| DC V | 0.6/6/60/600V ±0.5%, 1000V ±1.0% |
| DC A | 600µ/6000µ/60m/600mA ±1.0%, 6/10A ±1.5% |
| AC V | 0.6/6/60/600V ±0.5%, 750V ±1.0% |
| AC A | 600µ/6000µ/60m/600mA ±1.0%, 6/10A ±1.5% |
| Đo điện dung | 6n/60n/600n/6µ/60µF ±2.5% |
| 600µ/6m/60mF ±5.0% | |
| Đo ohm Ω | 6000/6k/60k/600k/6mΩ ±1.0%, 6mΩ ±2.0% |
| NCV | Phát hiện nguồn điện không tiếp xúc |
| Diode test | Có |
| Đo Hz | 10/100/1000/10k/100k/1000k/10MHz |
| Contunyity test | Có |
| Đo nhiệt độ | -20~150°C ±2.0%, 151~800°C ±3.0% |
| -20~300°F ±2.0%, 300~1472°F ±3.0% | |
| Bảng điều khiển | Nút chỉnh vặn thang đo, có thang OFF |
| Nguồn điện | 9V x 1 viên |
| Kích thước | 171 x 81 x 38mm |
| Trọng lượng | 350G |
| Phụ kiện | Hộp, Túi, Dây đo, Dây đo nhiệt độ, Pin, HDSD |
● Màn hình LCD
● Chế độ tự tắt nguồn
● Chức năng giữ dữ liệu
● Có cầu chì bảo vệ