| STT | Mã Hàng/ Mã Code | Tên Hàng | Quy Cách |
| Pin Than / Kẽm-Carbon | |||
| 1 | R03UG SP-2TGTE V 4904530590511 | Pin nhí đen Toshiba AAA, 1.5 V, không sạc |
1T = 25H = 1000 viên (1 hộp = 20 vỉ = 40 viên) |
| 2 | R03KG SP-2TGTE V 4904530591969 | Pin nhí cam Toshiba AAA, 1.5V, không sạc |
1T = 25H = 1000 viên (1 hộp = 20 vỉ = 40 viên) |
| 3 | R6KG SP-4LWT (VN) 4904530591082 | Pin tiểu cam Toshiba AA, 1.5V, không sạc | 1T = 25H = 1000 viên (1 hộp = 10 vỉ = 40 viên) |
| 4 | R14KG SP-2TGTE V 4904530590481 | Pin trung cam Toshiba, 1.5V, không sạc | 1T = 20H = 480 viên (1 hộp = 12 vỉ = 24 viên) |
| 5 | R20KG SP 2TGTE V 4904530590474 | Pin đại cam Toshiba, 1.5V, không sạc | 1T = 10H = 200 viên (1 hộp = 10 vỉ = 20 viên) |
| 6 | 6F22KGG SP-UJ V 4904530590528 |
Pin vuông cam Toshiba,9V, không sạc | 1T = 60H = 600 viên (1 hộp = 10 vỉ = 10 viên) |
| Pin Kiềm / Alkaline | |||
| 1 | LR03GCP BP-2 PV 4904530589461 | Pin Alkaline Toshiba AAA, 1.5V, không sạc ( 3A vỉ 2 viên) | 1T = 12H = 144 vỉ = 288 viên (1 hộp = 12 vỉ = 24 viên) |
| 2 | LR6GCP BP-2 PV 4904530589447 | Pin Alkaline Toshiba AA, 1.5V, không sạc (2A vỉ 2 viên) | 1T = 12H = 144 vỉ = 288 viên (1 hộp = 12 vỉ = 24 viên) |
| 3 | LR03GCP BP-4 PV 4904530589478 | Pin Alkaline Toshiba AAA, 1.5V, không sạc (3A vỉ 4 viên) | 1T = 04H = 48 vỉ = 192 viên (1h = 12 vỉ = 48 viên) |
| 4 | LR6GCP BP-4 PV 4904530589454 | Pin Alkaline Toshiba AA, 1.5V, không sạc (2A vỉ 4 viên) | 1T = 04H = 48 vỉ = 192 viên (1h = 12 vỉ = 48 viên) |
| 5 | LR03GCP BP-6 2FPV 4904530589294 | Pin Alkaline Toshiba AAA, 1.5V, không sạc (3A vỉ 6 viên) | 1T = 08H = 96 vỉ = 576 viên (1 hộp = 12 vỉ = 72 viên) |
| 6 | LR6GCP BP-6 2FPV 4904530589287 | Pin Alkaline Toshiba AA, 1.5V, không sạc (2A vỉ 6 viên) | 1T = 08H = 96 vỉ = 576 viên (1 hộp = 12 vỉ = 72 viên) |
| 7 | LR03GCH BP-2 PV 4904530591877 | Pin Alkaline(Alpha Power) Toshiba AAA, 1.5V, không sạc | 1T = 12H = 144 vỉ = 288 viên (1 hộp = 12 vỉ = 24 viên) |
| 8 | LR6GCH BP-2 PV 4904530591846 | Pin Alkaline(Alpha Power) Toshiba AA, 1.5V, không sạc | 1T = 12H = 144 vỉ = 288 viên (1 hộp = 12 vỉ = 24 viên) |
| 9 | LR14GCP BP-2 4904530592522 | Pin trung Alkaline Toshiba, size C, 1.5V, không sạc | 1T = 06H = 60 vỉ = 120 viên (1h = 10 vỉ =20 viên) |
| 10 | LR20GCP BP-2 4904530592515 | Pin đại Alkaline Toshiba, size D, 1.5V, không sạc | 1T = 04H = 40 vỉ = 80 viên (1h= 10 vỉ =20 viên) |
| 11 | 6LR61GCP BP-1 4904530592157 |
Pin vuông Alkaline Toshiba, 9V, không sạc | 1T = 20H = 240 vỉ = 240 viên (1h = 12 vỉ =12 viên) |
