCS893001R0064 S803N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 6A CH
2CCS893001R0634 S803N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 63A CH
2CCS894001R0104 S804N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 10A CH
2CCS894001R0164 S804N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 16A CH
2CCS894001R0204 S804N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 20A CH
2CCS894001R0254 S804N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 25A CH
2CCS894001R0324 S804N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 32A CH
2CCS894001R0404 S804N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 40A CH
2CCS894001R0504 S804N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 50A CH
2CCS894001R0064 S804N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 6A CH
2CCS894001R0634 S804N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 63A CH
2CCG001227R0001 S801P-C100 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 100A CH
2CCG001228R0001 S801P-C125 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 125A CH
2CCG001226R0001 S801P-C80 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 80A CH
2CCS861001R0104 S801S-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 10A CH
2CCS861001R0164 S801S-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 16A CH
2CCS861001R0204 S801S-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 20A CH
2CCS861001R0254 S801S-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 25A CH
2CCS861001R0324 S801S-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 32A CH
2CCS861001R0404 S801S-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 40A CH
2CCS861001R0504 S801S-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 50A CH
2CCS861001R0064 S801S-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 6A CH
2CCS861001R0634 S801S-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 63A CH
2CCG001230R0001 S802P-C100 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 100A CH
2CCG001231R0001 S802P-C125 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 125A CH
2CCG001229R0001 S802P-C80 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 80A CH
2CCS862001R0104 S802S-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 10A CH
2CCS862001R0164 S802S-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 16A CH
2CCS862001R0204 S802S-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 20A CH
2CCS862001R0254 S802S-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 25A CH
2CCS862001R0324 S802S-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 32A CH
2CCS862001R0404 S802S-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 40A CH
2CCS862001R0504 S802S-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 50A CH
2CCS862001R0064 S802S-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 6A CH
2CCS862001R0634 S802S-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 63A CH
2CCG001233R0001 S803P-C100 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 100A CH
2CCG001234R0001 S803P-C125 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 125A CH
2CCG001232R0001 S803P-C80 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 80A CH
2CCS863001R0104 S803S-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 10A CH
2CCS863001R0164 S803S-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 16A CH
2CCS863001R0204 S803S-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 20A CH
2CCS863001R0254 S803S-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 25A CH
2CCS863001R0324 S803S-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 32A CH
2CCS863001R0404 S803S-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 40A CH
ORDER CODE DESCRIPTION (ENG) DESCRIPTION (VNM) CO
1SAM250000R1001 MS116-0.16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.16 CN
1SAM250000R1002 MS116-0.25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.25 CN
1SAM250000R1003 MS116-0.4 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.4 CN
1SAM250000R1004 MS116-0.63 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-0.63 CN
1SAM250000R1005 MS116-1.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-1.0 CN
1SAM250000R1006 MS116-1.6 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-1.6 CN
1SAM250000R1007 MS116-2.5 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-2.5 CN
1SAM250000R1008 MS116-4.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-4.0 CN
1SAM250000R1009 MS116-6.3 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-6.3 CN
1SAM250000R1010 MS116-10 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-10 CN
1SAM250000R1012 MS116-12 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-12 CN
1SAM250000R1011 MS116-16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-16 CN
1SAM250000R1013 MS116-20 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-20 CN
1SAM250000R1014 MS116-25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-25 CN
1SAM250000R1015 MS116-32 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS116-32 CN
1SAM350000R1001 MS132-0.16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.16 CN
1SAM350000R1002 MS132-0.25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.25 CN
1SAM350000R1003 MS132-0.4 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.4 CN
1SAM350000R1004 MS132-0.63 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-0.63 CN
1SAM350000R1005 MS132-1.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-1.0 CN
1SAM350000R1006 MS132-1.6 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-1.6 CN
1SAM350000R1007 MS132-2.5 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-2.5 CN
1SAM350000R1008 MS132-4.0 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-4.0 CN
1SAM350000R1009 MS132-6.3 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-6.3 CN
1SAM350000R1010 MS132-10 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-10 CN
1SAM350000R1012 MS132-12 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-12 CN
1SAM350000R1011 MS132-16 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-16 CN
1SAM350000R1013 MS132-20 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-20 CN
1SAM350000R1014 MS132-25 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-25 CN
1SAM350000R1015 MS132-32 Manual Motor Starter Aptomat khởi động động cơ loại MS132-32 CN
1SAM451000R1011 Manual Motor Starter MS165-16 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-16 CN
1SAM451000R1012 Manual Motor Starter MS165-20 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-20 CN
1SAM451000R1013 Manual Motor Starter MS165-25 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-25 CN
1SAM451000R1014 Manual Motor Starter MS165-32 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-32 CN
1SAM451000R1015 Manual Motor Starter MS165-42 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-42 CN
1SAM451000R1016 Manual Motor Starter MS165-54 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-54 CN
1SAM451000R1017 Manual Motor Starter MS165-65 Aptomat khởi động động cơ loại MS165-65 CN
1SAM201901R1001 HKF1-11 Aux.-contact for front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-11 BG
1SAM201901R1003 HKF1-10 Aux.-contact for front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-10 BG
1SAM201901R1004 HKF1-01 Aux.-contact for front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-01 BG
1SAM201901R1002 HKF1-20 Aux.-contact 2NO, front mounting Tiếp điểm phụ của công tắc loại HKF1-20 BG
1SAM201902R1001 HK1-11 Aux.-contact 1 NO + 1 NC Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-11 BG
1SAM201902R1002 HK1-20 Aux.-contact 2 NO Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-20 BG
1SAM201902R1003 HK1-02 Aux.-contact 2 NC Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-02 BG
1SAM201902R1004 HK1-20L Aux.-cont. w. 2 lead contacts Tiếp điểm phụ của công tắc loại HK1-20L BG
1SAM201903R1001 SK1-11 Signaling Contact Tiếp điểm phụ của công tắc loại SK1-11 BG
1SAM201903R1002 SK1-20 Signaling Contact 2 NO Tiếp điểm phụ của công tắc loại SK1-20 BG
1SAM201903R1003 SK1-02 Signaling Contact 2 NC Tiếp điểm phụ của công tắc loại SK1-02 BG
1SAM201910R1001 AA1-24 Shunt Trip 20-24V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-24 DE
1SAM201910R1002 AA1-110 Shunt Trip 110V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-110 DE
1SAM201910R1003 AA1-230 Shunt Trip 200-240V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-230 DE
1SAM201910R1004 AA1-400 Shunt Trip 350-415V Cuộn shunt của aptomat khời động động cơ loại AA1-400 DE
1SAM201904R1001 UA1-24 Undervoltage release 24 V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-24 DE
1SAM201904R1002 UA1-48 Undervoltage release 48V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-48 DE
1SAM201904R1004 UA1-110 Undervoltage release 110V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-110 DE
1SAM201904R1005 UA1-230 Undervoltage release 230 V Bo bảo vệ quá áp cho aptomat loại UA1-230 DE
1SAM201906R1102 PS1-2-0-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-2-0-65 DE
1SAM201906R1103 PS1-3-0-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-3-0-65 DE
1SAM201906R1104 PS1-4-0-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-4-0-65 DE
1SAM201906R1112 PS1-2-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-2-1-65 DE
1SAM201906R1113 PS1-3-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-3-1-65 DE
1SAM201906R1114 PS1-4-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-4-1-65 DE
1SAM201906R1115 PS1-5-1-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-5-1-65 DE
1SAM201906R1122 PS1-2-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-2-2-65 DE
1SAM201906R1123 PS1-3-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-3-2-65 DE
1SAM201906R1124 PS1-4-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-4-2-65 DE
1SAM201906R1125 PS1-5-2-65 3-phase busbar Thanh kết nối chính cho cầu dao khởi động động cơ loại PS1-5-2-65 DE
1SBL137001R1110 AF09-30-10-11 Công tắc tơ loại AF09-30-10-11 CN
1SBL137001R1101 AF09-30-01-11 Công tắc tơ loại AF09-30-01-11 CN
1SBL137001R1210 AF09-30-10-12 Công tắc tơ loại AF09-30-10-12 CN
1SBL137001R1201 AF09-30-01-12 Công tắc tơ loại AF09-30-01-12 CN
1SBL137001R1310 AF09-30-10-13 Công tắc tơ loại AF09-30-10-13 CN
1SBL137001R1301 AF09-30-01-13 Công tắc tơ loại AF09-30-01-13 CN
1SBL137001R1410 AF09-30-10-14 Công tắc tơ loại AF09-30-10-14 CN
1SBL137001R1401 AF09-30-01-14 Công tắc tơ loại AF09-30-01-14 CN
1SBL157001R1110 AF12-30-10-11 Công tắc tơ loại AF12-30-10-11 CN
1SBL157001R1101 AF12-30-01-11 Công tắc tơ loại AF12-30-01-11 CN
1SBL157001R1210 AF12-30-10-12 Công tắc tơ loại AF12-30-10-12 CN
1SBL157001R1201 AF12-30-01-12 Công tắc tơ loại AF12-30-01-12 CN
1SBL157001R1310 AF12-30-10-13 Công tắc tơ loại AF12-30-10-13 CN
1SBL157001R1301 AF12-30-01-13 Công tắc tơ loại AF12-30-01-13 CN
1SBL157001R1410 AF12-30-10-14 Công tắc tơ loại AF12-30-10-14 CN
1SBL157001R1401 AF12-30-01-14 Công tắc tơ loại AF12-30-01-14 CN
1SBL177001R1110 AF16-30-10-11 Công tắc tơ loại AF16-30-10-11 CN
1SBL177001R1101 AF16-30-01-11 Công tắc tơ loại AF16-30-01-11 CN
1SBL177001R1210 AF16-30-10-12 Công tắc tơ loại AF16-30-10-12 CN
1SBL177001R1201 AF16-30-01-12 Công tắc tơ loại AF16-30-01-12 CN
1SBL177001R1310 AF16-30-10-13 Công tắc tơ loại AF16-30-10-13 CN
1SBL177001R1301 AF16-30-01-13 Công tắc tơ loại AF16-30-01-13 CN
1SBL177001R1410 AF16-30-10-14 Công tắc tơ loại AF16-30-10-14 CN
1SBL177001R1401 AF16-30-01-14 Công tắc tơ loại AF16-30-01-14 CN
1SBL237001R1100 AF26-30-00-11 Công tắc tơ loại AF26-30-00-11 CN
1SBL237001R1200 AF26-30-00-12 Công tắc tơ loại AF26-30-00-12 CN
1SBL237001R1300 AF26-30-00-13 Công tắc tơ loại AF26-30-00-13 CN
1SBL237001R1400 AF26-30-00-14 Công tắc tơ loại AF26-30-00-14 CN
1SBL277001R1100 AF30-30-00-11 Công tắc tơ loại AF30-30-00-11 CN
1SBL277001R1200 AF30-30-00-12 Công tắc tơ loại AF30-30-00-12 CN
1SBL277001R1300 AF30-30-00-13 Công tắc tơ loại AF30-30-00-13 CN
1SBL277001R1400 AF30-30-00-14 Công tắc tơ loại AF30-30-00-14 CN
1SBL297001R1100 AF38-30-00-11 Công tắc tơ loại AF38-30-00-11 CN
1SBL297001R1200 AF38-30-00-12 Công tắc tơ loại AF38-30-00-12 CN
1SBL297001R1300 AF38-30-00-13 Công tắc tơ loại AF38-30-00-13 CN
1SBL297001R1400 AF38-30-00-14 Công tắc tơ loại AF38-30-00-14 CN
1SBL347001R1200 AF40-30-00-12 Công tắc tơ loại AF40-30-00-12 CN
1SBL347001R1300 AF40-30-00-13 Công tắc tơ loại AF40-30-00-13 CN
1SBL347001R1400 AF40-30-00-14 Công tắc tơ loại AF40-30-00-14 CN
1SBL367001R1200 AF52-30-00-12 Công tắc tơ loại AF52-30-00-12 CN
1SBL367001R1300 AF52-30-00-13 Công tắc tơ loại AF52-30-00-13 CN
1SBL367001R1400 AF52-30-00-14 Công tắc tơ loại AF52-30-00-14 CN
1SBL387001R1100 AF65-30-00-11 Công tắc tơ loại AF65-30-00-11 CN
1SBL387001R1200 AF65-30-00-12 Công tắc tơ loại AF65-30-00-12 CN
1SBL387001R1300 AF65-30-00-13 Công tắc tơ loại AF65-30-00-13 CN
1SBL387001R1400 AF65-30-00-14 Công tắc tơ loại AF65-30-00-14 CN
1SBL397001R1200 AF80-30-00-12 Công tắc tơ loại AF80-30-00-12 CN
1SBL397001R1300 AF80-30-00-13 Công tắc tơ loại AF80-30-00-13 CN
1SBL397001R1400 AF80-30-00-14 Công tắc tơ loại AF80-30-00-14 CN
1SBL407001R1200 AF96-30-00-12 Công tắc tơ loại AF96-30-00-12 CN
1SBL407001R1300 AF96-30-00-13 Công tắc tơ loại AF96-30-00-13 CN
1SBL407001R1400 AF96-30-00-14 Công tắc tơ loại AF96-30-00-14 CN
1SFL427001R1111 CONTACTOR#AF116-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF116-30-11-11 CN
1SFL427001R1211 CONTACTOR#AF116-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF116-30-11-12 CN
1SFL427001R1311 CONTACTOR#AF116-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF116-30-11-13 CN
1SFL447001R1111 CONTACTOR#AF140-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF140-30-11-11 CN
1SFL447001R1211 CONTACTOR#AF140-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF140-30-11-12 CN
1SFL447001R1311 CONTACTOR#AF140-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF140-30-11-13 CN
1SFL467001R1111 CONTACTOR#AF146-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF146-30-11-11 CN
1SFL467001R1211 CONTACTOR#AF146-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF146-30-11-12 CN
1SFL467001R1311 CONTACTOR#AF146-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF146-30-11-13 CN
1SFL487002R1111 CONTACTOR#AF190-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF190-30-11-11 CN
1SFL487002R1211 CONTACTOR#AF190-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF190-30-11-12 CN
1SFL487002R1311 CONTACTOR#AF190-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF190-30-11-13 CN
1SFL527002R1111 CONTACTOR#AF205-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF205-30-11-11 CN
1SFL527002R1211 CONTACTOR#AF205-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF205-30-11-12 CN
1SFL527002R1311 CONTACTOR#AF205-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF205-30-11-13 CN
1SFL547002R1111 CONTACTOR#AF265-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF265-30-11-11 CN
1SFL547002R1211 CONTACTOR#AF265-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF265-30-11-12 CN
1SFL547002R1311 CONTACTOR#AF265-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF265-30-11-13 CN
1SFL587002R1111 CONTACTOR#AF305-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF305-30-11-11 CN
1SFL587002R1211 CONTACTOR#AF305-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF305-30-11-12 CN
1SFL587002R1311 CONTACTOR#AF305-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF305-30-11-13 CN
1SFL607002R1111 CONTACTOR#AF370-30-11-11#24-60V Công tắc tơ loại AF370-30-11-11 CN
1SFL607002R1211 CONTACTOR#AF370-30-11-12#48-130V Công tắc tơ loại AF370-30-11-12 CN
1SFL607002R1311 CONTACTOR#AF370-30-11-13#100-250V Công tắc tơ loại AF370-30-11-13 CN
1SFL577001R6811 Contactor AF400-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL577001R6911 Contactor AF400-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL577001R7011 Contactor AF400-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL577001R7111 Contactor AF400-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF400-30-11 CN
1SFL597001R6811 Contactor AF460-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL597001R6911 Contactor AF460-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL597001R7011 Contactor AF460-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL597001R7111 Contactor AF460-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF460-30-11 CN
1SFL617001R6811 Contactor AF580-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL617001R6911 Contactor AF580-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL617001R7011 Contactor AF580-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL617001R7111 Contactor AF580-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF580-30-11 CN
1SFL637001R6811 Contactor AF750-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL637001R6911 Contactor AF750-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL637001R7011 Contactor AF750-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL637001R7111 Contactor AF750-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF750-30-11 CN
1SFL647001R6811 Contactor AF1250-30-11 24-60V DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL647001R6911 Contactor AF1250-30-11 48-130V AC/DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL647001R7011 Contactor AF1250-30-11 100-250V AC/DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL647001R7111 Contactor AF1250-30-11 250-500V AC/DC Công tắc tơ loại AF1250-30-11 CN
1SFL657001R7011 CONTACTOR#AF1350-30-11#100-250V a.c./d.c Công tắc tơ loại AF1350-30-11 CN
1SFL677001R7011 CONTACTOR#AF1650-30-11#100-250V a.c./d.c Công tắc tơ loại AF1650-30-11 CN
1SFL707001R7011 CONTACTOR#AF2050-30-11#100-250V a.c./d.c Công tắc tơ loại AF2050-30-11 CN
1SFL667001R7011 CONTACTOR#AF2650-30-11#100-250V,50/60Hz Công tắc tơ loại AF2650-30-11 CN
1SFL687001R7022 CONTACTOR#AF2850-30-22#100-250V,50/60Hz Công tắc tơ loại AF2850-30-22 SE
1SBN010110R1010 CA4-10 Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-10 CN
1SBN010110T1010 CA4-10-T Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-10-T CZ
1SBN010110R1001 CA4-01 Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-01 CN
1SBN010110T1001 CA4-01-T Tiếp điểm phụ của công tắc CA4-01-T CZ
1SBN010120R1011 CAL4-11 Tiếp điểm phụ của công tắc CAL4-11 CN
1SBN010120T1011 CAL4-11-T Tiếp điểm phụ của công tắc CAL4-11-T CZ
1SFN010820R1011 AUX. CONT. BLOCK#CAL19-11 Tiếp điểm phụ của công tắc CAL19-11 CN
1SFN010820R3311 AUX. CONT. BLOCK#CAL19-11B Tiếp điểm phụ của công tắc CAL19-11B CN
1SFN010720R1011 Auxiliary Contact Block CAL18-11 Tiếp điểm phụ của công tắc CAL18-11 CN
1SFN010720R3311 AUX. CONTACT#CAL18-11B Tiếp điểm phụ của công tắc CAL18-11B CN
1SBN030105T1000 VM4 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM4 PL
1SBN033405T1000 VM96-4 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM96-4 PL
1SFN030300R1000 Mech.interlock#VM19 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM19 SE
1SFN034403R1000 MECH. INTERLOCK#VM140/190 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM140/190 SE
1SFN035203R1000 MECH. INTERLOCK#VM205/265 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM205/265 SE
1SFN035700R1000 MECH. INTERLOCK#VM750H Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM750H SE
1SBN030111R1000 VEM4 Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VEM4 PL
1SBN020112R1000 TEF4-ON Rơ le thời gian mở TEF4-ON CN
1SBN020114R1000 TEF4-OFF Rơ le thời gian đóng TEF4-OFF CN
1SBN081306T1000 BEA16-4 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ BEA16-4 CN
1SBN082306T1000 BEA26-4 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ BEA26-4 CN
1SBN082306T2000 BEA38-4 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ BEA38-4 CN
1SBL137201R1100 AF09-40-00-11 Công tắc tơ loại AF09-40-00-11 CN
1SBL177201R1100 AF16-40-00-11 Công tắc tơ loại AF16-40-00-11 CN
1SBL237201R1100 AF26-40-00-11 Công tắc tơ loại AF26-40-00-11 FR
1SBL297201R1100 AF38-40-00-11 Công tắc tơ loại AF38-40-00-11 FR
1SBL137201R1200 AF09-40-00-12 Công tắc tơ loại AF09-40-00-12 CN
1SBL137201R1300 AF09-40-00-13 Công tắc tơ loại AF09-40-00-13 CN
1SBL177201R1200 AF16-40-00-12 Công tắc tơ loại AF16-40-00-12 CN
1SBL177201R1300 AF16-40-00-13 Công tắc tơ loại AF16-40-00-13 CN
1SBL237201R1200 AF26-40-00-12 Công tắc tơ loại AF26-40-00-12 FR
1SBL237201R1300 AF26-40-00-13 Công tắc tơ loại AF26-40-00-13 FR
1SBL297201R1200 AF38-40-00-12 Công tắc tơ loại AF38-40-00-12 FR
1SBL297201R1300 AF38-40-00-13 Công tắc tơ loại AF38-40-00-13 FR
1SBL347201R1100 AF40-40-00-11 Công tắc tơ loại AF40-40-00-11 CN
1SBL347201R1200 AF40-40-00-12 Công tắc tơ loại AF40-40-00-12 CN
1SBL347201R1300 AF40-40-00-13 Công tắc tơ loại AF40-40-00-13 CN
1SBL367201R1100 AF52-40-00-11 Công tắc tơ loại AF52-40-00-11 CN
1SBL367201R1200 AF52-40-00-12 Công tắc tơ loại AF52-40-00-12 CN
1SBL367201R1300 AF52-40-00-13 Công tắc tơ loại AF52-40-00-13 CN
1SBL397201R1100 AF80-40-00-11 Công tắc tơ loại AF80-40-00-11 CN
1SBL397201R1200 AF80-40-00-12 Công tắc tơ loại AF80-40-00-12 CN
1SBL397201R1300 AF80-40-00-13 Công tắc tơ loại AF80-40-00-13 CN
1SFL427101R1100 Contactor#AF116-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF116-40-00-11 SE
1SFL427101R1200 Contactor#AF116-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF116-40-00-12 SE
1SFL427101R1300 Contactor#AF116-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF116-40-00-13 SE
1SFL447101R1100 Contactor#AF140-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF140-40-00-11 SE
1SFL447101R1200 Contactor#AF140-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF140-40-00-12 SE
1SFL447101R1300 Contactor#AF140-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF140-40-00-13 SE
1SFL487102R1100 Contactor#AF190-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF190-40-00-11 SE
1SFL487102R1200 Contactor#AF190-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF190-40-00-12 SE
1SFL487102R1300 Contactor#AF190-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF190-40-00-13 SE
1SFL527102R1100 Contactor#AF205-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF205-40-00-11 SE
1SFL527102R1200 Contactor#AF205-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF205-40-00-12 SE
1SFL527102R1300 Contactor#AF205-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF205-40-00-13 SE
1SFL547102R1100 Contactor#AF265-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF265-40-00-11 SE
1SFL547102R1200 Contactor#AF265-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF265-40-00-12 SE
1SFL547102R1300 Contactor#AF265-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF265-40-00-13 SE
1SFL587102R1100 Contactor#AF305-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF305-40-00-11 SE
1SFL587102R1200 Contactor#AF305-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF305-40-00-12 SE
1SFL587102R1300 Contactor#AF305-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF305-40-00-13 SE
1SFL607102R1100 Contactor#AF370-40-00-11#24-60V Công tắc tơ loại AF370-40-00-11 SE
1SFL607102R1200 Contactor#AF370-40-00-12#48-130V Công tắc tơ loại AF370-40-00-12 SE
1SFL607102R1300 Contactor#AF370-40-00-13#100-250V Công tắc tơ loại AF370-40-00-13 SE
SK827041-EM CONTACTOR EK550-40-11 220-230V 50Hz Công tắc tơ loại EK550-40-11 BG
SK827044-EM CONTACTOR EK1000-40-11 220-230V 50Hz Công tắc tơ loại EK1000-40-11 BG
1SBN010140R1022 CA4-22E Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CA4-22E PL
1SBN081313R2000 BEY16-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY16-4 CN
1SBN082713R2000 BEY38-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY38-4 CN
1SBN083413R2000 BEY65-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY65-4 CN
1SBN083913R2000 BEY96-4 Thanh nối hổ trợ khởi động sao tam giác BEY96-4 CN
1SBL901074R8110 Contactor AX09-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-81 CN
1SBL901074R8101 Contactor AX09-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-81 CN
1SBL901074R8410 Contactor AX09-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-84 CN
1SBL901074R8401 Contactor AX09-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-84 CN
1SBL901074R8010 Contactor AX09-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-80 CN
1SBL901074R8001 Contactor AX09-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-80 CN
1SBL901074R8810 Contactor AX09-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-10-88 CN
1SBL901074R8801 Contactor AX09-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX09-30-01-88 CN
1SBL911074R8110 Contactor AX12-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-81 CN
1SBL911074R8101 Contactor AX12-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-81 CN
1SBL911074R8410 Contactor AX12-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-84 CN
1SBL911074R8401 Contactor AX12-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-84 CN
1SBL911074R8010 Contactor AX12-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-80 CN
1SBL911074R8001 Contactor AX12-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-80 CN
1SBL911074R8810 Contactor AX12-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-10-88 CN
1SBL911074R8801 Contactor AX12-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX12-30-01-88 CN
1SBL921074R8110 Contactor AX18-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-81 CN
1SBL921074R8101 Contactor AX18-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-81 CN
1SBL921074R8410 Contactor AX18-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-84 CN
1SBL921074R8401 Contactor AX18-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-84 CN
1SBL921074R8010 Contactor AX18-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-80 CN
1SBL921074R8001 Contactor AX18-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-80 CN
1SBL921074R8810 Contactor AX18-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-10-88 CN
1SBL921074R8801 Contactor AX18-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX18-30-01-88 CN
1SBL931074R8110 Contactor AX25-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-81 CN
1SBL931074R8101 Contactor AX25-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-81 CN
1SBL931074R8410 Contactor AX25-30-10-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-84 CN
1SBL931074R8401 Contactor AX25-30-01-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-84 CN
1SBL931074R8010 Contactor AX25-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-80 CN
1SBL931074R8001 Contactor AX25-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-80 CN
1SBL931074R8810 Contactor AX25-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-10-88 CN
1SBL931074R8801 Contactor AX25-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX25-30-01-88 CN
1SBL281074R8110 Contactor AX32-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-81 CN
1SBL281074R8101 Contactor AX32-30-01 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-81 CN
1SBL281074R8410 Contactor AX32-30-10 110V50/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-84 CN
1SBL281074R8401 Contactor AX32-30-01 110V50/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-84 CN
1SBL281074R8010 Contactor AX32-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-80 CN
1SBL281074R8001 Contactor AX32-30-01-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-80 CN
1SBL281074R8810 Contactor AX32-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-10-88 CN
1SBL281074R8801 Contactor AX32-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX32-30-01-88 CN
1SBL321074R8110 Contactor AX40-30-10 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-81 CN
1SBL321074R8101 Contactor AX40-30-01 24V50HZ/60HZ Công tắc tơ loại AX40-30-01-81 CN
1SBL321074R8410 Contactor AX40-30-10 110V50/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-84 CN
1SBL321074R8401 Contactor AX40-30-01 110V50HZ/110-120V60 Công tắc tơ loại AX40-30-01-84 CN
1SBL321074R8010 Contactor AX40-30-10-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-80 CN
1SBL321074R8001 Contactor AX40-30-01 220-230V50HZ/230-24 Công tắc tơ loại AX40-30-01-80 CN
1SBL321074R8810 Contactor AX40-30-10-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX40-30-10-88 CN
1SBL321074R8801 Contactor AX40-30-01-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX40-30-01-88 CN
1SBL351074R8100 Contactor AX50-30 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-81 CN
1SBL351074R8400 Contactor AX50-30 110V50HZ/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-84 CN
1SBL351074R8000 Contactor AX50-30-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-80 CN
1SBL351074R8800 Contactor AX50-30-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-00-88 CN
1SBL351074R8111 Contactor AX50-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-81 CN
1SBL351074R8411 Contactor AX50-30-11-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-84 CN
1SBL351074R8011 Contactor AX50-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-80 CN
1SBL351074R8811 Contactor AX50-30-11-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX50-30-11-88 CN
1SBL371074R8100 Contactor AX65-30 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-81 CN
1SBL371074R8400 Contactor AX65-30 110V50HZ/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-84 CN
1SBL371074R8000 Contactor AX65-30-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-80 CN
1SBL371074R8800 Contactor AX65-30-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-00-88 CN
1SBL371074R8111 Contactor AX65-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-81 CN
1SBL371074R8411 Contactor AX65-30-11-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-84 CN
1SBL371074R8011 Contactor AX65-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-80 CN
1SBL371074R8811 Contactor AX65-30-11-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX65-30-11-88 CN
1SBL411074R8100 Contactor AX80-30 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-81 CN
1SBL411074R8400 Contactor AX80-30 110V50HZ/110-120V60HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-84 CN
1SBL411074R8000 Contactor AX80-30-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-80 CN
1SBL411074R8800 Contactor AX80-30-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-00-88 CN
1SBL411074R8111 Contactor AX80-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-81 CN
1SBL411074R8411 Contactor AX80-30-11-84 110V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-84 CN
1SBL411074R8011 Contactor AX80-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-80 CN
1SBL411074R8811 Contactor AX80-30-11-88 230-240V/50HZ Công tắc tơ loại AX80-30-11-88 CN
1SFL431074R8111 Contactor AX95-30-11 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX95-30-11-81 CN
1SFL431074R8411 Contactor AX95-30-11 110V 50Hz/110-120V Công tắc tơ loại AX95-30-11-84 CN
1SFL431074R8011 Contactor AX95-30-11 220-230V 50Hz/230-2 Công tắc tơ loại AX95-30-11-80 CN
1SFL431074R8811 Contactor AX95-30-11 230-240V 50Hz/240V- Công tắc tơ loại AX95-30-11-88 CN
1SFL981074R8111 Contactor AX115-30-11 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX115-30-11-81 CN
1SFL981074R8411 Contactor AX115-30-11 110V 50Hz/110-120V Công tắc tơ loại AX115-30-11-84 CN
1SFL981074R8011 Contactor AX115-30-11 220-230V 50Hz/230- Công tắc tơ loại AX115-30-11-80 CN
1SFL981074R8811 Contactor AX115-30-11 230-240V 50Hz/240V Công tắc tơ loại AX115-30-11-88 CN
1SFL991074R8111 Contactor AX150-30-11 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX150-30-11-81 CN
1SFL991074R8411 Contactor AX150-30-11 110V 50Hz/110-120V Công tắc tơ loại AX150-30-11-84 CN
1SFL991074R8011 Contactor AX150-30-11 220-230V 50Hz/230- Công tắc tơ loại AX150-30-11-80 CN
1SFL991074R8811 Contactor AX150-30-11230-240V 50Hz/240V- Công tắc tơ loại AX150-30-11-88 CN
1SFL491074R8111 Contactor AX185-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX185-30-11-81 CN
1SFL491074R8411 Contactor AX185-30-11 110V50/110-120V60H Công tắc tơ loại AX185-30-11-84 CN
1SFL491074R8011 Contactor AX185-30-11 220V-230V50Hz/230- Công tắc tơ loại AX185-30-11-80 CN
1SFL491074R8811 Contactor AX185-30-11 230-240V 50Hz/240V Công tắc tơ loại AX185-30-11-88 CN
1SFL491074R8611 Contactor AX185-30-11 400-415V 50Hz/415V Công tắc tơ loại AX185-30-11-86 CN
1SFL501074R8111 Contactor AX205-30-11 24V50/60HZ Công tắc tơ loại AX205-30-11-81 CN
1SFL501074R8411 Contactor AX205-30-11 110V50/110-120V60H Công tắc tơ loại AX205-30-11-84 CN
1SFL501074R8011 Contactor AX205-30-11 220V-230V50Hz/230- Công tắc tơ loại AX205-30-11-80 CN
1SFL501074R8811 Contactor AX205-30-11 230-240V 50Hz/240V Công tắc tơ loại AX205-30-11-88 CN
1SFL501074R8611 Contactor AX205-30-11 400-415V 50Hz/415V Công tắc tơ loại AX205-30-11-86 CN
1SFL547074R8111 Contactor AX260 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-81 CN
1SFL547074R8411 Contactor AX260 110V 50Hz/110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-84 CN
1SFL547074R8011 Contactor AX260 220-230V50Hz230-240V60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-80 CN
1SFL547074R8811 Contactor AX260 230-240V50Hz240-260V60Hz Công tắc tơ loại AX260-30-11-88 CN
1SFL587074R8111 Contactor AX300 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-81 CN
1SFL587074R8411 Contactor AX300 110V 50Hz/110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-84 CN
1SFL587074R8011 Contactor AX300 220-230V50Hz230-240V60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-80 CN
1SFL587074R8811 Contactor AX300 230-240V50Hz240-260V60Hz Công tắc tơ loại AX300-30-11-88 CN
1SFL607074R8111 Contactor AX370 24V 50/60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-81 CN
1SFL607074R8411 Contactor AX370 110V 50Hz/110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-84 CN
1SFL607074R8011 Contactor AX370 220-230V50Hz230-240V60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-80 CN
1SFL607074R8811 Contactor AX370 230-240V50Hz240-260V60Hz Công tắc tơ loại AX370-30-11-88 CN
1SBN019010R1010 CA5X-10 CONTACT AUX. Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CA5X-10 CN
1SBN019010R1001 CA5X-01 CONTACT AUX. Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CA5X-01 CN
1SBN019020R1011 CAL5X-11 CONTACT AUX. Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CAL5X-11 CN
1SFN019820R1011 Auxiliary Contact Block CAL18X-11 Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CAL18X-11 CN
1SBN030100R1000 VM5-1 VERROUILL.MECA Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VM5-1 CZ
1SBN030110R1000 VE5-1 VERROUILL.MECA.EL. Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VE5-1 CZ
1SBN030210R1000 VE5-2 VERROUILL.MECA.EL. Khoá liên động của công tắc chuyển mạch VE5-2 CZ
1SBN020312R1000 TEF5-ON Rơ le thời gian mở TEF5-ON CN
1SBN020314R1000 TEF5-OFF Rơ le thời gian đóng TEF5-OFF CN
1SBN081406R1000 BEA16/116 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ loại BEA16/116 RO
1SBN089306T1000 CONNECTING KIT BEA25/116 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ loại BEA25/116 CN
1SBN089306T1001 CONNECTING KIT BEA25/132 Thanh nối cho cầu dao khởi động động cơ loại BEA25/132 CN
1SFN019820R3311 Auxiliary Contact Block CAL18X-11B Tiếp điểm phụ của công tắc tơ loại CAL18X-11B CN
1SVR730210R3300 CT-SDS.22S Time relay, star-delta Rơ-le thời gian trễ dùng cho khởi động Star-delta ON-delay DE
1SVR730100R0300 CT-ERS.21S Time relay, ON-delay Rơ-le thời gian trễ kiểu ON-delay DE
1SAZ721201R1005 TF42-0.13 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.13 DE
1SAZ721201R1008 TF42-0.17 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.17 DE
1SAZ721201R1009 TF42-0.23 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.23 DE
1SAZ721201R1013 TF42-0.31 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.31 DE
1SAZ721201R1014 TF42-0.41 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.41 DE
1SAZ721201R1017 TF42-0.55 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.55 DE
1SAZ721201R1021 TF42-0.74 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-0.74 DE
1SAZ721201R1023 TF42-1.0 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-1.0 DE
1SAZ721201R1025 TF42-1.3 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-1.3 DE
1SAZ721201R1028 TF42-1.7 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-1.7 DE
1SAZ721201R1031 TF42-2.3 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-2.3 DE
1SAZ721201R1033 TF42-3.1 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-3.1 DE
1SAZ721201R1035 TF42-4.2 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-4.2 DE
1SAZ721201R1038 TF42-5.7 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-5.7 DE
1SAZ721201R1040 TF42-7.6 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-7.6 DE
1SAZ721201R1043 TF42-10 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-10 DE
1SAZ721201R1045 TF42-13 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-13 DE
1SAZ721201R1047 TF42-16 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-16 DE
1SAZ721201R1049 TF42-20 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-20 DE
1SAZ721201R1051 TF42-24 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-24 DE
1SAZ721201R1052 TF42-29 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-29 DE
1SAZ721201R1053 TF42-35 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-35 DE
1SAZ721201R1055 TF42-38 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF42-38 DE
1SAZ811201R1001 Thermal Overload Relay TF65 28A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-28 CN
1SAZ811201R1002 Thermal Overload Relay TF65 33A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-33 CN
1SAZ811201R1003 Thermal Overload Relay TF65 40A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-40 CN
1SAZ811201R1004 Thermal Overload Relay TF65 47A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-47 CN
1SAZ811201R1005 Thermal Overload Relay TF65 53A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-53 CN
1SAZ811201R1006 Thermal Overload Relay TF65 60A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-60 CN
1SAZ811201R1007 Thermal Overload Relay TF65 67A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF65-67 CN
1SAZ911201R1001 Thermal Overload Relay TF96 51A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-51 CN
1SAZ911201R1002 Thermal Overload Relay TF96 60A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-60 CN
1SAZ911201R1003 Thermal Overload Relay TF96 68A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-68 CN
1SAZ911201R1004 Thermal Overload Relay TF96 78A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-78 CN
1SAZ911201R1005 Thermal Overload Relay TF96 87A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-87 CN
1SAZ911201R1006 Thermal Overload Relay TF96 96A Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF96-96 CN
1SAZ431201R1001 TF140DU-90 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-90 BG
1SAZ431201R1002 TF140DU-110 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-110 BG
1SAZ431201R1003 TF140DU-135 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-135 BG
1SAZ431201R1004 TF140DU-142 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-142 BG
1SAZ431301R1001 TF140DU-90-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-90-V1000* CZ
1SAZ431301R1002 TF140DU-110-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-110-V1000* CZ
1SAZ431301R1003 TF140DU-135-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-135-V1000* CZ
1SAZ431301R1004 TF140DU-142-V1000 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TF140DU-142-V1000* CZ
1SAZ421201R1001 TA200DU-90 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-90 BG
1SAZ421201R1002 TA200DU-110 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-110 BG
1SAZ421201R1003 TA200DU-135 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-135 BG
1SAZ421201R1004 TA200DU-150 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-150 BG
1SAZ421201R1005 TA200DU-175 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-175 BG
1SAZ421201R1006 TA200DU-200 Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA200DU-200 BG
1SAX121001R1101 Electronic Overload Relay EF19 0.32A Rơ le điện tử loại EF19-0.32 CN
1SAX121001R1102 Electronic Overload Relay EF19 1.0A Rơ le điện tử loại EF19-1.0 CN
1SAX121001R1103 Electronic Overload Relay EF19 2.7A Rơ le điện tử loại EF19-2.7 CN
1SAX121001R1104 Electronic Overload Relay EF19 6.3A Rơ le điện tử loại EF19-6.3 CN
1SAX121001R1105 Electronic Overload Relay EF19 18.9A Rơ le điện tử loại EF19-18.9 CN
1SAX221001R1101 Electronic Overload Relay EF45 30A Rơ le điện tử loại EF45-30 CN
1SAX221001R1102 Electronic Overload Relay EF45 45A Rơ le điện tử loại EF45-45 CN
1SAX331001R1102 Electronic Overload Relay EF65 56A Rơ le điện tử loại EF65-56 CN
1SAX331001R1101 Electronic Overload Relay EF65 70A Rơ le điện tử loại EF65-70 CN
1SAX341001R1102 Electronic Overload Relay EF96 56A Rơ le điện tử loại EF96-56 CN
1SAX341001R1101 Electronic Overload Relay EF96 100A Rơ le điện tử loại EF96-100 CN
1SAX351001R1101 Electronic Overload Relay EF146 150A Rơ le điện tử loại EF146-150 CN
1SAX531001R1101 Electronic Overload Relay EF205 Rơ le điện tử loại EF205-210 CN
1SAX611001R1101 Electronic Overload Relay EF370 Rơ le điện tử loại EF370-380 CN
1SAX721001R1101 Electronic Overload Relay EF460 Rơ le điện tử loại EF460-500 CN
1SAX821001R1101 Electronic Overload Relay EF750 Rơ le điện tử loại EF750-800 CN
1SAZ211201R2005 TA25DU-0.16M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.16M IN
1SAZ211201R2009 TA25DU-0.25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.25M IN
1SAZ211201R2013 TA25DU-0.4M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.4M IN
1SAZ211201R2017 TA25DU-0.63M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-0.63M IN
1SAZ211201R2021 TA25DU-1.0M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-1.0M IN
1SAZ211201R2023 TA25DU-1.4M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-1.4M IN
1SAZ211201R2025 TA25DU-1.8M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-1.8M IN
1SAZ211201R2028 TA25DU-2.4M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-2.4M IN
1SAZ211201R2031 TA25DU-3.1M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-3.1M IN
1SAZ211201R2033 TA25DU-4.0M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-4.0M IN
1SAZ211201R2035 TA25DU-5.0M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-5.0M IN
1SAZ211201R2038 TA25DU-6.5M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-6.5M IN
1SAZ211201R2040 TA25DU-8.5M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-8.5M IN
1SAZ211201R2043 TA25DU-11M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-11M IN
1SAZ211201R2045 TA25DU-14M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-14M IN
1SAZ211201R2047 TA25DU-19M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-19M IN
1SAZ211201R2051 TA25DU-25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-25M IN
1SAZ211201R2053 TA25DU-32M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA25DU-32M IN
1SAZ311201R2001 TA42DU-25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA42DU-25M IN
1SAZ311201R2002 TA42DU-32M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA42DU-32M IN
1SAZ311201R2003 TA42DU-42M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA42DU-42M IN
1SAZ321201R2001 TA75DU-25M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-25M IN
1SAZ321201R2002 TA75DU-32M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-32M IN
