Dona Electric chuyên bỏ sỉ thiết bị Điện Quang và đèn led Điện Quang với các sản phẩm như:
| ĐÈN LED BULB BÚP TRÒN CSL ĐIỆN QUANG | ||
| LED BULB CSL BẦU KÍN CHỮ A | Đèn Bulb ĐQ BU11 12W 6500K | 12 |
| Đèn Bulb ĐQ BU11 15W 6500K | 12 | |
| LED BULB CSL THÂN NHÔM ĐÚC BU16 | Đèn Bulb ĐQ BU16 20W 6500K | 12 |
| Đèn Bulb ĐQ BU16 30W 6500K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU16 40W 6500K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU16 50W 6500K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU16 80W 6500K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU16 100W 6500K | 12 | |
| ĐÈN LED BÁN NGUYỆT ĐIỆN QUANG | ||
| BÁN NGUYỆT BN01 | Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ BN01 0.6m 24W 6500K | 12 |
| Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ BN01 1.2m 45W 6500K | 12 | |
| BÁN NGUYỆT ECO BN02 | Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ ECO BN02 0.6m 20W 6500K | 12 |
| Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ ECO BN02 1.2m 40W 6500K | 12 | |
| Bộ đèn Bán nguyệt ĐQ ECO BN02 1.2m 60W 6500K | 9 | |
| BÁN NGUYỆT TRÀN VIỀN 02 | Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ BNTV02 0.6m 25W 3000-6500K | 12 |
| Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ BNTV02 1.2m 50W 3000-6500K | 12 | |
| Bộ đèn Bán Nguyệt Tràn Viền ĐQ BNTV02 1.2m 60W 3000-6500K | 12 | |
| ĐÈN LED TUBE ĐIỆN QUANG | ||
| LED TUBE THÂN THỦY TINH TU06/FX06 | Đèn Tube ĐQ TU06I 0.6m 9W 4000-6500K | 20 |
| Bộ đèn Tube ĐQ FX06 0.6m 9W 6500K | 20 | |
| ĐÈN LED DOWNLIGHT ĐIỆN QUANG | ||
| LRD18 THÂN NHỰA – 8W 90mm | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T/V/B 90mm 8W 3000-6500K | 20 |
| Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T/V/B 90mm 8W ĐM | 20 | |
| LRD18 THÂN NHỰA – 10W 90mm | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T/V/B 90mm 10W 3000-6500K | 20 |
| Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T/V/B 90mm 10W ĐM | 20 | |
| LRD18 THÂN NHỰA – 12W 110mm | Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T/V/B 110mm 12W 6500K | 20 |
| Bộ đèn Downlight ĐQ LRD18T/V/B 110mm 12W ĐM | 20 | |
| ĐÈN LED PANEL ÂM TRẦN ĐIỆN QUANG | ||
| PANEL PA01 9W – Ø110 |
Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 110mm 9W 3000-6500K | 20 |
| Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 110mm 9W ĐM | 20 | |
| PANEL PA01 9W – Ø135 |
Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 135mm 9W 3000-6500K | 20 |
| Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 135mm 9W ĐM | 20 | |
| PANEL PA01 12W – Ø135 |
Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 135mm 12W 3000-6500K | 20 |
| Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 135mm 12W ĐM | 20 | |
| PANEL PA01 12W – Ø150 |
Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 150mm 12W 3000-6500K | 20 |
| Bộ đèn Panel ĐQ PA01T/V/B 150mm 12W ĐM | 20 | |
| PANEL TẤM PN12 | Bộ đèn Panel ĐQ PN12 600×600 42W 6500K | 6 |
| Bộ đèn Panel ĐQ PN12 300×1200 42W 6500K | 6 | |
| NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI (NLMT) | ||