| 1 | R03UG BP-2TGTE V 4904530591235 | Pin (vỉ) nhí đen Toshiba AAA, 1.5V, không sạc | 1T = 05H = 50 vỉ = 100 viên (1h = 10 vỉ = 20 viên) |
| 2 | R03UG BP-4TGTE V 4904530591228 | Pin (vỉ) nhí đen Toshiba AAA, 1.5V, không sạc | 1T = 05H = 50 vỉ = 200 viên (1h = 10 vỉ = 40 viên) |
| 3 | R6KG BP-2LWT(VN) 4904530591099 | Pin (vỉ) tiểu cam Toshiba AA, 1.5V, không sạc | 1T = 6H = 60 vỉ = 120 viên (1h = 10 vỉ = 20 viên) |
| 4 | R6KG BP-4LWT(VN) 4904530591105 | Pin (vỉ) tiểu cam Toshiba AA, 1.5V, không sạc | 1T = 5H = 50 vỉ = 200 viên (1h = 10 vỉ = 40 viên) |
| Pin 12V / Alkaline | |||
| 1 | 23A BP-1C 4904530591655 |
Pin Alkaline Toshiba 23A, 12V, không sạc | 1T= 20H =500 vỉ= 500 viên (1 hộp = 25 vỉ = 25 viên) |
| 2 | 27A BP-1C 4904530591693 |
Pin Alkaline Toshiba 27A, 12V, không sạc | 1T= 20H =500 vỉ= 500 viên (1 hộp = 25 vỉ = 25 viên) |
| Pin Nút / Lithium | |||
| 1 | CR2016 CP-1C 4904530108044 | Pin Lithium hiệu Toshiba, không sạc, 3V CR2016 | 1T= 40H= 400 vỉ= 400 viên (1 hộp =10 vỉ = 10 viên) |
| 2 | CR2025 CP-1C 4904530108051 | Pin Lithium hiệu Toshiba, không sạc, 3V CR2025 | 1T= 40H= 400 vỉ= 400 viên (1 hộp =10 vỉ = 10 viên) |
| 3 | CR2032 CP-1C 4904530108068 | Pin Lithium hiệu Toshiba, không sạc, 3V CR2032 | 1T= 40H= 400 vỉ= 400 viên (1 hộp =10 vỉ = 10 viên) |
| Pin Nút / Lithium | |||
| 4 | CR2016 CP-5 4904530108129 | Pin Lithium hiệu Toshiba, không sạc, 3V CR2016 | 1T= 10H= 200 vỉ= 1000 viên (1 hộp =20 vỉ = 100 viên) |
| 5 | CR2025 CP-5 4904530108136 | Pin Lithium hiệu Toshiba, không sạc, 3V CR2025 | 1T= 10H= 200 vỉ= 1000 viên (1 hộp =20 vỉ = 100 viên) |
| 6 | CR2430 CP-5 4904530108150 | Pin Lithium hiệu Toshiba, không sạc, 3V CR2430 | 1T= 10H= 200 vỉ= 1000 viên (1 hộp =20 vỉ = 100 viên) |
| 7 | CR2450 CP-5 4904530108167 | Pin Lithium hiệu Toshiba, không sạc, 3V CR2450 | 1T= 10H= 200 vỉ= 1000 viên (1 hộp =20 vỉ = 100 viên) |
| Đèn pin Led | |||
| 1 | KFL-403M(L) C / KFL- 403M(R) C | Đèn pin Led Toshiba (vỉ) Flashlight (vỏ hợp kim nhôm) | 1 vỉ = 1 đèn |
| 2 | KFL-403L(R) C / KFL- 403L(G) C | Đèn pin Led Toshiba (vỉ) Flashlight (vỏ hợp kim nhôm – 2way) | 1 vỉ = 1 đèn |
| 3 | KFL-403C(W) C / KFL- 403C(K) C | Đèn pin Led Toshiba (vỉ) Flashlight (vỏ nhựa 2 màu đen, trắng) | 1 vỉ = 1 đèn |
| Pin sạc – Nickel Metal Hydride | |||
| 1 | TNH-03GAE BP-2C 4904530594755 | Pin sạc hiệu Toshiba, size AAA, 950mAh | 1 vỉ = 2 viên 950mAh |
| 2 | TNH-6GAE BP-2C 4904530594724 | Pin sạc hiệu Toshiba, size AA, 2600mAh | 1 vỉ = 2 viên 2600mAh |
| 3 | TNHC-6GME2 CB 4904530594762 | Bộ pin sạc hiệu Toshiba gồm 2 viên pin sạc size AA 2000mAh và 1 đế sạc | 1 vỉ = 2 viên 2000mAh + 1 bộ sạc |