1SAZ321201R2003 TA75DU-42M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-42M IN
1SAZ321201R2004 TA75DU-52M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-52M IN
1SAZ321201R2005 TA75DU-63M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-63M IN
1SAZ321201R2006 TA75DU-80M Thermal Overload Relay Rơ le nhiệt bảo vệ loại TA75DU-80M IN
1SAX111001R1101 Electronic Overload Relay E16DU 0.32A Rơ le điện tử loại E16DU-0.32 CN
1SAX111001R1102 Electronic Overload Relay E16DU 1.0A Rơ le điện tử loại E16DU-1.0 CN
1SAX111001R1103 Electronic Overload Relay E16DU 2.7A Rơ le điện tử loại E16DU-2.7 CN
1SAX111001R1104 Electronic Overload Relay E16DU 6.3A Rơ le điện tử loại E16DU-6.3 CN
1SAX111001R1105 Electronic Overload Relay E16DU 18.9A Rơ le điện tử loại E16DU-18.9 CN
1SBE111111R0620 ESB16-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB16-20N-06 BG
1SBE111111R0602 ESB16-02N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB16-02N-06 BG
1SBE111111R0611 ESB16-11N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB16-11N-06 BG
1SBE121111R0620 ESB20-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB20-20N-06 BG
1SBE121111R0602 ESB20-02N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB20-02N-06 BG
1SBE121111R0611 ESB20-11N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB20-11N-06 BG
1SAE231111R0640 ESB25-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-40N-06 DE
1SAE231111R0604 ESB25-04N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-04N-06 DE
1SAE231111R0622 ESB25-22N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-22N-06 DE
1SAE231111R0631 ESB25-31N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-31N-06 DE
1SAE231111R0613 ESB25-13N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB25-13N-06 DE
1SAE341111R0640 ESB40-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-40N-06 DE
1SAE341111R0622 ESB40-22N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-22N-06 DE
1SAE341111R0631 ESB40-31N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-31N-06 DE
1SAE341111R0630 ESB40-30N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-30N-06 DE
1SAE341111R0620 ESB40-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB40-20N-06 DE
1SAE351111R0640 ESB63-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-40N-06 DE
1SAE351111R0631 ESB63-31N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-31N-06 DE
1SAE351111R0630 ESB63-30N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-30N-06 DE
1SAE351111R0620 ESB63-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB63-20N-06 DE
1SAE661111R0640 ESB100-40N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB100-40N-06 DE
1SAE361111R0620 ESB100-20N-06 Installation Contactor Công tắc tơ loại ESB100-20N-06 DE
1SAE901901R1011 EH04-11N Auxiliary contact block Tiếp điểm phụ loại EH04-11N BG
1SAE901901R1020 EH04-20N Auxiliary contact block Tiếp điểm phụ loại EH04-20N BG
1SBL181022R8010 UA16-30-10 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 16-30-10 CN
1SBL241022R8010 UA26-30-10 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 26-30-10 CN
1SBL281022R8010 UA30-30-10 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 30-30-10 CN
1SBL351022R8011 UA50-30-11 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 50-30-11 CN
1SBL371022R8011 UA63-30-11 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 63-30-11 CN
1SBL411022R8011 UA75-30-11 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA 75-30-11 CN
1SFL431022R8011 Contactor UA95-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại UA 95-30-11 CN
1SFL451022R8011 Contactor UA110-30-11-80 220-230V/50HZ Công tắc tơ loại UA 110-30-11 CN
1SBL181024R8010 UA16-30-10RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA16-30-10RA 220-230V50HZ BG
1SBL241024R8010 UA26-30-10RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA26-30-10RA 220-230V50HZ BG
1SBL281024R8010 UA30-30-10RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA30-30-10RA 220-230V50HZ BG
1SBL351024R8000 UA50-30-00 RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA50-30-00 RA 220-230V50HZ BG
1SBL371024R8000 UA63-30-00 RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA63-30-00 RA 220-230V50HZ BG
1SBL411024R8000 UA75-30-00 RA 220-230V50HZ Công tắc tơ loại UA75-30-00 RA 220-230V50HZ BG
1SFL431024R8000 CONTACTOR#UA95-30-00RA#220-230V 50Hz Công tắc tơ loại UA95-30-00RA#220-230V 50Hz IN
1SFL451024R8000 CONTACTOR#UA110-30-00RA#220-230V 50Hz Công tắc tơ loại UA110-30-00RA#220-230V 50Hz IN
1SVR730840R0400 CM-SRS.21S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.21S 24-240 V AC/DC DE
1SVR730841R0400 CM-SRS.21S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.21S 110-130 V AC DE
1SVR730841R1400 CM-SRS.21S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.21S 220-240 V AC DE
1SVR730840R0500 CM-SRS.22S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.22S 24-240 V AC/DC DE
1SVR730841R0500 CM-SRS.22S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.22S 110-130 V AC DE
1SVR730841R1500 CM-SRS.22S Current monitoring relay Rơ le giám sát dòng điện CM-SRS.22S 220-240 V AC DE
1SVR730830R0400 CM-ESS.2S Voltage monitoring relay Rơ le giám sát điện áp một pha loại CM-ESS.2S 24-240 V AC/DC DE
1SVR730831R0400 CM-ESS.2S Voltage monitoring relay Rơ le giám sát điện áp một pha loại CM-ESS.2S 110-130 V AC DE
1SVR730831R1400 CM-ESS.2S Voltage monitoring relay Rơ le giám sát điện áp một pha loại CM-ESS.2S 220-240 V AC DE
1SVR730794R1300 CM-PVS.31S Three-phase monitoring relay Rơ le giám sát 3 pha điện áp loại CM-PVS.31S DE
1SVR730794R3300 CM-PVS.41S Three-phase monitoring relay Rơ le giám sát 3 pha điện áp loại CM-PVS.41S DE
1SVR730660R0100 CM-IWS.1S Insulation monitoring relay Rơ le giám sát cách ly trung tính loại CM-IWS.1S DE
1SVR730740R0100 CM-TCS.11S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.11S DE
1SVR730740R0200 CM-TCS.12S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.12S DE
1SVR730740R0300 CM-TCS.13S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.13S DE
1SVR730740R9100 CM-TCS.21S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.21S DE
1SVR730740R9200 CM-TCS.22S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.22S DE
1SVR730740R9300 CM-TCS.23S Temperature monitoring relay Rơ le giám sát nhiệt độ CM-TCS.23S DE
1SVR427033R3000 CP-E 5/3.0  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 5/3.0 CN
1SVR427032R1000 CP-E 12/2.5  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 12/2.5 CN
1SVR427035R1000 CP-E 12/10.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 12/10.0 CN
1SVR427030R0000 CP-E 24/0.75 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/0.75 CN
1SVR427031R0000 CP-E 24/1.25  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/1.25 CN
1SVR427032R0000 CP-E 24/2.5  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/2.5 CN
1SVR427034R0000 CP-E 24/5.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/5.0 CN
1SVR427035R0000 CP-E 24/10.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/10.0 CN
1SVR427036R0000 CP-E 24/20.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 24/20.0 CN
1SVR427030R2000 CP-E 48/0.62  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/0.62 TW
1SVR427031R2000 CP-E 48/1.25  Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/1.25 CN
1SVR427034R2000 CP-E 48/5.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/5.0 CN
1SVR427035R2000 CP-E 48/10.0 Power supply Bộ cấp nguồn loại CP-E 48/10.0 CN
1SVR405631R1000 CR-MX024DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2 CN
1SVR405631R8000 CR-MX110DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2 CN
1SVR405631R3000 CR-MX230AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2 CN
1SVR405641R1000 CR-MX024DC2T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2T CN
1SVR405641R8000 CR-MX110DC2T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2T CN
1SVR405641R3000 CR-MX230AC2T Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2 CN
1SVR405633R1000 CR-MX024DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4 CN
1SVR405633R8000 CR-MX110DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4 CN
1SVR405633R3000 CR-MX230AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4 CN
1SVR405643R1000 CR-MX024DC4T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4T CN
1SVR405643R8000 CR-MX110DC4T  Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4T CN
1SVR405643R3000 CR-MX230AC4T Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4T CN
1SVR405631R1100 CR-MX024DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2L CN
1SVR405631R8100 CR-MX110DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2L CN
1SVR405631R3100 CR-MX230AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2L CN
1SVR405641R1100 CR-MX024DC2LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC2LT CN
1SVR405641R8100 CR-MX110DC2LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC2LT CN
1SVR405641R3100 CR-MX230AC2LT Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC2LT CN
1SVR405633R1100 CR-MX024DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4L CN
1SVR405633R8100 CR-MX110DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4L CN
1SVR405633R3100 CR-MX230AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4L CN
1SVR405643R1100 CR-MX024DC4LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX024DC4LT CN
1SVR405643R8100 CR-MX110DC4LT  Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX110DC4LT CN
1SVR405643R3100 CR-MX230AC4LT Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-MX230AC4LT CN
1SVR405651R1400 CR-M2SFB Standard socket, fork type Ổ cắm loại CR-M2SFB CN
1SVR405651R3400 CR-M4SFB Standard socket, fork type Ổ cắm loại CR-M4SFB CN
1SVR405659R1100 CR-MH1 Metal holder for CR-M sockets Đế của ổ cắm bằng thép loại CR-MH1 CN
1SVR405651R0000 CR-P/M 22 Pluggable module Thiết bị bảo vệ cực tính CR-P/M 22 CN
1SVR405611R4000 CR-M012DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M012DC2 PL
1SVR405611R1000 CR-M024DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024DC2 PL
1SVR405611R8000 CR-M110DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110DC2 PL
1SVR405611R9000 CR-M220DC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M220DC2 PL
1SVR405611R0000 CR-M024AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024AC2 PL
1SVR405611R7000 CR-M110AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110AC2 PL
1SVR405611R3000 CR-M230AC2 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M230AC2 PL
1SVR405612R4000 CR-M012DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M012DC3 PL
1SVR405612R1000 CR-M024DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024DC3 PL
1SVR405612R8000 CR-M110DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110DC3 PL
1SVR405612R9000 CR-M220DC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M220DC3 PL
1SVR405612R0000 CR-M024AC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024AC3 PL
1SVR405612R7000 CR-M110AC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110AC3 PL
1SVR405612R3000 CR-M230AC3 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M230AC3 PL
1SVR405613R4000 CR-M012DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M012DC4 PL
1SVR405613R1000 CR-M024DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024DC4 PL
1SVR405613R8000 CR-M110DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110DC4 PL
1SVR405613R9000 CR-M220DC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M220DC4 PL
1SVR405613R0000 CR-M024AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M024AC4 PL
1SVR405613R7000 CR-M110AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M110AC4 PL
1SVR405613R3000 CR-M230AC4 Pluggable interface relay Rơ le kiếng không tích hợp đèn LED loại CR-M230AC4 PL
1SVR405611R4100 CR-M012DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M012DC2L PL
1SVR405611R1100 CR-M024DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024DC2L PL
1SVR405611R8100 CR-M110DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110DC2L PL
1SVR405611R9100 CR-M220DC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M220DC2L PL
1SVR405611R0100 CR-M024AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024AC2L PL
1SVR405611R7100 CR-M110AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110AC2L PL
1SVR405611R3100 CR-M230AC2L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M230AC2L PL
1SVR405612R4100 CR-M012DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M012DC3L PL
1SVR405612R1100 CR-M024DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024DC3L PL
1SVR405612R8100 CR-M110DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110DC3L PL
1SVR405612R9100 CR-M220DC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M220DC3L PL
1SVR405612R0100 CR-M024AC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024AC3L PL
1SVR405612R7100 CR-M110AC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110AC3L PL
1SVR405612R3100 CR-M230AC3L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M230AC3L PL
1SVR405613R4100 CR-M012DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M012DC4L PL
1SVR405613R1100 CR-M024DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024DC4L PL
1SVR405613R8100 CR-M110DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110DC4L PL
1SVR405613R9100 CR-M220DC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M220DC4L PL
1SVR405613R0100 CR-M024AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M024AC4L PL
1SVR405613R7100 CR-M110AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M110AC4L PL
1SVR405613R3100 CR-M230AC4L Pluggable interface relay Rơ le kiếng có tích hợp đèn LED loại CR-M230AC4L PL
1SVR405651R1100 CR-M2LS Logical socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M2LS CN
1SVR405651R2100 CR-M3LS Logical socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M3LS CN
1SVR405651R3100 CR-M4LS Logical socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M4LS CN
1SVR405651R1000 CR-M2SS Standard socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M2SS CN
1SVR405651R2000 CR-M3SS Standard socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M3SS CN
1SVR405651R3000 CR-M4SS Standard socket Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M4SS CN
1SVR405651R1300 CR-M2SF Standard socket, fork type Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M2SF CN
1SVR405651R3300 CR-M4SF Standard socket, fork type Đế loại logic cho rơ le kiếng CR-M4SF CN
1SVR405659R1000 CR-MH Holder for CR-M socket Thanh giữ rơ-le bằng nhựa CR-MH CN
1SVR405658R6000 CR-MJ Jumper bar Thanh nối cho rơ le kiếng loại CR-MJ DE
1SVR405658R1000 CR-MM Marker for CR-M socket Nhãn bằng nhựa cho rơ le kiếng loại CR-MM CN
1SVR730010R0200 CT-MFS.21S Time relay, multifunction Rơ le thời gian loại CT-MFS.21S,  đa chức năng DE
1SVR730020R0200 CT-MVS.21S Time relay, multifunction Rơ le thời gian loại CT-MVS.21S,  đa chức năng DE
1SVR730040R3300 CT-WBS.22S Time relay, impulse & flasher Rơ le thời gian loại CT-WBS.22S, impulse & flasher DE
1SVR730100R3100 CT-ERS.12S Time relay, ON-delay Rơ le thời gian loại CT-ERS.12S, ON-delay DE
1SVR730100R3300 CT-ERS.22S Time relay, ON-delay Rơ le thời gian loại CT-ERS.22S, ON-delay DE
1SVR730110R3300 CT-AHS.22S Time relay, OFF-delay Rơ le thời gian loại CT-AHS.22S, OFF-delay DE
1SVR740110R3300 CT-AHS.22P Time relay, OFF-delay Rơ le thời gian loại CT-AHS.22P, OFF-delay DE
1SFA619403R5021 Compact LED Pilot Light (CL2-502R) Đèn báo loại CL2-502R CN
1SFA619403R5022 Compact LED Pilot Light (CL2-502G) Đèn báo loại CL2-502G CN
1SFA619403R5023 Compact LED Pilot Light (CL2-502Y) Đèn báo loại CL2-502Y CN
1SFA619403R5024 Compact LED Pilot Light (CL2-502L) Đèn báo loại CL2-502L CN
1SFA619403R5028 Compact LED Pilot Light (CL2-502C) Đèn báo loại CL2-502C CN
1SFA619403R5131 Compact LED Pilot Light (CL2-513R) Đèn báo loại CL2-513R CN
1SFA619403R5132 Compact LED Pilot Light (CL2-513G) Đèn báo loại CL2-513G CN
1SFA619403R5133 Compact LED Pilot Light (CL2-513Y) Đèn báo loại CL2-513Y CN
1SFA619403R5151 Compact LED Pilot Light (CL2-515R) Đèn báo loại CL2-515R CN
1SFA619403R5152 Compact LED Pilot Light (CL2-515G) Đèn báo loại CL2-515G CN
1SFA619403R5153 Compact LED Pilot Light (CL2-515Y) Đèn báo loại CL2-515Y CN
1SFA619403R5201 Compact LED Pilot Light (CL2-520R) Đèn báo loại CL2-520R CN
1SFA619403R5202 Compact LED Pilot Light (CL2-520G) Đèn báo loại CL2-520G CN
1SFA619403R5203 Compact LED Pilot Light (CL2-520Y) Đèn báo loại CL2-520Y CN
1SFA619403R5231 Compact LED Pilot Light (CL2-523R) Đèn báo loại CL2-523R CN
1SFA619403R5232 Compact LED Pilot Light (CL2-523G) Đèn báo loại CL2-523G CN
1SFA619403R5233 Compact LED Pilot Light (CL2-523Y) Đèn báo loại CL2-523Y CN
1SFA619403R5234 Compact LED Pilot Light (CL2-523L) Đèn báo loại CL2-523L CN
1SFA619403R5238 Compact LED Pilot Light (CL2-523C) Đèn báo loại CL2-523C CN
1SFA619403R5421 Compact LED Pilot Light (CL2-542R) Đèn báo loại CL2-524R CN
1SFA619403R5422 Compact LED Pilot Light (CL2-542G) Đèn báo loại CL2-524G CN
1SFA619200R1016 SELE. SWITCH#C2SS1-10B-10 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS1-10B-10 CN
1SFA619200R1026 SELE. SWITCH#C2SS1-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS1-10B-20 CN
1SFA619200R1076 SELE. SWITCH#C2SS1-10B-11 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS1-10B-11 CN
1SFA619201R1016 SELE. SWITCH#C2SS2-10B-10 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS2-10B-10 CN
1SFA619201R1026 SELE. SWITCH#C2SS2-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS2-10B-20 CN
1SFA619201R1076 SELE. SWITCH#C2SS2-10B-11 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C2SS2-10B-11 CN
1SFA619210R1026 SELE. SWITCH#C3SS1-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS1-10B-20 CN
1SFA619210R3026 SELE. SWITCH#C3SS1-30B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS1-30B-20 CN
1SFA619210R1076 SELE. SWITCH#C3SS1-10B-11 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS1-10B-11 CN
1SFA619211R1026 SELE. SWITCH#C3SS2-10B-20 Công tắc chuyển mạch vặn tay ngắn loại C3SS2-10B-20 CN
1SFA619500R1041 Red E-Stop Twistφ30mm#CE3T-10R-01 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE3T-10R-01 CN
1SFA619500R1051 Red E-Stop Twistφ30mm#CE3T-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE3T-10R-02 CN
1SFA619500R1071 Red E-Stop Twistφ30mm#CE3T-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE3T-10R-11 CN
1SFA619550R1041 Red E-Stop Twistφ40mm#CE4T-10R-01 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4T-10R-01 CN
1SFA619550R1051 Red E-Stop Twistφ40mm#CE4T-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4T-10R-02 CN
1SFA619550R1071 Red E-Stop Twistφ40mm#CE4T-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4T-10R-11 CN
1SFA619551R1051 Red E-Stop Pullφ40mm#CE4P-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4P-10R-02 CN
1SFA619551R1071 Red E-Stop Pullφ40mm#CE4P-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4P-10R-11 CN
1SFA619552R1051 Emergency stop#CE4K1-10R-02 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4K1-10R-02 CN
1SFA619552R1071 Emergency stop#CE4K1-10R-11 Nút  nhấn dừng khẩn cấp của công tắc loại CE4K1-10R-11 CN
1SFA619100R1011 PUSHBUTTON#CP1-10R-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10R-10 CN
1SFA619100R1041 PUSHBUTTON#CP1-10R-01 Nút nhấn của công tắc CP1-10R-01 CN
1SFA619100R3041 PUSHBUTTON#CP1-30R-01 Nút nhấn của công tắc CP1-30R-01 CN
1SFA619100R1071 PUSHBUTTON#CP1-10R-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10R-11 CN
1SFA619100R1012 PUSHBUTTON#CP1-10G-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10G-10 CN
1SFA619100R3012 PUSHBUTTON#CP1-30G-10 Nút nhấn của công tắc CP1-30G-10 CN
1SFA619100R1022 PUSHBUTTON#CP1-10G-20 Nút nhấn của công tắc CP1-10G-20 CN
1SFA619100R1072 PUSHBUTTON#CP1-10G-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10G-11 CN
1SFA619100R1013 PUSHBUTTON#CP1-10Y-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10Y-10 CN
1SFA619100R1073 PUSHBUTTON#CP1-10Y-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10Y-11 CN
1SFA619100R1014 PUSHBUTTON#CP1-10L-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10L-10 CN
1SFA619100R1015 PUSHBUTTON#CP1-10W-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10W-10 CN
1SFA619100R1016 PUSHBUTTON#CP1-10B-10 Nút nhấn của công tắc CP1-10B-10 CN
1SFA619100R1026 PUSHBUTTON#CP1-10B-20 Nút nhấn của công tắc CP1-10B-20 CN
1SFA619100R1076 PUSHBUTTON#CP1-10B-11 Nút nhấn của công tắc CP1-10B-11 CN
1SFA619100R1111 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-11R-10 CN
1SFA619100R1141 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-11R-01 CN
1SFA619100R1112 Illuminated Push Button Green Nút nhấn của công tắc CP1-11G-10 CN
1SFA619100R1211 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-12R-10 CN
1SFA619100R1241 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-12R-01 CN
1SFA619100R1212 Illuminated Push Button Green Nút nhấn của công tắc CP1-12G-10 CN
1SFA619100R1311 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-13R-10 CN
1SFA619100R1341 Illuminated Push Button Red Nút nhấn của công tắc CP1-13R-01 CN
1SFA619100R1312 Illuminated Push Button Green Nút nhấn của công tắc CP1-13G-10 CN
1SFA619600R6103 Compact Buzzer#CB1-610Y Còi cảnh báo CB1-610Y CN
1SFA619600R6133 Compact Buzzer#CB1-613Y Còi cảnh báo CB1-613Y CN
1SFA619600R6306 Compact Buzzer#CB1-630B Còi cảnh báo CB1-630B CN
1SFA619600R6336 Compact Buzzer#CB1-633B Còi cảnh báo CB1-633B CN
1SBL131001R8110 AFC09-30-10-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-10-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL131001R8101 AFC09-30-01-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-01-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL131001R8410 AFC09-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL131001R8401 AFC09-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL131001R8010 AFC09-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC09-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL131001R8001 AFC09-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC09-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL131001R8810 AFC09-30-10-88 240V 50Hz/240-260V 60Hz Công tắc tơ loại AFC09-30-10-88 240V 50Hz/240-260V 60Hz CN
1SBL131001R8801 AFC09-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC09-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL151001R8110 AFC12-30-10-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-10-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL151001R8101 AFC12-30-01-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-01-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL151001R8410 AFC12-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL151001R8401 AFC12-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC12-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL151001R8010 AFC12-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL151001R8001 AFC12-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL151001R8810 AFC12-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL151001R8801 AFC12-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC12-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL171001R8110 AFC16-30-10-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-10-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL171001R8101 AFC16-30-01-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-01-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL171001R8410 AFC16-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-10-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL171001R8401 AFC16-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC16-30-01-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL171001R8010 AFC16-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-10-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL171001R8001 AFC16-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-01-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL171001R8810 AFC16-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-10-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL171001R8801 AFC16-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC16-30-01-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL231001R8100 AFC26-30-00-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC26-30-00-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL231001R8400 AFC26-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC26-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL231001R8000 AFC26-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC26-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL231001R8800 AFC26-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC26-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL271001R8100 AFC30-30-00-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC30-30-00-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL271001R8400 AFC30-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC30-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL271001R8000 AFC30-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC30-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL271001R8800 AFC30-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC30-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SBL291001R8100 AFC38-30-00-81 24V 50Hz/60Hz Công tắc tơ loại AFC38-30-00-81 24V 50Hz/60Hz CN
1SBL291001R8400 AFC38-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz Công tắc tơ loại AFC38-30-00-84 110V 50Hz / 110-120V 60Hz CN
1SBL291001R8000 AFC38-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 Công tắc tơ loại AFC38-30-00-80 220-230V 50Hz/230-240V 60 CN
1SBL291001R8800 AFC38-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 Công tắc tơ loại AFC38-30-00-88 230-240V 50Hz/240-260V 60 CN
1SFA896103R7000 Softstarter PSR3-600-70 Khởi động mềm PSR3-600-70 CN
1SFA896104R7000 Softstarter PSR6-600-70 Khởi động mềm PSR6-600-70 CN
1SFA896105R7000 Softstarter PSR9-600-70 Khởi động mềm PSR9-600-70 CN
1SFA896106R7000 Softstarter PSR12-600-70 Khởi động mềm PSR12-600-70 CN
1SFA896107R7000 Softstarter PSR16-600-70 Khởi động mềm PSR16-600-70 CN
1SFA896108R7000 Softstarter PSR25-600-70 Khởi động mềm PSR25-600-70 CN
1SFA896109R7000 Softstarter PSR30-600-70 Khởi động mềm PSR30-600-70 CN
1SFA896110R7000 Softstarter PSR37-600-70 Khởi động mềm PSR37-600-70 CN
1SFA896111R7000 Softstarter PSR45-600-70 Khởi động mềm PSR45-600-70 CN
1SFA896112R7000 Softstarter PSR60-600-70 Khởi động mềm PSR60-600-70 CN
1SFA896113R7000 Softstarter PSR72-600-70 Khởi động mềm PSR72-600-70 CN
1SFA896114R7000 Softstarter PSR85-600-70 Khởi động mềm PSR85-600-70 CN
1SFA896115R7000 Softstarter PSR105-600-70 Khởi động mềm PSR105-600-70 CN
1SFA896103R1100 Softstarter PSR3-600-11 Khởi động mềm PSR3-600-11 CN
1SFA896104R1100 Softstarter PSR6-600-11 Khởi động mềm PSR6-600-11 CN
1SFA896105R1100 Softstarter PSR9-600-11 Khởi động mềm PSR9-600-11 CN
1SFA896106R1100 Softstarter PSR12-600-11 Khởi động mềm PSR12-600-11 CN
1SFA896107R1100 Softstarter PSR16-600-11 Khởi động mềm PSR16-600-11 CN
1SFA896108R1100 Softstarter PSR25-600-11 Khởi động mềm PSR25-600-11 CN
1SFA896109R1100 Softstarter PSR30-600-11 Khởi động mềm PSR30-600-11 CN
1SFA896110R1100 Softstarter PSR37-600-11 Khởi động mềm PSR37-600-11 CN
1SFA896111R1100 Softstarter PSR45-600-11 Khởi động mềm PSR45-600-11 CN
1SFA896112R1100 Softstarter PSR60-600-11 Khởi động mềm PSR60-600-11 CN
1SFA896113R1100 Softstarter PSR72-600-11 Khởi động mềm PSR72-600-11 CN
1SFA896114R1100 Softstarter PSR85-600-11 Khởi động mềm PSR85-600-11 CN
1SFA896115R1100 Softstarter PSR105-600-11 Khởi động mềm PSR105-+C61:C85600-11 CN
1SFA896211R1001 Connection-kit PSR16-MS116 Bộ đấu nối PSR16-MS116 CN
1SFA896212R1001 Connection-kit PSR30-MS132 Bộ đấu nối PSR30-MS132 CN
1SFA896216R1001 Connection kit#PSR45-MS165 Bộ đấu nối PSR45-MS165 CN
1SFA896215R1001 PSR60-MS165 connection kit Bộ đấu nối PSR60-MS165 CN
1SFA896311R1001 Fan PSR-FAN 3-45A Quạt PSR-FAN 3-45A CN
1SFA896313R1001 Fan PSR-FAN 60-105A Quạt PSR-FAN 60-105A CN
1SFA899002R1072 TERMINAL ENLARG#PSLW-72 Bộ nối đầu cực PSLW-72 SE
1SFA896312R1002 Complete PS-FBPA Bộ kết nối Fieldbus PS-FBPA CN
1SFA897101R7000 SOFTSTARTER#PSE18-600-70 Khởi động mềm PSE18-600-70 SE
1SFA897102R7000 SOFTSTARTER#PSE25-600-70 Khởi động mềm PSE25-600-70 SE
1SFA897103R7000 SOFTSTARTER#PSE30-600-70 Khởi động mềm PSE30-600-70 SE
1SFA897104R7000 SOFTSTARTER#PSE37-600-70 Khởi động mềm PSE37-600-70 SE
1SFA897105R7000 SOFTSTARTER#PSE45-600-70 Khởi động mềm PSE45-600-70 SE
1SFA897106R7000 SOFTSTARTER#PSE60-600-70 Khởi động mềm PSE60-600-70 SE
1SFA897107R7000 SOFTSTARTER#PSE72-600-70 Khởi động mềm PSE72-600-70 SE
1SFA897108R7000 SOFTSTARTER#PSE85-600-70 Khởi động mềm PSE85-600-70 SE
1SFA897109R7000 SOFTSTARTER#PSE105-600-70 Khởi động mềm PSE105-600-70 SE
1SFA897110R7000 SOFTSTARTER#PSE142-600-70 1 Khởi động mềm PSE142-600-70 1 SE
1SFA897111R7000 SOFTSTARTER#PSE170-600-70 Khởi động mềm PSE170-600-70 SE
1SFA897112R7001 Softstarter#PSE210-600-70-1 Khởi động mềm PSE210-600-70-1 SE
1SFA897113R7001 Softstarter#PSE250-600-70-1 Khởi động mềm PSE250-600-70-1 SE
1SFA897114R7001 Softstarter#PSE300-600-70-1 Khởi động mềm PSE300-600-70-1 SE
1SFA897115R7001 Softstarter#PSE370-600-70-1 Khởi động mềm PSE370-600-70-1 SE
1SFN074307R1000 TERMINAL ENLARG#LW110 Bộ nối đầu cực LW110 SE
1SFN074707R1000 TERMINAL ENLARG#LW185 Bộ nối đầu cực LW185 SE
1SFN075107R1000 TERMINAL ENLARG#LW300 Bộ nối đầu cực LW300 SE
1SFA899221R1002 Terminal kit # PSLE-185 Bộ nối đầu cực PSLE-185 CN
1SFA899221R1003 Terminal kit # PSLE-300 Bộ nối đầu cực PSLE-300 US
1SFN074810R1000 Terminal enlargement#LX205 Bộ nối đầu cực LX205 SE
1SFN075410R1000 Terminal enlargement#LX370 Bộ nối đầu cực LX370 SE
1SFA897100R1001 EXTERNAL KEYPAD#PSEEK Bộ phím điều khiển rời PSEEK CN
1SFA897201R1001 PSECA Cáp kết nối UPS loại PSECA CN
1SFA899222R1003 Terminal Extensions retrofit kit#LXR370 Bộ nối đầu cực LXR370 SE
1SFA899300R1020 Modbus adapter PS-MBIA Bộ chuyển đổi Modbus PS-MBIA SE
1SFA898103R7000 SOFTSTARTER#PSTX30-600-70 Khởi động mềm PSTX30-600-70 CN
1SFA898104R7000 SOFTSTARTER#PSTX37-600-70 Khởi động mềm PSTX37-600-70 CN
1SFA898105R7000 SOFTSTARTER#PSTX45-600-70 Khởi động mềm PSTX45-600-70 CN
1SFA898106R7000 SOFTSTARTER#PSTX60-600-70 Khởi động mềm PSTX60-600-70 CN
1SFA898107R7000 SOFTSTARTER#PSTX72-600-70 Khởi động mềm PSTX72-600-70 CN
1SFA898108R7000 SOFTSTARTER#PSTX85-600-70 Khởi động mềm PSTX85-600-70 CN
1SFA898109R7000 SOFTSTARTER#PSTX105-600-70 Khởi động mềm PSTX105-600-70 CN
1SFA898110R7000 SOFTSTARTER#PSTX142-600-70 Khởi động mềm PSTX142-600-70 CN
1SFA898111R7000 SOFTSTARTER#PSTX170-600-70 Khởi động mềm PSTX170-600-70 CN
1SFA898112R7000 SOFTSTARTER#PSTX210-600-70 Khởi động mềm PSTX210-600-70 CN
1SFA898113R7000 SOFTSTARTER#PSTX250-600-70 Khởi động mềm PSTX250-600-70 CN
1SFA898114R7000 SOFTSTARTER#PSTX300-600-70 Khởi động mềm PSTX300-600-70 CN
1SFA898115R7000 SOFTSTARTER#PSTX370-600-70 Khởi động mềm PSTX370-600-70 CN
1SFA898116R7000 Softstarter#PSTX470-600-70 Khởi động mềm PSTX470-600-70 CN
1SFA898117R7000 Softstarter#PSTX570-600-70 Khởi động mềm PSTX570-600-70 CN
1SFA898118R7000 Softstarter#PSTX720-600-70 Khởi động mềm PSTX720-600-70 CN
1SFA898119R7000 Softstarter#PSTX840-600-70 Khởi động mềm PSTX840-600-70 CN
1SFA898120R7000 Softstarter#PSTX1050-600-70 Khởi động mềm PSTX1050-600-70 CN
1SFA898121R7000 Softstarter#PSTX1250-600-70 Khởi động mềm PSTX1250-600-70 CN
1SFA898103R7000 SOFTSTARTER#PSTX30-600-70 Khởi động mềm PSTX30-600-70 CN
1SFA898104R7000 SOFTSTARTER#PSTX37-600-70 Khởi động mềm PSTX37-600-70 CN
1SFA898105R7000 SOFTSTARTER#PSTX45-600-70 Khởi động mềm PSTX45-600-70 CN
1SFA898106R7000 SOFTSTARTER#PSTX60-600-70 Khởi động mềm PSTX60-600-70 CN
1SFA898107R7000 SOFTSTARTER#PSTX72-600-70 Khởi động mềm PSTX72-600-70 CN
1SFA898108R7000 SOFTSTARTER#PSTX85-600-70 Khởi động mềm PSTX85-600-70 CN
1SFA898109R7000 SOFTSTARTER#PSTX105-600-70 Khởi động mềm PSTX105-600-70 CN
1SFA898110R7000 SOFTSTARTER#PSTX142-600-70 Khởi động mềm PSTX142-600-70 CN
1SFA898111R7000 SOFTSTARTER#PSTX170-600-70 Khởi động mềm PSTX170-600-70 CN
1SFA898112R7000 SOFTSTARTER#PSTX210-600-70 Khởi động mềm PSTX210-600-70 CN
1SFA898113R7000 SOFTSTARTER#PSTX250-600-70 Khởi động mềm PSTX250-600-70 CN
1SFA898114R7000 SOFTSTARTER#PSTX300-600-70 Khởi động mềm PSTX300-600-70 CN
1SFA898115R7000 SOFTSTARTER#PSTX370-600-70 Khởi động mềm PSTX370-600-70 CN
1SFA898116R7000 Softstarter#PSTX470-600-70 Khởi động mềm PSTX470-600-70 CN
1SFA898117R7000 Softstarter#PSTX570-600-70 Khởi động mềm PSTX570-600-70 CN
1SFA898118R7000 Softstarter#PSTX720-600-70 Khởi động mềm PSTX720-600-70 CN
1SFA898119R7000 Softstarter#PSTX840-600-70 Khởi động mềm PSTX840-600-70 CN
1SFA898120R7000 Softstarter#PSTX1050-600-70 Khởi động mềm PSTX1050-600-70 CN
1SFA898121R7000 Softstarter#PSTX1250-600-70 Khởi động mềm PSTX1250-600-70 CN
1SFA899314R1001 PSTX USB CABLE#PSCA-1 Cáp kết nối UPS loại PSCA-1 SE
1SAJ622000R0101 DX122-FBP.0 IO-Module for UMC100 Mô đun tín hiệu vào/ra DX122-FBP.0 cho UMC100 DE
1SFA899300R1001 AB-PROFIBUS-1 Mô đun truyền thông AB-PROFIBUS-1 SE
1SFA899300R1002 AB-DEVICENET-1 Mô đun truyền thông AB-DEVICENET-1 SE
1SFA899300R1003 AB-MODBUS-RTU-1 Mô đun truyền thông AB-MODBUS-RTU-1 SE
1SFA899300R1004 AB-BACNET-IP-2 Mô đun truyền thông AB-BACNET-IP-2 SE
1SFA899300R1006 AB-ETHERNET-IP-2 Mô đun truyền thông AB-ETHERNET-IP-2 SE
1SFA899300R1008 AB-MODBUS-TCP-2 Mô đun truyền thông AB-MODBUS-TCP-2 SE
1SFA899300R1010 AB-PROFINET-IO-2 Mô đun truyền thông AB-PROFINET-IO-2 SE
1SFA899300R1011 AB-BACNET-MSTP-1 Mô đun truyền thông AB-BACNET-MSTP-1 SE
1SFA899300R1012 AB-ETHERCAT-IP-2 Mô đun truyền thông AB-ETHERCAT-IP-2 SE
1SFN075710R1000 TERMINAL EXTENS#LX460 Bộ nối đầu cực LX460 SE
1SFN074807R1000 Terminal enlargement#LW205 Bộ nối đầu cực LW205 SE
1SFN075407R1000 Terminal enlargement#LW370 Bộ nối đầu cực LW370 SE
1SFN075707R1000 TERMINAL ENLARG#LW460 Bộ nối đầu cực LW460 SE
1SFN076107R1000 TERMINAL ENLARG#LW750 Bộ nối đầu cực LW750 SE
1SBL347001R1100 AF40-30-00-11 Công tắc tơ loại AF40-30-00-11 CN
1SBL367001R1100 AF52-30-00-11 Công tắc tơ loại AF52-30-00-11 CN
1SBL397001R1100 AF80-30-00-11 Công tắc tơ loại AF80-30-00-11 CN
1SBL407001R1100 AF96-30-00-11 Công tắc tơ loại AF96-30-00-11 CN
1SDA079800R1 A0A 100 TMF 30-300 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079801R1 A0A 100 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079802R1 A0A 100 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079803R1 A0A 100 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079804R1 A0A 100 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079805R1 A0B 100 TMF 30-300 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079806R1 A0B 100 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079807R1 A0B 100 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079808R1 A0B 100 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079809R1 A0B 100 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079810R1 A0C 100 TMF 30-300 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079811R1 A0C 100 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079812R1 A0C 100 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079813R1 A0C 100 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA079814R1 A0C 100 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 100A CN
1SDA066510R1 A1A 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068746R1 A1A 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066511R1 A1A 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066512R1 A1A 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066513R1 A1A 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068757R1 A1A 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066514R1 A1A 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066515R1 A1A 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066516R1 A1A 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068768R1 A1A 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066517R1 A1A 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066518R1 A1A 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066519R1 A1A 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066520R1 A1A 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066521R1 A1A 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066524R1 A1A 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068750R1 A1A 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066525R1 A1A 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066526R1 A1A 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066527R1 A1A 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068761R1 A1A 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066528R1 A1A 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066529R1 A1A 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066530R1 A1A 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068772R1 A1A 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066531R1 A1A 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066532R1 A1A 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066533R1 A1A 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066534R1 A1A 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066535R1 A1A 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066697R1 A1B 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068747R1 A1B 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066698R1 A1B 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066699R1 A1B 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066700R1 A1B 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068758R1 A1B 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066701R1 A1B 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066702R1 A1B 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066703R1 A1B 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068769R1 A1B 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066704R1 A1B 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066705R1 A1B 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066706R1 A1B 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066707R1 A1B 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066708R1 A1B 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066733R1 A1B 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068751R1 A1B 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066734R1 A1B 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066735R1 A1B 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066736R1 A1B 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068762R1 A1B 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066737R1 A1B 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066738R1 A1B 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066739R1 A1B 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068773R1 A1B 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066740R1 A1B 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066741R1 A1B 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066742R1 A1B 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066743R1 A1B 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066744R1 A1B 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066548R1 A2B 250 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068779R1 A2B 250 TMF 150-1500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066549R1 A2B 250 TMF 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066550R1 A2B 250 TMF 175-1750 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066551R1 A2B 250 TMF 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066552R1 A2B 250 TMF 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066553R1 A2B 250 TMF 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066554R1 A2B 250 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068782R1 A2B 250 TMF 150-1500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066555R1 A2B 250 TMF 160-1600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066556R1 A2B 250 TMF 175-1750 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066557R1 A2B 250 TMF 200-2000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066558R1 A2B 250 TMF 225-2250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066559R1 A2B 250 TMF 250-2500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066485R1 A1C 125 TMF 15-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068745R1 A1C 125 TMF 16-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066486R1 A1C 125 TMF 20-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066487R1 A1C 125 TMF 25-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066488R1 A1C 125 TMF 30-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068754R1 A1C 125 TMF 32-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066489R1 A1C 125 TMF 40-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066490R1 A1C 125 TMF 50-500 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066491R1 A1C 125 TMF 60-600 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068765R1 A1C 125 TMF 63-630 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066492R1 A1C 125 TMF 70-700 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066493R1 A1C 125 TMF 80-800 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066494R1 A1C 125 TMF 90-900 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066495R1 A1C 125 TMF 100-1000 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066496R1 A1C 125 TMF 125-1250 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066686R1 A1N 125 TMF 20-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066687R1 A1N 125 TMF 25-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066688R1 A1N 125 TMF 30-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068755R1 A1N 125 TMF 32-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066689R1 A1N 125 TMF 40-400 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066690R1 A1N 125 TMF 50-500 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066691R1 A1N 125 TMF 60-600 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068766R1 A1N 125 TMF 63-630 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066692R1 A1N 125 TMF 70-700 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066693R1 A1N 125 TMF 80-800 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066694R1 A1N 125 TMF 90-900 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066695R1 A1N 125 TMF 100-1000 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066696R1 A1N 125 TMF 125-1250 1p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066497R1 A1N 125 TMF 20-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066498R1 A1N 125 TMF 25-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066499R1 A1N 125 TMF 30-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068756R1 A1N 125 TMF 32-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066500R1 A1N 125 TMF 40-400 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066501R1 A1N 125 TMF 50-500 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066502R1 A1N 125 TMF 60-600 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA068767R1 A1N 125 TMF 63-630 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066503R1 A1N 125 TMF 70-700 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066504R1 A1N 125 TMF 80-800 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066505R1 A1N 125 TMF 90-900 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066506R1 A1N 125 TMF 100-1000 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066507R1 A1N 125 TMF 125-1250 2p F F Máy cắt MCCB Formula 125A IT