| LED PHA NLMT ECO V02 | Bộ đèn Pha NMLT ĐQ ECO SL01 60W 6500K V02 | 10 |
| Bộ đèn Pha NMLT ĐQ ECO SL01 100W 6500K V02 | 10 | |
| Bộ đèn Pha NMLT ĐQ ECO SL01 200W 6500K V02 | 5 | |
| Bộ đèn Pha NMLT ĐQ ECO SL01 300W 6500K V02 | 5 | |
| LED PHA NLMT ECO SL03 | Bộ đèn LED pha NLMT ĐQ ECO SL03 300SD 6500K | 4 |
| LED PHA NLMT PREMIUM | Bộ đèn LED Pha NLMT Điện Quang ĐQ LEDSL100 100 765 (100W, Solar, IP65,daylight) | 5 |
| LED PHA DI ĐỘNG NLMT | Bộ đèn Pha di động NLMT ĐQ ECO SL02 60W 6500K | 10 |
| Bộ đèn Pha di động NLMT ECO ĐQ SL02 100W 6500K | 5 | |
| LED ĐƯỜNG NLMT | Bộ đèn Đường cảm biến NMLT ĐQ ECO SCD02 200W 6500K | 6 |
| Bộ đèn Đường NMLT ĐQ ECO SCD03 300W 6500K | 1 | |
| Bộ đèn Đường NMLT ĐQ ECO SCD03 400W 6500K | 1 | |
| Ổ CẮM KẾT HỢP ECO | Ổ cắm ECO ĐQ ESK 4BR 2m 4L, 2m, đen đỏ | 20 |
| Ổ cắm ECO ĐQ ESK 4BR 5m 4L, 5m, đen đỏ | 20 | |
| SẢN PHẨM XANH | Ổ cắm ĐQ 002A-02-2M BL (3 lỗ dây 2 mét, màu đen, sản phẩm xanh) | 20 |
| Ổ cắm ĐQ 002A-02 BL (3 lỗ dây 5 mét, màu đen, sản phẩm xanh) | 20 | |
| Vợt muỗi ĐQ EMR02 BLR (Pin Lithium, Đen – Đỏ, sản phẩm xanh) | 12 | |
| ĐÈN TRÒN | QC | |
| ĐÈN TRÒN | Đèn tròn ĐQ A60 60W E27 | 100 |
| LED PHA (ECO/FL40/CẢM BIẾN) | ||
| LED BULB CSL | ||
| LED BULB CSL BẦU KÍN CHỮ A | Đèn Bulb ĐQ BU11 20W 6500K | 12 |
| Đèn Bulb ĐQ BU11 30W 6500K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU11 30W 2700K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU11 40W 6500K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU11 40W 2700K | 12 | |
| LED BULB CSL BẦU HỞ, KHỐI NHÔM TẢN NHIỆT BU09 |
Đèn Bulb ĐQ BU09 12W 2700-6500K | 12 |
| Đèn Bulb ĐQ BU09 20W 6500K | 12 | |
| Đèn Bulb ĐQ BU09 30W 2700-6500K | 12 | |
| DOUBLEWING HQ | ||
| DOUBLEWING HQ | Đèn Doublewing HQ ĐQ 36W 6500K | 20 |
| Bộ đèn Doublewing HQ ĐQ 2x36W 6500K | 10 | |
| ĐÈN PIN | Đèn pin đội đầu ĐQ PFL17 R BC DL Pin Lithium, 2.5W, thủy quân, DL | 30 |
| Đèn pin đội đầu ĐQ PFL17 R BC WW Pin Lithium, 2.5W, xanh thủy quân, WW | 30 | |
| CÁP NỐI DÀI | ||
| CÁP NỐI DÀI | Cáp nối dài ĐQ EPF 2W.2PN trắng, 2m | 20 |
| Cáp nối dài ĐQ EPF 5W.2PN trắng, 5m | 20 | |
| Cáp nối dài ĐQ EPF 2R.2PN đỏ, 2m | 20 | |
| Cáp nối dài ĐQ EPF 5R.2PN đỏ, 5m | 20 | |
| BÚT THỬ ĐIỆN | ||
| BÚT THỬ ĐIỆN | Bút thử điện ĐQ ETP01 RB hiển thị LCD, đỏ đen | 20 |
| Bút thử điện ĐQ ETP03 R 2 đầu vít, 160 mm, đỏ | 20 | |
| Bút thử điện ĐQ ETP06 R Đầu vít dẹp,140 mm, đỏ | 20 | |
| CB CÓC | Cầu dao tự động ĐQ CBL02 20 ,20A, 1.5KA, 2P-1E | 50 |
| Cầu dao tự động ĐQ CBL03 30 ,30A, 1.5KA, 2P-1E | 50 | |
| Cầu dao tự động ĐQ CBL04 40 ,40A, 1.5KA, 2P-1E | 50 | |
| Cầu dao chống giật ĐQ RCBO 04 C25 2P ,RCBO, 2 cực, 25A, 6KA, 30mA | 24 | |
| Cầu dao chống giật ĐQ RCBO 05 C32 2P ,RCBO, 2 cực, 32A, 6KA, 30mA | 24 | |
| Cầu dao chống giật ĐQ RCBO 06 C40 2P ,RCBO, 2 cực, 40A, 6KA, 30mA | 24 | |
| Cầu dao chống giật ĐQ RCBO 07 C50 2P ,RCBO, 2 cực, 50A, 6KA, 30mA | 24 | |
| Cầu dao chống giật ĐQ RCBO 08 C63 2P ,RCBO, 2 cực, 63A, 6KA, 30mA | 24 | |