1SDA066542R1 A2N 250 TMF 125-1250 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA068778R1 A2N 250 TMF 150-1500 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066543R1 A2N 250 TMF 160-1600 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066544R1 A2N 250 TMF 175-1750 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066545R1 A2N 250 TMF 200-2000 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066546R1 A2N 250 TMF 225-2250 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066547R1 A2N 250 TMF 250-2500 2p F F Máy cắt MCCB Formula 250A IT
1SDA066709R1 A1C 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068748R1 A1C 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066710R1 A1C 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066711R1 A1C 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066712R1 A1C 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068759R1 A1C 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066713R1 A1C 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066714R1 A1C 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066715R1 A1C 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068770R1 A1C 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066716R1 A1C 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066717R1 A1C 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066718R1 A1C 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066719R1 A1C 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066720R1 A1C 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066745R1 A1C 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068752R1 A1C 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066746R1 A1C 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066747R1 A1C 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066748R1 A1C 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068763R1 A1C 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066749R1 A1C 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066750R1 A1C 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066751R1 A1C 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068774R1 A1C 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066752R1 A1C 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066753R1 A1C 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066754R1 A1C 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066755R1 A1C 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066756R1 A1C 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066775R1 A2C 250 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068780R1 A2C 250 TMF 150-1500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066776R1 A2C 250 TMF 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066777R1 A2C 250 TMF 175-1750 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066778R1 A2C 250 TMF 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066779R1 A2C 250 TMF 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066780R1 A2C 250 TMF 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066787R1 A2C 250 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068783R1 A2C 250 TMF 150-1500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066788R1 A2C 250 TMF 160-1600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066789R1 A2C 250 TMF 175-1750 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066790R1 A2C 250 TMF 200-2000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066791R1 A2C 250 TMF 225-2250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066792R1 A2C 250 TMF 250-2500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066721R1 A1N 125 TMF 15-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068749R1 A1N 125 TMF 16-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066722R1 A1N 125 TMF 20-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066723R1 A1N 125 TMF 25-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066724R1 A1N 125 TMF 30-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068760R1 A1N 125 TMF 32-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066725R1 A1N 125 TMF 40-400 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066726R1 A1N 125 TMF 50-500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066727R1 A1N 125 TMF 60-600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068771R1 A1N 125 TMF 63-630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066728R1 A1N 125 TMF 70-700 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066729R1 A1N 125 TMF 80-800 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066730R1 A1N 125 TMF 90-900 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066731R1 A1N 125 TMF 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066732R1 A1N 125 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066757R1 A1N 125 TMF 15-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068753R1 A1N 125 TMF 16-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066758R1 A1N 125 TMF 20-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066759R1 A1N 125 TMF 25-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066760R1 A1N 125 TMF 30-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068764R1 A1N 125 TMF 32-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066761R1 A1N 125 TMF 40-400 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066762R1 A1N 125 TMF 50-500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066763R1 A1N 125 TMF 60-600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA068775R1 A1N 125 TMF 63-630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066764R1 A1N 125 TMF 70-700 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066765R1 A1N 125 TMF 80-800 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066766R1 A1N 125 TMF 90-900 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066767R1 A1N 125 TMF 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066768R1 A1N 125 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 125A CN
1SDA066781R1 A2N 250 TMF 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068781R1 A2N 250 TMF 150-1500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066782R1 A2N 250 TMF 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066783R1 A2N 250 TMF 175-1750 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066784R1 A2N 250 TMF 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066785R1 A2N 250 TMF 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066786R1 A2N 250 TMF 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066793R1 A2N 250 TMF 125-1250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA068784R1 A2N 250 TMF 150-1500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066794R1 A2N 250 TMF 160-1600 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066795R1 A2N 250 TMF 175-1750 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066796R1 A2N 250 TMF 200-2000 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066797R1 A2N 250 TMF 225-2250 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066798R1 A2N 250 TMF 250-2500 4p F F Máy cắt MCCB Formula 250A CN
1SDA066560R1 A3N 400 TMF 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB Formula 320A CN
1SDA066561R1 A3N 400 TMF 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 400A CN
1SDA066564R1 A3N 630 TMF 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 500A CN
1SDA066566R1 A3N 630 ELT-LI In=630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066568R1 A3N 400 TMF 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066569R1 A3N 400 TMF 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066572R1 A3N 630 TMF 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066574R1 A3N 630 ELT-LI In=630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066562R1 A3S 400 TMF 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB Formula320A CN
1SDA066563R1 A3S 400 TMF 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 400A CN
1SDA066565R1 A3S 630 TMF 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066567R1 A3S 630 ELT-LI In=630 3p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066570R1 A3S 400 TMF 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 320A CN
1SDA066571R1 A3S 400 TMF 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 400A CN
1SDA066573R1 A3S 630 TMF 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB Formula 500A CN
1SDA066575R1 A3S 630 ELT-LI In=630 4p F F Máy cắt MCCB Formula 630A CN
1SDA066133R1 SOR-C A1-A2 12 Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066134R1 SOR-C A1-A2 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066135R1 SOR-C A1-A2 48-60 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066136R1 SOR-C A1-A2 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066137R1 SOR-C A1-A2 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066138R1 SOR-C A1-A2 380-440 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066141R1 SOR-C A1-A2 480-525 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054869R1 SOR-C T4-T5-T6 12 Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054870R1 SOR-C T4-T5-T6 24…30 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054871R1 SOR-C T4-T5-T6 48…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054872R1 SOR-C T4-T5-T6 110..127Vac – 110..125Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054873R1 SOR-C T4-T5-T6 220..240Vac – 220..250Vdc Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054874R1 SOR-C T4-T5-T6 380…440 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA054875R1 SOR-C T4-T5-T6 480…500 Vac Phụ kiện cuộn ngắt của MCCB Formula CN
1SDA066149R1 AUX-C 1Q+1SY 250 Va.c./d.c. A1-A2 3p-4p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066150R1 AUX-C 2Q+1SY 250 Va.c/d.c. A1-A2 3p-4p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066151R1 AUX-C 1Q+1SY 250 Va.c./d.c. A1 2p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066152R1 AUX-C 2Q+1SY 250 V A2 2p Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula IT
1SDA054910R1 AUX-C T4-T5-T6 1Q 1SY 250 Vac/dc Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA054911R1 AUX-C T4-T5-T6 3Q 1SY 250 Vac/dc Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula CN
1SDA066153R1 AUE 2 CONTACTS x RHx A1-A2 Phụ kiện tiếp điểm phụ của MCCB Formula IT
1SDA054925R1 AUE T4-T5 250Vac/dc 2 EARLY CONTACTS Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula IT
1SDA066143R1 UVR-C A1-A2 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066144R1 UVR-C A1-A2 48 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066145R1 UVR-C A1-A2 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066146R1 UVR-C A1-A2 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066147R1 UVR-C A1-A2 380-440 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066148R1 UVR-C A1-A2 480-525 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054887R1 UVR-C T4-T5-T6 24…30 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054888R1 UVR-C T4-T5-T6 48 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054890R1 UVR-C T4-T5-T6 110..127Vac – 110..125Vdc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054891R1 UVR-C T4-T5-T6 220…250 Vac/dc Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054892R1 UVR-C T4-T5-T6 380…440 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA054893R1 UVR-C T4-T5-T6 480…500 Vac Phụ kiện cuộn bảo vệ thấp áp của MCCB Formula CN
1SDA066154R1 RHD A1-A2 STAND. DIRECT Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066158R1 RHE A1-A2 STAND. RETURNED Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066155R1 RHD A3 F/P STAND. DIRECT Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066159R1 RHE A3 F/P STAND. RETURNED Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066179R1 FLD A3 F/P Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066799R1 XT1B 160 TMD 16-450 3p F F Phụ kiện tay xoay của MCCB Formula CN
1SDA066800R1 XT1B 160 TMD 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066801R1 XT1B 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066802R1 XT1B 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066803R1 XT1B 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066804R1 XT1B 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066805R1 XT1B 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066806R1 XT1B 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066807R1 XT1B 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066808R1 XT1B 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066809R1 XT1B 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066810R1 XT1B 160 TMD 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066811R1 XT1B 160 TMD 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066812R1 XT1B 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066813R1 XT1B 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066814R1 XT1B 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066815R1 XT1B 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066816R1 XT1B 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066817R1 XT1B 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066818R1 XT1B 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066888R1 XT1B 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066821R1 XT1B 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA066819R1 XT1B 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA066820R1 XT1B 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080825R1 XT1C 160 TMD 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080826R1 XT1C 160 TMD 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067391R1 XT1C 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067392R1 XT1C 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067393R1 XT1C 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067394R1 XT1C 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067395R1 XT1C 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067396R1 XT1C 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067397R1 XT1C 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067398R1 XT1C 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067399R1 XT1C 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080840R1 XT1C 160 TMD 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080841R1 XT1C 160 TMD 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067400R1 XT1C 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067401R1 XT1C 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067402R1 XT1C 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067403R1 XT1C 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067404R1 XT1C 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067405R1 XT1C 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067406R1 XT1C 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067409R1 XT1C 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067410R1 XT1C 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067407R1 XT1C 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067408R1 XT1C 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080827R1 XT1N 160 TMF 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080828R1 XT1N 160 TMF 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080829R1 XT1N 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067411R1 XT1N 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067412R1 XT1N 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067413R1 XT1N 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067414R1 XT1N 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067415R1 XT1N 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067416R1 XT1N 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067417R1 XT1N 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067418R1 XT1N 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080842R1 XT1N 160 TMF 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080843R1 XT1N 160 TMF 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080844R1 XT1N 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067419R1 XT1N 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067420R1 XT1N 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067421R1 XT1N 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067422R1 XT1N 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067423R1 XT1N 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067424R1 XT1N 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067427R1 XT1N 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067428R1 XT1N 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067425R1 XT1N 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067426R1 XT1N 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080830R1 XT1S 160 TMF 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080831R1 XT1S 160 TMF 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080832R1 XT1S 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080833R1 XT1S 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080834R1 XT1S 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067431R1 XT1S 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067432R1 XT1S 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067433R1 XT1S 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067434R1 XT1S 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067435R1 XT1S 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067436R1 XT1S 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080845R1 XT1S 160 TMF 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080846R1 XT1S 160 TMF 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080847R1 XT1S 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080848R1 XT1S 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080849R1 XT1S 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067439R1 XT1S 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067440R1 XT1S 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067441R1 XT1S 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067442R1 XT1S 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067445R1 XT1S 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067446R1 XT1S 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067443R1 XT1S 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067444R1 XT1S 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA080835R1 XT1H 160 TMF 16-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080836R1 XT1H 160 TMF 20-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080837R1 XT1H 160 TMD 25-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080838R1 XT1H 160 TMD 32-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080839R1 XT1H 160 TMD 40-450 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067449R1 XT1H 160 TMD 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067450R1 XT1H 160 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067451R1 XT1H 160 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067452R1 XT1H 160 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067453R1 XT1H 160 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067454R1 XT1H 160 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080850R1 XT1H 160 TMF 16-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080851R1 XT1H 160 TMF 20-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080852R1 XT1H 160 TMD 25-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080853R1 XT1H 160 TMD 32-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA080854R1 XT1H 160 TMD 40-450 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067457R1 XT1H 160 TMD 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067458R1 XT1H 160 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067459R1 XT1H 160 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067460R1 XT1H 160 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067463R1 XT1H 160 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067464R1 XT1H 160 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067461R1 XT1H 160 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067462R1 XT1H 160 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067000R1 XT2N 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067001R1 XT2N 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067002R1 XT2N 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067003R1 XT2N 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067004R1 XT2N 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067005R1 XT2N 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067006R1 XT2N 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067007R1 XT2N 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067008R1 XT2N 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067009R1 XT2N 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067010R1 XT2N 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067011R1 XT2N 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067012R1 XT2N 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067013R1 XT2N 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067021R1 XT2N 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067022R1 XT2N 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067023R1 XT2N 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067024R1 XT2N 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067025R1 XT2N 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067026R1 XT2N 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067027R1 XT2N 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067028R1 XT2N 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067029R1 XT2N 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067030R1 XT2N 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067031R1 XT2N 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067032R1 XT2N 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067033R1 XT2N 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067034R1 XT2N 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067014R1 XT2N 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067015R1 XT2N 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067016R1 XT2N 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067017R1 XT2N 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067018R1 XT2N 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067019R1 XT2N 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067020R1 XT2N 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067035R1 XT2N 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067036R1 XT2N 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067037R1 XT2N 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067038R1 XT2N 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067039R1 XT2N 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067042R1 XT2N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067043R1 XT2N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067040R1 XT2N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067041R1 XT2N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067054R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067055R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=25A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067056R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067057R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067058R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067090R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067091R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=25A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067092R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067093R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067095R1 XT2N 160 Ekip LS/I In=160A 4pFF InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067540R1 XT2S 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067541R1 XT2S 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067542R1 XT2S 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067543R1 XT2S 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067544R1 XT2S 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067545R1 XT2S 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067546R1 XT2S 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067547R1 XT2S 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067548R1 XT2S 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067549R1 XT2S 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067550R1 XT2S 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067551R1 XT2S 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067552R1 XT2S 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067553R1 XT2S 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067561R1 XT2S 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067562R1 XT2S 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067563R1 XT2S 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067564R1 XT2S 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067565R1 XT2S 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067566R1 XT2S 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067567R1 XT2S 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067568R1 XT2S 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067569R1 XT2S 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067570R1 XT2S 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067571R1 XT2S 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067572R1 XT2S 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067573R1 XT2S 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067574R1 XT2S 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067554R1 XT2S 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067555R1 XT2S 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067556R1 XT2S 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067557R1 XT2S 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067558R1 XT2S 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067559R1 XT2S 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067560R1 XT2S 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067575R1 XT2S 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067576R1 XT2S 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067577R1 XT2S 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067578R1 XT2S 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067579R1 XT2S 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067582R1 XT2S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067583R1 XT2S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067580R1 XT2S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067581R1 XT2S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067800R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067801R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=25A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067802R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067803R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067804R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067833R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067834R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=25A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067835R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067836R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067838R1 XT2S 160 Ekip LS/I In=160A 4pFF InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067584R1 XT2H 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067585R1 XT2H 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067586R1 XT2H 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067587R1 XT2H 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067588R1 XT2H 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067589R1 XT2H 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067590R1 XT2H 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067591R1 XT2H 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067592R1 XT2H 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067593R1 XT2H 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067594R1 XT2H 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067595R1 XT2H 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067596R1 XT2H 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067597R1 XT2H 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067605R1 XT2H 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067606R1 XT2H 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067607R1 XT2H 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067608R1 XT2H 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067609R1 XT2H 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067610R1 XT2H 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067611R1 XT2H 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067612R1 XT2H 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067613R1 XT2H 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067614R1 XT2H 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067615R1 XT2H 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067616R1 XT2H 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067617R1 XT2H 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067618R1 XT2H 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067598R1 XT2H 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067599R1 XT2H 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067600R1 XT2H 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067601R1 XT2H 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067602R1 XT2H 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067603R1 XT2H 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067604R1 XT2H 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067619R1 XT2H 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067620R1 XT2H 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067621R1 XT2H 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067622R1 XT2H 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067623R1 XT2H 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067626R1 XT2H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067627R1 XT2H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067624R1 XT2H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067625R1 XT2H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT1 160A IT
1SDA067857R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067858R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=25A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067859R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067860R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067861R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067890R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067891R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=25A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067892R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067893R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067895R1 XT2H 160 Ekip LS/I In=160A 4pFF InN=100% Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067628R1 XT2L 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067629R1 XT2L 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067630R1 XT2L 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067631R1 XT2L 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067632R1 XT2L 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067633R1 XT2L 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067634R1 XT2L 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067635R1 XT2L 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067636R1 XT2L 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067637R1 XT2L 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067649R1 XT2L 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067650R1 XT2L 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067651R1 XT2L 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067652R1 XT2L 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067653R1 XT2L 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067654R1 XT2L 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067655R1 XT2L 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067656R1 XT2L 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067657R1 XT2L 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067658R1 XT2L 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067914R1 XT2L 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067947R1 XT2L 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067919R1 XT2L 160 Ekip I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067953R1 XT2L 160 Ekip I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067924R1 XT2L 160 Ekip LSI In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067959R1 XT2L 160 Ekip LSI In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067929R1 XT2L 160 Ekip LSIG In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067965R1 XT2L 160 Ekip LSIG In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA101950R1 XT2L 160 Ekip Dip LIG In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA101951R1 XT2L 160 Ekip Dip LIG In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067672R1 XT2V 160 TMD 1,6-16 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067673R1 XT2V 160 TMD 2-20 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067674R1 XT2V 160 TMD 2,5-25 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067675R1 XT2V 160 TMD 3,2-32 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067676R1 XT2V 160 TMD 4-40 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067677R1 XT2V 160 TMD 5-50 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067678R1 XT2V 160 TMD 6,3-63 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067679R1 XT2V 160 TMD 8-80 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067680R1 XT2V 160 TMD 10-100 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067681R1 XT2V 160 TMD 12,5-125 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067693R1 XT2V 160 TMD 1,6-16 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067694R1 XT2V 160 TMD 2-20 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067695R1 XT2V 160 TMD 2,5-25 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067696R1 XT2V 160 TMD 3,2-32 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067697R1 XT2V 160 TMD 4-40 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067698R1 XT2V 160 TMD 5-50 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067699R1 XT2V 160 TMD 6,3-63 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067700R1 XT2V 160 TMD 8-80 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067701R1 XT2V 160 TMD 10-100 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067702R1 XT2V 160 TMD 12,5-125 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA067971R1 XT2V 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA068004R1 XT2V 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F Máy cắt MCCB XT1 160A CN
1SDA068053R1 XT3N 250 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068054R1 XT3N 250 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068055R1 XT3N 250 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068056R1 XT3N 250 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068057R1 XT3N 250 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068058R1 XT3N 250 TMD 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068059R1 XT3N 250 TMD 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068215R1 XT3S 250 TMD 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068216R1 XT3S 250 TMD 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068217R1 XT3S 250 TMD 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068218R1 XT3S 250 TMD 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068219R1 XT3S 250 TMD 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068220R1 XT3S 250 TMD 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068221R1 XT3S 250 TMD 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068060R1 XT3N 250 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068061R1 XT3N 250 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068062R1 XT3N 250 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068067R1 XT3N 250 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068068R1 XT3N 250 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068063R1 XT3N 250 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068064R1 XT3N 250 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068069R1 XT3N 250 TMD 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068070R1 XT3N 250 TMD 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068065R1 XT3N 250 TMD 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068066R1 XT3N 250 TMD 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068222R1 XT3S 250 TMD 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068223R1 XT3S 250 TMD 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068224R1 XT3S 250 TMD 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068229R1 XT3S 250 TMD 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068230R1 XT3S 250 TMD 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068225R1 XT3S 250 TMD 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068226R1 XT3S 250 TMD 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068231R1 XT3S 250 TMD 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068232R1 XT3S 250 TMD 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT3 250A CN
1SDA068227R1 XT3S 250 TMD 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068228R1 XT3S 250 TMD 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT3 250A IT
1SDA068076R1 XT4N 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068080R1 XT4N 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068081R1 XT4N 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068082R1 XT4N 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068083R1 XT4N 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068084R1 XT4N 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068085R1 XT4N 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068086R1 XT4N 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068087R1 XT4N 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068088R1 XT4N 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068089R1 XT4N 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068090R1 XT4N 250 TMA 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068091R1 XT4N 250 TMA 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068092R1 XT4N 250 TMA 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068122R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=40A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068123R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068124R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068125R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068126R1 XT4N 250 Ekip LS/I In=250A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068299R1 XT4S 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068300R1 XT4S 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068301R1 XT4S 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068302R1 XT4S 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068303R1 XT4S 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068304R1 XT4S 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068305R1 XT4S 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068306R1 XT4S 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068307R1 XT4S 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068308R1 XT4S 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068309R1 XT4S 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068109R1 XT4N 250 TMA 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068110R1 XT4N 250 TMA 225-2250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068111R1 XT4N 250 TMA 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068104R1 XT4N 250 TMA 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068105R1 XT4N 250 TMA 225-2250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068106R1 XT4N 250 TMA 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068142R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=40A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068144R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068145R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068146R1 XT4N 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068147R1 XT4N 250 Ekip LS/I In=250A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068313R1 XT4S 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068314R1 XT4S 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068315R1 XT4S 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068316R1 XT4S 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068317R1 XT4S 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068318R1 XT4S 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068319R1 XT4S 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068320R1 XT4S 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068321R1 XT4S 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068327R1 XT4S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068328R1 XT4S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068322R1 XT4S 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068323R1 XT4S 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068310R1 XT4S 250 TMA 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068311R1 XT4S 250 TMA 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068312R1 XT4S 250 TMA 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068471R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=40A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068472R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068473R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068474R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068475R1 XT4S 250 Ekip LS/I In=250A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068332R1 XT4H 160 TMD 16-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068333R1 XT4H 160 TMD 20-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068334R1 XT4H 160 TMD 25-300 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068335R1 XT4H 160 TMD 32-320 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068336R1 XT4H 160 TMA 40-400 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068337R1 XT4H 160 TMA 50-500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068338R1 XT4H 160 TMA 63-630 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068339R1 XT4H 160 TMA 80-800 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068340R1 XT4H 160 TMA 100-1000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068341R1 XT4H 160 TMA 125-1250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068342R1 XT4H 160 TMA 160-1600 3p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068343R1 XT4H 250 TMA 200-2000 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068344R1 XT4H 250 TMA 225-2250 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068345R1 XT4H 250 TMA 250-2500 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068511R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=40A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068512R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068513R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068514R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=160A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068515R1 XT4H 250 Ekip LS/I In=250A 3p F F Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068329R1 XT4S 250 TMA 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068330R1 XT4S 250 TMA 225-2250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068331R1 XT4S 250 TMA 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068324R1 XT4S 250 TMA 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068325R1 XT4S 250 TMA 225-2250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068326R1 XT4S 250 TMA 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068491R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=40A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068492R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068493R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068494R1 XT4S 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068495R1 XT4S 250 Ekip LS/I In=250A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068346R1 XT4H 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068347R1 XT4H 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068348R1 XT4H 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068349R1 XT4H 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068350R1 XT4H 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068351R1 XT4H 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068352R1 XT4H 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068353R1 XT4H 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068354R1 XT4H 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068360R1 XT4H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068361R1 XT4H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068355R1 XT4H 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068356R1 XT4H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068362R1 XT4H 250 TMA 200-2000 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068363R1 XT4H 250 TMA 225-2250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068364R1 XT4H 250 TMA 250-2500 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 250A CN
1SDA068357R1 XT4H 250 TMA 200-2000 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068358R1 XT4H 250 TMA 225-2250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068359R1 XT4H 250 TMA 250-2500 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 250A IT
1SDA068531R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=40A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068532R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=63A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068533R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=100A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068534R1 XT4H 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068535R1 XT4H 250 Ekip LS/I In=250A 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA100344R1 XT5N 400 TMA 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100345R1 XT5N 400 TMA 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100346R1 XT5N 630 TMA 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100347R1 XT5N 630 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100352R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=250 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100353R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=320 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100354R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=400 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100355R1 XT5N 630 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A CN
1SDA100414R1 XT5S 400 TMA 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100415R1 XT5S 400 TMA 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100416R1 XT5S 630 TMA 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100417R1 XT5S 630 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A CN
1SDA100422R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=250 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100423R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=320 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100424R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=400 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A CN
1SDA100425R1 XT5S 630 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A CN
1SDA100484R1 XT5H 400 TMA 320-3200 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100485R1 XT5H 400 TMA 400-4000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100486R1 XT5H 630 TMA 500-5000 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100487R1 XT5H 630 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100488R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=250 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100489R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=320 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100490R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=400 3p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100491R1 XT5H 630 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100383R1 XT5N 400 TMA 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100385R1 XT5N 400 TMA 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100382R1 XT5N 400 TMA 320-3200 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100384R1 XT5N 400 TMA 400-4000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100387R1 XT5N 630 TMA 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100389R1 XT5N 630 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100386R1 XT5N 630 TMA 500-5000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100388R1 XT5N 630 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100394R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=250 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100395R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=320 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100396R1 XT5N 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100397R1 XT5N 630 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100453R1 XT5S 400 TMA 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100455R1 XT5S 400 TMA 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100452R1 XT5S 400 TMA 320-3200 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100454R1 XT5S 400 TMA 400-4000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100457R1 XT5S 630 TMA 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100459R1 XT5S 630 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100456R1 XT5S 630 TMA 500-5000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100458R1 XT5S 630 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100464R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=250 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100465R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=320 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100466R1 XT5S 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100467R1 XT5S 630 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100519R1 XT5H 400 TMA 320-3200 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100521R1 XT5H 400 TMA 400-4000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100518R1 XT5H 400 TMA 320-3200 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100520R1 XT5H 400 TMA 400-4000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100523R1 XT5H 630 TMA 500-5000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100525R1 XT5H 630 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100522R1 XT5H 630 TMA 500-5000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100524R1 XT5H 630 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA100526R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=250 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100527R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=320 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100528R1 XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F Máy cắt MCCB XT5 400A IT
1SDA100529R1 XT5H 630 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT5 630A IT
1SDA107561R1 XT6N 800 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100718R1 XT6N 800 TMA 800-8000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107562R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100719R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=800 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100720R1 XT6N 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA107574R1 XT6S 800 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100740R1 XT6S 800 TMA 800-8000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107575R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100741R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=800 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100742R1 XT6S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A CN
1SDA107587R1 XT6H 800 TMA 630-6300 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100762R1 XT6H 800 TMA 800-8000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107588R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100763R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=800 3p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100764R1 XT6H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 3p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA107569R1 XT6N 800 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA107568R1 XT6N 800 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100731R1 XT6N 800 TMA 800-8000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100730R1 XT6N 800 TMA 800-8000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107570R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100732R1 XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100733R1 XT6N 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 4p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A CN
1SDA107582R1 XT6S 800 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA107581R1 XT6S 800 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100753R1 XT6S 800 TMA 800-8000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100752R1 XT6S 800 TMA 800-8000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107583R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100754R1 XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100755R1 XT6S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 4p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA107595R1 XT6H 800 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA107594R1 XT6H 800 TMA 630-6300 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100775R1 XT6H 800 TMA 800-8000 4p F F InN=100%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100774R1 XT6H 800 TMA 800-8000 4p F F InN=50%In Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA107596R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A CN
1SDA100776R1 XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F Máy cắt MCCB XT6 800A IT
1SDA100777R1 XT6H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 4p F F Máy cắt MCCB XT6 1000A IT
1SDA100826R1 XT7S 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA100827R1 XT7S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA100828R1 XT7S 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA100829R1 XT7S 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA100890R1 XT7H 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA100891R1 XT7H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA100892R1 XT7H 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA100893R1 XT7H 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101114R1 XT7S 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101115R1 XT7S 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101116R1 XT7S 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101117R1 XT7S 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101170R1 XT7H 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101171R1 XT7H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101172R1 XT7H 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101173R1 XT7H 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA100954R1 XT7L 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA100955R1 XT7L 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA100956R1 XT7L 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA100957R1 XT7L 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101226R1 XT7L 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101227R1 XT7L 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101228R1 XT7L 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101229R1 XT7L 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101366R1 XT7S M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101367R1 XT7S M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101368R1 XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101369R1 XT7S M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101430R1 XT7H M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101431R1 XT7H M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101432R1 XT7H M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101433R1 XT7H M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101654R1 XT7S M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101655R1 XT7S M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101656R1 XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101657R1 XT7S M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101710R1 XT7H M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101711R1 XT7H M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101712R1 XT7H M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101713R1 XT7H M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101494R1 XT7L M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101495R1 XT7L M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101496R1 XT7L M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101497R1 XT7L M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 3p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA101766R1 XT7L M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 800A CN
1SDA101767R1 XT7L M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1000A CN
1SDA101768R1 XT7L M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1250A CN
1SDA101769R1 XT7L M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 4p F F Máy cắt MCCB XT7 1600A CN
1SDA068183R1 XT1 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068184R1 XT1 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068187R1 XT2 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068189R1 XT2 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068192R1 XT3 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068193R1 XT3 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068196R1 XT4 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA068197R1 XT4 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104668R1 XT5 P FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104670R1 XT5 P FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA112961R1 XT5 P FP 400A 3p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104676R1 XT5 P FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104677R1 XT5 P FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104678R1 XT5 P FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA068185R1 XT1 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực CN
1SDA068186R1 XT1 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực BG
1SDA068190R1 XT2 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068191R1 XT2 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068194R1 XT3 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực IT
1SDA068195R1 XT3 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực CN
1SDA068198R1 XT4 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA068199R1 XT4 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA104672R1 XT5 P FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104674R1 XT5 P FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112963R1 XT5 P FP 400A 4p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104679R1 XT5 P FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104680R1 XT5 P FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104681R1 XT5 P FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112953R1 XT5 P FP 400A 3p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA112955R1 XT5 P FP 630A 3p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA112954R1 XT5 P FP 400A 4p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA112956R1 XT5 P FP 630A 4p frame configurable Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực IT
1SDA068200R1 XT2 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực BG
1SDA068201R1 XT2 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068204R1 XT4 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA068205R1 XT4 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104682R1 XT5 W FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104684R1 XT5 W FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA112965R1 XT5 W FP 400A 3p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104690R1 XT5 W FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104691R1 XT5 W FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104692R1 XT5 W FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104696R1 XT6 W FP 800A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104697R1 XT6 W FP 800A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực IT
1SDA104698R1 XT6 W FP 800A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104702R1 XT7-XT7M W FP 3p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA104703R1 XT7-XT7M W FP 3p HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068202R1 XT2 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068203R1 XT2 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068206R1 XT4 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực IT
1SDA068207R1 XT4 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực BG
1SDA104686R1 XT5 W FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104688R1 XT5 W FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112967R1 XT5 W FP 400A 4p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104693R1 XT5 W FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104694R1 XT5 W FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104695R1 XT5 W FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104699R1 XT6 W FP 800A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104700R1 XT6 W FP 800A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104701R1 XT6 W FP 800A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104704R1 XT7-XT7M W FP 4p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA104705R1 XT7-XT7M W FP 4p HR/VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068093R1 XT4N 160 TMD 16-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068094R1 XT4N 160 TMD 20-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068095R1 XT4N 160 TMD 25-300 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068096R1 XT4N 160 TMD 32-320 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068097R1 XT4N 160 TMA 40-400 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068098R1 XT4N 160 TMA 50-500 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068099R1 XT4N 160 TMA 63-630 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068100R1 XT4N 160 TMA 80-800 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068101R1 XT4N 160 TMA 100-1000 4p F F Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068107R1 XT4N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A CN
1SDA068108R1 XT4N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068102R1 XT4N 160 TMA 125-1250 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA068103R1 XT4N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=50% Máy cắt MCCB XT4 160A IT
1SDA066321R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066322R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066323R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 48-60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066324R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066325R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066326R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 380-440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA066327R1 SOR-C XT1..XT4 F/P 480-525 Vac Phụ kiện cuộn mở XT1-XT4 CN
1SDA104932R1 YO-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104933R1 YO-C XT5-XT6 F/P 24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104934R1 YO-C XT5-XT6 F/P 110..240Vac-110..250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104935R1 YO-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104932R1 YO-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104933R1 YO-C XT5-XT6 F/P 24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104934R1 YO-C XT5-XT6 F/P 110..240Vac-110..250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA104935R1 YO-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT5-XT6 CN
1SDA066328R1 SOR-C XT2-XT4 W 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066329R1 SOR-C XT2-XT4 W 24-30 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066330R1 SOR-C XT2-XT4 W 48-60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066331R1 SOR-C XT2-XT4 W 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066332R1 SOR-C XT2-XT4 W 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066333R1 SOR-C XT2-XT4 W 380-440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA066334R1 SOR-C XT2-XT4 W 480-525 Vac Phụ kiện cuộn mở XT2-XT4 CN
1SDA104928R1 YO-C XT5 W 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5 CN
1SDA104929R1 YO-C XT5 W24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT5 CN
1SDA104930R1 YO-C XT5 W 110..240 Vac – 110..250 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT5 CN
1SDA104931R1 YO-C XT5 W 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT5 IT
1SDA104936R1 YO-C XT6 W 12 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT6 IT
1SDA104937R1 YO-C XT6 W 24…60 Vac/dc Phụ kiện cuộn mở XT7 CN
1SDA104938R1 YO-C XT6 W 110..240 Vac – 110..250 Vdc Phụ kiện cuộn mở XT8 CN
1SDA104939R1 YO-C XT6 W 380…440 Vac Phụ kiện cuộn mở XT9 CN
1SDA073668R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073669R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073670R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073671R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073672R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073673R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073674R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073675R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073677R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073678R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073679R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA066396R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 24-30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA069065R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 48 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066397R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066398R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066399R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066400R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 380-440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA066401R1 UVR-C XT1..XT4 F/P 480-525 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT1-XT4 CN
1SDA104954R1 YU-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104955R1 YU-C XT5-XT6 F/P 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104956R1 YU-C XT5-XT6 F/P 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104957R1 YU-C XT5-XT6 F/P 110..127Vac-110..125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104958R1 YU-C XT5-XT6 F/P 220..240Vac-220..250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104959R1 YU-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104954R1 YU-C XT5-XT6 F/P 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104955R1 YU-C XT5-XT6 F/P 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104956R1 YU-C XT5-XT6 F/P 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104957R1 YU-C XT5-XT6 F/P 110..127Vac-110..125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104958R1 YU-C XT5-XT6 F/P 220..240Vac-220..250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA104959R1 YU-C XT5-XT6 F/P 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5-XT6 CN
1SDA066403R1 UVR-C XT2-XT4 W 24-30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA069066R1 UVR-C XT2-XT4 W 48 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066404R1 UVR-C XT2-XT4 W 60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066405R1 UVR-C XT2-XT4 W 110-127Vac-110-125Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066406R1 UVR-C XT2-XT4 W 220-240Vac-220-250Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066407R1 UVR-C XT2-XT4 W 380-440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA066408R1 UVR-C XT2-XT4 W 480-525 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT2-XT4 CN
1SDA104947R1 YU-C XT5 W 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104948R1 YU-C XT5 W 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104949R1 YU-C XT5 W 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104950R1 YU-C XT5 W 110..127 Vac – 110..125 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104951R1 YU-C XT5 W 220..240 Vac – 220..250 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104952R1 YU-C XT5 W 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT5 CN
1SDA104961R1 YU-C XT6 W 12 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 IT
1SDA104962R1 YU-C XT6 W 24…30 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104963R1 YU-C XT6 W 48…60 Vac/dc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104964R1 YU-C XT6 W 110..127 Vac – 110..125 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104965R1 YU-C XT6 W 220..240 Vac – 220..250 Vdc Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA104966R1 YU-C XT6 W 380…440 Vac Phụ kiện bảo vệ thấp áp XT6 CN
1SDA073694R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073695R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073696R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073697R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073698R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073699R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073700R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073701R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073703R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073704R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073705R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA066426R1 AUX-C 3Q L 250Vac/dc XT1 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066428R1 AUX-C 3Q L 250Vac/dc XT3 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066427R1 AUX-C 3Q L 250Vac/dc XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066438R1 AUX-C 2Q+2SY+1S51 250Vac/dc XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066436R1 AUX-C 3Q+2SY 250Vac/dc XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066429R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc XT2-XT4…XT6F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA067116R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066444R1 AUX-C 1Q+1SY 400Vac XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066440R1 AUX-C 2Q 400Vac XT2-XT4 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104787R1 AUX-C 1Q + 1SY L 250V AC/DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066429R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc XT2-XT4…XT6F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104800R1 AUX-C 1S52 250V AC/DC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104786R1 AUX-C 1Q + 1SY L 24V DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA067116R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104799R1 AUX-C 1S52 24VDC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104784R1 AUX-C 1Q + 1SY 400V AC/DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104795R1 AUX-C 2Q 400V AC/DC XT5 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066431R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066433R1 AUX-C 2Q+1SY 250Vac/dc XT1…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066434R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066429R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc XT2-XT4…XT6F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104800R1 AUX-C 1S52 250V AC/DC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066446R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT1..XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066448R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA067116R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4…XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104799R1 AUX-C 1S52 24VDC XT5-XT6 F/P Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066432R1 AUX-C 1Q+1SY 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066439R1 AUX-C 2Q+2SY+1S51 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066435R1 AUX-C 3Q+1SY 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066437R1 AUX-C 3Q+2SY 250Vac/dc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066430R1 AUX-SA-C 1S51 250Vac/dc  XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066447R1 AUX-C 1Q+1SY 24Vdc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ TN
1SDA066449R1 AUX-C 3Q+1SY 24Vdc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA067117R1 AUX-SA-C 1S51 24Vdc XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ TN
1SDA066445R1 AUX-C 1Q+1SY 400Vac XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066443R1 AUX-C 2Q 400Vac XT2-XT4 W Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104789R1 AUX-C 1Q+1SY 250V AC/DC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104796R1 AUX-C 2Q+1SY 250V AC/CC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104798R1 AUX-C 3Q+1SY 250V AC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104791R1 AUX-C 1S51 250V AC/dC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104793R1 AUX-C 1S52 250V AC/dC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104788R1 AUX-C 1Q+1SY 24VDC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104797R1 AUX-C 3Q+1SY 24VDC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104790R1 AUX-C 1S51 24VdC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104792R1 AUX-C 1S52 24VdC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104785R1 AUX-C 1Q + 1SY 400V AC/DC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104794R1 AUX-C 2Q  400V AC/DC XT5 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104802R1 AUX-C 1Q+1SY 250V AC/DC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104807R1 AUX-C 2Q+1SY 250V AC/CC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104809R1 AUX-C 3Q+1SY 250V AC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104804R1 AUX-C 1S51 250V AC/dC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104806R1 AUX-C 1S52 250V AC/dC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104801R1 AUX-C 1Q+1SY 24VDC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104808R1 AUX-C 3Q+1SY 24VDC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104803R1 AUX-C 1S51 24VdC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104805R1 AUX-C 1S52 24VdC XT6 W Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA073750R1 AUX 4Q 400V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073751R1 AUX 4Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073752R1 AUX 2Q 400VAC + 2Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073776R1 S51 250V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073777R1 S51 24V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104813R1 AUX 1SY 400V AC XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104812R1 AUX 1SY 24V DC XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104811R1 AUX 1S52 250V XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA104810R1 AUX 1S52 24V XT7 Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA073758R1 AUX 15Q 400V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073759R1 AUX 15Q 24V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066424R1 AUX-SA 250 V 1 CONT. XT2-XT4 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066425R1 AUX-SA 24 Vdc 1 CONT. XT2-XT4 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA066422R1 AUX 1Q 250Vac/dc  XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA066423R1 AUX 1Q 24Vdc XT1…XT6 Phụ kiện tiếp điểm phụ ID
1SDA073770R1 RTC 250VAC E1.2-XT7M RTC 250VAC E1.2-XT7M CN
1SDA073771R1 RTC 24VDC E1.2-XT7M RTC 24VDC E1.2-XT7M CN
1SDA104825R1 AUX-SC S33 M/2 250V AC/DC XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA104824R1 AUX-SC M/2 24V DC XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA066458R1 MOD XT1-XT3 48…60V dc Mô tơ sạc CN
1SDA066460R1 MOD XT1-XT3 220…250V ac/dc Mô tơ sạc CN
1SDA066464R1 MOE XT2-XT4 48…60V dc Mô tơ sạc CN
1SDA066466R1 MOE XT2-XT4 220…250V ac/dc Mô tơ sạc CN
1SDA104879R1 MOE XT5 24V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104881R1 MOE XT5 48…60V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104883R1 MOE XT5 110…125V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104885R1 MOE XT5 220…250V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104887R1 MOE XT5 380V AC Mô tơ sạc CN
1SDA104889R1 MOE XT6 24V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104891R1 MOE XT6 48…60V DC Mô tơ sạc CN
1SDA104893R1 MOE XT6 110…125V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104895R1 MOE XT6 220…250V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104897R1 MOE XT6 380V AC Mô tơ sạc CN
1SDA074172R1 EKIP SUPPLY 110-240VAC/DC E1.2..E6.2-XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074173R1 EKIP SUPPLY 24-48VDC E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA105173R1 EKIP COM ETHERNET/IP XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105160R1 EKIP COM HUB XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105174R1 EKIP COM IEC61850 XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105175R1 SLIM EKIP COM MODBUSRS-485 XT2-4 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105177R1 EKIP COM MODBUS TCP XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105180R1 EKIP COM PROFINET XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105197R1 EKIP LINK XT2-XT4 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105183R1 EKIP COM STA MODBUS TCP XT2-XT4 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105181R1 EKIP COM STA MODB.RS-485 XT2-XT4 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105185R1 EKIP COM ETHERNET/IP XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105161R1 EKIP COM HUB XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105186R1 EKIP COM IEC61850 XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105187R1 EKIP COM MODBUS RS-485 XT5 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105189R1 EKIP COM MODBUS TCP XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105192R1 EKIP COM PROFINET XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105198R1 EKIP LINK XT5 INT Mô đun truyền thông IT
1SDA105195R1 EKIP COM STA MODBUS TCP XT5 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105193R1 EKIP COM STA MODBUS RS-485 XT5 INT F/P Mô đun truyền thông IT
1SDA105166R1 EKIP COM MODBUS RS-485 Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA105167R1 EKIP COM MODBUS TCP Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA105170R1 EKIP COM PROFIBUS Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105171R1 EKIP COM PROFINET Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105162R1 EKIP COM DEVICENET Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105163R1 EKIP COM ETHERNET/IP Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105165R1 EKIP COM IEC61850 Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105172R1 EKIP LINK Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA105164R1 Ekip Com Hub Tmax XT Mô đun truyền thông IT
1SDA074166R1 EKIP COM ACTUATOR E1.2..E6.2-XT7-XT7M Mô đun truyền thông CN
1SDA105208R1 SW Measuring for XT2-XT4 Chức năng đo lường IT
1SDA105215R1 SW Frequency Protection for XT2-XT4 Chức năng đo lường IT
1SDA105211R1 SW Voltages Protection for XT2-XT4 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105213R1 SW Voltages Protection Advanced XT2-XT4 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105215R1 SW Frequency Protection for XT2-XT4 Chức năng đo lường IT
1SDA105217R1 SW Power Protection for XT2-XT4 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105221R1 SW Adaptive Protection for XT2-XT4 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105223R1 SW Datalogger for XT2-XT4 Chức năng ghi dữ liệu IT
1SDA105209R1 SW Measuring for XT5-XT7 Chức năng phân tích IT
1SDA105216R1 SW Frequency Protection for XT5-XT7 Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA105212R1 SW Voltages Protection for XT5-XT7 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105214R1 SW Voltages Protection Advanced XT5-XT7 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105218R1 SW Power Protection for XT5-XT7 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105222R1 SW Adaptive Protection for XT5-XT7 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105224R1 SW Datalogger for XT5-XT7 Chức năng ghi dữ liệu IT
1SDA105226R1 SW Network Analyzer for XT5-XT7 Chức năng phân tích IT
1SDA114809R1 Lite Panel Lite Panel CN
1SDA101991R1 RATING PLUG In=250A XT5 IEC Bộ định dòng In=250A XT5 IEC IT
1SDA101994R1 RATING PLUG In=320 A XT5 IEC Bộ định dòng In=320 A XT5 IEC IT
1SDA101995R1 RATING PLUG In=400A XT5 IEC Bộ định dòng In=400A XT5 IEC IT
1SDA101997R1 RATING PLUG In=500 A XT5 IEC Bộ định dòng In=500 A XT5 IEC IT
1SDA102000R1 RATING PLUG In=630 A XT5 IEC Bộ định dòng In=630 A XT5 IEC IT
1SDA107617R1 RATING PLUG BASIC In=630 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=630 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102011R1 RATING PLUG BASIC In=800A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=800A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102014R1 RATING PLUG BASIC In=1000A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=1000A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102018R1 RATING PLUG BASIC In=1250A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=1250A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102020R1 RATING PLUG BASIC In=1600A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng BASIC In=1600A XT7-XT7M IEC CN
1SDA107619R1 RATING PLUG In=630 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=630 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102001R1 RATING PLUG In=800 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=800 A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102004R1 RATING PLUG In=1000 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=1000 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102008R1 RATING PLUG In=1250 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=1250 A XT7-XT7M IEC CN
1SDA102010R1 RATING PLUG In=1600 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng In=1600 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102021R1 RATING PLUG RC In=800 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng RC In=800 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA102023R1 RATING PLUG RC In=1250 A XT7-XT7M IEC Bộ định dòng RC In=1250 A XT7-XT7M IEC IT
1SDA066637R1 MIR-HR XT1..XT4 Khóa liên động IT
1SDA066638R1 MIR-VR XT1..XT4 Khóa liên động IT
1SDA066639R1 MIR-P x XT1 F Khóa liên động IT
1SDA066640R1 MIR-P x XT1 P Khóa liên động IT
1SDA066643R1 MIR-P x XT3 F Khóa liên động IT
1SDA066644R1 MIR-P x XT3 P Khóa liên động IT
1SDA066641R1 MIR-P x XT2 F Khóa liên động IT
1SDA066642R1 MIR-P x XT2 P/W Khóa liên động IT
1SDA066645R1 MIR-P x XT4 F Khóa liên động IT
1SDA066646R1 MIR-P x XT4 P/W Khóa liên động IT
1SDA105117R1 MIR-H XT5 MECH,LOCK REAR HO. 2 C.BREAKER Khóa liên động CN
1SDA105119R1 MIR-V XT5 MECH,LOCK REAR VE. 2 C.BREAKER Khóa liên động CN
1SDA105122R1 MIR-P x XT5 F Khóa liên động CN
1SDA105123R1 MIR-P x XT5 P/W 400A FP Khóa liên động CN
1SDA105124R1 MIR-P x XT5 P/W 630A FP Khóa liên động CN
1SDA105121R1 MIR-P XT4 F x MIR-H/V XT5 Khóa liên động CN
1SDA105125R1 MIR-P XT4 W/P x MIR-H/V XT5 Khóa liên động CN
1SDA105118R1 MIR-H XT6 MECH,LOCK REAR HO. 2 C.BREAKER Khóa liên động IT
1SDA105120R1 MIR-V XT6 MECH,LOCK REAR VE. 2 C.BREAKER Khóa liên động IT
1SDA105126R1 MIR-P x XT6 F Khóa liên động IT
1SDA105127R1 MIR-P x XT6 P/W Khóa liên động IT
1SDA101988R1 MIR-P XT5 F x MIR-H/V XT6 Khóa liên động IT
1SDA101989R1 MIR-P XT5 W/P 400A FP x MIR-H/V XT6 Khóa liên động IT
1SDA101990R1 MIR-P XT5 W/P 630A FP x MIR-H/V XT6 Khóa liên động IT
1SDA073881R1 Cable interlock A – HR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073885R1 Cable interlock A – VR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073896R1 Support for fixed part Type A E1.2-XT7/M Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073893R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M floor mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073894R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M wall mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA066475R1 RHD XT1-XT3 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA069053R1 RHD XT2-XT4 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104826R1 RHD XT5 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104832R1 RHD XT6 F/P STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104838R1 RHD XT7 F/W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA066476R1 RHD XT2-XT4 W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104828R1 RHD XT5 W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104834R1 RHD XT6 W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA104838R1 RHD XT7 F/W STAND. DIRECT Tay xoay CN