| MCB 1P – 4,5KA | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB04 C25 1P ,MCB, 1 cực, 25A, loại C, 4,5KA, class 3 | 240 |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB05 C32 1P ,MCB, 1 cực, 32A, loại C, 4,5KA, class 3 | 240 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB06 C40 1P ,MCB, 1 cực, 40A, loại C, 4,5KA, class 3 | 240 | |
| MCB 1P – 6KA | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB18 C10 1P ,MCB, 1 cực, 10A, loại C, 6KA, class 3 | 240 |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB20 C20 1P ,MCB, 1 cực, 20A, loại C, 6KA, class 3 | 240 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB21 C25 1P ,MCB, 1 cực, 25A, loại C, 6KA, class 3 | 240 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB22 C32 1P ,MCB, 1 cực, 32A, loại C, 6KA, class 3 | 240 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB23 C40 1P ,MCB, 1 cực, 40A, loại C, 6KA, class 3 | 240 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB24 C50 1P ,MCB, 1 cực, 50A, loại C, 6KA, class 3 | 240 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB10 C25 2P ,MCB, 2 cực, 25A, loại C, 4,5KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB11 C32 2P ,MCB, 2 cực, 32A, loại C, 4,5KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB12 C40 2P ,MCB, 2 cực, 40A, loại C, 4,5KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB13 C63 2P ,MCB, 2 cực, 63A, loại C, 4,5KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB29 C25 2P ,MCB, 2 cực, 25A, loại C, 6KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB30 C32 2P ,MCB, 2 cực, 32A, loại C, 6KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB31 C40 2P ,MCB, 2 cực, 40A, loại C, 6KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB32 C50 2P ,MCB, 2 cực, 50A, loại C, 6KA, class 3 | 120 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB33 C63 2P ,MCB, 2 cực, 63A, loại C, 6KA, class 3 | 120 | |
| MCB 3P – 4,5KA | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB14 C32 3P ,MCB, 3 cực, 32A, loại C, 4,5KA, class 3 | 80 |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB15 C40 3P ,MCB, 3 cực, 40A, loại C, 4,5KA, class 3 | 80 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB16 C50 3P ,MCB, 3 cực, 50A, loại C, 4,5KA, class 3 | 80 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB17 C63 3P ,MCB, 3 cực, 63A, loại C, 4,5KA, class 3 | 80 | |
| MCB 3P – 6KA | Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB34 C32 3P ,MCB, 3 cực, 32A, loại C, 6KA, class 3 | 80 |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB35 C40 3P ,MCB, 3 cực, 40A, loại C, 6KA, class 3 | 80 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB36 C50 3P ,MCB, 3 cực, 50A, loại C, 6KA, class 3 | 80 | |
| Cầu dao tự động an toàn ĐQ MCB37 C63 3P ,MCB, 3 cực, 63A, loại C, 6KA, class 3 | 80 | |
| TỦ VÀ BẢNG ĐIỆN | ||
| BẢNG ĐIỆN | Bảng điện nổi V1 ĐQ FEP 32W 01S ,màu trắng, 3 lỗ 2 chấu, 1 công tắc | 20 |
| Bảng điện nổi V2 ĐQ FEP 32W 02S ,màu trắng, 3 lỗ 2 chấu, 2 công tắc | 20 | |
| Bảng điện nổi V3 ĐQ FEP 32W 03S ,màu trắng, 3 lỗ 2 chấu, 3 công tắc | 20 | |