1SDA066479R1 RHE XT1-XT3 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA069055R1 RHE XT2-XT4 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104843R1 RHE XT5 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104853R1 RHE XT6 F/P STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104863R1 RHE XT7 F/W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA066480R1 RHE XT2-XT4 W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104844R1 RHE XT5 W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104854R1 RHE XT6 W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA104863R1 RHE XT7 F/W STAND. RETURNED Tay xoay CN
1SDA066587R1 RHEIP54 XT1..XT4 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay IT
1SDA104876R1 IP54RHD XT5 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay CN
1SDA104877R1 IP54RHD XT6 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay CN
1SDA104878R1 IP54RHD XT7 PROTECT. IP54 ROT.HANDL Tay xoay IT
1SDA068183R1 XT1 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068192R1 XT3 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068187R1 XT2 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068196R1 XT4 P FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104668R1 XT5 P FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104676R1 XT5 P FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA068184R1 XT1 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 3 cực CN
1SDA068193R1 XT3 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 3 cực CN
1SDA068189R1 XT2 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068197R1 XT4 P FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104670R1 XT5 P FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA112961R1 XT5 P FP 400A 3p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104677R1 XT5 P FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104678R1 XT5 P FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA068185R1 XT1 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực CN
1SDA068194R1 XT3 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực IT
1SDA068190R1 XT2 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068198R1 XT4 P FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA104672R1 XT5 P FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104679R1 XT5 P FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA068186R1 XT1 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT1 4 cực BG
1SDA068195R1 XT3 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT3 4 cực CN
1SDA068191R1 XT2 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068199R1 XT4 P FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực CN
1SDA104674R1 XT5 P FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA112963R1 XT5 P FP 400A 4p VR VR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104680R1 XT5 P FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104681R1 XT5 P FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA066276R1 KIT P MP XT1 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066280R1 KIT P MP XT3 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066278R1 KIT P MP XT2 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066282R1 KIT P MP XT4 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT IT
1SDA104707R1 Kit P MP XT5 400A 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA104709R1 Kit P MP XT5 630A 3p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066277R1 KIT P MP XT1 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066281R1 KIT P MP XT3 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066279R1 KIT P MP XT2 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA066283R1 KIT P MP XT4 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA104708R1 Kit P MP XT5 400A 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA104710R1 Kit P MP XT5 630A 4p Phần cố định máy cắt MCCB XT CN
1SDA068200R1 XT2 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực BG
1SDA068204R1 XT4 W FP 3p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104682R1 XT5 W FP 400A 3p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104690R1 XT5 W FP 630A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104696R1 XT6 W FP 800A 3p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104702R1 XT7-XT7M W FP 3p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068201R1 XT2 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 3 cực CN
1SDA068205R1 XT4 W FP 3p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 3 cực CN
1SDA104684R1 XT5 W FP 400A 3p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104691R1 XT5 W FP 630A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104692R1 XT5 W FP 630A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 3 cực CN
1SDA104697R1 XT6 W FP 800A 3p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực IT
1SDA104698R1 XT6 W FP 800A 3p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104703R1 XT7-XT7M W FP 3p HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068202R1 XT2 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068206R1 XT4 W FP 4p EF Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực IT
1SDA104686R1 XT5 W FP 400A 4p EF EF IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104693R1 XT5 W FP 630A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104699R1 XT6 W FP 800A 4p EF EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104704R1 XT7-XT7M W FP 4p EF IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA068203R1 XT2 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT2 4 cực CN
1SDA068207R1 XT4 W FP 4p HR Phần cố định máy cắt MCCB XT4 4 cực BG
1SDA104688R1 XT5 W FP 400A 4p HR HR IEC Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104694R1 XT5 W FP 630A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104695R1 XT5 W FP 630A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT5 4 cực CN
1SDA104700R1 XT6 W FP 800A 4p HR HR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104701R1 XT6 W FP 800A 4p VR VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT6 3 cực CN
1SDA104705R1 XT7-XT7M W FP 4p HR/VR IEC/UL Phần cố định máy cắt MCCB XT7 3 cực CN
1SDA066284R1 KIT W MP XT2 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA066286R1 KIT W MP XT4 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104711R1 Kit W MP XT5 400A 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104713R1 Kit W MP XT5 630A 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104715R1 Kit W MP XT6 800A 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT IT
1SDA104717R1 Kit W MP XT7 3p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA066285R1 KIT W MP XT2 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA066287R1 KIT W MP XT4 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104712R1 Kit W MP XT5 400A 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104714R1 Kit W MP XT5 630A 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA104716R1 Kit W MP XT6 800A 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT IT
1SDA104718R1 Kit W MP XT7 4p Kit phần di động máy cắt MCCB XT CN
1SDA067122R1 RC Inst HV 85…690Vac XT1 3p F RC Inst HV 85…690Vac XT1 3p F CN
1SDA067123R1 RC Sel HV 85…690Vac XT1 3p F RC Sel HV 85…690Vac XT1 3p F CN
1SDA067127R1 RC Inst HV 85…690Vac XT3 3p F RC Inst HV 85…690Vac XT3 3p F CN
1SDA067128R1 RC Sel HV 85…690Vac XT3 3p F RC Sel HV 85…690Vac XT3 3p F CN
1SDA067124R1 RC Inst HV 85…690Vac XT1 4p F RC Inst HV 85…690Vac XT1 4p F IT
1SDA067125R1 RC Sel HV 85…690Vac XT1 4p F RC Sel HV 85…690Vac XT1 4p F CN
1SDA067126R1 RC Sel x XT2 4p RC Sel x XT2 4p CN
1SDA067129R1 RC Inst HV 85…690Vac XT3 4p F RC Inst HV 85…690Vac XT3 4p F CN
1SDA067130R1 RC Sel HV 85…690Vac XT3 4p F RC Sel HV 85…690Vac XT3 4p F IT
1SDA067131R1 RC Sel x XT4 4p RC Sel x XT4 4p CN
1SDA105131R1 RC Sel x XT5 4p RC Sel x XT5 4p CN
1SDA066664R1 HTC XT1 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066666R1 HTC XT2 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066668R1 HTC XT3 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066670R1 HTC XT4 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA054960R1 HTC T5 3p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA014040R1 TERMINAL COVERS HIGH 3P S6-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066665R1 HTC XT1 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066667R1 HTC XT2 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066669R1 HTC XT3 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA066671R1 HTC XT4 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA054961R1 HTC T5 4p TERMINAL COVERS HIGH 2pcs Tấm che đầu cực CN
1SDA014041R1 TERMINAL COVERS HIGH 4P S6-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066676R1 PB 100mm 4pcs XT1-XT3 3p PAR.DIV.PH.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA066675R1 PB 100mm 4pcs XT2-XT4 3p KIT PA.DI.PH.LO Tấm che đầu cực CN
1SDA054970R1 PB100 T4-5-T7-X1-A3 3p PART.DIV.PHA.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA050696R1 KIT INSUL. PARTIT. DIV.PHASE 3p S6-S7-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066681R1 PB 100mm 6pcs XT1-XT3 4p PAR.DIV.PH.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA066680R1 PB 100mm 6pcs XT2-XT4 4p KIT PA.DI.PH.LO Tấm che đầu cực CN
1SDA054971R1 PB100 T4-5-T7-X1-A3 4p PART.DIV.PHA.LOW Tấm che đầu cực CN
1SDA050697R1 KIT INSULAT. PART. DIV.PHASE 4p S6-S7-T6 Tấm che đầu cực CN
1SDA066937R1 KIT R XT1 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066941R1 KIT R XT2 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066945R1 KIT R XT3 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066949R1 KIT R XT4 3pcs Kit đầu cực MCCB CN
1SDA104760R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT5 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA104762R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT6 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA063120R1 KIT HR T7-T7M-X1-XT7-XT7M 3pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073981R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073983R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066938R1 KIT R XT1 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066942R1 KIT R XT2 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066946R1 KIT R XT3 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA066950R1 KIT R XT4 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA104761R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT5 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA104763R1 KIT R- REAR TERMINALS – XT6 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA063121R1 KIT HR T7-T7M-X1-XT7-XT7M 4pcs Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073982R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073984R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA065523R1 ATS021 AUTO.TRAN.SWITCH MULTI VOLTAGE Bộ chuyển nguồn tự động IT
1SDA065524R1 ATS022 AUTO.TRAN.SWITCH ADVANCED CONTROL Bộ chuyển nguồn tự động EE
1SDA070701R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070702R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070703R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070741R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070742R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070743R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070781R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070782R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070783R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070821R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070822R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070823R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070861R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070862R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070863R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070711R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070712R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070713R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070751R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070752R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070753R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070791R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070792R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070793R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070831R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070832R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070833R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070871R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070872R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070873R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070721R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070722R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070723R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA070761R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070762R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070763R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA070801R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070802R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070803R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070841R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070842R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070843R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070881R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070882R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070883R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071331R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071332R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071333R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071371R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071372R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071373R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071411R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071412R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071413R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071451R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071452R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071453R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071491R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071492R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071493R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071341R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071342R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071343R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071381R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071382R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071383R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071421R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071422R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071423R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071461R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071462R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071463R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071501R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071502R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071503R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071351R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071352R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071353R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA071391R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071392R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071393R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA071431R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071432R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071433R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071471R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071472R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071473R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071511R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071512R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071513R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p F F Máy cắt không khí E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070981R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA070982R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA070983R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071021R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071022R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071023R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA070891R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070892R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070893R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070921R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070922R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070923R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070951R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070952R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070953R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070991R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070992R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA070993R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071031R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071032R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071033R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071061R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071062R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071063R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA070901R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070902R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070903R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070931R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070932R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070933R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070961R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070962R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070963R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071001R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071002R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071003R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071041R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071042R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071043R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071071R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071072R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071073R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA070911R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA070912R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070913R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA070941R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA070942R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070943R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071611R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071612R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071613R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071651R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071652R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071653R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071521R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071522R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071523R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071551R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071552R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071553R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071581R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071582R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071583R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071621R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071622R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071623R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071661R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071662R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071663R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071691R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071692R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071693R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071531R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071532R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071533R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071561R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071562R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071563R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071591R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071592R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071593R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071631R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071632R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071633R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071671R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071672R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071673R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071701R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071702R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071703R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071541R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071542R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071543R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 800A IT
1SDA071571R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA071572R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA071573R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1000A IT
1SDA070971R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA070972R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA070973R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071011R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071012R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071013R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071051R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071052R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071053R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071081R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071082R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071083R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071141R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071142R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071143R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071191R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071192R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071193R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071151R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071152R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071153R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071201R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071202R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071203R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071161R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071162R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071163R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071211R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071212R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071213R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071101R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071102R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071103R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071121R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071122R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071123R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071171R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071172R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071173R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071221R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071222R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071223R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071231R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071232R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071233R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071261R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071262R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071263R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071291R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071292R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071293R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071241R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071242R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071243R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071601R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA071602R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071603R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1250A IT
1SDA071641R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA071642R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071643R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 1600A IT
1SDA071681R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071682R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071683R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2000A IT
1SDA071711R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071712R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071713R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E2.2 loại cố định 2500A IT
1SDA071771R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071772R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071773R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071821R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071822R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071823R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071781R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071782R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071783R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A IT
1SDA071831R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071832R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071833R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071791R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071792R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071793R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071841R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071842R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071843R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071731R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071732R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071733R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA071751R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071752R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071753R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA071801R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071802R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071803R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA071851R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071852R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071853R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071861R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071862R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071863R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071891R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071892R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071893R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071921R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071922R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071923R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071871R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071872R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071873R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071271R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071272R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071273R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071301R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071302R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071303R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071251R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071252R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071253R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071281R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071282R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071283R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071311R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071312R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071313R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 3p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071901R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071902R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071903R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071931R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071932R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071933R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071881R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071882R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071883R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071911R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071912R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071913R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA071941R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071942R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071943R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA071951R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071952R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071953R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071981R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071982R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071983R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA072011R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072012R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072013R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071961R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071962R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071963R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA071991R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071992R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA071993R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA072021R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072022R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA072023R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA071971R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071972R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA071973R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 4000A IT
1SDA072001R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA072002R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA072003R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 5000A IT
1SDA072031R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA072032R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSI 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA072033R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p FHR Máy cắt không khí E6.2 loại cố định 6300A IT
1SDA072051R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072052R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072053R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072091R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072092R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072093R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072131R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072132R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072133R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072171R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072172R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072173R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072211R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072212R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072213R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072061R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072062R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072063R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072101R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072102R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072103R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072141R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072142R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072143R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072181R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072182R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072183R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072221R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072222R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072223R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072681R1 E1.2B 630 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072682R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072683R1 E1.2B 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072721R1 E1.2B 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072722R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072723R1 E1.2B 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072761R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072762R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072763R1 E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072801R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072802R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072803R1 E1.2B 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072841R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072842R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072843R1 E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072691R1 E1.2C 630 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072692R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072693R1 E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072731R1 E1.2C 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072732R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072733R1 E1.2C 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072771R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072772R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072773R1 E1.2C 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072811R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072812R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072813R1 E1.2C 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072851R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072852R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072853R1 E1.2C 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072071R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072072R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072073R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072111R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072112R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072113R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072151R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072152R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072153R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072191R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072192R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072193R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072231R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072232R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072233R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072331R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072332R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072333R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072371R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072372R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072373R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072241R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072242R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072243R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072271R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072272R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072273R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072301R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072302R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072303R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072341R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072342R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072343R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072701R1 E1.2N 630 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072702R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072703R1 E1.2N 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 630A CN
1SDA072741R1 E1.2N 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072742R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072743R1 E1.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 800A CN
1SDA072781R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072782R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072783R1 E1.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA072821R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072822R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072823R1 E1.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA072861R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072862R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072863R1 E1.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA072961R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072962R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072963R1 E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073001R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073002R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073003R1 E2.2B 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072871R1 E2.2N 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072872R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072873R1 E2.2N 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072901R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072902R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072903R1 E2.2N 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072931R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072932R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072933R1 E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072971R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072972R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072973R1 E2.2N 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072381R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072382R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072383R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072411R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072412R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072413R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072251R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072252R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072253R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072281R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072282R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072283R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072311R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072312R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072313R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072351R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072352R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072353R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072391R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072392R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072393R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072421R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072422R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072423R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA072261R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072262R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072263R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072291R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072292R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072293R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072321R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072322R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072323R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA073011R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073012R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073013R1 E2.2N 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073041R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073042R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073043R1 E2.2N 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072881R1 E2.2S 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072882R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072883R1 E2.2S 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072911R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072912R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072913R1 E2.2S 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA072941R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072942R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072943R1 E2.2S 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072981R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072982R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072983R1 E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073021R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073022R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073023R1 E2.2S 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073051R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073052R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073053R1 E2.2S 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072891R1 E2.2H 800 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A CN
1SDA072892R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072893R1 E2.2H 800 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 800A IT
1SDA072921R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072922R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072923R1 E2.2H 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1000A CN
1SDA072951R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072952R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA072953R1 E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA072361R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072362R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072363R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072401R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072402R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA072403R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA072431R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072432R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA072433R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA072491R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072492R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072493R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072541R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072542R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072543R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072501R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA072502R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA072503R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072551R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA072552R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA072553R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA072511R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072512R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072513R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072561R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072562R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072563R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072451R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA072452R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA072453R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA072471R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA072472R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA072473R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA072521R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072522R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072523R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072991R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA072992R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA072993R1 E2.2H 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073031R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073032R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073033R1 E2.2H 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073061R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073062R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073063R1 E2.2H 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073121R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073122R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073123R1 E4.2N 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073171R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073172R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073173R1 E4.2N 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073131R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073132R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073133R1 E4.2S 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073181R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073182R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA073183R1 E4.2S 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A IT
1SDA073141R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073142R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073143R1 E4.2H 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073191R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073192R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073193R1 E4.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073081R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073082R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073083R1 E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073101R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073102R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073103R1 E4.2V 2500 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073151R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073152R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073153R1 E4.2V 3200 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA072571R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072572R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072573R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA072581R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072582R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072583R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072611R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072612R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072613R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072641R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072642R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072643R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072591R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072592R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072593R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA072621R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072622R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072623R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA072651R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072652R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072653R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA072601R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA072602R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA072603R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA072631R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA072632R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA072633R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA072661R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA072662R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA072663R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 3p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073201R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073202R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073203R1 E4.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073211R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073212R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073213R1 E6.2H 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073241R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073242R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073243R1 E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073271R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073272R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073273R1 E6.2H 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073221R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073222R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073223R1 E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073251R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073252R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073253R1 E6.2V 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073281R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073282R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073283R1 E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073231R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073232R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073233R1 E6.2X 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073261R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073262R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073263R1 E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073291R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073292R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073293R1 E6.2X 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073301R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073302R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073303R1 E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073331R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073332R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073333R1 E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073361R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073362R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073363R1 E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073311R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073312R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073313R1 E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073341R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073342R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073343R1 E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073371R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073372R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073373R1 E6.2V/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073321R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073322R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073323R1 E6.2X/f 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073351R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073352R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073353R1 E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 5000A IT
1SDA073381R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073382R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073383R1 E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP Máy cắt không khí E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073392R1 E1.2B/MS 630 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073394R1 E1.2B/MS 800 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073396R1 E1.2B/MS 1000 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073398R1 E1.2B/MS 1250 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073400R1 E1.2B/MS 1600 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073393R1 E1.2N/MS 630 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073395R1 E1.2N/MS 800 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073397R1 E1.2N/MS 1000 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073399R1 E1.2N/MS 1250 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073401R1 E1.2N/MS 1600 3p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073408R1 E2.2B/MS 1600 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073411R1 E2.2B/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073402R1 E2.2N/MS 800 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073404R1 E2.2N/MS 1000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073406R1 E2.2N/MS 1250 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073409R1 E2.2N/MS 1600 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073412R1 E2.2N/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073414R1 E2.2N/MS 2500 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073403R1 E2.2H/MS 800 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073405R1 E2.2H/MS 1000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073407R1 E2.2H/MS 1250 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073410R1 E2.2H/MS 1600 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073413R1 E2.2H/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073415R1 E2.2H/MS 2500 3p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073418R1 E4.2N/MS 3200 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073421R1 E4.2N/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073419R1 E4.2H/MS 3200 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073422R1 E4.2H/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073416R1 E4.2V/MS 2000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073417R1 E4.2V/MS 2500 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073420R1 E4.2V/MS 3200 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073423R1 E4.2V/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073424R1 E6.2H/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073426R1 E6.2H/MS 5000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073428R1 E6.2H/MS 6300 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073425R1 E6.2X/MS 4000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073427R1 E6.2X/MS 5000 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073429R1 E6.2X/MS 6300 3p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073431R1 E1.2B/MS 630 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073433R1 E1.2B/MS 800 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073435R1 E1.2B/MS 1000 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073437R1 E1.2B/MS 1250 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073439R1 E1.2B/MS 1600 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073432R1 E1.2N/MS 630 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 630A CN
1SDA073434R1 E1.2N/MS 800 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 800A CN
1SDA073436R1 E1.2N/MS 1000 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073438R1 E1.2N/MS 1250 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073440R1 E1.2N/MS 1600 4p F F Dao cắt tải E1.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073447R1 E2.2B/MS 1600 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073450R1 E2.2B/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073441R1 E2.2N/MS 800 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073443R1 E2.2N/MS 1000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073445R1 E2.2N/MS 1250 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073448R1 E2.2N/MS 1600 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073451R1 E2.2N/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073453R1 E2.2N/MS 2500 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073442R1 E2.2H/MS 800 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 800A CN
1SDA073444R1 E2.2H/MS 1000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1000A CN
1SDA073446R1 E2.2H/MS 1250 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1250A CN
1SDA073449R1 E2.2H/MS 1600 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 1600A CN
1SDA073452R1 E2.2H/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073454R1 E2.2H/MS 2500 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073457R1 E4.2N/MS 3200 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073460R1 E4.2N/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073458R1 E4.2H/MS 3200 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073461R1 E4.2H/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073455R1 E4.2V/MS 2000 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2000A CN
1SDA073456R1 E4.2V/MS 2500 4p FHR Dao cắt tải E2.2 loại cố định 2500A CN
1SDA073459R1 E4.2V/MS 3200 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 3200A CN
1SDA073462R1 E4.2V/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E4.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073463R1 E6.2H/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073465R1 E6.2H/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073467R1 E6.2H/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073464R1 E6.2X/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073466R1 E6.2X/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073468R1 E6.2X/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073469R1 E6.2H/f/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073471R1 E6.2H/f/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073473R1 E6.2H/f/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073470R1 E6.2X/f/MS 4000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 4000A CN
1SDA073472R1 E6.2X/f/MS 5000 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 5000A CN
1SDA073474R1 E6.2X/f/MS 6300 4p FHR Dao cắt tải E6.2 loại cố định 6300A CN
1SDA073476R1 E1.2B/MS 630 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073478R1 E1.2B/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073480R1 E1.2B/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073482R1 E1.2B/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073484R1 E1.2B/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073477R1 E1.2N/MS 630 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073479R1 E1.2N/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073481R1 E1.2N/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073483R1 E1.2N/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073485R1 E1.2N/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073492R1 E2.2B/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA073495R1 E2.2B/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073486R1 E2.2N/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A CN
1SDA073488R1 E2.2N/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073490R1 E2.2N/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A CN
1SDA073493R1 E2.2N/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA073496R1 E2.2N/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073498R1 E2.2N/MS 2500 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073487R1 E2.2H/MS 800 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A CN
1SDA073489R1 E2.2H/MS 1000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073491R1 E2.2H/MS 1250 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA073494R1 E2.2H/MS 1600 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073497R1 E2.2H/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073499R1 E2.2H/MS 2500 3p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073502R1 E4.2N/MS 3200 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073505R1 E4.2N/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073503R1 E4.2H/MS 3200 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073506R1 E4.2H/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073500R1 E4.2V/MS 2000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA073501R1 E4.2V/MS 2500 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA073504R1 E4.2V/MS 3200 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073507R1 E4.2V/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073508R1 E6.2H/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073510R1 E6.2H/MS 5000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073512R1 E6.2H/MS 6300 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073509R1 E6.2X/MS 4000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073511R1 E6.2X/MS 5000 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073513R1 E6.2X/MS 6300 3p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073515R1 E1.2B/MS 630 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073517R1 E1.2B/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073519R1 E1.2B/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073521R1 E1.2B/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073523R1 E1.2B/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073514R1 E1.2N/MS 250 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 250A CN
1SDA073516R1 E1.2N/MS 630 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 630A CN
1SDA073518R1 E1.2N/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 800A CN
1SDA073520R1 E1.2N/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1000A CN
1SDA073522R1 E1.2N/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1250A CN
1SDA073524R1 E1.2N/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E1.2 loại di động 1600A CN
1SDA073531R1 E2.2B/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073534R1 E2.2B/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073525R1 E2.2N/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A IT
1SDA073527R1 E2.2N/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073529R1 E2.2N/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA073532R1 E2.2N/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A CN
1SDA073535R1 E2.2N/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A CN
1SDA073537R1 E2.2N/MS 2500 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A CN
1SDA073526R1 E2.2H/MS 800 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 800A IT
1SDA073528R1 E2.2H/MS 1000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1000A IT
1SDA073530R1 E2.2H/MS 1250 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1250A IT
1SDA073533R1 E2.2H/MS 1600 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 1600A IT
1SDA073536R1 E2.2H/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2000A IT
1SDA073538R1 E2.2H/MS 2500 4p WMP Dao cắt tải E2.2 loại di động 2500A IT
1SDA073541R1 E4.2N/MS 3200 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073544R1 E4.2N/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073542R1 E4.2H/MS 3200 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A IT
1SDA073545R1 E4.2H/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073539R1 E4.2V/MS 2000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2000A CN
1SDA073540R1 E4.2V/MS 2500 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 2500A CN
1SDA073543R1 E4.2V/MS 3200 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 3200A CN
1SDA073546R1 E4.2V/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E4.2 loại di động 4000A CN
1SDA073547R1 E6.2H/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073549R1 E6.2H/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073551R1 E6.2H/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073548R1 E6.2X/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073550R1 E6.2X/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073552R1 E6.2X/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073553R1 E6.2H/f/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A IT
1SDA073555R1 E6.2H/f/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073557R1 E6.2H/f/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A IT
1SDA073554R1 E6.2X/f/MS 4000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 4000A CN
1SDA073556R1 E6.2X/f/MS 5000 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 5000A CN
1SDA073558R1 E6.2X/f/MS 6300 4p WMP Dao cắt tải E6.2 loại di động 6300A CN
1SDA073907R1 E1.2 W FP Iu=1600 3p HR HR Phần cố định máy cắt E1.2 1600A CN
1SDA073909R1 E2.2 W FP Iu=2000 3p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2000A CN
1SDA073911R1 E2.2 W FP Iu=2500 3p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2500A CN
1SDA073913R1 E4.2 W FP Iu=3200 3p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 3200A CN
1SDA073915R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 3p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073915R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 3p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073917R1 E6.2 W FP Iu=5000 3p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 5000A CN
1SDA073920R1 E6.2 W FP Iu=6300 or X version 3p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 6300A CN
1SDA073908R1 E1.2 W FP Iu=1600 4p HR HR Phần cố định máy cắt E1.2 1600A CN
1SDA073910R1 E2.2 W FP Iu=2000 4p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2000A CN
1SDA073912R1 E2.2 W FP Iu=2500 4p HR HR Phần cố định máy cắt E2.2 2500A CN
1SDA073914R1 E4.2 W FP Iu=3200 4p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 3200A CN
1SDA073916R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 4p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073916R1 E4.2 W FP Iu=4000 or V version 4p HR HR Phần cố định máy cắt E4.2 4000A CN
1SDA073918R1 E6.2 W FP Iu=5000 4p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 5000A CN
1SDA073919R1 E6.2 W FP Iu=5000 4p/f HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 5000A CN
1SDA073921R1 E6.2 W FP Iu=6300 or X version 4p HR HR Phần cố định máy cắt E6.2 6300A CN
1SDA073922R1 E6.2 W FP Iu=6300 or X version 4p/f HRHR Phần cố định máy cắt E6.2 6300A CN
1SDA073668R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073669R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073670R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073671R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073672R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073673R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073674R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073675R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073677R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073678R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073679R1 YO E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện cuộn mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073681R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073682R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073683R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073684R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073685R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073686R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073687R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073688R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073690R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073691R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073692R1 YC E1.2..E6.2-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện cuộn đóng E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA082751R1 YO/YC TEST UNIT TmaxT/XT-X1-Emax-Emax2 Phụ kiện cuộn đóng, mở E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073694R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 24 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073695R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 30 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073696R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 48 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073697R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 60 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073698R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 110-120 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073699R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 120-127 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073700R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 220-240 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073701R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 240-250 VAC/DC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA073703R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 380-400 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073704R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 415-440 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073705R1 YU E1.2..E6.2-XT7-XT7M 480-500 VAC Phụ kiện bảo vệ thấp áp E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA038316R1 UVD 24/30VE1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7/M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA038317R1 UVD 48V E1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7-XT7M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA038318R1 UVD 60V E1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7-XT7M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M IT
1SDA038319R1 UVD 110/127VE1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7/M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA038320R1 UVD 220/250VE1/6-T7-X1-T8-E1.2/6.2-XT7/M Phụ kiện bảo vệ thấp áp điện tử E1.2…E6.2-XT7-XT7M CN
1SDA073744R1 YR 24 VDC E1.2-XT7M Phụ kiện bộ khởi động từ xa E1.2 CN
1SDA073745R1 YR 110 VAC/DC E1.2-XT7M Phụ kiện bộ khởi động từ xa E1.2 IT
1SDA073746R1 YR 220 VAC/DC E1.2-XT7M Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 CN
1SDA073747R1 YR 24 VDC E2.2…E6.2 Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 CN
1SDA073748R1 YR 110 VAC/DC E2.2…E6.2 Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 IT
1SDA073749R1 YR 220 VAC/DC E2.2…E6.2 Phụ kiện bộ khởi động từ xa E2.2-E6.2 IT
1SDA073708R1 M  E1.2 24-30 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073709R1 M  E1.2 48-60 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073710R1 M  E1.2 100-130 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 CN
1SDA073711R1 M  E1.2 220-250 VAC/DC Mô tơ sạc E1.2 CN
1SDA073713R1 M  E1.2 380-415 VAC Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073722R1 M  E2.2…E6.2 24-30 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073723R1 M  E2.2…E6.2 48-60 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073724R1 M  E2.2…E6.2 100-130 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073725R1 M  E2.2…E6.2 220-250 VAC/DC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073727R1 M  E2.2…E6.2 380-415 VAC Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073715R1 M  E1.2 24-30 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073716R1 M  E1.2 48-60 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073717R1 M E1.2 100-130 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073718R1 M E1.2 220-250 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 IT
1SDA073720R1 M  E1.2 380-415 VAC + MC 24V Mô tơ sạc E1.2 TN
1SDA073729R1 M E2.2…E6.2 24-30 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 CN
1SDA073730R1 M E2.2…E6.2 48-60 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073731R1 M E2.2…E6.2 100-130 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073732R1 M E2.2…E6.2 220-250 VAC/DC + MC 24V Mô tơ sạc E2.2-E6.2 IT
1SDA073736R1 EXT CS N E1.2-E2.2-XT7-XT7M 2000A Biến dòng trung tính E1.2-E2.2 2000A CN
1SDA073737R1 EXT CS N E2.2 2500A Biến dòng trung tính E2.2 2500A CN
1SDA073738R1 EXT CS N E4.2 3200A Biến dòng trung tính E4.2 3200A CN
1SDA073739R1 EXT CS E4.2 4000A – E6.2 N 50% Biến dòng trung tính E4.2 4000A – 50% CN
1SDA073740R1 EXT CS N E6.2 Biến dòng trung tính E6.2 CN
1SDA107553R1 Ext CS N XT7/E1.2 – E2.2 2000A for 1% CB Biến dòng trung tính E1.2-E2.2 2000A CN
1SDA107554R1 Ext CS N E2.2 2500A for 1% CB Biến dòng trung tính E2.2 2500A CN
1SDA107555R1 Ext CS N E4.2 3200A for 1% CB Biến dòng trung tính E4.2 3200A CN
1SDA107556R1 Ext CS E4.2 4000A – E6.2 N 50% for 1% CB Biến dòng trung tính E4.2 4000A – 50% CN
1SDA107557R1 Ext CS N E6.2 for 1% CB Biến dòng trung tính E6.2 CN
1SDA073743R1 Homopolar toroid E1.2..E6.2-XT7-XT7M100A Biến áp toroid E1.2-E6.2 100A IT
1SDA076248R1 Toroide omopol. E1.2..E6.2-XT7-XT7M 250A Biến áp toroid E1.2-E6.2 250A IT
1SDA076249R1 Toroide omopol. E1.2..E6.2-XT7-XT7M 400A Biến áp toroid E1.2-E6.2 500A IT
1SDA076250R1 Toroide omopol. E1.2..E6.2-XT7-XT7M 800A Biến áp toroid E1.2-E6.2 800A IT
1SDA073741R1 Toroid RC E1.2 3p/4p E2.2 3p-XT7/M 3p/4p Toroid E2.2 IT
1SDA073742R1 Toroid RC E2.2 4p, E4.2 3p Toroid E2.2 IT
1SDA073750R1 AUX 4Q 400V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073751R1 AUX 4Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073752R1 AUX 2Q 400VAC + 2Q 24VDC E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073753R1 AUX 4Q 400VAC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073754R1 AUX 4Q 24VDC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073755R1 AUX 2Q 400V + 2Q 24V E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073756R1 AUX 6Q 400VAC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073757R1 AUX 6Q 24VDC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA075973R1 AUX 3Q 400VAC + 3Q 24VDC E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073758R1 AUX 15Q 400V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073759R1 AUX 15Q 24V E1.2-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ IT
1SDA073760R1 AUX 15Q SUPPL.400Vac F-W/FPIns E2.2/E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073761R1 AUX 15Q SUPPL. 24Vac F-W/FPIns E2.2/E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073846R1 AUX15Q SUPPL.400Vac W/FP Ins/TestE2-E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073847R1 AUX15Q SUPPL.24Vdc W/FP Ins/Test E2-E6.2 Tiếp điểm phụ E6.2 CN
1SDA073762R1 AUP 6 contacts 400Vac E1.2-XT7-XT7M Tiếp điểm phụ E1.2 CN
1SDA073763R1 AUP 6 contacts 24Vdc E1.2-XT7-XT7M Tiếp điểm phụ E1.2 IT
1SDA073764R1 AUP 5 contacts 400Vac SX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073765R1 AUP 5 contacts 24Vdc SX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073766R1 AUP 5 suppl.cont. 400Vac DX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073767R1 AUP 5 suppl.cont. 24Vdc DX E2.2…E6.2 Tiếp điểm phụ E2.2-E6.2 CN
1SDA073768R1 AUP Ekip aux pos. cont. E1.2..E6.2-XT7/M Tiếp điểm phụ E1.2-E6.2 CN
1SDA073770R1 RTC 250VAC E1.2-XT7M RTC 250VAC E1.2-XT7M CN
1SDA073771R1 RTC 24VDC E1.2-XT7M RTC 24VDC E1.2-XT7M CN
1SDA073772R1 RTC EKIP 24VDC E1.2-XT7M RTC EKIP 24VDC E1.2-XT7M CN
1SDA073773R1 RTC 250VAC E2.2…E6.2 RTC 250VAC E2.2…E6.2 CN
1SDA073774R1 RTC 24VDC E2.2…E6.2 RTC 24VDC E2.2…E6.2 CN
1SDA073775R1 RTC EKIP 24VDC E2.2…E6.2 RTC EKIP 24VDC E2.2…E6.2 CN
1SDA073776R1 S51 250V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073777R1 S51 24V E1.2-XT7-XT7M Phụ kiện tiếp điểm phụ CN
1SDA073778R1 S51 250V E2.2…E6.2 Tiếp điểm báo trip E2.2-E6.2 CN
1SDA073779R1 S51 24V E2.2…E6.2 Tiếp điểm báo trip E2.2-E6.2 CN
1SDA073906R1 Terminals term.box E1.2..E6.2-XT7/M 10pz Cầu đấu E1.2-E6.2 CN
1SDA073780R1 MOC MECC.OPERATION COUNTER E1.2 Bộ đếm số lần đóng cắt E1.2 IT
1SDA073781R1 MOC MECC.OPERATION COUNTER E2.2…E6.2 Bộ đếm số lần đóng cắt E2.2-E6.2 CN
1SDA073782R1 KLC-D Key lock open E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073783R1 KLC-S Key lock open N.20005 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073784R1 KLC-S Key lock open N.20006 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073785R1 KLC-S Key lock open N.20007 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073786R1 KLC-S Key lock open N.20008 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073787R1 KLC-S Key lock open N.20009 E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073788R1 KLC-A Key lock open Castell E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073789R1 KLC-A Key lock open Kirk E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073790R1 KLC-A Key lock open STI E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073791R1 KLC-D Key lock open E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073792R1 KLC-S Key lock open N.20005 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073793R1 KLC-S Key lock open N.20006 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073794R1 KLC-S Key lock open N.20007 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073795R1 KLC-S Key lock open N.20008 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073796R1 KLC-S Key lock open N.20009 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073797R1 KLC-A Key lock open Castell E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073798R1 KLC-A Key lock open Kirk E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073799R1 KLC-A STI key lock open E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073800R1 PLC E1.2-XT7M Padlocks open pos. D=4mm Khóa E1.2 CN
1SDA073801R1 PLC E1.2-XT7M Padlocks open pos. D=7mm Khóa E1.2 CN
1SDA073802R1 PLC E1.2-XT7M Padlocks open pos. D=8mm Khóa E1.2 CN
1SDA073803R1 PLC E2.2..E6.2 Padlocks in open D=4mm Khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073804R1 PLC E2.2..E6.2 Padlocks in open D=7mm Khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073805R1 PLC E2.2..E6.2 Padlocks in open D=8mm Khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073822R1 KLP-D Pos.lock E1.2-XT7-XT7M 1key Khóa vị trí E1.2 IT
1SDA073823R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 IT
1SDA073824R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073825R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073826R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073827R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E1.2-XT7/M 1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073828R1 KLP-D Pos.lock E1.2-XT7-XT7M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073829R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073830R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073831R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073832R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073833R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E1.2-XT7/M 2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073834R1 KLP-A Pos.lockRonProfKirk E1.2-XT7/M1key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073835R1 KLP-A Pos.lockRonProfKirk E1.2-XT7/M2key Khóa vị trí E1.2 CN
1SDA073806R1 KLP-D Pos.lock E2.2…E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073807R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073808R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073809R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073810R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073811R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073812R1 KLP-D Pos.lock E2.2…E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073813R1 KLP-S Pos.lock N.20005 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073814R1 KLP-S Pos.lock N.20006 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073815R1 KLP-S Pos.lock N.20007 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073816R1 KLP-S Pos.lock N.20008 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073817R1 KLP-S Pos.lock N.20009 E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073818R1 KLP-A Pos.lock RoProKirk E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073819R1 KLP-A Pos.lock RoProKirk E2.2..E6.2 2Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073820R1 KLP-A Pos.lock Castell E2.2..E6.2 1Key Khóa vị trí E2.2-E6.2 CN
1SDA073838R1 Suppl. locks in racked-out E1.2-XT7-XT7M Khóa bổ sung E1.2 CN
1SDA073839R1 Suppl. locks in racked-out E2.2…E6.2 Khóa bổ sung E2.2-E6.2 CN
1SDA073840R1 PLP Pos. padlock D=4/6/8mm E1.2-XT7/M Ổ khóa vị trí ra vào E1.2 IT
1SDA073841R1 PLP Position padlock D=4/6/8mmE2.2..E6.2 Ổ khóa vị trí ra vào E2.2-E6.2 CN
1SDA073845R1 DLR Padlock Door Con/Iso FP E2.2-E6.2 Khóa rack E1.2 CN
1SDA073849R1 DLP E2.2…E6.2 Khóa rack E2.2-E6.2 CN
1SDA073853R1 DLC Interlock direct door E2.2…E6.2 Khóa chống mở E2.2-E6.2 IT
1SDA073854R1 PBC Prot. Pushbuttons AP/CH E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073855R1 PBC Prot. Pushbutt.AP/CH D=4mm E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073856R1 PBC Prot. Pushbutt.AP/CH D=7mm E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073857R1 PBC Prot. Pushbutt.AP/CH D=8mm E1.2-XT7M Bộ bảo vệ nút nhấn E1.2 CN
1SDA073858R1 PBC Prot. Pushbuttons AP/CH E2.2…E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073859R1 PBC Prot.Pushb. AP/CH D=4mm E2.2..E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073860R1 PBC Prot.Pushb. AP/CH D=7mm E2.2..E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073861R1 PBC Prot.Pushb. AP/CH D=8mm E2.2..E6.2 Bộ bảo vệ nút nhấn E2.2-E6.2 CN
1SDA073862R1 IP30 Flange E1.2-XT7-XT7M F Tấm che E1.2 CN
1SDA073863R1 IP30 Flange E1.2-XT7-XT7M W Tấm che E1.2 CN
1SDA073864R1 IP30 Flange E2.2…E6.2 F Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073865R1 IP30 Flange E2.2…E6.2 W Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073866R1 IP54 Flange different keys E1.2-XT7M Tấm che E1.2 CN
1SDA073867R1 IP54 Flange different keys E2.2…E6.2 Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073868R1 IP54 Flange key No. 20005 E1.2-XT7M Tấm che E1.2 CN
1SDA073869R1 IP54 Flange key No. 20005 E2.2…E6.2 Tấm che E2.2-E6.2 CN
1SDA073870R1 Sealable trip unit cover E2.2…E6.2 Tấm che trip unit E2.2-E6.2 CN
1SDA085528R1 RRD Emax2 E1.2…E6.2 110 Vac/dc Thiết bị xếp chồng từ xa CN
1SDA085529R1 RRD Emax2 E1.2…E6.2 220 Vac/dc Thiết bị xếp chồng từ xa CN
1SDA085530R1 Kit for Remote Racking Device E2.2..E6.2 Thiết bị xếp chồng từ xa CN
1SDA073871R1 HTC high terminal covers E1.2 3p 2pcs Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073873R1 LTC low terminal covers E1.2 F 3p 2pcs Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073872R1 HTC high terminal covers E1.2 4p 2pcs Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073874R1 LTC low terminal covers E1.2 F 4p 2pcs Tấm che đầu cực ACB IT
1SDA073877R1 PB Sep. H=100mm 4pz E1.2-XT7-XT7M F 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073878R1 PB Sep. H=100mm 6pz E1.2-XT7-XT7M F 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073879R1 PB Sep. H=200mm 4pz E1.2-XT7-XT7M F 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073880R1 PB Sep. H=200mm 6pz E1.2-XT7-XT7M F 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076164R1 PB Separatori 2pz E1.2-XT7-XT7M W FP 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076165R1 PB Separatori 3pz E1.2-XT7-XT7M W FP 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076166R1 PB Separatori 2pz E2.2..E6.2 F 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076167R1 PB Separatori 3pz E2.2..E6.2 F 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076168R1 PB Separatori 2pz E2.2..E6.2 W FP 3P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA076169R1 PB Separatori 3pz E2.2..E6.2 W FP 4P Tấm che đầu cực ACB CN
1SDA073881R1 Cable interlock A – HR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073882R1 Cable interlock B, C, D – HR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073885R1 Cable interlock A – VR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073886R1 Cable interlock B, C, D – VR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073891R1 Lever interlock E6.2 3p Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073892R1 Lever interlock E6.2 4p Khóa liên động ACB CN
1SDA073893R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M floor mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073894R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M wall mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073896R1 Support for fixed part Type A E1.2-XT7/M Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA065523R1 ATS021 AUTO.TRAN.SWITCH MULTI VOLTAGE Bộ chuyển nguồn tự động IT
1SDA065524R1 ATS022 AUTO.TRAN.SWITCH ADVANCED CONTROL Bộ chuyển nguồn tự động EE
1SDA107526R1 Ekip Dip LI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107527R1 Ekip Dip LSI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107528R1 Ekip Dip LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107529R1 Ekip Touch LI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107530R1 Ekip Touch LSI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107531R1 Ekip Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107532R1 Ekip Hi-Touch LSI E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107533R1 Ekip Hi-Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107534R1 Ekip G Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA107535R1 Ekip G Hi-Touch LSIG E1.2..E6.2 Ed.2 Trip Unit rời IT
1SDA074193R1 Ekip Battery  E1.2..E6.2 Pin trip unit IT
1SDA074172R1 EKIP SUPPLY 110-240VAC/DC E1.2..E6.2-XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074173R1 EKIP SUPPLY 24-48VDC E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074150R1 EKIP COM MODBUS RS-485 E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA074151R1 EKIP COM MODBUS TCP E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA074152R1 EKIP COM PROFIBUS E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074153R1 EKIP COM PROFINET E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA074154R1 EKIP COM DEVICENET E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074155R1 EKIP COM ETHERNET/IP E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074156R1 EKIP COM IEC61850 E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông CN
1SDA082894R1 Ekip Com Hub E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074163R1 EKIP LINK E1.2..E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA074166R1 EKIP COM ACTUATOR E1.2..E6.2-XT7-XT7M Mô đun truyền thông CN
1SDA074167R1 EKIP 2K-1 E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074168R1 EKIP 2K-2 E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074169R1 RELT-Ekip 2K-3 E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA074170R1 Ekip 4K E2.2..E6.2 Ed.2 Black Mô đun truyền thông CN
1SDA074171R1 EKIP 10K E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun truyền thông CN
1SDA085693R1 Ekip Signalling 3T-1 Mô đun truyền thông IT
1SDA085694R1 Ekip Signalling 3T-2 Mô đun truyền thông IT
1SDA082485R1 Ekip Signalling Modbus TCP E1.2…E6.2 Mô đun truyền thông IT
1SDA107543R1 Measurement Enabler E1.2 Bộ đo lường IT
1SDA107544R1 Measur Enabler with voltage sockets E1.2 Bộ đo lường IT
1SDA107545R1 Measurement Enabler E2.2 Bộ đo lường IT
1SDA107546R1 Measur Enabler with voltage sockets E2.2 Bộ đo lường IT
1SDA107547R1 Measurement Enabler E4.2 Bộ đo lường IT
1SDA107548R1 Measur Enabler with voltage sockets E4.2 Bộ đo lường IT
1SDA107549R1 Measurement Enabler E6.2 Bộ đo lường IT
1SDA107550R1 Measur Enabler with voltage sockets E6.2 Bộ đo lường IT
1SDA074183R1 EKIP SYNCHROCHECK E1.2..E6.2-Tmax XT Mô đun đồng bộ IT
1SDA085695R1 External Probe PT1000 3mt Đầu dò bên ngoài IT
1SDA066989R1 Ekip T e P TEST AND PROGRAMMING UNIT Bộ lập trình và test trip unit IT
1SDA066988R1 Ekip TT Emax 2/XT2-XT4 Bộ test trip unit CN
1SDA076154R1 Ekip Programming Emax2 – Tmax XT Bộ lập trình trip unit IT
1SDA074192R1 EKIP MULTIMETER E1.2…E6.2-Tmax XT Bộ đo lường IT
1SDA074299R1 Ekip View software 60 interruttori Bộ theo dõi thiết bị IT
1SDA114809R1 Lite Panel Lite Panel CN
1SDA082921R1 Adaptive Load Shedding Emax 2 Chức năng phân tải EE
1SDA074212R1 Power Controller Emax 2 Bộ điều khiển công suất IT
1SDA107525R1 SW Measuring package for Emax 2 Chức năng đo lường IT
1SDA105227R1 SW Voltages Protection for Emax 2 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105228R1 SW Voltages Protection Advanced Emax 2 Chức năng đo điện áp IT
1SDA105229R1 SW Frequency Protection for Emax 2 Chức năng bảo vệ tần số IT
1SDA105230R1 SW Power Protection for Emax 2 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105232R1 SW Adaptive Protection for Emax 2 Chức năng bảo vệ công suất IT
1SDA105233R1 SW Datalogger for Emax 2 Chức năng ghi dữ liệu IT
1SDA105234R1 SW Network Analyzer for Emax 2 Chức năng phân tích IT
1SDA107551R1 Class 1 Power&Energy Metering E1.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA107675R1 Class 1 Power&Energy Metering E2.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA107676R1 Class 1 Power&Energy Metering E4.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA107677R1 Class 1 Power&Energy Metering E6.2 Ex Co Chức năng đo lường năng lượng IT
1SDA112840R1 Rating Plug 100 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng 100 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112841R1 Rating Plug 200 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng 200 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112842R1 Rating Plug 250 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng 250 E1.2..E2.2 ed.2 CN
1SDA112843R1 Rating Plug 400 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 400 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112845R1 Rating Plug 630 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 630 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112846R1 Rating Plug 800 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 800 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112847R1 Rating Plug 1000 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 1000 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112849R1 Rating Plug 1250 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 1250 E1.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112850R1 Rating Plug 1600 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 1600 E2.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112851R1 Rating Plug 2000 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 2000 E2.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112852R1 Rating Plug 2500 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 2500 E2.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112854R1 Rating Plug 3200 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 3200 E4.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112856R1 Rating Plug 4000 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng 4000 E4.2..E6.2 ed.2 CN
1SDA112857R1 Rating Plug 5000 E6.2 ed.2 Bộ định dòng 5000 E6.2 ed.2 CN
1SDA112859R1 Rating Plug 6300 E6.2 ed.2 Bộ định dòng 6300 E6.2 ed.2 CN
1SDA112879R1 Rating Plug RC R100 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng RC R100 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112880R1 Rating Plug RC R200 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng RC R200 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112881R1 Rating Plug RC R250 E1.2..E2.2 ed.2 Bộ định dòng RC R250 E1.2..E2.2 ed.2 IT
1SDA112882R1 Rating Plug RC R400 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R400 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112884R1 Rating Plug RC R630 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R630 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112885R1 Rating Plug RC R800 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R800 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112887R1 Rating Plug RC R1250 E1.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R1250 E1.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112888R1 Rating Plug RC R2000 E2.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R2000 E2.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112889R1 Rating Plug RC R3200 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R3200 E4.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA112891R1 Rating Plug RC R4000 E4.2..E6.2 ed.2 Bộ định dòng RC R4000 E4.2..E6.2 ed.2 IT
1SDA073963R1 Kit EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST IT
1SDA073965R1 Kit EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST IT
1SDA073981R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073983R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 3pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA074045R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Up E2.2 Iu=2000 3pcs INST IT
1SDA074047R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Low E2.2 Iu=2000 3pcs INST IT
1SDA074051R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2500 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Up E2.2 Iu=2500 3pcs INST IT
1SDA074053R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2500 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Low E2.2 Iu=2500 3pcs INST IT
1SDA082816R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=3200 3pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Sup E4.2 Iu=3200 3pcs INST IT
1SDA082818R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=3200 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Inf E4.2 Iu=3200 3pcs INST IT
1SDA082822R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=4000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Sup E4.2 Iu=4000 3pcs INST IT
1SDA082824R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=4000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Inf E4.2 Iu=4000 3pcs INST IT
1SDA073964R1 Kit EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Bộ đầu cực ACB EF Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST IT
1SDA073966R1 Kit EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Bộ đầu cực ACB EF Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST IT
1SDA073982R1 Kit HR Sup E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA073984R1 Kit HR Inf E1.2-XT7/XT7M F 4pcs INST Kit đầu cực MCCB IT
1SDA074046R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Up E2.2 Iu=2000 4pcs INST IT
1SDA074048R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB  SHR Low E2.2 Iu=2000 4pcs INST IT
1SDA074052R1 Kit SHR Up E2.2 Iu=2500 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Up E2.2 Iu=2500 4pcs INST IT
1SDA074054R1 Kit SHR Low E2.2 Iu=2500 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Low E2.2 Iu=2500 4pcs INST IT
1SDA082817R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=3200 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Sup E4.2 Iu=3200 4pcs INST IT
1SDA082819R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=3200 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Inf E4.2 Iu=3200 4pcs INST IT
1SDA082823R1 Kit SHR Sup E4.2 Iu=4000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Sup E4.2 Iu=4000 4pcs INST IT
1SDA082825R1 Kit SHR Inf E4.2 Iu=4000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB SHR Inf E4.2 Iu=4000 4pcs INST IT
1SDA074027R1 Kit VR Up E6.2 Iu=5000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=5000 3pcs INST IT
1SDA074030R1 Kit VR Low E6.2 Iu=5000 3pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=5000 3pcs INST IT
1SDA074028R1 Kit VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST IT
1SDA074031R1 Kit VR Low E6.2 Iu=5000 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=5000 4pcs INST IT
1SDA074029R1 Kit VR Up E6.2 Iu=5000 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST, full neutral IT
1SDA074032R1 Kit VR Low E6.2 Iu=5000 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB  VR Up E6.2 Iu=5000 4pcs INST, full neutral IT
1SDA074036R1 Kit VR Up E6.2 Iu=6300 3pcs INST Bộ đầu cực ACB  VR Up E6.2 Iu=6300 3pcs INST IT
1SDA074037R1 Kit VR Up E6.2 Iu=6300 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=6300 4pcs INST IT
1SDA074040R1 Kit VR Low E6.2 Iu=6300 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=6300 4pcs INST IT
1SDA074038R1 Kit VR Up E6.2 Iu=6300 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Up E6.2 Iu=6300 4pcs INST, full neutral IT
1SDA074041R1 Kit VR Low E6.2 Iu=6300 4p/f 4pcs INST Bộ đầu cực ACB VR Low E6.2 Iu=6300 4pcs INST, full neutral IT
1SDA065523R1 ATS021 AUTO.TRAN.SWITCH MULTI VOLTAGE Bộ chuyển nguồn tự động IT
1SDA065524R1 ATS022 AUTO.TRAN.SWITCH ADVANCED CONTROL Bộ chuyển nguồn tự động EE
1SDA073736R1 EXT CS N E1.2-E2.2-XT7-XT7M 2000A Biến dòng trung tính E1.2-E2.2 2000A CN
1SDA073737R1 EXT CS N E2.2 2500A Biến dòng trung tính E2.2 2500A CN
1SDA073738R1 EXT CS N E4.2 3200A Biến dòng trung tính E4.2 3200A CN
1SDA073739R1 EXT CS E4.2 4000A – E6.2 N 50% Biến dòng trung tính E4.2 4000A – 50% CN
1SDA073740R1 EXT CS N E6.2 Biến dòng trung tính E6.2 CN
1SDA073782R1 KLC-D Key lock open E1.2 Ổ khóa E1.2 CN
1SDA073791R1 KLC-D Key lock open E2.2…E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073792R1 KLC-S Key lock open N.20005 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073793R1 KLC-S Key lock open N.20006 E2.2..E6.2 Ổ khóa E2.2-E6.2 CN
1SDA073881R1 Cable interlock A – HR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073882R1 Cable interlock B, C, D – HR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073885R1 Cable interlock A – VR E1.2..E6.2-XT7/M Khóa liên động CN
1SDA073886R1 Cable interlock B, C, D – VR E2.2…E6.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073891R1 Lever interlock E6.2 3p Khóa liên động ACB CN
1SDA073889R1 Lever interlock E2.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073890R1 Lever interlock E4.2 Khóa liên động ACB CN
1SDA073892R1 Lever interlock E6.2 4p Khóa liên động ACB CN
1SDA073893R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M floor mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073894R1 Sup. fixed Type A E1.2-XT7/M wall mount Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073896R1 Support for fixed part Type A E1.2-XT7/M Bộ hỗ trơ khóa liên động CN
1SDA073895R1 Support F/FP Type A,B,D E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA073897R1 Support F/FP Type C E2.2…E6.2 Thiết bị hỗ trợ khóa liên động ACB CN
1SDA104919R1 M XT7M 24-30 V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104920R1 M XT7M 48-60 V AC/DC Mô tơ sạc IT
1SDA104921R1 M XT7M 100-130 V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104922R1 M XT7M 220-250 V AC/DC Mô tơ sạc CN
1SDA104923R1 M XT7M 380-415 V AC/DC Mô tơ sạc IT
1SDA066635R1 FLD XT2-XT4 F/P Mặt che phía trước CN
1SDA104871R1 FLD – XT5 F/P Mặt che phía trước CN
1SDA104873R1 FLD – XT6 F/P Mặt che phía trước CN
1SDA066636R1 FLD XT2-XT4 W Mặt che phía trước CN
1SDA104872R1 FLD – XT5 W Mặt che phía trước CN
1SDA104874R1 FLD – XT6 W Mặt che phía trước CN
1SCA104811R1001 OT16F3 Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 16A CN
1SCA104857R1001 OT25F3 Cầu dao cách ly 25A CN
1SCA104902R1001 OT40F3 Cầu dao cách ly 40A CN
1SCA105332R1001 OT63F3 Cầu dao cách ly 63A CN
1SCA105798R1001 OT80F3 Cầu dao cách ly 80A CN
1SCA105004R1001 OT100F3 Cầu dao cách ly 100A CN
1SCA105033R1001 OT125F3 Cầu dao cách ly 125A CN
1SCA135139R1001 OT160G03P Cầu dao cách ly 160A, có tay vặn FI
1SCA022712R0800 OT200E03P Cầu dao cách ly 200A CN
1SCA022710R0100 OT250E03P Cầu dao cách ly 250A CN
1SCA022718R8510 OT315E03P Cầu dao cách ly 315A CN
1SCA022718R8780 OT400E03P Cầu dao cách ly 400A CN
1SCA022718R8940 OT630E03P Cầu dao cách ly 630A CN
1SCA022718R9410 OT800E03P Cầu dao cách ly 800A CN
1SCA022860R5930 OT1000E03P Cầu dao cách ly 1000A CN
1SCA022860R6230 OT1250E03P Cầu dao cách ly 1250A CN
1SCA022860R6580 OT1600E03P Cầu dao cách ly 1600A CN
1SCA108036R1001 OT2000E03P Cầu dao cách ly 2000A CN
1SCA104972R1001 OT2500E03P Cầu dao cách ly 2500A CN
1SCA128481R1001 OT3200E03P Cầu dao cách ly 3200A FI
1SCA124848R1001 OT4000E03P Cầu dao cách ly 4000A FI
1SCA115283R1001 OTM160E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A FI
1SCA115284R1001 OTM200E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A FI
1SCA115334R1001 OTM315E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A FI
1SCA115333R1001 OTM400E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A FI
1SCA115354R1001 OTM630E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A FI
1SCA115355R1001 OTM800E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A FI
1SCA115364R1001 OTM1000E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A FI
1SCA115365R1001 OTM1250E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A FI
1SCA115366R1001 OTM1600E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A FI
1SCA115372R1001 OTM2000E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A FI
1SCA115373R1001 OTM2500E3M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A FI
1SCA104829R1001 OT16F4N2 Cầu dao cách ly 16A CN
1SCA104886R1001 OT25F4N2 Cầu dao cách ly 25A CN
1SCA104932R1001 OT40F4N2 Cầu dao cách ly 40A CN
1SCA105365R1001 OT63F4N2 Cầu dao cách ly 63A CN
1SCA105413R1001 OT80F4N2 Cầu dao cách ly 80A CN
1SCA105018R1001 OT100F4N2 Cầu dao cách ly 100A CN
1SCA105051R1001 OT125F4N2 Cầu dao cách ly 125A CN
1SCA135140R1001 OT160G04P Cầu dao cách ly 160A FI
1SCA022713R4930 OT200E04P Cầu dao cách ly 200A CN
1SCA022710R0520 OT250E04P Cầu dao cách ly 250A CN
1SCA022719R1730 OT315E04P Cầu dao cách ly 315A CN
1SCA022719R1810 OT400E04P Cầu dao cách ly 400A CN
1SCA022719R2030 OT630E04P Cầu dao cách ly 630A CN
1SCA022719R2110 OT800E04P Cầu dao cách ly 800A CN
1SCA022860R6150 OT1000E04P Cầu dao cách ly 1000A CN
1SCA022860R6310 OT1250E04P Cầu dao cách ly 1250A CN
1SCA022860R6740 OT1600E04P Cầu dao cách ly 1600A CN
1SCA108038R1001 OT2000E04P Cầu dao cách ly 2000A CN
1SCA105140R1001 OT2500E04P Cầu dao cách ly 2500A CN
1SCA128482R1001 OT3200E04P Cầu dao cách ly 3200A FI
1SCA124856R1001 OT4000E04P Cầu dao cách ly 4000A FI
1SCA115293R1001 OTM160E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A FI
1SCA115292R1001 OTM200E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A FI
1SCA115335R1001 OTM315E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A FI
1SCA115336R1001 OTM400E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A FI
1SCA115357R1001 OTM630E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A FI
1SCA115356R1001 OTM800E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A FI
1SCA115368R1001 OTM1000E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A FI
1SCA115367R1001 OTM1250E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A FI
1SCA115369R1001 OTM1600E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A FI
1SCA115374R1001 OTM2000E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A FI
1SCA115375R1001 OTM2500E4M230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A FI
1SCA109087R1001 OHBS1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA109095R1001 OHRS1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA108252R1001 OHBS12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA108253R1001 OHRS12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA102680R1001 OHBS1AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105290R1001 OHYS1AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao LT
1SCA105210R1001 OHBS1AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105291R1001 OHYS1AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105234R1001 OHBS3AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105325R1001 OHYS3AH Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105235R1001 OHBS3AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105326R1001 OHYS3AH1 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022380R8770 OHB45J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R8930 OHY45J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9820 OHY65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R0240 OHB80J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R0410 OHY80J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R0830 OHB95J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R1050 OHY95J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022381R1560 OHB125J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R1720 OHY125J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022865R9430 OHB150J12P Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA101586R1001 OHY150J12P Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA115920R1001 OHB274J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA115919R1001 OHY274J12 Cầu dao cách ly 274A EE
1SCA022399R8110 OHB65J6T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022456R9540 OHY65J6T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022736R1750 OHB95J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022736R1910 OHY95J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022652R2220 OHB125J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022652R2310 OHY125J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA120250R1001 OHB274J12T Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022353R4890 OA1G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022379R8100 OA2G11 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao BG
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022744R2240 OA8G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022714R8810 OEA28 Phụ kiện bộ gá tiếp điểm Phụ cho cầu dao FI
1SCA114581R1001 OS32GD12P Cầu dao bảo vệ bằng chì 32A CN
1SCA115227R1001 OS63GD12P Cầu daobảo vệ bằng chì 63A CN
1SCA115641R1001 OS125GD12P Cầu dao bảo vệ bằng chì 125A CN
1SCA115643R1001 OS160GD12P Cầu dao bảo vệ bằng chì 160A CN
1SCA022709R9500 OS200D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 200A FI
1SCA022719R0090 OS250D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 250A FI
1SCA022719R0250 OS400D03P cầu dao bảo vệ bằng chì 400A FI
1SCA022825R2830 OS630D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 630A FI
1SCA022825R4880 OS800D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 800A FI
1SCA105475R1001 OS1250D03P Cầu dao bảo vệ bằng chì 1250A FI
1SCA115202R1001 OS32GD22N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 32A CN
1SCA115230R1001 OS63GD22N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 63A CN
1SCA115880R1001 OS125GD22N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 125A CN
1SCA115882R1001 OS160GD04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 160A CN
1SCA022709R9680 OS200D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 200A FI
1SCA022719R2380 OS250D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 250A IN
1SCA022719R2460 OS400D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 400A FI
1SCA022825R4290 OS630D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 630A IN
1SCA022825R5180 OS800D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 800A FI
1SCA105248R1001 OS1250D04N2P Cầu dao bảo vệ bằng chì 1250A FI
1SCA022295R5600 OXP6X150 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022295R6080 OXP6X210 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022295R6080 OXP6X210 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6980 OXP12X250 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022137R5140 OXP12X280 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022137R5140 OXP12X280 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022380R9660 OHB65J6 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R0830 OHB95J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022381R2110 OHB145J12 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022865R9510 OHB200J12P Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA104816R1001 OT16F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 16A FI
1SCA104863R1001 OT25F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 25A FI
1SCA104913R1001 OT40F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 40A FI
1SCA105338R1001 OT63F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 63A FI
1SCA105402R1001 OT80F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 80A FI
1SCA105008R1001 OT100F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 100A FI
1SCA105037R1001 OT125F3C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 125A FI
1SCA022772R6510 OT160E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 160A CN
1SCA022771R7520 OT200E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 200A CN
1SCA022771R3450 OT250E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 250A CN
1SCA022772R6780 OT315E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 315A CN
1SCA022771R8500 OT400E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 400A CN
1SCA022785R6050 OT630E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 630A CN
1SCA022785R6300 OT800E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 800A CN
1SCA022872R1680 OT1000E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1000A CN
1SCA022872R0790 OT1250E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1250A CN
1SCA022872R1840 OT1600E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1600A CN
1SCA103908R1001 OT2000E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2000A CN
1SCA105615R1001 OT2500E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2500A CN
1SCA129156R1001 OT3200E03CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 3200A FI
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R7100 OXP12x166 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022383R2480 OHB65J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022621R0760 OHB95J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022589R3340 OHB125J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022845R8610 OTM160E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A CN
1SCA022845R8960 OTM200E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A CN
1SCA022845R9260 OTM250E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 250A CN
1SCA022847R1210 OTM315E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A CN
1SCA022847R1630 OTM400E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A CN
1SCA103567R1001 OTM630E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A CN
1SCA103570R1001 OTM800E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A CN
1SCA112677R1001 OTM1000E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A CN
1SCA112676R1001 OTM1250E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A CN
1SCA112678R1001 OTM1600E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A CN
1SCA112709R1001 OTM2000E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A CN
1SCA112710R1001 OTM2500E3CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A CN
1SCA104831R1001 OT16F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 16A FI
1SCA104877R1001 OT25F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 25A FI
1SCA104934R1001 OT40F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 40A FI
1SCA105369R1001 OT63F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 63A FI
1SCA105418R1001 OT80F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 80A FI
1SCA105019R1001 OT100F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 100A FI
1SCA105054R1001 OT125F4C Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 125A FI
1SCA022775R9440 OT160E04CP Cầu dao cách ly 160A CN
1SCA022771R7280 OT200E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 200A CN
1SCA022775R4640 OT250E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 250A CN
1SCA022775R7150 OT315E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 315A CN
1SCA022771R8680 OT400E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 400A CN
1SCA022785R6130 OT630E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 630A CN
1SCA022785R6210 OT800E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 800A CN
1SCA022872R1500 OT1000E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1000A CN
1SCA022872R1250 OT1250E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1250A CN
1SCA022872R2310 OT1600E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 1600A CN
1SCA103912R1001 OT2000E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2000A CN
1SCA103906R1001 OT2500E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 2500A CN
1SCA129158R1001 OT3200E04CP Cầu dao chuyển nguồn bằng tay 3200A FI
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R7100 OXP12x166 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6710 OXP12x185 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022383R2480 OHB65J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022621R0760 OHB95J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022589R3340 OHB125J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022848R1510 OTM160E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 160A CN
1SCA022846R1590 OTM200E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 200A CN
1SCA022846R1910 OTM250E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 250A CN
1SCA022847R2870 OTM315E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 315A CN
1SCA022847R3250 OTM400E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 400A CN
1SCA022873R1990 OTM630E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 630A CN
1SCA022872R8340 OTM800E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 800A CN
1SCA112703R1001 OTM1000E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1000A CN
1SCA112702R1001 OTM1250E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1250A CN
1SCA112704R1001 OTM1600E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 1600A CN
1SCA112712R1001 OTM2000E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2000A CN
1SCA112713R1001 OTM2500E4CM230C Cầu dao chuyển nguồn bằng động cơ 2500A CN
1SCA108320R1001 OHBS3 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA108665R1001 OHBS9 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA109089R1001 OHBS2 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA109092R1001 OHBS11 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA105220R1001 OHBS2AJE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022594R7110 OHB45J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022383R2480 OHB65J6E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022621R0760 OHB95J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao EE
1SCA022589R3340 OHB125J12E011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao CN
1SCA022873R4230 OHB200J12PE011 Phụ kiện tay xoay cho cầu dao FI
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022353R4890 OA1G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022379R8100 OA2G11 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao BG
1SCA022379R8100 OA2G11 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao BG
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA116892R1001 ODPSE230C Cầu dao cách ly 230A EE
1SCA101647R1001 OXS6X85 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA108043R1001 OXS6X105 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA101654R1001 OXS6X120 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA101655R1001 OXS6X130 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao EE
1SCA022057R0570 OXP6X130 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022067R1760 OXP6X161 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022295R6080 OXP6X210 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6370 OXP6X290 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R7100 OXP12X166 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6980 OXP12X250 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R5810 OXP12X325 Phụ kiện cầu dao CN
1SCA022042R5990 OXP12X395 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022325R6980 OXP12X250 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R5810 OXP12X325 Phụ kiện cầu dao CN
1SCA022042R5990 OXP12X395 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6020 OXP12X465 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R5810 OXP12X325 Phụ kiện cầu dao CN
1SCA022042R5990 OXP12X395 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6020 OXP12X465 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA022042R6110 OXP12X535 Phụ kiện trục nối dài tay vặn cho cầu dao CN
1SCA151252R1001 OTM40F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151421R1001 OTM63F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151423R1001 OTM63F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151254R1001 OTM63F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151417R1001 OTM125F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151419R1001 OTM125F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151250R1001 OTM125F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA153423R1001 OXB200E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153452R1001 OXB250E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153497R1001 OXB315E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153511R1001 OXB400E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151023R1001 OXB500E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151049R1001 OXB630E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA150929R1001 OXB800E1S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153433R1001 OXB200E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153459R1001 OXB250E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153506R1001 OXB315E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA152049R1001 OXB400E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA151027R1001 OXB500E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151062R1001 OXB630E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA149960R1001 OXB800E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA152411R1001 OXB1000E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153616R1001 OXB1250E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153625R1001 OXB1600E3X2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153427R1001 OXB200E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153456R1001 OXB250E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153501R1001 OXB315E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153515R1001 OXB400E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA151025R1001 OXB500E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151054R1001 OXB630E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA150934R1001 OXB800E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153577R1001 OXB1000E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA153610R1001 OXB1250E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153622R1001 OXB1600E3S2QB Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA148926R1001 OXEA1 Tếp điểm phụ cho bộ ATS PL
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA151252R1001 OTM40F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151421R1001 OTM63F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151423R1001 OTM63F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151254R1001 OTM63F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA151417R1001 OTM125F2C20D230C Compact ATS CN
1SCA151419R1001 OTM125F3C20D400C Compact ATS CN
1SCA151250R1001 OTM125F4C20D400C Compact ATS CN
1SCA153424R1001 OXB200E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153453R1001 OXB250E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153498R1001 OXB315E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153512R1001 OXB400E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151024R1001 OXB500E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151050R1001 OXB630E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA150930R1001 OXB800E1S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153434R1001 OXB200E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153460R1001 OXB250E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153507R1001 OXB315E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153520R1001 OXB400E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151028R1001 OXB500E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA149957R1001 OXB630E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA150940R1001 OXB800E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA152413R1001 OXB1600E3S4QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153617R1001 OXB1250E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153626R1001 OXB1600E3X2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153428R1001 OXB200E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153457R1001 OXB250E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153502R1001 OXB315E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153516R1001 OXB400E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151026R1001 OXB500E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA151055R1001 OXB630E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA150935R1001 OXB800E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153578R1001 OXB1000E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153611R1001 OXB1250E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne FI
1SCA153623R1001 OXB1600E3S2QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne CN
1SCA151422R1001 OTM63F2C21D230C Dao cắt tải có động cơ 63A CN
1SCA151418R1001 OTM125F2C21D230C Dao cắt tải có động cơ 125A CN
1SCA151424R1001 OTM63F3C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151420R1001 OTM125F3C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151253R1001 OTM40F4C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151255R1001 OTM63F4C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA151251R1001 OTM125F4C21D400C Dao cắt tải có động cơ 400A CN
1SCA153426R1001 OXB200E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 200A FI
1SCA153455R1001 OXB250E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 250A FI
1SCA153500R1001 OXB315E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 315A FI
1SCA153514R1001 OXB400E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 400A FI
1SCA151740R1001 OXB500E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 500A FI
1SCA151053R1001 OXB630E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 630A FI
1SCA150933R1001 OXB800E1S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 800A FI
1SCA153435R1001 OXB200E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 200A CN
1SCA153462R1001 OXB250E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 250A CN
1SCA153509R1001 OXB315E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 315A FI
1SCA153522R1001 OXB400E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 400A FI
1SCA151745R1001 OXB500E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 500A CN
1SCA151065R1001 OXB630E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 630A FI
1SCA150943R1001 OXB800E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 800A FI
1SCA151492R1001 OXB1000E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1000A FI
1SCA153619R1001 OXB1250E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1250A CN
1SCA153628R1001 OXB1600E3X3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1600A FI
1SCA153430R1001 OXB200E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 200A CN
1SCA153458R1001 OXB250E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 250A CN
1SCA153503R1001 OXB315E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 315A FI
1SCA153518R1001 OXB400E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 400A CN
1SCA151742R1001 OXB500E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 500A FI
1SCA151058R1001 OXB630E3S3QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne 630A CN
1SCA150937R1001 OXB800E3S3QT Bộ chuyển đổi ATS TrueOne 800A CN
1SCA153580R1001 OXB1000E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1000A CN
1SCA153613R1001 OXB1250E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1250A CN
1SCA153624R1001 OXB1600E3S3QT Bộ chuyển nguồn tự động Truone 1600A CN
1SCA148926R1001 OXEA1 Tếp điểm phụ cho bộ ATS PL
1SCA022353R4970 OA1G10 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022456R7410 OA3G01 Phụ kiện tiếp điểm phụ cho cầu dao CN
1SCA022627R0230 OFAF000H2 Cầu chì 2A HU
1SCA022627R0310 OFAF000H4 Cầu chì 4A HU
1SCA022627R0400 OFAF000H6 Cầu chì 6A HU
1SCA022627R0580 OFAF000H10 Cầu chì 10A HU
1SCA022627R0660 OFAF000H16 Cầu chì 16A HU
1SCA022627R0740 OFAF000H20 Cầu chì 20A HU
1SCA022627R0820 OFAF000H25 Cầu chì 25A HU
1SCA022627R0910 OFAF000H32 Cầu chì 32A HU
1SCA022627R1040 OFAF000H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R1120 OFAF000H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R1210 OFAF000H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R1390 OFAF000H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R1470 OFAF000H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R1550 OFAF000H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R1630 OFAF00H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R1710 OFAF00H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R1800 OFAF0H6 Cầu chì 6A HU
1SCA022627R1980 OFAF0H10 Cầu chì 10A HU
1SCA022627R2010 OFAF0H16 Cầu chì 16A HU
1SCA022627R2100 OFAF0H20 Cầu chì 20A HU
1SCA022627R2280 OFAF0H25 Cầu chì 25A HU
1SCA022627R2360 OFAF0H32 Cầu chì 32A HU
1SCA022627R2440 OFAF0H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R2520 OFAF0H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R2610 OFAF0H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R2790 OFAF0H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R2870 OFAF0H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R2950 OFAF0H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R3090 OFAF0H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R3170 OFAF0H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022629R5140 OFAF0H200 Cầu chì 200A HU
1SCA022629R5220 OFAF0H224 Cầu chì 224A HU
1SCA022627R3170 OFAF0H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R3250 OFAF1H16 Cầu chì 16A HU
1SCA022627R3330 OFAF1H20 Cầu chì 20A HU
1SCA022627R3410 OFAF1H25 Cầu chì 25A HU
1SCA022627R3500 OFAF1H32 Cầu chì 32A HU
1SCA022627R3680 OFAF1H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R3760 OFAF1H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R3840 OFAF1H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R3920 OFAF1H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R4060 OFAF1H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R4140 OFAF1H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R4220 OFAF1H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R4310 OFAF1H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R4490 OFAF1H200 Cầu chì 200 HU
1SCA022627R4570 OFAF1H224 Cầu chì 224A HU
1SCA022627R4650 OFAF1H250 Cầu chì 250A HU
1SCA022627R4730 OFAF1H315 Cầu chì 135A HU
1SCA022701R4520 OFAF1H355 Cầu chì 355A HU
1SCA022627R4810 OFAF2H35 Cầu chì 35A HU
1SCA022627R4900 OFAF2H40 Cầu chì 40A HU
1SCA022627R5030 OFAF2H50 Cầu chì 50A HU
1SCA022627R5110 OFAF2H63 Cầu chì 63A HU
1SCA022627R5200 OFAF2H80 Cầu chì 80A HU
1SCA022627R5380 OFAF2H100 Cầu chì 100A HU
1SCA022627R5460 OFAF2H125 Cầu chì 125A HU
1SCA022627R5540 OFAF2H160 Cầu chì 160A HU
1SCA022627R5620 OFAF2H200 Cầu chì 200A HU
1SCA022627R5710 OFAF2H224 Cầu chì 224A HU
1SCA022627R5890 OFAF2H250 Cầu chì 250A HU
1SCA022627R5970 OFAF2H300 Cầu chì 300 HU
1SCA022627R6010 OFAF2H315 Cầu chì 314A HU
1SCA022627R6190 OFAF2H355 Cầu chì 355A HU
1SCA022627R6270 OFAF2H400 Cầu chì 400A HU
1SCA022706R3900 OFAF2H425 Cầu chì 425A FR
1SCA022701R4610 OFAF2H500 Cầu chì 500A HU
1SCA022627R6350 OFAF3H250 Cầu chì 250A HU
1SCA022627R6430 OFAF3H300 Cầu chì 300A HU
1SCA022627R6510 OFAF3H315 Cầu chì 315A HU
1SCA022627R6600 OFAF3H355 Cầu chì 355A HU
1SCA022627R6780 OFAF3H400 Cầu chì 400A HU
1SCA022627R6860 OFAF3H425 Cầu chì 425A HU
1SCA022627R6940 OFAF3H450 Cầu chì 450A HU
1SCA022627R7080 OFAF3H500 Cầu chì 500A HU
1SCA022627R7160 OFAF3H630 Cầu chì 630A HU
1SCA022627R7240 OFAF3H800 Cầu chì 800A HU
1SCA022627R7320 OFAF4H400 Cầu chì 400A HU
1SCA022627R7410 OFAF4H500 Cầu chì 500A HU
1SCA022627R7590 OFAF4H630 Cầu chì 630A HU
1SCA022627R7670 OFAF4H800 Cầu chì 800A HU
1SCA022627R7750 OFAF4H1000 Cầu chì 1000A HU
1SCA022627R7830 OFAF4H1250 Cầu chì 1250A HU
1SCA022637R3980 OFAF4AH500 Cầu chì 500A HU
1SCA022637R4010 OFAF4AH630 Cầu chì 630A HU
1SCA022637R4100 OFAF4AH800 Cầu chì 800A HU
2CDS241001R0064 MCB SH201L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS241001R0104 MCB SH201L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS241001R0164 MCB SH201L C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS241001R0204 MCB SH201L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS241001R0254 MCB SH201L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS241001R0324 MCB SH201L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS241001R0404 MCB SH201L-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS242001R0064 MCB SH202L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS242001R0104 MCB SH202L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS242001R0164 MCB SH202L-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS242001R0204 MCB SH202L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS242001R0254 MCB SH202L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS242001R0324 MCB SH202L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS242001R0404 MCB SH202L-C 40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS242001R0504 MCB SH202L-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS242001R0634 MCB SH202L-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS243001R0064 MCB SH203L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS243001R0104 MCB SH203L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS243001R0164 MCB SH203L-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS243001R0204 MCB SH203L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS243001R0254 MCB SH203L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS243001R0324 MCB SH203L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS243001R0404 MCB SH203L-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS243001R0504 MCB SH203L-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS243001R0634 MCB SH203L-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS244001R0064 MCB SH204L-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS244001R0104 MCB SH204L-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS244001R0164 MCB SH204L-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS244001R0204 MCB SH204L-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS244001R0254 MCB SH204L-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS244001R0324 MCB SH204L-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS244001R0404 MCB SH204L-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS244001R0504 MCB SH204L-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS244001R0634 MCB SH204L-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS211001R0064 MCB SH201-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS211001R0104 MCB SH201-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS211001R0164 MCB SH201-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS211001R0204 MCB SH201-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS211001R0254 MCB SH201-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS211001R0324 MCB SH201-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS211001R0404 MCB SH201-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS211001R0504 SH 201 -C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS211001R0634 SH201-C 63 MiniCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS251001R0804 S201-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS251001R0824 S201-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS212001R0064 MCB SH202-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS212001R0104 MCB SH202-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS212001R0164 MCB SH202-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS212001R0204 MCB SH202-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS212001R0254 MCB SH202-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS212001R0324 MCB SH202-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS212001R0404 MCB SH202-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS212001R0504 MCB SH202-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS212001R0634 MCB SH202-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS252001R0804 S202-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS252001R0824 S202-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS213001R0064 MCB SH203-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS213001R0104 MCB SH203-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS213001R0164 MCB SH203-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS213001R0204 MCB SH203-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS213001R0254 MCB SH203-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS213001R0324 MCB SH203-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS213001R0404 MCB SH203-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS213001R0504 MCB SH203-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS213001R0634 MCB SH203-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS253001R0804 S203-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS253001R0824 S203-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS214001R0064 MCB SH204-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS214001R0104 MCB SH204-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS214001R0164 MCB SH204-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS214001R0204 MCB SH204-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS214001R0254 MCB SH204-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS214001R0324 MCB SH204-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS214001R0404 MCB SH204-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS214001R0504 MCB SH204-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS214001R0634 MCB SH204-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS254001R0804 S204-C80 MCB Cầu dao tự động dạng tép 80A DE
2CDS254001R0824 S204-C100 MCB Cầu dao tự động dạng tép 100A DE
2CDS271001R0064 MCB S201M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS271001R0104 MCB S201M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS271001R0164 MCB S201M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS271001R0204 MCB S201M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS271001R0254 MCB S201M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS271001R0324 MCB S201M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS271001R0404 MCB S201M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS271001R0504 MCB S201M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS271001R0634 MCB S201M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS272001R0064 MCB S202M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS272001R0104 MCB S202M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS272001R0164 MCB S202M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS272001R0204 MCB S202M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS272001R0254 MCB S202M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS272001R0324 MCB S202M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS272001R0404 MCB S202M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS272001R0504 MCB S202M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS272001R0634 MCB S202M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS252230R0804 MCB  SY202-C80 Cầu dao tự động dạng tép 80A CN
2CDS252230R0824 MCB  SY202-C100 Cầu dao tự động dạng tép 100A CN
2CDS273001R0064 MCB S203M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS273001R0104 MCB S203M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS273001R0164 MCB S203M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS273001R0204 MCB S203M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS273001R0254 MCB S203M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS273001R0324 MCB S203M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS273001R0404 MCB S203M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS273001R0504 MCB S203M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS273001R0634 MCB S203M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS274001R0064 MCB S204M-C6 Cầu dao tự động dạng tép 6A CN
2CDS274001R0104 MCB S204M-C10 Cầu dao tự động dạng tép 10A CN
2CDS274001R0164 MCB S204M-C16 Cầu dao tự động dạng tép 16A CN
2CDS274001R0204 MCB S204M-C20 Cầu dao tự động dạng tép 20A CN
2CDS274001R0254 MCB S204M-C25 Cầu dao tự động dạng tép 25A CN
2CDS274001R0324 MCB S204M-C32 Cầu dao tự động dạng tép 32A CN
2CDS274001R0404 MCB S204M-C40 Cầu dao tự động dạng tép 40A CN
2CDS274001R0504 MCB S204M-C50 Cầu dao tự động dạng tép 50A CN
2CDS274001R0634 MCB S204M-C63 Cầu dao tự động dạng tép 63A CN
2CDS271061R0064 S201M-C6UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS271061R0104 S201M-C10UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS271061R0164 S201M-C16UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS271061R0204 S201M-C20UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS271061R0254 S201M-C25UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS271061R0324 S201M-C32UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS271061R0404 S201M-C40UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS271061R0504 S201M-C50UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS271061R0634 S201M-C63UC Miniature Circuit Breaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS272061R0064 S202M-C6UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS272061R0104 S202M-C10UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS272061R0164 S202M-C16UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS272061R0204 S202M-C20UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS272061R0254 S202M-C25UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS272061R0324 S202M-C32UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS272061R0404 S202M-C40UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS272061R0504 S202M-C50UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS272061R0634 S202M-C63UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS273061R0064 S203M-C6UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS273061R0104 S203M-C10UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS273061R0164 S203M-C16UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS273061R0204 S203M-C20UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS273061R0254 S203M-C25UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS273061R0324 S203M-C32UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS273061R0404 S203M-C40UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS273061R0504 S203M-C50UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS273061R0634 S203M-C63UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS274061R0064 S204M-C6UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 6A DE
2CDS274061R0104 S204M-C10UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 10A DE
2CDS274061R0164 S204M-C16UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 16A DE
2CDS274061R0204 S204M-C20UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 20A DE
2CDS274061R0254 S204M-C25UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 25A DE
2CDS274061R0324 S204M-C32UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 32A DE
2CDS274061R0404 S204M-C40UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 40A DE
2CDS274061R0504 S204M-C50UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 50A DE
2CDS274061R0634 S204M-C63UC MiniatureCircuitBreaker Cầu dao tự động dạng tép 63A DE
2CDS200912R0001 S2C-H6R Auxiliary Contact Tiếp điểm phụ cho cầu dao tự động dạng tép DE
2CDS200922R0001 S2C-S/H6R Universal Auxiliary/Signal Con Tiếp điểm phụ/trạng thái cho cầu dao tự động dạng tép DE
2CDS200909R0001 S2C-A1 Shunt Trip, 12…60V Phụ kiện cuộn ngắt cho cầu dao tự động dạng tép DE
2CDS200909R0002 S2C-A2 Shunt Trip, 110…415V Phụ kiện cuộn ngắt cho cầu dao tự động dạng tép DE
GHV0360876R0003 SZ-6/3 Conductor Terminal Cầu nối dây DE
GJI2320131R0001 SZ-KLB 8  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2320071R0013 SZ-KLB 12  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2320072R0017 SZ-KLB 16  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2320073R0016 SZ-KLB 24  NEUTRAL EARTH TERMINAL Cầu nối dây DE
GJI2024027R0001 KTR  CARRIER FOR TERMINALS Đế cầu nối dây DE
GJI2024027R0001 KTR  CARRIER FOR TERMINALS Đế cầu nối dây DE
2CSF202006R1250 FH202AC-25/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF202006R1400 FH202AC-40/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF202006R1630 FH202AC-63/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF202005R1800 F202AC-80/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF202005R1900 F202AC-100/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF202006R2250 FH202AC-25/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF202006R2400 FH202AC-40/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF202006R2630 FH202AC-63/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF202005R2800 F202AC-80/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF202005R2900 F202AC-100/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF202006R3250 FH202AC-25/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF202006R3400 FH202AC-40/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF202006R3630 FH202AC-63/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF202005R3800 F202AC-80/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF202005R3900 F202AC-100/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF204006R1250 FH204AC-25/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF204006R1400 FH204AC-40/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF204006R1630 FH204AC-63/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF204005R1800 F204AC-80/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF204005R1900 F204AC-100/0.03 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF204006R2250 FH204AC-25/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF204006R2400 FH204AC-40/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF204006R2630 FH204AC-63/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF204005R2800 F204AC-80/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF204005R2900 F204AC-100/0.1 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSF204006R3250 FH204AC-25/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 25A IT
2CSF204006R3400 FH204AC-40/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 40A IT
2CSF204006R3630 FH204AC-63/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 63A IT
2CSF204005R3800 F204AC-80/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 80A IT
2CSF204005R3900 F204AC-100/0.3 Cầu dao tự động chống dòng rò 100A IT
2CSR245080R1064 DS201LC6AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR245080R1104 DS201LC10AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR245080R1164 DS201LC16AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR245080R1204 DS201LC20AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR245080R1254 DS201LC25AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR245080R1324 DS201LC32AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR245080R3064 DS201LC6AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR245080R3104 DS201LC10AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR245080R3164 DS201LC16AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR245080R3204 DS201LC20AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR245080R3254 DS201LC25AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR245080R3324 DS201LC32AC300 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR255080R1064 DS201C6AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR255080R1104 DS201C10AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR255080R1164 DS201C16AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR255080R1204 DS201C20AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR255080R1254 DS201C25AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR255080R1324 DS201C32AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR255080R1404 DS201C40AC30 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 40A IT
2CSR255080R2064 DS201C6AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 6A IT
2CSR255080R2104 DS201C10AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 10A IT
2CSR255080R2164 DS201C16AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 16A IT
2CSR255080R2204 DS201C20AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 20A IT
2CSR255080R2254 DS201C25AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 25A IT
2CSR255080R2324 DS201C32AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 32A IT
2CSR255080R2404 DS201C40AC100 Cầu dao tự động chống dòng rò và quá tải, ngắn mạch 40A IT
2CSG452120R1202 ELR72V24 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG252120R1202 ELR72 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452130R1202 ELR96V24 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG152130R1202 ELR96 Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452211R1202 ELR48V24P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG252211R1202 ELR48P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452424R1202 ELR72V24P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG152424R1202 ELR72P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG452434R1202 ELR96V24P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG152434R1202 ELR96P Rơ le chống dòng rò IT
2CSG035100R1211 TR1 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG060100R1211 TR2 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG080100R1211 TR3 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG110100R1211 TR4 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG160100R1211 TR160 Biến dòng thứ tự không IT
2CSG210100R1211 TR5 Biến dòng thứ tự không IT
2CTB815710R1300 OVR T1-T2 1N 12.5-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T1-T2 1P+N 12.5KA BG
2CTB815710R1900 OVR T1-T2 3N 12.5-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T1-T2 1P+N 12.5KA BG
2CTB803972R1100 OVR T2 1N 40-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T1 1P+N 25KA BG
2CTB815708R1400 OVR T2 1N 80-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T1+2 1P+N 12.5KA BG
2CTB803973R1100 OVR T2 3N 40-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T1+2 3P+N 12.5KA BG
2CTB815708R2000 OVR T2 3N 80-275s P QS Bộ chống sét lan truyền T2 1P+N 40KA BG
2CTB803972R1200 OVR T2 1N 20-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T2 1P+N 80KA BG
2CTB803973R1200 OVR T2 3N 20-275 P QS Bộ chống sét lan truyền T2 3P+N 40KA BG
2CSM200983R1801 E91/20 Hộp cầu chỉ  20A RO
2CSM200893R1801 E91N/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM200953R1801 E92/20 Hộp cầu chỉ  20A RO
2CSM200883R1801 E92/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM200943R1801 E93/20 Hộp cầu chỉ  20A RO
2CSM204753R1801 E93/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM204733R1801 E93N/32 Hộp cầu chỉ  32A IT
2CSM204723R1801 E94/32 Hộp cầu chỉ  32A RO
2CSM279022R1801 E91/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277572R1801 E91/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277982R1801 E91N/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277352R1801 E91N/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277972R1801 E92/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277132R1801 E92/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277962R1801 E93/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM277502R1801 E93/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CSM277952R1801 E93N/50 Hộp cầu chỉ  50A HU
2CSM296532R1801 E93N/125 Hộp cầu chỉ  125A HU
2CDD271111R0016 SHD201/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD271111R0025 SHD201/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD271111R0032 SHD201/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD271111R0040 SHD201/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD271111R0063 SHD201/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CDD272111R0016 SHD202/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD272111R0025 SHD202/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD272111R0032 SHD202/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD272111R0040 SHD202/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD272111R0063 SHD202/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CDD273111R0016 SHD203/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD273111R0025 SHD203/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD273111R0032 SHD203/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD273111R0040 SHD203/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD273111R0063 SHD203/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CDD274111R0016 SHD204/16 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 16A BG
2CDD274111R0025 SHD204/25 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 25A BG
2CDD274111R0032 SHD204/32 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 32A BG
2CDD274111R0040 SHD204/40 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 40A BG
2CDD274111R0063 SHD204/63 Switch Disconnector Cầu dao cách ly 63A BG
2CSM229921R1341 TL1 Công tắc cảm biến ánh sáng TL1 AL
2CSM229931R1341 TLs Công tắc cảm biến ánh sáng TL2 BG
2CSM229911R1341 TL1POLE Công tắc cảm biến ánh sáng TL1POLE AL
2CSM222471R1000 AD1NO-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222461R1000 AD1NO-R-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222451R1000 AD1CO-30m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222441R1000 AD1CO-R-30m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222431R1000 AW1CO-R-210m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222421R1000 AD1CO-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM208151R1000 AD1CO-R-15m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM208141R1000 AW1CO-R-120m Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM208131R1000 AD1-R-15m-72 Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  cơ điện ES
2CSM222531R1000 DW1 Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  kỹ thuật số IT
2CSM222521R1000 DW2 Công tắc đóng cắt hẹn giờ dạng  kỹ thuật số IT
2CSG251151R4051 M4M 20 Đồng hồ đa năng M4M 20 IT
2CSG251141R4051 M4M 20 MODBUS Đồng hồ đa năng M4M 20 MODBUS IT
2CSG204471R4051 M4M 20 ETHERNET Đồng hồ đa năng M4M 20 ETHERNET IT
2CSG251131R4051 M4M 20 PROFIBUS Đồng hồ đa năng M4M 20 PROFIBUS IT
2CSG236831R4051 M4M 20 BACNET Đồng hồ đa năng M4M 20 BACNET IT
2CSG274761R4051 M4M 30 MODBUS Đồng hồ đa năng M4M 30 MODBUS IT
2CSG274681R4051 M4M 30 ETHERNET Đồng hồ đa năng M4M 30 ETHERNET IT
2CSG236791R4051 M4M 30 PROFIBUS Đồng hồ đa năng M4M 30 PROFIBUS IT
2CSG202471R4051 M4M 30 I/O Đồng hồ đa năng M4M 30 I/O IT
1SYG235081R4051 M1M 10 Đồng hồ đa năng M1M 10 IN
1SYG207591R4051 M1M 12 Đồng hồ đa năng M1M 12 IN
1SYG207581R4051 M1M 12 Modbus Đồng hồ đa năng M1M 12 Modbus IN
2TAZ662010R2000 M1M 20 Đồng hồ đa năng M1M 20 CN
2TAZ662012R2000 M1M 20 MODBUS Đồng hồ đa năng M1M 20 MODBUS CN
2TAZ662014R2000 M1M 20 ETHERNET Đồng hồ đa năng M1M 20 ETHERNET CN
2TAZ662012R2001 M1M 20 I/O Đồng hồ đa năng M1M 20 I/O CN
2TAZ663012R2000 M1M 30 MODBUS Đồng hồ đa năng M1M 30 MODBUS CN
2TAZ663014R2000 M1M 30 ETHERNET Đồng hồ đa năng M1M 30 ETHERNET CN
2TAZ663012R2001 M1M 30 I/O Đồng hồ đa năng M1M 30 I/O CN
1SLM004100A1200 MISTRAL41Fflushtransparentdoor4M Tủ điện nhựa âm tường 4 đường BG
1SLM004100A1201 MISTRAL41Fflushtransparentdoor6M Tủ điện nhựa âm tường 6 đường BG
1SLM004100A1202 MISTRAL41Fflushtransparentdoor8M Tủ điện nhựa âm tường 8 đường IT
1SLM004100A1203 MISTRAL41Fflushtransparentdoor12M Tủ điện nhựa âm tường 12 đường IT
1SLM004100A1204 MISTRAL41Fflushtransparentdoor18M Tủ điện nhựa âm tường 18 đường IT
1SLM004100A1205 MISTRAL41Fflushtransparentdoor24M Tủ điện nhựa âm tường 24 đường IT
1SLM004100A1206 MISTRAL41Fflushtransparentdoor36M2F Tủ điện nhựa âm tường 36 đường (loại 2 dãy) IT
1SLM004100A1209 MISTRAL41Fflushtransparentdoor54M Tủ điện nhựa âm tường 54 đường IT
1SLM004100A1210 MISTRAL41Fflushtransparentdoor72M Tủ điện nhựa âm tường 72 đường IT
1SPE007715F5650 MCBCover12MGWT650MISTRAL41W Tấm che mặt tủ 12 mô đun BG
1SPE007717F0100 MISTRAL41W650wallwithoutdoor2M Tủ điện nhựa lắp nổi 4 đường BG
1SPE007717F0220 MISTRAL41W650walltrasparentdoor4M Tủ điện nhựa lắp nổi 6 đường BG
1SPE007717F0320 MISTRAL41W650walltrasparentdoor8M Tủ điện nhựa lắp nổi 8 đường BG
1SPE007717F0420 MISTRAL41W650walltrasparentdoor12M Tủ điện nhựa lắp nổi 12 đường BG
1SPE007717F0820 MISTRAL41W650walltrasparentdoor18M Tủ điện nhựa lắp nổi 18 đường BG
1SPE007717F0520 MISTRAL41W650walltrasparentdoor24M Tủ điện nhựa lắp nổi 24 đường BG
1SPE007717F0920 MISTRAL41W650walltrasp.door36M2F Tủ điện nhựa lắp nổi 36 đường (loại 2 dãy) BG
1SPE007717F1020 MISTRAL41W650walltrasparentdoor54M Tủ điện nhựa lắp nổi 54 đường BG
1SPE007717F1120 MISTRAL41W650walltrasparentdoor72M Tủ điện nhựa lắp nổi 72 đường BG
1SPE007715F5650 MCBCover12MGWT650MISTRAL41W Tấm che mặt tủ 12 mô đun BG
M125310000 TERMINALBAR5HD.4.5MM Cầu đấu dây IT
M125320000 TERMINALBAR10HD.4.5MMAND3HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
M125330000 TERMINALBAR16HD.4.5MMAND3HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
M125340000 TERMINALBAR15HD.4.5MMAND6HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
M125350000 TERMINALBAR19HD.4.5MMAND6HD.5.6MM Cầu đấu dây IT
1SLM004100A1953 Terminalholder8modulesMISTRAL Đế giữ cầu đấu dây 8 module BG
1SLM004100A1954 Terminalholder12modulesMISTRAL Đế giữ cầu đấu dây 12 module BG
1SLM004100A1955 Terminalholder18modulesMISTRAL Đế giữ cầu đấu dây 18 module BG
CBA031A011S1010 AC101 1G 1W switch,10AX Công tắc đơn, một chiều 10A CN
CBA031A021S1010 AC105 1G 2W switch,10AX Công tắc đơn, hai chiều 10A CN
CBA031A013S1010 AC110 1G 1W switch,20AX Công tắc đơn, một chiều 20A CN
CBA031A023S1010 AC112 1G 2W switch,20AX Công tắc đơn, hai chiều 20A CN
CBA031A031S1010 AC102 2G 1W switch,10AX Công tắc đôi, một chiều 10A CN
CBA031A041S1010 AC106 2G 2W switch,10AX Công tắc đôi, hai chiều 10A CN
CBA031A033S1010 AC114 2G 1W switch,20AX Công tắc đôi, một chiều 20A CN
CBA031A043S1010 AC115 2G 2W switch,20AX Công tắc đôi, hai chiều 20A CN
CBA031A051S1010 AC103 3G 1W switch,10AX Công tắc ba 1 chiều, 10A CN
CBA031A061S1010 AC107 3G 2W switch,10AX Công tắc ba 2 chiều, 10A CN
CBA031A052S1010 AC116 3G 1W switch,16AX Công tắc ba 1 chiều, 16A CN
CBA031A062S1010 AC121 3G 2W switch,16AX Công tắc ba 2 chiều, 16A CN
CBA031A191S1010 AC104 4G 1W switch,10AX Công tắc bốn 1 chiều, 10A CN
CBA031A311S1010 AC108 4G 2W switch,10AX Công tắc bốn 2 chiều, 10A CN
CBA031A192S1010 AC117 4G 1W switch,16AX Công tắc bốn 1 chiều, 16A CN
CBA031A081S1010 AC161 1G 1W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đơn 1 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A101S1010 AC164 1G 2W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đơn 2 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A083S1010 AC170 1G 1W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đơn 1 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A103S1010 AC172 1G 2W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đơn 2 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A121S1010 AC162 2G 1W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đôi 1 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A141S1010 AC165 2G 2W switch w/LED/DL,10AX Công tắc đôi 2 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A123S1010 AC173 2G 1W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đôi 1 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A143S1010 AC174 2G 2W switch w/LED/DL,20AX Công tắc đôi 2 chiều, 20A hiển thị LED CN
CBA031A161S1010 AC163 3G 1W switch w/LED/DL,10AX Công tắc ba hiển thị LED 1 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A181S1010 AC166 3G 2W switch w/LED/DL,10AX Công tắc ba hiển thị LED 2 chiều, 10A hiển thị LED CN
CBA031A182S1010 AC175 3G 2W switch w/LED/DL,16AX Công tắc ba hiển thị LED 2 chiều, 16A hiển thị LED CN
CBA031A293R9410 AC171WH-G 1G 1W DP switch w/LED/DL,w/M”On”,”WH”,20AX Công tắc đơn 1 chiều, 2P 20A, dùng cho máy nước nóng CN
CBA032A166S1020 AC208 1G BS SO,13A Ổ cắm đơn 3 chấu, 13A CN
CBA032A176S1020 AC224 1G BS switched SO,13A Ổ cắm đơn 3 chấu, 13A, gồm công tắc
chuẩn BS
CN
CBA032A186S1020 AC229 1G BS switched SO w/Neon,13A Ổ cắm công tắc đơn 3 chấu, 13A, chuẩn BS, có đèn neon CN
CBA032A216R1420 AC227-G 2G BS switched SO,13A Ổ cắm công tắc đôi 3 chấu, 13A, chuẩn BS CN
CBA032A226S1020 AC230 2G BS switched SO w/Neon,13A Ổ cắm công tắc đôi 3 chấu, 13A, chuẩn BS, có đèn neon CN
CBA032A081S1010 AC212 2G SO,10A Ổ cắm đôi 10A CN
CBA032A071S1010 AC222 2G switched SO,10A Ổ cắm công tắc đôi 10A CN
CBA032A121S1010 AC234 2G switched SO w/Neon,10A Ổ cắm công tắc đôi 10A,
có đèn neon
CN
CBA035A040S1010 AC504 Blank plate Mặt che trơn CN
CBA035A130S1010 AC505 2G Blank plate Mặt che trơn CN
CBA035A120S1010 AC5201 2G frame Concept BS Khung viền đôi CN
CBA035A230S1010 AC5103 3G frame concept bs Khung viền ba CN
CBA035A240R1410 AC5104-G 4G frame concept bs Khung viền bốn CN
2TCZ751006R0001 WSD220CL 20A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 20A CN
2TCZ751006R0002 WSD232CL 32A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 32A CN
2TCZ751006R0003 WSD245CL 45A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 45A CN
2TCZ751006R0004 WSD263CL 63A 2P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 2 cực 63A CN
2TCZ751006R0005 WSD420CL 20A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 20A CN
2TCZ751006R0006 WSD432CL 32A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 32A CN
2TCZ751006R0007 WSD445CL 45A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 45A CN
2TCZ751006R0008 WSD463CL 63A 4P SWITCH-ISOLATOR Cầu dao chống nước 4 cực 63A CN
2TCZ751003R0030 WSW101CL WEATHERPROOF 10AX 1W SW Cầu dao chống nước 1 chiều 10A CN
2TCZ751004R0030 WSW102CL WEATHERPROOF 10AX 2W SW Cầu dao chống nước 2 chiều 10A CN
2TCZ751005R0070 WSW114CL WEATHERPROOF 20AX 2P SW Cầu dao chống nước 1 chiều, 2 cực, 20A CN
2TCZ752001R0040 WSO123CL WEATHERPROOF 13A UN-SW SOCKET OUTLET Ổ cắm chống nước bao gồm công tắc, 13A CN
2CDS381001R0064 LS  S301P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 6A DE
2CDS381001R0104 LS  S301P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 10A DE
2CDS381001R0164 LS  S301P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 16A DE
2CDS381001R0204 LS  S301P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 20A DE
2CDS381001R0254 LS  S301P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 25A DE
2CDS381001R0324 LS  S301P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 32A DE
2CDS381001R0404 LS  S301P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 40A DE
2CDS381001R0504 LS  S301P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 50A DE
2CDS381001R0634 LS  S301P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 63A DE
2CDS382001R0064 LS  S302P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 6A DE
2CDS382001R0104 LS  S302P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 10A DE
2CDS382001R0164 LS  S302P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 16A DE
2CDS382001R0204 LS  S302P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 20A DE
2CDS382001R0254 LS  S302P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 25A DE
2CDS382001R0324 LS  S302P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 32A DE
2CDS382001R0404 LS  S302P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 40A DE
2CDS382001R0504 LS  S302P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 50A DE
2CDS382001R0634 LS  S302P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 63A DE
2CDS383001R0064 LS  S303P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 6A DE
2CDS383001R0104 LS  S303P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 10A DE
2CDS383001R0164 LS  S303P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 16A DE
2CDS383001R0204 LS  S303P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 20A DE
2CDS383001R0254 LS  S303P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 25A DE
2CDS383001R0324 LS  S303P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 32A DE
2CDS383001R0404 LS  S303P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 40A DE
2CDS383001R0504 LS  S303P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 50A DE
2CDS383001R0634 LS  S303P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 63A DE
2CDS384001R0064 LS  S304P-C6 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 6A DE
2CDS384001R0104 LS  S304P-C10 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 10A DE
2CDS384001R0164 LS  S304P-C16 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 16A DE
2CDS384001R0204 LS  S304P-C20 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 20A DE
2CDS384001R0254 LS  S304P-C25 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 25A DE
2CDS384001R0324 LS  S304P-C32 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 32A DE
2CDS384001R0404 LS  S304P-C40 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 40A DE
2CDS384001R0504 LS  S304P-C50 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 50A DE
2CDS384001R0634 LS  S304P-C63 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 63A DE
2CDS200936R0001 HS  S2C-H11 L Tiếp điểm phụ loại 1 NO/1NC BG
2CDS200936R0002 HS  S2C-H20L Tiếp điểm phụ loại 2 NO BG
2CDS200936R0003 HS  S2C-H02L Tiếp điểm phụ loại 2 NC BG
2CDS200946R0001 HS  S2C-H6-11R Tiếp điểm phụ loại 1 NO/1NC CN
2CDS200946R0002 HS  S2C-H6-20R Tiếp điểm phụ loại 2 NO CN
2CDS200946R0003 HS  S2C-H6-02R Tiếp điểm phụ loại 2 NC CN
GJF1101903R0001 SCHALTSPERRE SA 1 Phụ kiện khóa cầu dao tự động loại SA1 ID
GJF1101903R0004 SCHLOSSADAPTER SA 1 E Phụ kiện khóa cầu dao tự động loại SA1E ID
2CSS200911R0001 S 2C – UA 12 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 12VDC IT
2CSS200911R0002 S 2C – UA 24 AC Cuộn ngắt điện áp thấp 24VAC IT
2CSS200911R0005 S 2C – UA 230 AC Cuộn ngắt điện áp thấp 230VDC IT
2CSS200911R0007 S 2C – UA 24 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 24VDC IT
2CSS200911R0008 S 2C – UA 48 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 48VDC IT
2CSS200911R0009 S 2C – UA 110 DC Cuộn ngắt điện áp thấp 110VDC IT
2TAZ190100R0804 SH801-C80 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 80A CN
2TAZ190200R0804 SH802-C80 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 80A CN
2TAZ190300R0804 SH803-C80 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 80A CN
2TAZ190400R0804 SH804-C80 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 80A CN
2TAZ190100R0824 SH801-C100 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 100A CN
2TAZ190200R0824 SH802-C100 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 100A CN
2TAZ190300R0824 SH803-C100 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 100A CN
2TAZ190400R0824 SH804-C100 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 100A CN
2TAZ190100R0844 SH801-C125 Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 125A CN
2TAZ190200R0844 SH802-C125 Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 125A CN
2TAZ190300R0844 SH803-C125 Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 125A CN
2TAZ190400R0844 SH804-C125 Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 125A CN
2CCS891001R0104 S801N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 10A CH
2CCS891001R0164 S801N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 16A CH
2CCS891001R0204 S801N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 20A CH
2CCS891001R0254 S801N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 25A CH
2CCS891001R0324 S801N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 32A CH
2CCS891001R0404 S801N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 40A CH
2CCS891001R0504 S801N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 50A CH
2CCS891001R0064 S801N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 6A CH
2CCS891001R0634 S801N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 63A CH
2CCS892001R0104 S802N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 10A CH
2CCS892001R0164 S802N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 16A CH
2CCS892001R0204 S802N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 20A CH
2CCS892001R0254 S802N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 25A CH
2CCS892001R0324 S802N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 32A CH
2CCS892001R0404 S802N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 40A CH
2CCS892001R0504 S802N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 50A CH
2CCS892001R0064 S802N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 6A CH
2CCS892001R0634 S802N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 63A CH
2CCS893001R0104 S803N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 10A CH
2CCS893001R0164 S803N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 16A CH
2CCS893001R0204 S803N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 20A CH
2CCS893001R0254 S803N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 25A CH
2CCS893001R0324 S803N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 32A CH
2CCS893001R0404 S803N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 40A CH
2CCS893001R0504 S803N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 50A CH
2CCS893001R0064 S803N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 6A CH
2CCS893001R0634 S803N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 63A CH
2CCS894001R0104 S804N-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 10A CH
2CCS894001R0164 S804N-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 16A CH
2CCS894001R0204 S804N-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 20A CH
2CCS894001R0254 S804N-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 25A CH
2CCS894001R0324 S804N-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 32A CH
2CCS894001R0404 S804N-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 40A CH
2CCS894001R0504 S804N-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 50A CH
2CCS894001R0064 S804N-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 6A CH
2CCS894001R0634 S804N-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 63A CH
2CCG001227R0001 S801P-C100 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 100A CH
2CCG001228R0001 S801P-C125 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 125A CH
2CCG001226R0001 S801P-C80 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 80A CH
2CCS861001R0104 S801S-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 10A CH
2CCS861001R0164 S801S-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 16A CH
2CCS861001R0204 S801S-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 20A CH
2CCS861001R0254 S801S-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 25A CH
2CCS861001R0324 S801S-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 32A CH
2CCS861001R0404 S801S-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 40A CH
2CCS861001R0504 S801S-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 50A CH
2CCS861001R0064 S801S-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 6A CH
2CCS861001R0634 S801S-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 63A CH
2CCG001230R0001 S802P-C100 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 100A CH
2CCG001231R0001 S802P-C125 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 125A CH
2CCG001229R0001 S802P-C80 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 1 cực 80A CH
2CCS862001R0104 S802S-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 10A CH
2CCS862001R0164 S802S-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 16A CH
2CCS862001R0204 S802S-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 20A CH
2CCS862001R0254 S802S-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 25A CH
2CCS862001R0324 S802S-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 32A CH
2CCS862001R0404 S802S-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 40A CH
2CCS862001R0504 S802S-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 50A CH
2CCS862001R0064 S802S-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 6A CH
2CCS862001R0634 S802S-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 2 cực 63A CH
2CCG001233R0001 S803P-C100 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 100A CH
2CCG001234R0001 S803P-C125 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 125A CH
2CCG001232R0001 S803P-C80 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 80A CH
2CCS863001R0104 S803S-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 10A CH
2CCS863001R0164 S803S-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 16A CH
2CCS863001R0204 S803S-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 20A CH
2CCS863001R0254 S803S-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 25A CH
2CCS863001R0324 S803S-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 32A CH
2CCS863001R0404 S803S-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 40A CH
2CCS863001R0504 S803S-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 50A CH
2CCS863001R0064 S803S-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 6A CH
2CCS863001R0634 S803S-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 3 cực 63A CH
2CCG001236R0001 S804P-C100 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 100A CH
2CCG001237R0001 S804P-C125 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 125A CH
2CCG001235R0001 S804P-C80 HIGH PERFORMANCE MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 80A CH
2CCS864001R0104 S804S-C10 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 10A CH
2CCS864001R0164 S804S-C16 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 16A CH
2CCS864001R0204 S804S-C20 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 20A CH
2CCS864001R0254 S804S-C25 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 25A CH
2CCS864001R0324 S804S-C32 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 32A CH
2CCS864001R0404 S804S-C40 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 40A CH
2CCS864001R0504 S804S-C50 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 50A CH
2CCS864001R0064 S804S-C6 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 6A CH
2CCS864001R0634 S804S-C63 High Performance MCB Cầu dao tự động dạng tép 4 cực 63A CH

Cùng chuyên mục